Lời Nhà xuất bản
Cuốn sách nhấn mạnh vai trò quan trọng của cán bộ chính quyền cấp cơ sở trong hệ thống chính trị, là người trực tiếp tổ chức, chỉ đạo thực hiện chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, đội ngũ cán bộ cơ sở vẫn còn những hạn chế về trình độ chuyên môn, năng lực quản lý. Cuốn sách được biên soạn bởi tập thể tác giả tại Học viện Hành chính, nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng nghiệp vụ, phương pháp làm việc và kinh nghiệm điều hành hiệu quả cho cán bộ.Nội dung sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản:
- Kỹ năng xác định vấn đề và ra quyết định quản lý.
- Kỹ năng giám sát của Hội đồng nhân dân cấp xã.
- Kỹ năng chất vấn và trả lời chất vấn.
- Kỹ năng tham vấn cộng đồng.
- Kỹ năng thuyết trình.
- Kỹ năng nghe và phản hồi.
- Kỹ năng viết báo cáo.
- Kỹ năng lập và thực hiện kế hoạch tác nghiệp.
- Kỹ năng quản lý văn bản.
- Kỹ năng thu thập và xử lý thông tin quản lý.
Chuyên đề 1: Kỹ Năng Xác Định Vấn Đề Và Ra Quyết Định Quản Lý
Chuyên đề này giới thiệu về quyết định quản lý nhà nước cấp xã, vai trò, tính chất và các yêu cầu về tính hợp pháp, hợp lý.
- Khái niệm: Quyết định quản lý nhà nước cấp xã là quyết định của HĐND, UBND, Chủ tịch UBND cấp xã ban hành dựa trên pháp luật để giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội địa phương.
- Vai trò: Hợp pháp hóa ý chí chính quyền, là công cụ quản lý thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, phản ánh năng lực quản lý.
- Tính chất: Có tính quyền lực nhà nước, tính pháp lý và tính dưới luật.
- Yêu cầu: Phải hợp pháp (phù hợp Hiến pháp, đúng thẩm quyền, căn cứ pháp lý, thể thức, quy trình) và hợp lý (hài hòa lợi ích, cụ thể, toàn diện, ngôn ngữ chính xác).Phần này cũng trình bày kỹ năng xác định vấn đề và tìm kiếm giải pháp.
- Xác định và phân tích vấn đề: Giúp hiểu vấn đề người dân gặp phải, mối quan hệ nhân - quả.
- Xác định mục tiêu giải quyết vấn đề: Viết lại vấn đề dưới dạng kết quả đầu ra mong muốn.
- Tìm kiếm và phân tích các giải pháp: Xác định các giải pháp khả thi, đánh giá tính khả thi (sử dụng bảng phân tích hiệu quả-chi phí).
- Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích: Liệt kê kết quả, ước tính lợi ích/chi phí bằng tiền tệ, tính lợi ích ròng để lựa chọn giải pháp tối ưu.Quy trình ban hành quyết định cấp xã:
- Xác định và phân tích vấn đề: Nhận diện vấn đề, nguyên nhân (mối quan hệ nhân quả).
- Xác định mục tiêu giải quyết: Tình trạng tương lai sau khi vấn đề được giải quyết.
- Xác định và phân tích giải pháp: Liệt kê giải pháp, phân tích ưu nhược điểm, chi phí - lợi ích.
- Xây dựng dự thảo quyết định: Lấy ý kiến các bên liên quan, đối tượng tác động, chuyên gia.
- Thông qua quyết định: HĐND/UBND/Chủ tịch UBND thông qua theo thẩm quyền và quy trình luật định.
- Ban hành và công bố quyết định: Văn bản hóa quyết định, ký, đóng dấu, gửi đến các cơ quan liên quan và công bố rộng rãi.
Chuyên đề 2: Kỹ Năng Giám Sát Của Hội Đồng Nhân Dân Cấp Xã
Chuyên đề này đi sâu vào khái niệm, vai trò và quy trình giám sát của HĐND cấp xã.
- Khái niệm: Giám sát là theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát. Chất vấn là một hình thức giám sát.
- Các yếu tố cấu thành: Chủ thể giám sát (ai?), đối tượng giám sát (ai bị giám sát?), khách thể giám sát (giám sát cái gì?), mục tiêu giám sát (nhằm đảm bảo hiệu lực, hiệu quả quản lý).
- Hoạt động giám sát của HĐND, Thường trực và đại biểu HĐND cấp xã:
- HĐND: Xem xét báo cáo công tác của Thường trực HĐND, UBND; xem xét trả lời chất vấn; xem xét văn bản trái pháp luật của UBND; thành lập đoàn giám sát; bỏ phiếu tín nhiệm.
- Quy trình xem xét báo cáo: Trình bày báo cáo, thẩm tra, thảo luận, ra nghị quyết.
- Quy trình chất vấn: Đại biểu gửi phiếu chất vấn, Thường trực chuyển, người bị chất vấn trả lời trực tiếp.
- Quy trình xem xét văn bản trái pháp luật: Thường trực trình, HĐND thảo luận, ra nghị quyết bãi bỏ.
- Tính quyền lực của giám sát: HĐND có quyền bãi bỏ văn bản, ra nghị quyết về trả lời chất vấn, miễn nhiệm/bãi nhiệm cán bộ.
