Cuốn sách “BÍ MẬT THÁP VĂN XƯƠNG” chia sẻ những bí quyết để con cái thông minh, học giỏi, thông qua sự kết hợp giữa các giai thoại lịch sử và kiến thức phong thủy ứng dụng. Sách được cấu trúc thành hai phần chính: “Tháp Văn Xương Đất Việt” và “Bí Ẩn Văn Xương”.
Lời Nói Đầu
Cuốn sách mong muốn cung cấp phương pháp thúc đẩy vận khí học hành của con cái và quan trọng hơn là thay đổi thái độ học tập của chúng. Tác giả giới thiệu khái niệm Văn Xương là ông thần cai quản văn chương khoa bảng và Tháp Văn Xương là biểu tượng cầu mong thông minh đỗ đạt, thường có 7 hoặc 9 tầng.
PHẦN MỘT: THÁP VĂN XƯƠNG ĐẤT VIỆT (GIAI THOẠI VỀ 10 TRẠNG NGUYÊN VIỆT NAM)
Phần này kể về cuộc đời và tài năng của 10 vị trạng nguyên nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam, từ đó khẳng định tài năng là sản phẩm của nền giáo dục hợp lý.
- TIẾN SĨ LÊ VĂN THỊNH (1038 -?): Thủ khoa khoa thi đầu tiên của Việt Nam, làm đến Thái sư, nhưng sau đó bị vụ án ‘hóa hổ’ oan khuất.
- THIỀN SƯ HUYỀN QUANG (1254 - 1334): Đỗ Đệ nhất giáp Tiến sĩ (Trạng nguyên), sau từ chức đi tu, trở thành Tổ thứ ba của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, nổi tiếng với tài văn thơ và câu chuyện ‘10 nén vàng’ thử thách bản lĩnh.
- NGUYỄN HIỀN (1234 -?): Trạng nguyên nhỏ tuổi nhất (12 tuổi), nổi tiếng là thần đồng với khả năng học mau thuộc và ứng đối tài tình với sứ Tàu.
- MẠC ĐĨNH CHI (1280 - 1346): Được mệnh danh là ‘Lưỡng quốc Trạng nguyên’ nhờ tài ứng đối xuất chúng khi đi sứ nhà Nguyên, và có công thiết kế chùa Dâu.
- LÊ VĂN HƯU (1230 - 1322): Nhà sử học lỗi lạc, đỗ Bảng Nhãn ở tuổi 18, là tác giả bộ Đại Việt Sử Ký đầu tiên của nước ta. Nổi bật với giai thoại ‘thích chiếc dùi đóng vở’ và cây đèn rồng soi sáng sự nghiệp.
- LƯƠNG THẾ VINH (1442 -?): ‘Trạng Lường’, Trạng nguyên nổi tiếng về toán học (cách cân voi, đo bề dày tờ giấy), tác giả ‘Đại Thành Toán Pháp’. Ông kết hợp việc học và chơi một cách khéo léo.
- GIÁP HẢI (1515 - 1585): ‘Trạng Ác’ vì tính cách ngay thẳng, đỗ Trạng nguyên. Tài năng nổi bật qua bài thơ họa ‘vịnh bèo’ đối lại sứ Minh, và giai thoại lấy vợ tiên.
- NGUYỄN BỈNH KHIÊM (1491 - 1585): ‘Cụ Trạng Trình’, nhà thông thái lớn, đỗ Trạng nguyên ở tuổi 45. Ông được biết đến với khả năng tiên đoán thời cuộc (Hoành Sơn nhất đái, Giữ chùa thờ Phật ăn oản) và am hiểu sách ‘Thái Ất Thần Kinh’.
- PHÙNG KHẮC KHOAN (1527-1613): ‘Trạng Bùng’, Hoàng giáp, em cùng mẹ khác cha với Trạng Trình. Ông đi sứ nhà Minh được vua Minh nể trọng và có công truyền bá kỹ thuật dệt lượt, trồng ngô và đậu nành về Việt Nam.
