Lời nói đầu
Cuốn sách này là cẩm nang đầu tiên ở Việt Nam dành cho gia đình có người thân bị tù, đặc biệt là tù nhân lương tâm, tù chính trị. Nó nêu rõ những việc gia đình cần làm để hỗ trợ và bảo vệ người thân từ khi bị bắt, qua giai đoạn tạm giam, xét xử, đến thụ án. Sách đồng thời vạch trần vô số thủ đoạn của lực lượng công an (an ninh, cảnh sát, điều tra viên, quản giáo) đối với người bị bắt và gia đình, từ mớm cung, ép cung đến khủng bố, tra tấn tinh thần và thể chất, xoay quanh bốn nguyên tắc: trấn-phân-cô-kéo. Mục đích của tác giả là hỗ trợ bảo vệ quyền con người và minh bạch hóa sai phạm của hệ thống công an-tòa án.
Vì sao bạn nên đọc cuốn sách này?
Chương này mở đầu bằng câu chuyện có thật về một gia đình có người thân bị gán tội oan, trải qua 10 năm kêu oan trong vô vọng, đối mặt với sự bất công và bạo hành từ phía công an. Tác giả nhấn mạnh rằng thiếu vắng công lý là vấn đề nghiêm trọng, là gốc rễ của nhiều vấn nạn xã hội Việt Nam. Cuốn sách giúp người đọc, đặc biệt là những gia đình có người thân vướng vòng lao lý, bình tĩnh và sáng suốt hơn để tự bảo vệ mình và người thân. Sách cũng cung cấp kiến thức về luật pháp và thể chế, giúp người dân tự chủ hơn trong cuộc sống.
Chương I: Giải thích một số khái niệm căn bản
Chương này giải thích các khái niệm pháp lý quan trọng:
- Điều tra & Điều tra viên: Hoạt động phát hiện tội phạm, thu thập chứng cứ do cơ quan có thẩm quyền tiến hành.
- Công tố & Công tố viên: Quyền của nhà nước được điều tra, truy tố, buộc tội.
- Kiểm sát & Viện kiểm sát: Kiểm tra và giám sát việc thi hành pháp luật của cơ quan điều tra, công tố và xét xử.
- Ngành tư pháp: Hệ thống cơ quan bảo vệ pháp luật (điều tra, công tố/truy tố, xét xử). Lưu ý phân biệt với Bộ Tư pháp (thuộc hành pháp).
- Dân sự & Hình sự: Phân biệt lĩnh vực pháp luật xử lý tranh chấp cá nhân/tổ chức (dân sự) và hành vi nguy hiểm cho xã hội (hình sự).
- Tố tụng: Quá trình giải quyết vụ án (hình sự, dân sự, hành chính…). Tố tụng hình sự là trọng tâm của sách.
- Cơ quan tố tụng & Người tiến hành tố tụng: Gồm cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và các chức danh liên quan.
- Người tham gia tố tụng: Liệt kê các đối tượng như người tố giác, bị can, bị cáo, bị hại, luật sư…
- Khởi tố vụ án & Khởi tố bị can: Hai hình thức khởi tố, bước mở đầu quá trình điều tra.
- Thời hạn điều tra: Quy định về thời gian điều tra tối đa cho từng loại tội (ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng), có thể lên tới 24 tháng cho tội an ninh quốc gia.
- Trình tự, thủ tục pháp luật: Các nguyên tắc, thủ tục bắt buộc tuân thủ trong tố tụng để tránh oan sai.
- Công an, An ninh, Cảnh sát: Phân biệt ba lực lượng chính của Công an Việt Nam, vai trò của An ninh Nhân dân là bảo vệ chế độ.
- Tạm giữ & Tạm giam: Phân biệt tạm giữ hình sự (tối đa 9 ngày) và tạm giam (tối đa 2-16 tháng tùy loại tội) cũng như tạm giữ hành chính (tối đa 24 giờ).
- Bị can & Bị cáo: Bị can là người bị khởi tố hình sự; Bị cáo là người bị tòa án đưa ra xét xử.
- Giấy mời & Giấy triệu tập: Giấy mời không bắt buộc, giấy triệu tập có giá trị bắt buộc khi đã khởi tố vụ án.