- Thường trực HĐND cấp xã: Giám sát hoạt động của UBND, cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế, xã hội… thông qua đoàn giám sát.Kỹ năng giám sát đối với một số lĩnh vực:
- Giám sát lập, chấp hành và quyết toán ngân sách xã:
- Mục đích: Đảm bảo đúng pháp luật, ngăn chặn thất thoát, sử dụng hiệu quả kinh phí.
- Các bên liên quan: Phòng KT-TC huyện, Kho bạc, Chủ tịch UBND xã, công chức tài chính, HĐND, Ban TTND, Ban GSND, nhân dân.
- Tổ chức giám sát:
- Lập dự toán: Kiểm tra tuân thủ căn cứ pháp lý, thể thức, trình tự.
- Chấp hành dự toán: Kiểm tra triển khai, tuân thủ chính sách, đối chiếu thu chi thực tế với dự toán.
- Quyết toán: Thẩm tra hồ sơ, tính hợp lệ, cân đối thu chi, mức độ hoàn thành, nguyên nhân sai lệch. Nhân dân có quyền kiểm tra.
- Giám sát việc lập và thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội hàng năm:
- Giám sát tuân thủ quy trình lập kế hoạch (10 bước): Từ thu thập thông tin, tổng hợp, hội nghị lập kế hoạch, dự thảo, tham vấn cộng đồng, chỉnh sửa, bảo vệ kế hoạch, theo dõi cập nhật, hoàn thiện trình HĐND, triển khai thực hiện.
- Đánh giá thực hiện kế hoạch:
- Trong quá trình thực hiện: Giám sát trực tiếp.
- Sau khi thực hiện: Dựa vào thông tin phản hồi.
- Quy trình đánh giá: Đo lường kết quả (dùng quan sát, báo cáo thống kê, miệng, văn bản; tiêu chí là các chỉ tiêu KT-XH), so sánh với chỉ tiêu kế hoạch, thực hiện hành động điều chỉnh (điều chỉnh thực tế hoặc chỉ tiêu).
- Giám sát việc ban hành quyết định quản lý nhà nước cấp xã:
- Yêu cầu về tính hợp pháp: Đúng căn cứ pháp lý, thẩm quyền (hình thức, nội dung), nội dung phù hợp pháp luật (Hiến pháp, luật, văn bản cấp trên), đúng thể thức, quy trình.
- Yêu cầu về tính hợp lý: Hài hòa lợi ích, phù hợp vấn đề/đối tượng, toàn diện, hệ thống, bảo đảm kỹ thuật lập quy (ngôn ngữ, văn phong).
Chuyên đề 3: Kỹ Năng Chất Vấn Và Trả Lời Chất Vấn
Chuyên đề này hướng dẫn kỹ năng chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp HĐND.
- Khái niệm: Chất vấn là hoạt động giám sát, đại biểu HĐND nêu vấn đề thuộc trách nhiệm của Chủ tịch/thành viên UBND và yêu cầu trả lời.
- Lợi ích: Làm sáng tỏ vấn đề KT-XH, đề đạt mong muốn của dân, xác định trách nhiệm, giúp dân hiểu hoạt động của chính quyền, tăng cường hiểu biết lẫn nhau, giúp dân đánh giá năng lực cán bộ.Kỹ năng chất vấn:
- Chuẩn bị:
- Xác định vấn đề cần chất vấn: Qua tiếp xúc cử tri, nghiên cứu tài liệu, quan sát thực tế.
- Chuẩn bị câu hỏi chất vấn: Dùng câu hỏi mở để làm rõ nguyên nhân, trách nhiệm, giải pháp.
- Tiến hành:
- Nêu câu hỏi: Rõ ràng, mạch lạc, trang trọng.
- Nghe trả lời: Tập trung, khuyến khích nói, lắng nghe để nắm bắt tính cách, quan điểm, thông điệp không lời.
- Nêu câu hỏi bổ sung: Làm rõ nội dung chưa rõ ràng, cụ thể (nếu được chủ tọa cho phép).
- Kết thúc: Nếu hài lòng, không nêu thêm câu hỏi.Kỹ năng trả lời chất vấn:
- Chuẩn bị:
- Nhận câu hỏi: Lắng nghe thấu cảm (nghe bằng tai, mắt, trái tim để hiểu cảm xúc, nhu cầu).
- Chuẩn bị câu trả lời: Thu thập thông tin (nếu được gửi trước), vận dụng kiến thức, kinh nghiệm, xin trả lời bằng văn bản nếu không thể trả lời ngay.
- Tiến hành:
- Trả lời câu hỏi: Đầy đủ, chi tiết (thực trạng, nguyên nhân, trách nhiệm, giải pháp, thời gian thực hiện, bộ phận chịu trách nhiệm), rõ ràng, trang trọng, cầu thị, bình tĩnh.
- Nhận câu hỏi bổ sung: Lắng nghe, tập trung vào khía cạnh chưa rõ.
- Trả lời câu hỏi bổ sung: Cố gắng làm rõ, nếu khó có thể xin trả lời bằng văn bản.