- LÊ QUÝ ĐÔN (1726 - 1784): ‘Thần đồng Đất Việt’, Bảng nhãn, nhà bác học uyên bác. Ông nổi tiếng với tác phẩm ‘Toàn Việt Thi Lục’ và tài ứng đối thông minh từ thuở nhỏ (‘chữ Đại’, ‘rắn đầu rắn cổ’, ‘tam xuyên tứ mục’).
PHẦN HAI: BÍ ẨN VĂN XƯƠNG
Phần này tập trung vào các phương pháp thực hành phong thủy, dinh dưỡng và tâm lý để thúc đẩy vận khí học tập.
CHƯƠNG THỨ NHẤT: CÁCH BỐ TRÍ BÀN HỌC VĂN XƯƠNG CHO CON CÁI
- Đặt bàn học theo hướng sao Văn Xương chiếu: Hướng bàn được xác định dựa trên chữ số cuối năm sinh hoặc Thiên Can ngày sinh của trẻ để nhận được từ trường tốt.
- Đặt các vật phong thủy trợ giúp: Sử dụng các vật trang trí hình con vật phù hợp với Thiên Can ngày sinh của trẻ để kích hoạt sao Văn Xương.
- Vật phong thủy tương xung: Áp dụng nguyên lý tương xung để hóa giải các yếu tố bất lợi, ví dụ đặt hình con chuột ở hướng Ngọ nếu trẻ kỵ Hỏa.
CHƯƠNG THỨ HAI: CÁCH BỐ TRÍ GIƯỜNG NGỦ VĂN XƯƠNG CHO CON CÁI
- Xác định tọa hướng ngôi nhà: Hướng lưng và mặt tiền nhà quan trọng để xác định vị trí Văn Xương.
- Phòng Văn Xương và Giường Văn Xương: Ưu tiên phòng có ‘Nhất Tứ đồng cung’ (sao Nhất Bạch và Tứ Lục bay đến) làm phòng Văn Xương. Giường nên đặt ở góc Văn Xương.
- Vật phong thủy trợ giúp ‘Tứ nhất đồng cung’: Đặt lọ trúc phú quý (4 cành), treo 4 chiếc bút, hoặc đặt cốc nước cạnh giường.
- Thảm Văn Xương: Chọn màu sắc thảm trải sàn phòng học phù hợp với mùa sinh của trẻ.
CHƯƠNG THỨ BA: THỨC ĂN TRỢ GIÚP SAO VĂN XƯƠNG
- Lý luận Âm dương Ngũ hành: Sự cân bằng âm dương giúp con người thông minh. Cần xác định ngũ hành khuyết của trẻ để bổ sung.
- Thức ăn phù hợp với trẻ sinh mùa Đông (khuyết Hỏa): Nên ăn các món bổ sung Hỏa như đầu động vật (cá, gà, lợn), thịt dê/chó, cháo tim gan lợn, lòng đỏ trứng, ớt, cà rốt.
- Thức ăn phù hợp với trẻ sinh mùa Hè (khuyết Thủy): Nên ăn các món bổ sung Thủy như thịt bò, rong biển, nước đậu nành, cá, giá đỗ, và uống nước lạnh buổi sáng.
- Lưu ý thói quen ăn uống: Tránh ăn một món liên tục, nên ăn sáng, không đánh răng ngay sau bữa ăn, hạn chế mì ăn liền, cà chua xanh, khoai tây mọc mầm, lạc sống.
CHƯƠNG THỨ TƯ: TÌM “DỤNG THẦN” CUỘC ĐỜI CỦA CON CÁI
- Xác định tiết khí sinh: Dựa vào lịch Vạn Niên để tìm tiết khí sinh của trẻ.
- Dụng Thần theo Thiên Can ngày sinh: Mỗi Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) có đặc điểm và nhu cầu ngũ hành khác nhau tùy theo tháng sinh. Ví dụ, Giáp Mộc cần Hỏa, Thủy, Kim để phát triển và hữu dụng.