- Thẩm phán & Hội đồng xét xử: Vai trò của thẩm phán và hội đồng xét xử trong tòa án.
- Nghị định & Thông tư: Các văn bản dưới luật, cách nhà nước vận dụng.
Chương II: Khi sự khủng khiếp bắt đầu
Chương này tập trung vào giai đoạn đầu khi một nhà hoạt động bị công an sách nhiễu hoặc bắt giữ.
I. Dỗ dành, đe dọa, sách nhiễu…
Công an sẽ sử dụng chiến lược “xây dựng thế trận nhân dân” để cô lập nhà hoạt động, lôi kéo người xung quanh (gia đình, hàng xóm, đồng nghiệp) cung cấp thông tin và chống lại họ. Cần cảnh giác với những lời khuyên can, dò xét và nỗ lực giữ quan hệ tốt đẹp với hàng xóm. Tác giả khuyên không sợ hãi, tin vào điều người thân đang làm là đúng đắn, nhưng không gây sự với công an. Đồng thời, nhận thức rằng dỗ dành hay đe dọa đều là nghiệp vụ của công an.
II. Bắt bớ, khám xét
Các dấu hiệu tăng cường sách nhiễu (canh gác dày đặc, chặn cửa) thường báo trước việc bắt giữ. Tác giả khuyên nhà hoạt động nên chuẩn bị tâm lý cho gia đình và bàn giao các mối liên hệ. Việc bắt giữ thường diễn ra bất ngờ, thô bạo, nhằm khủng bố tinh thần. Công an có thể bắt người mà không có lệnh ngay lập tức, gán ghép tội danh, hoặc dùng cảnh sát giao thông chặn xe. Gia đình cần giữ bình tĩnh, quan sát hành vi của công an, ghi nhớ thông tin chỉ huy cuộc khám xét để tố cáo sai phạm sau này. Việc khám nhà thường làm tan hoang đồ đạc, tịch thu thiết bị điện tử, nhằm trấn áp và cản trở cuộc sống.
III. “Những việc cần làm ngay”
Ngay sau khi người thân bị bắt, gia đình cần thực hiện các bước sau:
- Đối diện với việc người thân bị bắt, nhà cửa bị lục soát: Giữ bình tĩnh, không khóc lóc hay van xin. Quan sát và ghi lại các sai phạm tố tụng của công an (ví dụ: không có lệnh bắt, sử dụng tài sản cá nhân làm bằng chứng sai phép).
- Đi tìm thông tin về thân nhân: Công an thường giấu hoặc cung cấp sai thông tin nơi giam giữ. Cần chủ động tìm kiếm thông tin tại cơ quan công an địa phương hoặc cơ quan ký lệnh bắt, qua người quen, luật sư, hoặc mạng internet. Tuyệt đối không tin công an, vì mục đích của họ là kết tội, không phải bảo vệ.
- Đưa thông tin ra công luận: Không im lặng. Cung cấp đầy đủ thông tin căn bản (tên, tuổi, nghề nghiệp, thời gian, địa điểm, lý do bị bắt, cơ quan bắt). Thông tin phải chính xác, dẫn nguồn. Đăng trên Facebook cá nhân, nhờ hot facebooker hoặc liên hệ các trang tin/báo đài uy tín. Truyền thông giúp tìm kiếm hỗ trợ và bảo vệ người thân.
- Tìm kiếm luật sư: Luật sư giúp tư vấn, đại diện làm thủ tục pháp lý, tiếp cận hồ sơ vụ án và thăm gặp người bị giam (dù bị hạn chế).
- Tìm kiếm các cá nhân, tổ chức có thể giúp đỡ: Liên hệ các tổ chức bảo vệ nhân quyền để được hỗ trợ lập hồ sơ pháp lý, tố cáo, vận động quốc tế hoặc tài chính. Mọi sự giúp đỡ phải vô điều kiện.
- Đừng quên tìm hiểu luật pháp: Nghiên cứu Bộ luật Tố tụng Hình sự, Bộ luật Hình sự, Luật Thi hành Án Hình sự, Luật Thi hành Tạm giữ Tạm giam của Việt Nam và luật nhân quyền quốc tế. Việc này giúp nắm vững quyền lợi và phát hiện sai phạm của cơ quan tố tụng.
