Giới thiệu và Lời tự luận
Cuốn sách “16 Bí Quyết Hái Ra Tiền” (nguyên bản tiếng Pháp là “Les axiomes des affaires” - “16 Định Lý Doanh Nghiệp”) được giới thiệu bởi nhà chính trị Pháp Edouard Herriot, ca ngợi tác giả Herbert N. Casson là một người tiên phong trong việc biến kinh doanh thành một khoa học. Casson, một trong những người lập nên “Phong trào làm việc cho đắc-lực” (Mouvement de l’Efficience) cùng Taylor và R. Emerson, lập luận rằng kinh doanh không phải là sự may rủi mà dựa trên các nguyên tắc và định lý rõ ràng, cần được khám phá và áp dụng. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phân tích và quan sát để vượt qua những định kiến và sự thiếu hiểu biết trong kinh doanh.
ĐỊNH LÝ THỨ NHẤT: Ít nữa phải hai người mới trù tính được một cuộc doanh-nghiệp
Định lý này khẳng định bản chất xã hội của kinh doanh: một người không thể tự mua bán cho mình. Để một giao dịch diễn ra, cần có ít nhất hai bên. Do đó, người làm kinh doanh phải luôn đặt mình vào vị trí của người mua, thấu hiểu nhu cầu và sở thích của họ, thay vì chỉ tập trung vào sản xuất theo ý mình. Sự ngay thẳng và hợp tác giữa các bên là chìa khóa cho sự tồn tại và phát triển bền vững.
ĐỊNH LÝ THỨ HAI: Trong một cuộc doanh nghiệp có ba yếu-tố: người mua, người bán và món hàng
Phân tích kinh doanh cho thấy nó chỉ có ba yếu tố cơ bản: người mua, người bán và món hàng. Tác giả so sánh một doanh nghiệp với chiếc ghế đẩu ba chân, thiếu một chân sẽ mất cân bằng. Một doanh nghiệp cần ba loại tài năng chuyên biệt:
- Nhà tài chính: Tập trung vào lợi nhuận, quản lý tiền bạc.
- Nhà kỹ nghệ (sản xuất): Tập trung vào nguyên liệu, giá vốn và sản xuất hiệu quả.
- Giám đốc bán hàng: Tập trung vào công chúng, quảng cáo và thu hút khách hàng.
Sự hợp tác của ba loại tài năng này, mỗi người giữ đúng vai trò của mình, sẽ tạo nên một doanh nghiệp cân bằng và thịnh vượng.
ĐỊNH LÝ THỨ BA: Giá bán là tổng-số tiền mua cộng thêm tiền lời
Định lý này nhấn mạnh rằng giá bán phải luôn bao gồm giá vốn cộng thêm tiền lời. Mọi hoạt động kinh doanh mà không mang lại lợi nhuận đều không phải là kinh doanh đích thực mà là con đường dẫn đến phá sản. Tác giả chỉ trích các tổ chức nhà nước hoạt động mà không tính lời hoặc bù lỗ bằng thuế, cho rằng đó không phải là hoạt động doanh nghiệp. Ông cũng lưu ý rằng công chúng không quá quan trọng giá cả như ta tưởng, mà chú trọng đến nhu cầu và giá trị của món hàng.
ĐỊNH LÝ THỨ TƯ: Hàng-hoá nhiều thì giá hạ. Hàng-hoá khan thì giá cao.
Giá trị của một món hàng không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào lượng cung và cầu, sở thích và thói quen của công chúng. Khi hàng hóa khan hiếm, giá tăng; khi dồi dào, giá giảm. Để tăng giá trị một món hàng, không nên bán phá giá hay phân phát quá nhiều. Ngược lại, có thể tăng số lượng người mua thông qua quảng cáo hiệu quả, tạo ra nhu cầu mới và làm cho hàng hóa trở nên “khan hiếm” trong tâm trí khách hàng, từ đó duy trì giá bán cao và phát triển sản xuất.
ĐỊNH LÝ THỨ NĂM: Người mua là người chú-trọng món hàng hơn là giá bán của món hàng ấy.
