Cuốn sách này, một tập hợp các tiểu luận, đi sâu vào phân tích toàn diện về nhiếp ảnh, từ bản chất triết học đến tác động xã hội và văn hóa của nó. Tác giả Susan Sontag mổ xẻ cách máy ảnh định hình nhận thức, đạo đức và mối quan hệ của chúng ta với hiện thực.
Lời người dịch
Bài viết giới thiệu về cuốn sách như một tiểu luận quan trọng về ý nghĩa và sự nghiệp nhiếp ảnh, đồng thời là một nhập môn lịch sử nhiếp ảnh phương Tây. Người dịch nêu bật quan điểm của Sontag: hình ảnh nhiếp ảnh, khác với hội họa, là dấu vết vật chất của hiện thực, tạo ra một “thế giới hình ảnh” song hành và lấn át hiện thực tự nhiên, dẫn đến sự xa rời thực tại và những hệ lụy của xã hội tiêu dùng.
Trong Hang động của Plato
Sontag bắt đầu với ẩn dụ hang động của Plato, cho rằng con người ngày nay sống trong thế giới của những hình ảnh do máy ảnh tạo ra. Nhiếp ảnh không chỉ thay đổi nhận thức của chúng ta về cái đáng nhìn mà còn là một ngữ pháp và đạo đức học về sự nhìn. Sưu tập ảnh là sưu tập thế giới, và máy ảnh là công cụ để chiếm giữ trải nghiệm, mang lại kiến thức và quyền lực cho người chụp. Ảnh chụp được coi là bằng chứng không thể chối cãi, dù có thể bị thao túng, và trở thành công cụ kiểm soát xã hội. Sontag lập luận rằng ảnh chụp là diễn giải không kém gì tranh vẽ, và bản chất “xâm lăng” của nhiếp ảnh là ở khả năng dân chủ hóa trải nghiệm bằng cách biến mọi thứ thành hình ảnh. Việc chụp ảnh còn trở thành một nghi lễ xã hội (chụp ảnh gia đình, du lịch) và một cách khước từ trải nghiệm, biến nó thành vật lưu niệm. Máy ảnh tạo ra mối liên hệ nhìn trộm kinh niên với thế giới, san bằng ý nghĩa mọi sự kiện. Nhiếp ảnh về cốt lõi là hành vi bất can thiệp, nhưng cũng là một dạng tham dự ngầm, khuyến khích sự kiện tiếp diễn. Sontag bàn về khía cạnh “hư hỏng” và ẩn dụ máy ảnh như vũ khí (“loading”, “aiming”, “shooting”), biến chụp ảnh thành “một án mạng mềm” trong thời đại hoài tiếc và sợ hãi.
Nước Mỹ, tăm tối qua ảnh
Sontag xem xét tầm nhìn dân chủ của Walt Whitman, người đã xóa nhòa khác biệt giữa đẹp và xấu, quan trọng và vặt vãnh. Nhiếp ảnh Mỹ, đặc biệt là sau này, tiếp nối nhưng cũng giễu nhại tầm nhìn này, lột trần vẻ bí nhiệm của hiện thực. Từ Stieglitz với tư tưởng khẳng định cá nhân, đến Walker Evans với sự khẳng định vô nhân xưng, và đỉnh điểm là Diane Arbus. Arbus, nổi tiếng với việc chụp những người kì quặc, lạc loài và biến dạng, đã tạo ra một cái nhìn phản-nhân loại, đối lập với triển lãm “The Family of Man” của Steichen. Tác phẩm của Arbus cho thấy “một thế giới khác” ngay trong lòng thế giới này, nơi cái bình thường cũng trở nên quái dị qua ống kính của bà. Cái chết của Arbus càng làm tăng thêm sức mạnh và sự chân thực cho các tác phẩm của bà. Sontag liên hệ Arbus với chủ nghĩa Siêu thực và việc làm đẹp những thứ xấu xí, tầm thường, biến nước Mỹ thành một quốc gia Siêu thực về cốt lõi, đầy những hy vọng tan vỡ và nỗi u sầu.