- Kết thúc: Cảm ơn người nghe, cam kết giải quyết vấn đề.Các kỹ năng bổ trợ:
- Kỹ năng đặt câu hỏi: Vai trò: Thu thập, chia sẻ thông tin hiệu quả. Dạng câu hỏi: Đóng (có/không), mở (cái gì, tại sao, khi nào…). Sử dụng phù hợp từng giai đoạn giao tiếp. Lưu ý: Tránh từ đa nghĩa, cầu kỳ, hỏi nhiều câu cùng lúc, câu quá dài. Thiết lập câu hỏi theo dạng trả lời mong muốn.
- Kỹ năng phản hồi: Phản hồi tích cực dễ chấp nhận, tiêu cực dễ gặp kháng cự. Cần nhận thức và sử dụng phù hợp. Phát triển kỹ năng: Trang trọng, lịch sự, tập trung vào nội dung cụ thể, khách quan, định hướng mục tiêu, hiểu biết lẫn nhau, trách nhiệm cao, bình tĩnh.
- Kỹ năng đọc để lấy thông tin: Xác định chủ đề, vị trí thông tin, đọc kỹ, trích dẫn/xử lý thông tin.
- Kỹ năng quan sát: Khái niệm: Hệ thống lựa chọn, quan sát, ghi chép hành vi/đặc tính vật thể/hiện tượng. Đối tượng: Vật thể, con người. Phương pháp: Có tham gia, không tham gia. Các bước: Chuẩn bị, tiến hành, sau quan sát.
- Kỹ thuật kết hợp nghiên cứu tài liệu và thực địa: Tài liệu dẫn đến tài liệu, tài liệu dẫn đến người, người dẫn đến tài liệu, người dẫn đến người.
Chuyên đề 4: Kỹ Năng Tham Vấn Cộng Đồng
Chuyên đề này trình bày về khái niệm, lợi ích, nguyên tắc, yêu cầu, quy trình và các phương pháp tham vấn cộng đồng.
- Khái niệm: Tham vấn cộng đồng là quá trình trao đổi thông tin giữa chính quyền và người dân về các vấn đề liên quan đến đời sống của họ để lập kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và ra quyết định chung.
- Lợi ích: Đảm bảo dân hiểu, chính quyền nắm bắt nhu cầu, quyết định đúng đắn, thúc đẩy lòng tin, đảm bảo thực hiện hiệu quả.
- Nguyên tắc: Cộng đồng cùng tham gia và chia sẻ, bình đẳng trong tham gia, thông tin cảm quan, mềm dẻo linh hoạt.
- Yêu cầu: Thông tin đầy đủ, rõ ràng, đúng thời điểm; khuyến khích thảo luận bình đẳng; tiếp nhận yêu cầu/phàn nàn; hỗ trợ dân tham gia; dễ tiếp cận; phản hồi định kỳ; thúc đẩy trao đổi hòa giải.Quy trình tham vấn cộng đồng:
- Lập kế hoạch tham vấn: Xác định mục đích, vấn đề (đơn/chung), đối tượng, quy mô, lịch sử tham vấn, quá trình (đối lập/đồng thuận), phương pháp, nguồn lực.
- Thực hiện tham vấn (4 giai đoạn):
- Thiết lập mối quan hệ: Cởi mở, thân thiết với các nhóm lợi ích, xác định vai trò.
- Xác định cơ cấu tham gia: Xác định người có lợi ích (từ nguồn thông tin, phỏng vấn), xác định nhóm nhỏ nhất nhưng đủ quan điểm.
- Thực hiện tham vấn: Tổ chức hoạt động để đạt mục tiêu.Những vấn đề cần xem xét khi tham vấn cộng đồng:
- Mục đích tham vấn: Cung cấp thông tin, thu thập thông tin, trao đổi thông tin, đạt đồng thuận.
- Vấn đề tham vấn: Đơn (dễ gây cảm xúc mạnh, đối kháng) hay chung (nhiều mục tiêu, dễ đồng thuận).
- Lịch sử các tham vấn trước đây: Kinh nghiệm trước đó ảnh hưởng đến thái độ.
- Phong cách tham vấn: Đồng thuận hay đối lập. Phong cách đồng thuận (tiếp cận tối đa, nhóm hỗn hợp, hướng đến quyền quyết định thực sự, không đối lập) được ưu tiên.
- Đối tượng tham vấn: Người đại diện (trực tiếp/gián tiếp, địa phương/ngoài địa phương), chuyên gia, người đứng đầu các tổ chức xã hội.
- Quy mô tham gia: Trực tiếp (càng nhiều người càng tốt) hay đại diện (phổ biến do hạn chế nguồn lực). Cần đảm bảo tính đại diện, thu hút đầy đủ, xây dựng lòng tin.
- Quá trình tham vấn: Đối lập (bênh vực lợi ích riêng, dễ đối kháng) hay đồng thuận (hành động vì lợi ích chung). Quá trình biện chứng (tranh luận để đạt đồng thuận) hiệu quả hơn.Các phương pháp tiến hành tham vấn cộng đồng:
- Phương pháp động não: Khái niệm: Kỹ thuật hội ý để nảy sinh ý tưởng giải quyết vấn đề, thu thập ý kiến cá nhân không bị cản trở. Mục đích: Huy động tư duy cá nhân xác định vấn đề và giải pháp. Các bước: Lựa chọn người hướng dẫn, thiết lập quy tắc, nêu vấn đề, bắt đầu động não, tóm lược và đánh giá ý kiến.