Chương III: Đối phó với “kiêu binh”
Chương này phân tích bản chất của nhà nước công an trị và chiến lược trấn áp của lực lượng công an.
I. Nhà nước cảnh sát
Việt Nam là một nhà nước cảnh sát (công an trị), nơi quyền lực được duy trì chủ yếu nhờ sức mạnh vô đối của công an. Chức năng chính của công an không phải là chống tội phạm hay bảo vệ tự do, mà là bảo vệ chế độ, dập tắt mọi hành động phản kháng chính trị.
II. Đặc điểm của nhà nước cảnh sát
- Công an hùng mạnh về quân số.
- Được hưởng đặc quyền, đứng trên luật pháp.
- Nắm quyền hành pháp không giới hạn, không bị kiểm soát.
- Can thiệp và kiểm soát tiến trình chính sách, mọi khía cạnh đời sống dân sự.
- Các quyền dân sự bị bóp nghẹt.
III. Vài đặc điểm tâm lý của công an trong chế độ công an trị
Bản chất tốt đẹp của nghề công an bị tha hóa bởi ý thức hệ, phương pháp đào tạo và môi trường làm việc. Công an thường có những đặc điểm tâm lý sau:
- Không từ thủ đoạn nào: Sẵn sàng nói dối, lừa đảo, dùng bạo lực (cả đòn gây tổn thương hữu hình và “đòn âm”), thậm chí dàn dựng “quần chúng tự phát” tấn công đối tượng. Họ làm điều này khi chắc chắn không phải chịu trách nhiệm.
- Khao khát thông tin về đối tượng, giấu thông tin của mình: Luôn tìm cách thu thập mọi chi tiết về đối tượng (sở thích, quá khứ, mối quan hệ) để xây dựng hồ sơ và sử dụng khi cần. Đồng thời, tuyệt đối giấu kín thông tin cá nhân và thông tin nội bộ ngành.
- Hiếu thắng, luôn muốn thắng tuyệt đối: Do căn bệnh kiêu ngạo cộng sản, công an luôn muốn chiến thắng tuyệt đối, làm đối phương “bại trận nhục nhã”. Họ không sợ dân, chỉ sợ cấp trên và trách nhiệm trong tương lai. Càng tỏ ra sợ hãi, công an càng lấn tới.
IV. Trấn-phân-cô-kéo: Chiến lược, sách lược chống phản động
Đây là chiến lược toàn diện mà công an áp dụng với nhà hoạt động và gia đình:
- “Trấn” – Trấn áp: Uy hiếp, đe dọa trực tiếp (thẩm vấn như tội phạm, gây sức ép kinh tế) hoặc gián tiếp (qua “quần chúng tự phát”). Mục đích là đánh vào điểm yếu của nhà hoạt động (an toàn gia đình, công việc) để làm nhụt chí. Cần ghi nhớ rằng hành vi này là bất lương và trái pháp luật.
- “Phân” – Phân hóa: Gây chia rẽ, mất đoàn kết trong gia đình, đồng đội, tổ chức. Sử dụng thủ đoạn “đâm bị thóc, chọc bị gạo” dựa trên những mâu thuẫn tiền, tình hoặc bịa đặt. Gia đình cần tin tưởng vô điều kiện người thân và cảnh giác với mọi lời rỉ tai, nói xấu từ công an.
- “Cô” – Cô lập: Cắt đứt liên hệ của nhà hoạt động và gia đình với cộng đồng bên ngoài (mạng xã hội, báo chí quốc tế, tổ chức dân sự). Mục đích là cắt đường hỗ trợ tài chính và gây cảm giác đơn độc, tuyệt vọng. Gia đình không nên tự xa lánh mọi người và tin rằng mình không cô đơn.
- “Kéo” – Lôi kéo: Dụ dỗ, hứa hẹn, “cảm hóa” để lôi kéo người thân bỏ cuộc hoặc hợp tác với công an. Cần cảnh giác với “cò chạy án”, những kẻ lừa đảo hoặc “chim mồi” của an ninh, vì các vụ án an ninh quốc gia không thể “chạy” được. Mọi lời dụ dỗ đều là dối trá.
Chương IV: Đấu tranh pháp lý
Chương này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững luật pháp quốc tế và Việt Nam để đấu tranh và bảo vệ người thân trong tù.