Những đích ngắm u buồn
Nhiếp ảnh được coi là nghệ thuật hiện thực nhất nhưng cũng là công cụ bền bỉ nhất của chủ nghĩa Siêu thực. Sontag lập luận rằng chất Siêu thực không nằm ở việc dàn dựng mà ở chính việc sáng tạo một sao chép của thế giới, một hiện thực cấp hai. Cái siêu thực thường nằm trong những khoảnh khắc đời thường, những “sự cố bất ngờ”, và chất thống thiết khôn cưỡng của một thông điệp từ quá vãng. Chủ nghĩa Siêu thực là một bất mãn tư sản, tập trung vào những bí ẩn tầm thường bị che đậy: tình dục và nghèo đói. Nhiếp ảnh gia, như một kẻ săn lùng, khám phá những góc khuất xã hội và những nơi chốn “kỳ lạ”, từ đô thị đến nông thôn. Nhiếp ảnh là một công cụ vừa cướp giật vừa bảo tồn, vừa tố cáo vừa phong thánh. Nó ghi lại sự biến đổi không ngừng của thế giới và sự phù du của mọi vật, biến mọi thứ thành “phế tích” và “cổ vật tức thì”. Ảnh chụp biến quá khứ thành vật tiêu thụ được, một bài tập ghép hình Siêu thực của lịch sử. Sontag phân tích cách ảnh chụp, dù có mục đích tốt đẹp ban đầu (như báo chí), vẫn dễ dàng bị thẩm mỹ hóa và trở thành đối tượng thưởng ngoạn, làm lu mờ ý nghĩa đạo lý. Bà nhắc đến Walter Benjamin và sự mê hoặc của ông với trích dẫn như một “cuộc giải cứu thành tín” của những mảnh vỡ lịch sử. Nhiếp ảnh, trong khả năng của mình, tự cổ đại hóa hiện thực, biến nó thành một “đổ nát giả tạo” gợi mở về quá khứ. Cuối cùng, nhiếp ảnh dẫn đến thái độ bảo trợ hiện thực, biến thế giới thành một “khách thể” và một “cửa hàng tạp hóa” nơi mọi thứ đều được đánh giá qua lăng kính siêu thực, làm thay đổi ý niệm về cái đẹp và sự thật.
Anh hùng Nhìn
Sontag đặt vấn đề rằng không ai khám phá cái xấu qua ảnh chụp; ngược lại, ảnh chụp thường làm đẹp mọi thứ, thậm chí trở thành tiêu chuẩn của cái đẹp. Con người muốn có hình ảnh lý tưởng về bản thân. Sontag truy ngược lịch sử nhiếp ảnh về cuộc đấu tranh giữa hai thôi thúc: làm đẹp (mỹ thuật) và nói thật (khoa học/đạo đức). Máy ảnh không chỉ ghi lại hiện thực mà còn thay đổi cách chúng ta nhìn và đánh giá hiện thực. Nhà nhiếp ảnh trở thành “anh hùng nhìn”, khám phá cái đẹp ở những gì tầm thường nhất, đưa cái “hàng ngày” lên thành thần tượng. Kỹ thuật cận cảnh, trừu tượng, và góc nhìn khác thường đã tiết lộ những “vẻ đẹp không thể nhìn thấy” bằng mắt thường. Nhiếp ảnh trở thành cầu nối giữa nghệ thuật và khoa học, giải phóng hội họa khỏi tả thực, nhưng cũng có thể tái chiếm lấy trừu tượng. Sontag chỉ ra rằng ảnh chụp, về bản chất, không thể vượt quá chủ đề của mình như hội họa, và ý nghĩa của ảnh phụ thuộc vào đối tượng được chụp. Các nhà nhiếp ảnh tiên phong như Weston đã tin rằng máy ảnh có thể “tinh sạch các giác quan” và “mở mắt người mù để họ thấy một viễn ảnh thế giới mới”, nhưng Sontag cho rằng “cách nhìn nhiếp ảnh” này cũng dẫn đến sự tha hóa với thiên nhiên. Cuối cùng, nhiếp ảnh làm đẹp ngay cả những thứ thô thiển, xấu xí, và có vẻ không có sự khác biệt thẩm mỹ giữa việc làm đẹp và lột mặt nạ. Cái nhìn của máy ảnh có thể phúc hậu hoặc lành nghề làm ác, nhưng cái ác của nó vẫn tạo ra một vẻ đẹp khác, phù hợp với thị hiếu siêu thực.