- Phương pháp thảo luận nhóm: Khái niệm: Huy động ý kiến nhóm để phân tích, tìm kiếm đồng thuận về chủ đề/vấn đề. Mục đích: Thu thập, phân tích thông tin, tham khảo ý kiến cộng đồng. Các bước: Chuẩn bị (chọn thành viên, sắp xếp chỗ ngồi, hướng dẫn thảo luận), tiến hành (giới thiệu, khuyến khích thảo luận, điều khiển tiến độ, tóm tắt ý kiến, kiểm tra nhất trí, cảm ơn).Kỹ năng thúc đẩy sự tham gia:
- Điều hành nhóm thảo luận: Làm rõ mục tiêu, lôi kéo tham gia (đặc biệt phụ nữ), ghi nhận ý kiến, hòa giải mâu thuẫn, trực quan hóa, giúp nhóm ra quyết định.
- Giao tiếp: Đặt câu hỏi gợi mở, khuyến khích tư duy phân tích, thăm dò, lắng nghe, phản hồi.
- Chia sẻ kiến thức: Lấy ví dụ, trình diễn, chuẩn bị tài liệu, thái độ hòa đồng, lắng nghe kinh nghiệm, tôn trọng ý kiến.
- Thúc đẩy giới: Sắp xếp chỗ ngồi phụ nữ thuận tiện, nhấn mạnh lợi ích gia đình, khuyến khích phụ nữ phát biểu, cảm ơn, sử dụng giấy viết nếu e ngại.Các kỹ thuật xác định thứ tự ưu tiên:
- Kỹ thuật cho điểm ưu tiên: Liệt kê vấn đề, phổ biến cách cho điểm, phân phối dụng cụ, tiến hành cho điểm khách quan, kiểm kê kết quả.
- Kỹ thuật so sánh cặp đôi: Chọn vấn đề, lập bảng, so sánh từng cặp, đếm số lần xuất hiện để xếp hạng ưu tiên.
Chuyên đề 5: Kỹ Năng Thuyết Trình
Chuyên đề này giới thiệu về khái niệm, vai trò, các lỗi thường gặp và các yếu tố cản trở thuyết trình, cùng với kỹ năng hoàn thiện.
- Khái niệm: Thuyết trình là nói chuyện trước nhiều người một cách có hệ thống về một vấn đề, thường dùng trong phát biểu, hội thảo, chất vấn, thuyết phục, giải thích.
- Vai trò: Quan trọng trong công vụ (truyền đạt chủ trương, chính sách), tiết kiệm thời gian, chi phí, chủ động nội dung, thời gian.
- Lỗi thường gặp: Không rõ nội dung, thiếu tự tin, cấu trúc không phù hợp, không kết hợp ngôn ngữ cơ thể, không dùng phương tiện hỗ trợ, ngôn ngữ không phù hợp, độc thoại, trình bày qua loa, quay lưng, không rút kinh nghiệm.
- Yếu tố cản trở: Tâm lý (bất an, tự ti), ngôn ngữ (không phù hợp, khó hiểu), cơ sở vật chất (âm thanh, ánh sáng, tài liệu), môi trường (nhiễu, phân tán), không tương đồng (kiến thức, tuổi, giới, văn hóa).Kỹ năng thuyết trình:
- Chuẩn bị:
- Xác định đối tượng nghe (ai, quy mô, thành phần, mong muốn, kiến thức, quan hệ, phản ứng).
- Xác định mục đích (kiến thức, kỹ năng, thái độ).
- Thu thập, xử lý thông tin (chủ trương, chính sách, thực tế).
- Xây dựng cấu trúc nội dung (mở đầu, thân bài, kết luận).
- Lựa chọn phương tiện thuyết trình (ngôn ngữ, âm lượng, tốc độ, ngôn ngữ cơ thể, máy chiếu, bảng, âm thanh).
- Lựa chọn thời điểm.
- Luyện tập.
- Thực hiện:
- Phần giới thiệu: Khơi gợi sự quan tâm, xây dựng lòng tin, giới thiệu tổng quan (“Trình bày khái quát những gì sẽ trình bày”).
- Phần thân bài: Trình bày chi tiết (“Trình bày chi tiết những gì cần trình bày”), liên kết ý, duy trì sự chú ý, sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, giải thích mối liên hệ.
- Phần kết luận: Nhắc lại điểm chính (“Trình bày tóm tắt những gì đã trình bày”), kết thúc bằng điểm tích cực, làm rõ mục đích đạt được.
- Đánh giá rút kinh nghiệm: Phát phiếu hoặc lấy ý kiến trực tiếp để cải thiện.
- Điểm cần quan tâm: Tự tin, sử dụng ngôn ngữ cơ thể (trang phục, giọng điệu, mắt, cử chỉ), truyền đạt bằng ngôn ngữ của người nghe (ví dụ minh họa từ thế giới của họ).Hoàn thiện kỹ năng thuyết trình:
- Điểm cốt lõi khi chuẩn bị: Ai, cái gì, để làm gì, như thế nào.
- Quy tắc tuân thủ:
- Nội dung: Quy tắc 3T (giới thiệu khái quát, thân bài chi tiết, kết luận tóm tắt).