Việt Nam có triết lý nhà tù là để trừng phạt, không phải cải tạo, nên nhà tù là nơi nhân quyền bị chà đạp. Do đó, cần dựa vào tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế mà Việt Nam đã ký kết để bảo vệ quyền tối thiểu của người bị giam.
I. Theo luật quốc tế
Liệt kê 12 quyền con người cơ bản mà người bị bắt, bị giam giữ được hưởng, kèm giải thích chi tiết và ví dụ về việc Việt Nam vi phạm:
- Quyền không bị bắt giữ tùy tiện: Bắt người trái pháp luật (không lệnh, không căn cứ), không thích đáng/cần thiết (khi không có nguy cơ bỏ trốn, hủy chứng cứ), hoặc bất công (dựa trên cáo buộc mơ hồ, chỉ vì thực thi quyền cơ bản).
- Quyền được biết lý do bị bắt giữ: Phải được thông báo rõ ràng, chi tiết, bằng ngôn ngữ dễ hiểu ngay tại thời điểm bị bắt.
- Quyền được biết quyền của mình: Được thông báo về quyền im lặng, quyền có luật sư, được khám bệnh, người thân được thông báo về vụ bắt giữ, và cách tận dụng các quyền đó.
- Quyền im lặng: Không phải khai báo, không nhận tội. Cấm dùng nhục hình, tra tấn, áp lực để lấy lời khai. Mọi lời khai thu được bằng cưỡng ép đều không hợp lệ. Việc bị biệt giam kéo dài, không tiếp xúc luật sư cũng cấu thành cưỡng ép.
- Quyền được trợ giúp pháp lý: Được luật sư trợ giúp ngay (không quá 48 giờ), do người bị giam lựa chọn. Nếu không có tiền, nhà nước phải chỉ định. Quyền này bao gồm cả liên lạc riêng tư, bảo mật với luật sư. Việt Nam thường hạn chế, đặc biệt trong án an ninh quốc gia.
- Quyền có thời gian và phương tiện hỗ trợ để bào chữa: Người bị buộc tội và luật sư phải được tiếp cận mọi thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan. Được trao đổi riêng tư với luật sư mà không bị can thiệp, kiểm duyệt.
- Quyền không bị biệt giam: Được tạo điều kiện liên lạc với gia đình, bạn bè, luật sư, bác sĩ. Biệt giam kéo dài bị coi là tra tấn. Cấm tuyệt đối bắt bí mật và giam riêng trong thời gian dài. Các trại giam Việt Nam thường giấu thông tin nơi giam giữ, vi phạm quyền này.
- Quyền được đưa ra xét xử trong thời gian hợp lý: Thời gian tạm giam chờ xét xử không được kéo dài. Giam giữ không xét xử hoặc trì hoãn phiên tòa quá mức có thể là tra tấn hoặc bắt giữ tùy tiện.
- Quyền được đối xử nhân đạo và không bị tra tấn: Tuyệt đối cấm tra tấn, đối xử tàn bạo, vô nhân đạo, hạ thấp nhân phẩm. Nhà nước phải cung cấp nhu yếu phẩm (lương thực, vệ sinh, giường ngủ, thuốc men), cho tiếp xúc ánh mặt trời, giải trí, thực hành tín ngưỡng, liên lạc với bên ngoài. Cấm dùng còng, xích để trừng phạt.
- Quyền được xét xử công bằng: Phiên tòa công khai, tòa án độc lập, không thiên vị, có thẩm quyền và hợp pháp. Cấm kết tội hình sự bằng cơ quan không phải tòa án. Việc công an định hướng dư luận trước phiên xử làm ảnh hưởng tính công bằng.
- Quyền được hưởng suy đoán vô tội: Được coi là vô tội cho đến khi chứng minh có tội. Trách nhiệm chứng minh thuộc bên truy tố. Các cơ quan công quyền không được kết tội trước khi xét xử hay công khai khẳng định tội của nghi can.
- Quyền được xét xử công khai: Phiên tòa phải mở cửa công khai cho công chúng, báo chí tham dự. Ngoại lệ phải được luật quy định cụ thể, chặt chẽ (án vị thành niên, hiếp dâm). Việt Nam thường vi phạm, chặn người dân/ngoại giao tham dự các phiên tòa chính trị.