CHƯƠNG V: CHIẾN THUẬT SỐNG THEO NGŨ HÀNH
Chiến thuật này giúp bổ khuyết ngũ hành thiếu hụt của trẻ thông qua nhiều yếu tố:
- Bổ khuyết Hỏa (sinh mùa Đông): Mặc áo màu đỏ, phòng màu đỏ, chăn điện, ăn thức ăn nóng (đầu cá, thịt nướng), tắm nắng, du lịch vùng nóng, chọn nghề liên quan công nghệ thông tin.
- Bổ khuyết Thổ (sinh tháng nhuận): Mặc áo màu vàng/cà phê, phòng màu vàng, ăn thịt lợn/bò/dê, đặt bình gốm, chạy bộ chân đất, du lịch vùng đất.
- Bổ khuyết Kim (sinh mùa Xuân): Mặc áo màu trắng/đen/xám/bạc, đeo đồ kim loại, đặt tủ lạnh/gương/quạt trong phòng, ăn trứng cá/bít tết, du lịch phương Tây, chọn nghề quản trị/kế toán.
- Bổ khuyết Mộc (sinh mùa Thu): Mặc áo màu xanh, phòng màu xanh, treo tranh mèo/trúc, ăn rau/cá/trứng, đặt chậu cảnh, du lịch Mỹ/Nhật, chọn nghề y/thiết kế.
- Bổ khuyết Thủy (sinh mùa Hè): Ăn canh cá/trứng/rong biển, uống nước đậu/đậu phụ, đặt cốc nước cạnh chỗ học, bơi lội, du lịch biển, chọn nghề quản trị/quảng cáo.
CHƯƠNG VI: TƯỚNG MẶT TƯỚNG BÀN TAY HỌC HÀNH CỦA CON CÁI
- Học đường trên mặt: Mắt sáng, trán rộng, tai to và dày, răng cửa đều đẹp là dấu hiệu của sự thông minh và học giỏi.
- Đường trí tuệ lòng bàn tay: Đường trí tuệ sâu, rõ, có đường song song, hoặc phân nhánh cho thấy người có tài, tư duy độc đáo.
- Sắc mặt học hành: Sắc mặt của Mệnh Môn, hai tai, ấn đường, Sơn Căn sáng bóng báo hiệu thi cử đỗ đạt.
- 10 bước xem tướng Văn Xương: Quan sát tóc, trán, lông mày, mắt, tai, mũi, miệng, răng, tiếng nói, dáng đi và cằm để đánh giá vận học.
CHƯƠNG VII: MỆNH LÝ THẦN SÁT VÀ MỆNH HỌC CỦA CON CÁI
- Lý luận học đường Văn Xương: Dựa vào Thiên Can ngày sinh và Địa Chi Bát Tự để biết trẻ có duyên với học hành hay không.
- Con cái đại kỵ Cô Thần Quả Tú: Đây là những sao gây cô độc, khắc vợ con, cần hóa giải bằng việc đi lễ chùa hoặc theo tín ngưỡng tôn giáo.
- Số học giỏi, học ít biết nhiều: Liệt kê các tháng sinh cụ thể theo tuổi Địa Chi được cho là có khả năng học thông minh, học ít hiểu nhiều.
CHƯƠNG VIII: VĂN XƯƠNG THỰC HÀNH
- Cha mẹ làm gương: Bố mẹ cần là tấm gương về thái độ sống tích cực, vui vẻ, trung thực, và tránh cãi vã trong gia đình.
- Dạy con đúng cách: Cha nên có mặt nhiều hơn, tạo không gian học tập thoải mái, và không làm hộ bài tập cho con.
- Thái độ của ông bố đối với đứa con hư: Chấp nhận số phận, truyền đạt tài sản trí tuệ thay vì vật chất, và dùng tình thương để thay đổi con.
- Bố mẹ tài giỏi, con cũng tài giỏi: Xây dựng tình cảm thân thiết, giúp con tự lập, và rèn luyện lòng dũng cảm.
- Bố mẹ giữ lời hứa: Cha mẹ trung thực, giữ lời hứa sẽ giúp con cái thành thật. Tránh trừng phạt khi trẻ nói thật lỗi lầm.
- Cha mẹ tình cảm bao dung: Thực hành ‘Tam ái’ (tự yêu mình, thân ái, bác ái) để nuôi dưỡng tình cảm cho con.