- Trình bày: Tuân thủ trật tự, ngắn gọn, trọng tâm, ứng khẩu dựa đề cương, hướng tới cử tọa, phản hồi, xưng hô đúng mực, không “cù” quá trớn, không giáo huấn.
- Kỹ thuật đối phó triệu chứng hồi hộp: Cho thời gian, sắp xếp giấy tờ, nắm chặt tay, bài tập kiểm soát hơi thở, kỹ thuật thư giãn, thực hành, chuẩn bị chu đáo, nghỉ ngơi, có mặt sớm, tự động viên, ăn mặc, gây thiện cảm, giảm nhạy cảm, tích lũy kinh nghiệm.
- Kỹ thuật thu hút hứng thú người nghe: Giúp họ hiểu lý do, rõ mục tiêu, thấy sự xác đáng, liên quan thông tin đã biết, tham gia tích cực, đạt mục tiêu riêng, tạo không khí tin cậy.
Chuyên đề 6: Kỹ Năng Nghe Và Phản Hồi
Chuyên đề này phân tích vai trò của lắng nghe, các cấp độ nghe, yếu tố cản trở và kỹ năng nghe, phản hồi hiệu quả.
- Nghe và vai trò: Nghe chiếm gần một nửa thời gian giao tiếp nhưng ít được rèn luyện. Lắng nghe giúp giải quyết công việc, nắm bắt nhu cầu, tính cách người nói, đưa ra phản hồi chính xác, giải quyết mâu thuẫn. Cũng giúp thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng, hiểu, chia sẻ của người nói, tạo mối quan hệ tốt đẹp, thúc đẩy tương tác.
- Các cấp độ nghe:
- Nghe phớt lờ: Không muốn nghe.
- Nghe giả vờ: Không nghe nhưng tỏ ra nghe.
- Nghe từng phần: Chỉ nghe một phần.
- Nghe chú ý: Chăm chú, tập trung.
- Nghe thấu cảm: Mức cao nhất, hiểu cảm xúc, suy nghĩ, hoàn cảnh người nói, nắm bắt “ý tại ngôn ngoại”.
- Yếu tố cản trở: Môi trường (ồn ào, nhiệt độ, khoảng cách), người nói (quá nhiều thông tin, khó nghe, thái độ “trịch thượng”), người nghe (tâm lý, sinh lý, thái độ định kiến, thiếu tập trung, giới tính), thời gian hạn chế.
- Lỗi thường gặp: Không nhiệt tình, cắt ngang lời, nghe để phản đối, định kiến, nghe thụ động, chỉ nghe lời mà không quan sát, bị phân tán, làm nhiều việc cùng lúc.Kỹ năng nghe và phản hồi hiệu quả:
- Nghe chủ động:
- Cảm nhận: Nhận tín hiệu (ngôn từ, âm thanh, ngôn ngữ cơ thể), trì hoãn đánh giá, tránh cắt ngang, duy trì sự quan tâm.
- Đánh giá: Đồng cảm với người nói, tổ chức/tổng hợp thông tin (sử dụng thời gian thừa để sắp xếp ý chính, tóm tắt).
- Phản hồi/đối đáp: Thể hiện sự quan tâm (liên hệ mắt, tín hiệu), làm sáng tỏ thông điệp (nhắc lại ý chính, kiểm tra hiểu).
- Rèn luyện kỹ năng nghe hiệu quả:
- Chuẩn bị lắng nghe: Xác định mục đích, đối tượng, nhu cầu người nói, thu thập thông tin, tạo không khí, gạt bỏ rào cản (hữu hình, vô hình), chuẩn bị tâm thế.
- Tập trung lắng nghe: Tư thế, tiếp xúc mắt, cố gắng nghe để hiểu.
- Tham dự cùng người nói: Tạo cơ hội nói, không ngắt lời, khuyến khích cả lời và không lời, tạo điều kiện cho người e ngại phát biểu.
- Cố gắng nghe để hiểu: Dùng câu hỏi mở, đề nghị cung cấp thêm thông tin.
- Chọn lọc, ghi nhớ: Chọn lọc, ghi ý chính.
- Phản hồi sau khi nghe: Diễn giải, làm rõ, tóm tắt, cảm thông để chứng tỏ đã nhận và hiểu thông điệp.
Chuyên đề 7: Kỹ Năng Viết Báo Cáo
Chuyên đề này trình bày về khái niệm, vai trò, các loại và yêu cầu của báo cáo, cùng với thể thức, cấu trúc và quy trình xây dựng báo cáo.
- Báo cáo là gì?: Văn bản hành chính trình bày kết quả hoạt động, giúp đánh giá tình hình thực tế và làm cơ sở cho quyết định quản lý. Đặc điểm: Thể hiện kết quả công việc, có thể dài/ngắn, mô tả/thuyết phục, lưu lại sự kiện, cơ sở ra quyết định.
- Vai trò: Kiểm soát trách nhiệm cấp dưới, cung cấp thông tin kết quả thực hiện, phản hồi tình hình để sửa đổi quyết định.
- Các loại báo cáo: Theo thời gian (thường xuyên, đột xuất), lĩnh vực (chuyên đề, kỹ thuật), hoạt động (tổng kết, sơ kết), dự án (khảo sát, tiến trình, tổng kết), theo cấp (tuần, tháng, 6 tháng, năm, đột xuất).