II. Theo luật Việt Nam
Các quyền trên được quy định rải rác trong Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng Hình sự, Luật Thi hành Án Hình sự, Luật Thi hành Tạm giữ Tạm giam. Tuy nhiên, luật Việt Nam còn nhiều hạn chế và có những quy định cho phép lách luật quốc tế, ví dụ:
- Luật Tố tụng Hình sự 2015 cho phép Viện trưởng Viện kiểm sát quyết định việc luật sư tham gia án an ninh quốc gia từ khi kết thúc điều tra, tức là bị can không có luật sư từ đầu.
- Các sai phạm về thời hạn tạm giam, tra tấn không được định nghĩa rõ ràng.
- Hệ thống tòa án không độc lập, thường có các cuộc họp liên cơ quan tư pháp để thống nhất đường lối xét xử trước.
- Mặc dù có quy định về suy đoán vô tội, trên thực tế, công an thường yêu cầu bị can tự chứng minh vô tội.
III. Nhà nước Việt Nam lách luật quốc tế như thế nào?
Chương này so sánh định nghĩa và cách hiểu về các thuật ngữ quan trọng giữa quốc tế và Việt Nam:
- Tù nhân lương tâm: Quốc tế định nghĩa là người bị tù vì thực thi quyền tự do biểu đạt ôn hòa. Việt Nam không thừa nhận, cho rằng chỉ có “kẻ vi phạm pháp luật”.
- Người bị tạm giữ/giam: Quốc tế coi là những người bị tước tự do, vẫn có đầy đủ quyền. Việt Nam phân biệt tạm giữ (người bị bắt khẩn cấp) và tạm giam (bị can, bị cáo), và trên thực tế, họ mất rất nhiều quyền.
- Bắt giữ tùy tiện: Quốc tế coi là bắt người không đủ chứng cứ, không đúng thủ tục, hoặc bất công. Việt Nam có tội “bắt giữ người trái pháp luật” nhưng trên thực tế, công an thường xuyên bắt người không lệnh.
- Biệt giam: Quốc tế cấm biệt giam kéo dài vì có thể cấu thành tra tấn. Việt Nam không có định nghĩa, sử dụng các khái niệm như “giam riêng”, “giam cách ly”, “giam bóc tách”.
- Tra tấn: Quốc tế định nghĩa rõ ràng là hành vi cố ý gây đau đớn về thể xác/tinh thần để lấy lời khai hoặc trừng phạt. Việt Nam có quy định về “bức cung, dùng nhục hình” nhưng không định nghĩa “tra tấn”, tạo kẽ hở cho công an lạm dụng.
- Nhà nước cảnh sát/công an trị: Quốc tế định nghĩa là nhà nước duy trì quyền lực bằng công an để bảo vệ chế độ. Việt Nam không công nhận.
- Hoạt động & Người hoạt động nhân quyền/Người bảo vệ nhân quyền: Quốc tế định nghĩa rộng rãi các hoạt động thúc đẩy nhân quyền, bao gồm cả blogger, facebooker. Việt Nam không công nhận, đàn áp và quy kết tội danh “chống phá Nhà nước”.
- Người bất đồng chính kiến & Tù chính trị: Quốc tế coi là người phản đối chính sách, bị tù vì lý do chính trị. Việt Nam không thừa nhận, cho rằng chỉ có “phạm nhân” bị xử lý theo pháp luật. Tuy nhiên, lại dùng thuật ngữ “chính trị phạm” cho các tù cộng sản trước đây.
Chương này kết luận rằng việc Việt Nam không thừa nhận hoặc định nghĩa mơ hồ các khái niệm trên là cách để lách luật quốc tế và qua mặt cộng đồng quốc tế. Do đó, việc nắm vững luật pháp là công cụ duy nhất để người dân đấu tranh với bạo quyền.
IV. Tìm kiếm luật sư
Sau khi người thân bị bắt, gia đình cần tìm luật sư để được hỗ trợ và tư vấn.