Định lý này là nền tảng của nghệ thuật bán hàng và quảng cáo. Khách hàng thường đặt nặng giá trị và sự hấp dẫn của món hàng hơn là giá cả. Quảng cáo có nhiệm vụ tạo ra nhu cầu, gợi mở sở thích và thuyết phục người mua về lợi ích họ nhận được. Người bán hàng giỏi không chỉ trao hàng mà còn biết cách hướng dẫn, tư vấn và làm cho món hàng trở nên “đặc biệt” trong mắt khách hàng, từ đó tạo ra giá trị cao hơn.
ĐỊNH LÝ THỨ SÁU: Thời-giờ càng trôi qua, càng làm tăng giá vốn.
Trong kinh doanh hiện đại, thời gian là tiền bạc và một tài sản quý giá. Mỗi giây phút trôi qua đều có giá trị và có thể làm tăng giá vốn của hàng hóa. Do đó, doanh nghiệp cần hoạt động nhanh chóng, hiệu quả, giảm thiểu lãng phí thời gian trong mọi khâu từ sản xuất đến tiêu thụ. Hàng hóa tồn kho lâu sẽ làm tăng chi phí, giảm lợi nhuận. Tác giả khuyến khích sự tỉ mỉ trong quản lý thời gian và tốc độ làm việc.
ĐỊNH LÝ THỨ BẢY: Sự di dịch làm tăng giá vốn.
Mọi sự di chuyển của người hay hàng hóa đều tốn kém năng lượng và làm tăng giá vốn. Trong thời đại công nghiệp hóa, việc tối ưu hóa di chuyển trong nhà máy, kho bãi và chuỗi cung ứng là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu của khoa học “đắc-lực” là đạt được nhiều kết quả nhất với ít sức lực nhất. Giảm thiểu các cử động vô ích, sắp xếp máy móc hợp lý sẽ giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất.
ĐỊNH LÝ THỨ TÁM: Sản-xuất tăng giá vốn hạ.
Định lý này khẳng định lợi ích của sản xuất hàng loạt và quy mô lớn. Càng sản xuất nhiều, giá vốn trên mỗi đơn vị sản phẩm càng giảm. Điều này lý giải tại sao các nhà máy lớn có thể bán sản phẩm với giá rẻ hơn, mang lại tiện nghi cho đời sống và phổ biến sự xa hoa. Tăng cường sản xuất thông qua công nghệ và đổi mới là con đường để giảm chi phí, tăng lợi nhuận và phục vụ nhiều khách hàng hơn. Quảng cáo cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cầu, từ đó thúc đẩy sản xuất.
ĐỊNH LÝ THỨ CHÍN: Giá vốn là tổng-số tiền mua ban đầu cộng thêm sở phí gìn-giữ.
Giá vốn không chỉ là tiền mua ban đầu mà còn bao gồm tất cả các chi phí duy trì, bảo dưỡng, và các chi phí phát sinh khác. Nhiều doanh nghiệp phá sản vì không tính toán đầy đủ “tổng-phí”. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một hệ thống kế toán hiện đại, chuyên nghiệp để theo dõi và dự đoán các chi phí một cách chính xác. Việc mua một món đồ thường kéo theo nhiều chi phí ẩn khác mà ta cần phải lường trước.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI: Trước khi ước lượng tiền lời, phải tính tổng-phí.
Định lý này khẳng định rằng lợi nhuận thực sự (lợi ròng) chỉ có thể được xác định sau khi tất cả các chi phí đã được tính toán đầy đủ. Nhà tư bản là người chịu rủi ro cao nhất, chi trả mọi khoản trước khi thu về phần lợi nhuận còn lại. Tác giả bác bỏ quan điểm cho rằng nhà tư bản là kẻ bóc lột, nhấn mạnh vai trò của óc sáng tạo, sự kiên trì và khả năng chịu trách nhiệm của họ trong việc tạo ra tài sản.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI MỘT: Sự nguy hiểm tăng bao nhiêu thì tiền lời tăng theo bấy nhiêu.