- Yêu cầu: Thông tin đầy đủ, chính xác, cụ thể; dễ hiểu; trình bày thống nhất, mạch lạc, logic; đầy đủ nhưng ngắn gọn; đúng ngữ pháp, chính tả, nhấn mạnh hợp lý.Thể thức và cấu trúc của báo cáo hành chính:
- Thể thức: Theo TT 01/2011/TT-BNV (quốc hiệu, tiêu ngữ, tên cơ quan, số, ngày tháng, tên báo cáo, nội dung, nơi nhận, chức vụ ký, chữ ký, họ tên, dấu).
- Cấu trúc nội dung (3 phần):
- Mở đầu: Điểm chính, hoàn cảnh thực hiện.
- Nội dung: Việc đã làm, chưa làm, nguyên nhân, đánh giá.
- Kết luận: Mục tiêu, biện pháp, kiến nghị.
- Có thể dùng biểu đồ (hình tròn, khối, đường thẳng, bản đồ) để trực quan hóa dữ liệu.
- Lưu ý khi dùng biểu đồ: Trang riêng nếu lớn, dễ hiểu, đánh số, trích dẫn nguồn, đặt đúng vị trí.Trình tự xây dựng báo cáo:
- Công tác chuẩn bị: Xác định mục đích/yêu cầu, phân công người viết, sổ theo dõi, thu thập/xử lý thông tin (xác định nguồn chính thức/bổ sung, phương pháp, xử lý - tập hợp, nhóm, đặt tên, sắp xếp, lựa chọn).
- Lập đề cương: Cấu trúc 3 phần (giới thiệu, nội dung, kết luận).
- Viết dự thảo.
- Tổ chức lấy ý kiến.
- Chỉnh sửa, hoàn thiện.
Chuyên đề 8: Kỹ Năng Lập Và Thực Hiện Kế Hoạch Tác Nghiệp
Chuyên đề này giới thiệu về khái niệm, vai trò, căn cứ, nguyên tắc lập kế hoạch tác nghiệp, quy trình và công cụ hỗ trợ.
- Khái niệm: Kế hoạch tác nghiệp là quá trình xác định các hoạt động, nguồn lực, lịch trình để hoàn thành công việc cụ thể (còn gọi là kế hoạch thực thi/hành động).
- Vai trò: Phối hợp hoạt động, tiết kiệm/sử dụng hiệu quả nguồn lực, tiên liệu hoạt động, hạn chế rủi ro, là nhân tố thành công, tạo điều kiện kiểm tra/đánh giá.
- Căn cứ lập: Yêu cầu cấp trên, quy mô/tính chất công việc, điều kiện địa phương, chức năng/nhiệm vụ/quyền hạn chính quyền, quy định pháp luật.
- Nguyên tắc: Mục tiêu, hiệu quả (kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất), khách quan, cân đối (mục tiêu-nguồn lực, hoạt động nhịp nhàng), linh hoạt (sẵn sàng điều chỉnh).Quy trình lập kế hoạch tác nghiệp:
- Xác định hoạt động cần tiến hành: Liệt kê tất cả các hoạt động để hoàn thành công việc.
- Nhóm các hoạt động: Theo tính chất hoặc nguồn lực để tối ưu hóa, xác định trật tự hoạt động.
- Xác định nguồn lực: Nhân lực, vật chất (phòng, thiết bị), tài chính, thời gian.
- Thiết lập các bộ phận (nếu cần): Tạo ban/nhóm tạm thời để đảm trách các hoạt động.
- Phân công trách nhiệm: Ai làm, làm gì, trách nhiệm đến đâu, ai chịu trách nhiệm chính, báo cáo ai.
- Quy định mối quan hệ phối hợp: Giữa các thành viên/bộ phận để đảm bảo đồng bộ, nhịp nhàng.
- Xác định rủi ro và đối sách: Tài chính (dự phòng), thông tin (kiểm tra, phân công rõ), cơ sở vật chất (dự phòng, kỹ thuật trực), khác (thiên tai, sai lầm tác nghiệp).
- Viết văn bản, trình lãnh đạo và ban hành: Văn bản rõ ràng, mạch lạc, theo phong cách hành chính.Một số công cụ hỗ trợ:
- Bảng phân công trách nhiệm: Mô tả tương quan công việc với người thực hiện.
- Biểu đồ Gantt:
- Khái niệm: Biểu đồ dạng thanh ngang biểu diễn hoạt động, mối quan hệ, thời gian.
- Nội dung: Trình bày công việc, liệt kê hoạt động, đánh dấu thời gian bắt đầu/kết thúc, điều chỉnh hoạt động tương tự, đánh dấu hoạt động lệ thuộc, chỉ ra điểm quan trọng, mức độ tăng giảm thời gian.
- Ưu/nhược điểm: Đơn giản, dễ đọc, tốt cho môi trường ổn định, phổ biến, sẵn có trên PC. Hạn chế: Khó cập nhật, không rõ tương tác hoạt động phức tạp.Chỉ đạo, kiểm tra thực hiện kế hoạch:
- Kỹ năng tổ chức thực hiện:
- Truyền đạt kế hoạch: Đến các cá nhân, bộ phận có trách nhiệm bằng hội nghị, hội thảo, văn bản, thông tin đại chúng.