- Cần luật sư để làm gì? Luật sư tư vấn pháp luật, đại diện làm thủ tục, tiếp cận hồ sơ vụ án, và thăm gặp người bị giam. Việc gặp luật sư có ý nghĩa lớn về mặt tinh thần cho người tù. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng luật sư sẽ cãi thắng án chính trị, vì họ cũng chịu nhiều áp lực và hạn chế.
- Không nên kỳ vọng nhiều ở luật sư: Luật sư ở Việt Nam, đặc biệt trong án chính trị, có thể bị đe dọa, tấn công. Cần lựa chọn kỹ luật sư can đảm, tháo vát và có kinh nghiệm. Nên thuê 2-3 luật sư để hỗ trợ lẫn nhau. Một số luật sư nhân quyền có thể tư vấn/bào chữa miễn phí.
- Nếu người bị giam từ chối luật sư thì sao? Không nên tin lời công an nói rằng người bị giam từ chối luật sư. Công an thường ép người bị giam từ chối luật sư do gia đình thuê để chấp nhận luật sư chỉ định. Gia đình nên tiếp tục thuê luật sư cho đến khi nhận được xác nhận trực tiếp từ người thân.
Đọc thêm: Tạm giam điều tra: sự tàn phá thể xác và hủy hoại lương tâm con người
Bài viết của Phạm Lê Vương Các nêu bật sự tàn phá của việc tạm giam kéo dài đối với thể xác và tinh thần người bị giam, dẫn chứng bằng trường hợp bà Nguyễn Thị Kim Xuyến. Tác giả nhấn mạnh việc tạm giam kéo dài của Việt Nam trái với chuẩn mực quốc tế về “giam giữ độc đoán”, yêu cầu phải đưa người bị bắt ra tòa trong 48 giờ. Việc tạm giam phổ biến ở Việt Nam cho thấy sự hoang dại của nền pháp lý, cần chuyển chức năng quản lý trại giam sang cơ quan độc lập và cho phép tổ chức nhân quyền giám sát.
Chương V: Làm truyền thông
Chương này hướng dẫn cách sử dụng truyền thông để bảo vệ tù nhân lương tâm.
I. “Làm truyền thông” là làm gì?
Truyền thông là truyền tải thông tin đến cộng đồng. “Làm truyền thông cho người bị bắt” là đưa thông tin về người bị tù ra bên ngoài phạm vi nhà tù và gia đình. Chính quyền và công an rất ghét việc này vì sợ làm hỏng hình ảnh và bị cộng đồng quốc tế chú ý. Họ muốn bưng bít thông tin để cô lập, khủng bố tinh thần người bị giam và gia đình. Tuy nhiên, tác giả khẳng định bắt buộc phải làm truyền thông để bảo vệ và xây dựng hình ảnh người tù.
III. Làm truyền thông như thế nào?
- Tâm lý người đọc/người xem và cách “chiều” họ: Người đọc thường lười, ngại nghĩ, thích chuyện có chi tiết, ghét lỗi, dài dòng, răn dạy. Cần viết sáng sủa, dễ hiểu, ngắn gọn, kể chuyện, cung cấp chi tiết đắt giá, chính xác, tránh răn dạy và oán thán.
- Các hình thức làm truyền thông: Đa dạng như báo chí, xuất bản, video clip, đồ họa, thời trang. Có thể sáng tạo thông qua YouTube, áo phông in hình, tranh vẽ, bài hát.
- Có những kênh nào để đăng tải một tin, bài? Phổ biến nhất là Facebook (trang cá nhân, hot facebooker), báo chí quốc tế (BBC, VOA, RFA, RFI), các blog/website tiếng Việt độc lập (Dân Luận, Dân Làm Báo). Báo chí trong nước sẽ không đăng tin bài liên quan.
- Cách đưa tin về một sự kiện: Trả lời các câu hỏi cơ bản: Ai? Cái gì? Làm gì? Bao giờ? Ở đâu? (4W) và nên trả lời Tại sao? Như thế nào? (2H). Thông tin cần cụ thể, chi tiết, sắp xếp theo kiểu “hình chóp ngược” (thông tin quan trọng nhất lên đầu).
- Yêu cầu tối thiểu: Đúng chính tả, ngữ pháp, diễn đạt rõ ràng, thông tin chính xác. Tránh sai lỗi cơ bản làm khó chịu người đọc.