Những nhà truyền giáo Nhiếp ảnh
Sontag khảo sát việc các nhà nhiếp ảnh hàng đầu thường phải giải thích và biện minh cho công việc của mình, do sự dễ dàng và uy quyền của máy ảnh. Mối quan hệ giữa nhiếp ảnh và kiến thức rất mong manh, với hai cách diễn giải chính: hành động của trí tuệ có ý thức hoặc gặp gỡ trực giác tiền tri thức. Sontag đề cập đến quan điểm của Nadar (cần biết rõ chủ thể) và Avedon (thành công khi mới gặp). Các nhà nhiếp ảnh lớn tuổi thường xem nhiếp ảnh như một kỷ luật khổ hạnh, một hành trình tâm linh, trong khi những người khác như Ansel Adams lại nhấn mạnh khái niệm hóa trước khi chụp. Sontag nhận thấy xu hướng chống trí năng và nghi vấn quyền năng của chính nhiếp ảnh trong giới nghệ sĩ hiện đại. Nhiếp ảnh cũng được xem là phương tiện tự diễn đạt ưu việt, nhưng cũng là cách để bản ngã phục vụ hiện thực, đều hàm ý nó cho thấy hiện thực như chưa từng thấy. Yêu cầu về “hiện thực chủ nghĩa” trong nhiếp ảnh thường ngụ ý rằng hiện thực bị che đậy và cần được phơi bày. Sontag bàn về sự đối lập giữa quan điểm “thế giới khách quan” (Moholy-Nagy) và “tự họa” (Lange), cho thấy hai mặt của nhiếp ảnh: ghi chép thế giới và khám phá bản ngã. Việc máy ảnh được mô tả như một công cụ xâm lược khiến nhiều nhiếp ảnh gia tự vệ, cố gắng tái định nghĩa (từ “chụp” thành “làm” ảnh). Sontag cũng phân tích tâm trạng nước đôi đối với công nghệ (từ chối máy móc hiện đại để tìm kiếm “hào quang” thủ công) và sự tiến hóa tuần hoàn của nhiếp ảnh (tái sinh daguerreotype bằng Polaroid, heliogram bằng hologram). Các cuộc tranh cãi ban đầu về việc liệu nhiếp ảnh có phải là nghệ thuật hay không giờ đây đã được thay thế bằng sự chấp nhận rộng rãi của bảo tàng, nơi mọi loại ảnh đều được coi là có giá trị. Tuy nhiên, sự chấp nhận này cũng làm xói mòn ý tưởng về thị hiếu chuẩn mực và vai trò của tác giả. Cuối cùng, Sontag kết luận rằng nhiếp ảnh không phải là một hình thức nghệ thuật như hội họa hay thi ca, mà là một chất liệu để làm ra các tác phẩm nghệ thuật (và nhiều thứ khác), trở thành nguyên mẫu cho hướng đi của nghệ thuật hiện đại biến thành “siêu-nghệ-thuật” hoặc phương tiện truyền thông. Mọi nghệ thuật đều mong được như nhiếp ảnh.