Trong kinh doanh, không có sự an toàn tuyệt đối; rủi ro là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, rủi ro càng cao thì tiềm năng lợi nhuận càng lớn. Doanh nhân phải sẵn sàng đối mặt với rủi ro, biết cách giảm thiểu chúng thông qua quản lý hiệu quả, đào tạo nhân sự và áp dụng các phương pháp “đắc-lực”. Việc đầu tư vào các công cuộc mạo hiểm, nếu được tính toán kỹ lưỡng, có thể mang lại phần thưởng xứng đáng.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI HAI: Tất cả các giá trị đều không tránh khỏi sự trồi sụt.
Mọi giá trị trong kinh doanh và xã hội đều không ngừng biến đổi, tăng lên hoặc giảm xuống theo thời gian. Do đó, doanh nghiệp phải luôn cập nhật thông tin, thích nghi với sự tiến bộ khoa học và phát minh mới, và không ngừng tìm kiếm các phương pháp hoạt động mới. Sự trì trệ, bám víu vào cái cũ sẽ dẫn đến thất bại. Tính sẵn sàng và khả năng dự đoán xu hướng tương lai là yếu tố sống còn.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI BA: Giá-trị hoặc là trực-tiếp hoặc là hoãn-triển.
Định lý này phân loại giá trị thành hai loại: trực tiếp (giá trị hiện tại, dễ chuyển đổi thành tiền mặt) và hoãn-triển (giá trị tiềm năng, cần thời gian để hiện thực hóa). Khi đầu tư, cần xem xét sự an toàn, lợi nhuận và tính thanh khoản của tài sản. Những người có vốn ít nên chọn tài sản có giá trị trực tiếp cao, còn những người có vốn lớn hơn có thể mạo hiểm với giá trị hoãn-triển để đạt lợi nhuận cao hơn. Việc hiểu rõ các loại giá trị giúp đưa ra quyết định đầu tư và kinh doanh khôn ngoan.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI BỐN: Tiền-bạc tức là vàng.
Mặc dù là một định lý “địa phương” (có thể thay đổi), tác giả khẳng định rằng vàng đóng vai trò nền tảng cho hệ thống tài chính toàn cầu và là thước đo tài sản quan trọng nhất. Trong những thời kỳ khủng hoảng, khi tín dụng sụp đổ, vàng trở thành tiền tệ duy nhất có giá trị. Các quốc gia và doanh nghiệp lớn thường tập trung vào việc quản lý và dự trữ vàng để đảm bảo sự ổn định tài chính.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI LĂM: Nhờ những con số trung-bình mà biết được kết-quả.
Định lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá khách quan và trung thực hiệu suất kinh doanh bằng cách phân tích các con số trung bình. Con người thường có xu hướng chỉ nhìn vào thành công và bỏ qua thất bại, nhưng việc đối mặt với sự thật, kể cả những điểm yếu, là cần thiết để cải thiện. Doanh nghiệp cần phải có hệ thống báo cáo và thống kê rõ ràng để nhận diện các lĩnh vực cần tăng cường và tập trung nguồn lực để nâng cao hiệu suất tổng thể.
ĐỊNH LÝ THỨ MƯỜI SÁU: Tương-lai của công việc doanh-nghiệp hướng về sự tổ-hợp.
Tương lai của kinh doanh nằm ở sự tổ-hợp, liên kết và hợp tác. Các doanh nghiệp lớn và thành công nhất đều biết cách liên kết với đối thủ, quy tụ những tài năng và áp dụng các phương pháp “đắc-lực”. Tác giả nhấn mạnh tinh thần hợp quần, phục vụ công chúng và không ngừng cải tiến để duy trì sự thịnh vượng. Xã hội văn minh không cần những kẻ ẩn sĩ hay độc lập tuyệt đối, mà cần những người biết hợp tác và chia sẻ kiến thức.
Kết-luận
Tác giả tái khẳng định 16 định lý là những nguyên tắc thực tế, không phải lý thuyết suông, được rút ra từ nhiều năm kinh nghiệm. Ông kêu gọi độc giả áp dụng chúng để giải quyết các vấn đề kinh doanh, biến kinh doanh thành một khoa học có hệ thống. Casson tin rằng khoa học “Đắc-lực” (Efficiency) sẽ tiếp tục phát triển, giúp thương mại trở thành một ảnh hưởng cao quý và hữu ích nhất, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và phát triển văn minh.