- Tổ chức thực hiện: Phân công dựa vào năng lực, chức năng; ghi rõ công việc, thẩm quyền, trách nhiệm. Áp dụng phương pháp triển khai điểm (đối với kế hoạch quan trọng, chưa chắc chắn) hoặc diện rộng (kế hoạch thuận lợi). Đảm bảo cam kết về nguồn lực.
- Theo dõi và giám sát: Phát hiện sai lệch, điều chỉnh kịp thời qua thông tin phản hồi.
- Kiểm tra việc thực hiện: Kiểm tra trước khi thực hiện để ngăn chặn sai sót, tiên đoán vấn đề.
Chuyên đề 9: Kỹ Năng Quản Lý Văn Bản
Chuyên đề này tập trung vào công tác văn thư, quản lý văn bản (đi, đến, nội bộ, mật) và quản lý con dấu, cũng như công tác lập hồ sơ và lưu trữ.
- Công tác văn thư:
- Khái quát: Hoạt động đảm bảo thông tin văn bản phục vụ lãnh đạo, quản lý.
- Vai trò: Cung cấp thông tin kịp thời, giải quyết công việc nhanh chóng, chính xác, lưu giữ chứng cứ, bảo vệ bí mật, tạo điều kiện lưu trữ tốt.
- Hình thức tổ chức: Tập trung (tại văn phòng/hành chính), phân tán (chia cho nhiều đơn vị), hỗn hợp (kết hợp).
- Nội dung: Soạn thảo, ban hành văn bản; quản lý văn bản & tài liệu; quản lý & sử dụng con dấu.
- Nghiệp vụ công tác văn thư:
- Quản lý văn bản đi:
- Kiểm tra thể thức, hình thức, kỹ thuật trình bày; ghi số, ngày tháng năm (cách đánh số theo tổng số văn bản/năm; ngày tháng năm là ngày ký).
- Nhân bản.
- Đăng ký văn bản đi (sổ hoặc máy tính): Ghi thông tin cần thiết (số, ký hiệu, ngày, trích yếu, nơi nhận). Lập sổ đăng ký phù hợp số lượng văn bản đi.
- Làm thủ tục, chuyển phát & theo dõi: Ký, đóng dấu, chuyển đi ngay/hôm sau, đúng nơi nhận, ưu tiên văn bản mật/khẩn. Chuyển trực tiếp/bưu điện/fax/mạng. Theo dõi thu hồi tài liệu “Tài liệu thu hồi”, xử lý văn bản bị trả lại/thất lạc.
- Sắp xếp & lưu: Bản lưu tại văn thư (có chữ ký trực tiếp, dấu), sắp xếp theo thứ tự đăng ký. Lu giữ ít nhất 2 bản.
- Quản lý văn bản đến:
- Tiếp nhận, đăng ký: Kiểm tra bì, phân loại sơ bộ (không bóc bì, cán bộ văn thư bóc, bóc bì văn bản mật theo quy định), bóc bì (ưu tiên khẩn, không hư hại, đối chiếu, giữ lại bì nếu cần kiểm tra), đóng dấu “Đến”, ghi số/ngày/giờ đến, đăng ký (sổ hoặc máy tính) đầy đủ thông tin.
- Trình và chuyển giao: Trình lãnh đạo cho ý kiến phân phối/chỉ đạo giải quyết (ghi vào dấu “Đến” hoặc phiếu riêng), chuyển giao nhanh chóng, đúng đối tượng, chặt chẽ (kiểm tra, ký nhận, ghi thời gian chuyển văn bản khẩn).
- Tổ chức giải quyết & theo dõi: Lãnh đạo chỉ đạo công chức chuyên môn giải quyết, công chức văn phòng theo dõi, đôn đốc. Xử lý văn bản “Tài liệu thu hồi”.
- Sao văn bản đến: Sao y bản chính (đầy đủ, chính xác, từ bản chính), trích sao (một phần nội dung), sao lục (từ bản sao y bản chính).
- Quản lý văn bản nội bộ: Hình thành và hoạt động trong nội bộ cơ quan. Quy trình soạn thảo và giải quyết tương tự văn bản đi/đến. Đưa vào hồ sơ công việc.
- Quản lý văn bản mật: Nội dung bí mật an ninh quốc gia, chia 3 mức (tuyệt mật, tối mật, mật) theo Pháp lệnh Bảo vệ bí mật nhà nước. Lãnh đạo UBND cấp xã quy định độ mật cho văn bản của mình.
- Quản lý và sử dụng con dấu:
- Nguyên tắc đóng dấu: Sau khi ký, rõ ràng, ngay ngắn, trùm 1/4-1/3 chữ ký, chỉ người giữ dấu, chỉ đóng văn bản của cơ quan, trong giờ hành chính.
- Quản lý con dấu: Lãnh đạo quản lý, để tại trụ sở (mang đi khi cần), mực đỏ. Báo công an khi mất, làm lại dấu khi mòn/hỏng/thay đổi tổ chức.
- Công tác lập hồ sơ:
- Hồ sơ và lập hồ sơ: Hồ sơ là tập văn bản liên quan một vấn đề/sự việc/đối tượng. Lập hồ sơ là tập hợp, sắp xếp văn bản theo nguyên tắc/phương pháp.