Thế giới Hình ảnh
Sontag khám phá cách hình ảnh định hình nhận thức của chúng ta về hiện thực. Bà dẫn lời Feuerbach, người đã nhận định rằng “thời đại của chúng ta” ưa thích hình ảnh hơn vật thật, một chẩn đoán cho xã hội hiện đại coi hình ảnh là một thay thế thiết yếu cho trải nghiệm thực. Sontag giải thích rằng ảnh chụp có khả năng tiếm ngôi hiện thực vì nó không chỉ là một hình ảnh mà còn là một dấu vết trực tiếp từ hiện thực, mang tính vật chất, gần như “một phần, một nối dài của chủ đề”. Điều này làm sống lại vị thế nguyên thủy của hình ảnh, nơi hình ảnh và vật thể có cùng bản chất. Nhiếp ảnh là một dạng thâu tóm hiện thực (sở hữu, tiêu thụ thông tin, lập hồ sơ), cung cấp khả năng kiểm soát chưa từng có. Sontag nhắc lại sự lo sợ của Balzac rằng máy ảnh sẽ “dùng hết một trong các lớp lang của tấm thân”, song hành với lý thuyết của ông về con người như một tập hợp các vẻ bên ngoài. Hiện thực đang ngày càng được hiểu như một văn tự cần giải mã. Nhiếp ảnh vừa là công cụ tiêm truyền cái thật vào trải nghiệm mới vừa là cách làm xa cách hiện thực. Trải nghiệm thực tế của một sự kiện thường ít “ấn tượng” hơn khi xem qua ảnh hoặc phim, bởi vì hình ảnh đã được lọc, cô đọng và dàn dựng. Sontag minh họa điều này bằng những lời công kích bộ phim “Chung Kuo” của Antonioni ở Trung Quốc, nơi ông bị lên án vì đã quay những cảnh “xấu xí”, “không lịch sự” và dùng các góc nhìn “trái khoáy”, không tuân thủ quy tắc “đúng đắn” của họ về hình ảnh. Điều này cho thấy sự khác biệt văn hóa sâu sắc trong cách nhìn và sử dụng nhiếp ảnh: Phương Tây đề cao “cách nhìn tươi mới” và “đa nghĩa”, còn Trung Quốc hạn chế ảnh chụp vào việc khẳng định những gì đã được mô tả, không tò mò, không “tìm kiếm” những chủ đề mới. Xã hội tư bản cần hình ảnh để giải trí, gây mê và thu thập thông tin, trong khi xã hội Trung Quốc sử dụng hình ảnh để thuyết giảng đạo lý. Nhiếp ảnh tái sinh và tái chế hiện thực, biến mọi thứ thành “cái thú vị”. Sontag kết luận rằng nhiếp ảnh, với quyền năng kép của thẩm mỹ và công cụ, phục vụ một xã hội tư bản chủ nghĩa bằng cách biến hiện thực thành một quang cảnh lộng lẫy và một đối tượng để giám sát. Nhu cầu chụp ảnh tất cả mọi thứ xuất phát từ logic của tiêu thụ, và cuối cùng, “hình ảnh đang tiêu thụ hiện thực”. Máy ảnh là thuốc giải và căn bệnh, phương tiện chiếm giữ và làm lỗi thời hiện thực, nhưng nó cũng giải phóng hiểu biết của chúng ta khỏi luận thuyết của Plato, biến hình ảnh thành những hiện thực vật thể chính đáng, có thể xoay chuyển hiện thực thành một cái bóng. Chúng ta cần một môi sinh cho cả cái thật và hình ảnh.
Một tuyển tập trích dẫn
Phần này tổng hợp các trích dẫn từ nhiều tác giả, nhiếp ảnh gia và triết gia, củng cố các chủ đề chính đã được thảo luận trong sách. Các trích dẫn xoay quanh các khái niệm về vẻ đẹp và sự thật trong nhiếp ảnh (Cameron, Strand, Weston), tính chất chiếm đoạt và quyền lực của máy ảnh (Schopenhauer, Cartier-Bresson, Arbus, Christie), vai trò của nhiếp ảnh trong ghi chép lịch sử và văn hóa (Benjamin, Hine, Laughlin), và mối quan hệ phức tạp giữa hình ảnh và hiện thực (Man Ray, Daguerre, Adams, Wittgenstein, Kafka, Moholy-Nagy, McLuhan, Baudelaire). Chúng cũng thể hiện sự phấn khích và nghi ngại về sự phát triển của công nghệ nhiếp ảnh, tính cá nhân và khách quan, và sự biến đổi của nghệ thuật và thị hiếu dưới tác động của máy ảnh. Các trích dẫn từ các quảng cáo máy ảnh càng làm rõ thêm cách nhiếp ảnh được trình bày như một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại và sự tiện lợi, tự động hóa của nó.