- Bố mẹ tích cực, con cái mới tích cực năng động: Coi thất bại là bài học, biết ơn, không sợ thất bại. Giáo dục con về giá trị của lao động và tránh xa cờ bạc.
- Con của bạn có thông minh không?: Trí thông minh phụ thuộc gen và môi trường. Hạnh phúc của cha mẹ gắn liền với sự thành đạt của con cái.
- Hãy tạo một môi trường tốt cho trẻ phát triển: Học hỏi ‘Mẹ Mạnh Tử’ trong việc chọn hàng xóm, thúc đẩy phát triển thể lực, thói quen tốt, thế giới quan, gia đình hòa thuận, không khí văn minh và không gian riêng cho trẻ.
PHỤ LỤC 1: CÁCH LÀM TĂNG CÁT KHÍ SAO VĂN XƯƠNG
- Xác định vị trí Văn Xương trong nhà: Dựa vào Thiên Can năm sinh để xác định hướng Văn Xương (Đông Nam, Nam, Tây Nam, Tây, Tây Bắc, Bắc, Đông Bắc, Đông).
- Vật phẩm tăng cát khí: Tháp Văn Xương (bằng đá Thạch Anh, Thủy Tinh hoặc đồng), vật hình chóp, quả cầu Thủy Tinh.
- Thăm quan biểu tượng Văn Xương: Đưa trẻ đến Văn Miếu - Quốc Tử Giám hoặc khu di tích Trạng Trình để tăng cường ý chí học tập.
PHỤ LỤC 2: MỘT SỐ VẬT PHẨM HỖ TRỢ SAO VĂN XƯƠNG
Giới thiệu các vật phẩm phong thủy mang ý nghĩa tốt lành cho học hành:
- Quả cầu thủy tinh: Tụ linh khí, phóng đại năng lượng.
- Đôi cá chép vượt ngọ môn: Biểu tượng kiên trì, công danh, hóa giải sát khí.
- Bút lông: Biểu tượng Văn Xương, tăng trí tuệ.
- Ngọc thiền: Ve sầu biểu tượng trong trắng, thanh cao, liên tục phấn đấu.
- Vịt bơi dưới tán lá sen: Vịt (Áp/Giáp) và Sen (Liên) mang ý nghĩa thi cử đỗ đạt liên tục.
- Văn Xương Đế Quân: Ông thần cai quản văn chương khoa bảng.
- Tam khôi: Biểu tượng ba người đỗ đầu (Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa).
- Gậy như ý (Vương trượng): Củng cố địa vị, tăng công danh.
- Rùa đầu rồng: Giải trừ vận hạn, tăng sự giúp đỡ của quý nhân.
- Kỳ lân pha lê: Biểu hiệu điềm lành, mang lại bình an, thông minh, hiếu thảo.
- Địa cầu pha lê: Tăng trí thông minh, công danh, tài lộc.
PHỤ LỤC 3: THIẾT KẾ NGÔI NHÀ VĂN XƯƠNG CHO TRẺ EM
- Thiết kế phòng trẻ em: Nên nói chuyện với trẻ, để trẻ tham gia thiết kế, tạo không gian đa chức năng, nhiều chỗ chứa đồ, cửa sổ/rèm đơn giản, hệ thống ánh sáng hợp lý, chọn màu sắc và chủ đề yêu thích.
- Chọn nhà ở: Ưu tiên nhà có đủ ánh sáng (hướng Đông), tránh gần đền/chùa/miếu, nghĩa trang/bệnh viện/nhà tang lễ, nhà vệ sinh công cộng, cây to chắn cửa, đồn công an/tòa án, vũ trường/quán rượu. Nên chọn nơi địa thế bằng phẳng, có cao ốc trước và sau nhà.
- Bố trí phòng ngủ trẻ em: Tránh treo gương/tranh quái dị, nên đặt sát phòng bố mẹ, giường đặt ở phương vị cát lợi, tránh phía Bạch Hổ, không đặt TV ở hướng Bắc hoặc trong phòng ngủ. Đặt lọ hoa ở phương vị Văn Xương để giúp con học giỏi.