- Ý nghĩa: Giải quyết công việc nhanh, khoa học; tra tìm tài liệu dễ dàng; quản lý văn bản chặt chẽ; giữ bí mật; hỗ trợ lưu trữ. Yêu cầu: Phản ánh đúng chức năng, tài liệu liên quan chặt chẽ, có giá trị.
- Quy trình lập & lưu nộp:
- Lập danh mục hồ sơ (bảng kê hồ sơ cần lập trong năm): Giúp phân loại, chủ động lập, căn cứ kiểm tra, nắm bắt công việc, cơ sở đánh giá, thu thập tài liệu lưu trữ.
- Lập thành phần tài liệu trong hồ sơ (mở hồ sơ, thu thập tài liệu có giá trị, sắp xếp theo thời gian/vấn đề, thống kê).
- Tổ chức lập hồ sơ: Mỗi đơn vị giữ danh mục, cán bộ thu thập tài liệu vào hồ sơ, cán bộ văn phòng thống kê ghi số/ký hiệu hồ sơ. Cuối năm, hoàn chỉnh hồ sơ, nộp lưu trữ hoặc ghi chú nếu giữ lại.
Chuyên đề 10: Kỹ Năng Thu Thập Và Xử Lý Thông Tin Trong Quản Lý
Chuyên đề này giới thiệu về các phương pháp thu thập và xử lý thông tin trong quản lý.
- Phương pháp thu thập thông tin:
- Nghiên cứu tài liệu (nghiên cứu tại bàn):
- Thu thập thông tin thứ cấp từ báo cáo, truyền thông, tổ chức, công dân, tài liệu tham khảo.
- Mục đích: Nắm tổng quan về đối tượng nghiên cứu, hệ thống quyết định quản lý, hoạt động thực thi, đánh giá kết quả, đề xuất.
- Các loại thông tin cần nắm: Tình hình KT-XH 5 năm qua, dân số/lao động, văn bản quy định liên quan, đặc điểm dân cư, nguồn lực tài chính.
- Khảo sát thực địa:
- Sử dụng phương pháp định tính và định lượng.
- Khảo sát bằng bảng hỏi:
- Thiết kế: Đảm bảo thu đủ thông tin, dễ nhìn, khuyết danh, câu hỏi lựa chọn, mở, ngôn ngữ thông dụng.
- Yêu cầu thiết kế: Khuyết danh, tự nguyện; tóm tắt mục tiêu; đảm bảo khuyết danh cá nhân; câu hỏi toàn diện, rõ ràng, logic; kết hợp dạng câu hỏi; có câu kiểm tra chéo; dễ nhập/xử lý số liệu.
- Nội dung: Nhấn mạnh vấn đề liên quan đến đối tượng (hiệu quả quyết định, ưu nhược điểm).
- Các bước: Lập danh sách đối tượng, tuyển chọn/đào tạo điều tra viên, thực hiện điều tra, kiểm tra phiếu.
- Phỏng vấn sâu (bán cấu trúc):
- Mục đích: Làm rõ, bổ sung thông tin, đưa ra góc nhìn sâu hơn.
- Đối tượng: Lãnh đạo, cán bộ, đối tượng chịu tác động, người dân, tổ chức.
- Số lượng: Điều chỉnh theo yêu cầu thực tế.
- Thảo luận nhóm:
- Mục đích: Phân tích sâu hơn, các hoạt động thực tế, kiến nghị, giải pháp.
- Đối tượng: Nhóm liên quan, có thể bao gồm nhà nghiên cứu.
- Số lượng: 8-12 người/nhóm.
- Nội dung: Dựa trên thông tin thu thập trước đó, các chỉ số đánh giá.
- Thực hiện: Tại địa điểm phù hợp, có ghi âm/ghi chép.
- Một số phương pháp cơ bản xử lý thông tin:
- Làm sạch và mã hóa: Kiểm tra, mã hóa câu hỏi lựa chọn, câu hỏi không trả lời.
- Nhập dữ liệu: Sử dụng phần mềm (SPSS), cán bộ thống kê trực tiếp tham gia.
- Dữ liệu đầu ra: Bảng số liệu phân tổ (tuyệt đối, phần trăm).
- Các phương pháp khác: Sắp xếp tài liệu thống kê, phân tổ thống kê, lập bảng tổng hợp, sử dụng đồ thị.
- Sắp xếp tài liệu thống kê: Theo thứ tự nhất định (bảng độ tuổi, bảng dân số theo thôn).
- Phân tổ thống kê: Phân chia đơn vị nghiên cứu thành các tổ theo tiêu thức (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn). Các bước: Lựa chọn tiêu thức phân tổ (bản chất, điều kiện lịch sử, mục đích), phân chia số tổ & khoảng cách tổ, xác định tần số.
- Bảng thống kê: Trình bày số liệu có hệ thống, khoa học, logic. Giúp so sánh, phân tích, có sức thuyết phục. Kết cấu: Cột, hàng, ô dữ liệu. Tiêu đề chung, tiêu mục. Con số chung/bộ phận. Phần chủ đề (tổng thể, địa phương, thời gian), phần giải thích (chỉ tiêu đặc trưng). Các loại bảng: Giản đơn, phân tổ, kết hợp. Lưu ý: Quy mô, tiêu đề rõ ràng, ký hiệu, sắp xếp hợp lý, ký hiệu ô trống/không có thông tin, ghi chú, nguồn số liệu.