- Yêu cầu cao hơn: Bài viết nên chứa thông tin mới, tạo cảm xúc (căm giận, thương xót, cảm phục), và thúc đẩy người đọc hành động hoặc ủng hộ phong trào dân chủ. Tránh bài không thông tin, không cảm xúc hoặc phản tác dụng.
- Một số ví dụ về cách viết không đạt yêu cầu: Phân tích các lỗi sai chính tả, ngữ pháp, lặp từ, thiếu thông tin, hoặc thông tin sai sự thật có thể gây tổn hại uy tín hoặc hình ảnh người tù.
- 23 điều cần lưu ý khi viết tin, viết bài: Tổng hợp các nguyên tắc từ việc tiết chế từ ngữ, câu cú ngắn gọn, dùng từ phổ biến, kể chuyện với chi tiết mô tả, sử dụng số liệu, không tự xưng, tránh ý kiến chủ quan, không hô hào, không oán thán, không cầu nguyện, không viết tắt, không tục tĩu, trích dẫn chính xác, không lan man, dùng tít phụ, luôn có nguồn, đọc lại bài, và nhờ người khác biên tập.
- Các điểm cần chú ý khi trả lời phỏng vấn: Nói đúng sự thật, không bịa đặt/phóng đại/hạ thấp. Cung cấp thông tin đầy đủ, xác thực. Kể chuyện và chi tiết đắt giá. Luôn hướng đến nâng hình ảnh người thân, tránh phán xét người khác. Giữ lịch sự, cởi mở với nhà báo. Nếu chưa tự tin có thể yêu cầu câu hỏi trước. Phản hồi sai sót sau khi bài đăng.
IV. Tuyên truyền phản tuyên truyền
Công an cũng làm truyền thông rất mạnh để chống lại nhà hoạt động, nhằm phá hoại hình ảnh của họ, cô lập và khủng bố tinh thần. Để vô hiệu hóa vũ khí tuyên truyền của công an, người tù cần giữ gìn hình ảnh, uy tín, chí khí của mình, tránh hợp tác, khai báo chỉ điểm. Gia đình cần tin tưởng và ủng hộ tuyệt đối người thân đang bị tù, không phê phán hay “từ” họ.
V. Chống nạn dư luận viên
Dư luận viên là những kẻ ủng hộ nhà nước độc tài, có nhiệm vụ bôi nhọ, lăng mạ tù nhân lương tâm để làm hỏng hình ảnh, cô lập họ và gia đình. Các cách đối phó:
- Phớt lờ những lời bôi nhọ nếu chúng không quá ảnh hưởng.
- Nếu cần phản ứng: Thông tin đến bạn bè, họ hàng, bác bỏ vu khống, nói rõ sự thật. Viết bài làm rõ, đăng trên blog/Facebook, nhờ chia sẻ. Phản bác trực tiếp trên các trang mạng đăng vu cáo (nhờ người khác). In truyền đơn/tờ rơi để phát hành tại các địa điểm tương tự. Tham vấn luật sư về khiếu nại, tố cáo, kiện. Tránh sa vào tranh cãi với dư luận viên để khỏi mất thời gian và hạ thấp bản thân.
VI. Giải đáp một số thắc mắc thường gặp về làm truyền thông
- Tại sao một số tù nhân lương tâm được quan tâm hơn? Do họ có tiếng từ trước khi bị bắt và gia đình/đồng đội của họ chủ động, có kỹ năng làm truyền thông.
- Làm gì khi ở vùng quê nghèo, dân trí thấp và công an tàn ác? Chủ động kết nối với nhà hoạt động, tổ chức nhân quyền ở các thành phố lớn để được hỗ trợ làm truyền thông và chia sẻ kinh nghiệm.
- Làm gì khi viết Facebook bị công an đe dọa? Nội dung viết phải đúng sự thật. Nhận hay không nhận là tác giả tùy bạn, nhưng hành vi đe dọa của công an là vi phạm pháp luật.
- Có nên ký nhận mình là tác giả các bài viết công an in ra? Không nên ký vào bất cứ thứ gì, trừ khi chắc chắn có lợi. Từ chối ký vì hành động ép ký là sai phạm của công an.
- Có nên làm truyền thông cho người thân bị kết tội khủng bố? Vẫn nên làm truyền thông theo hướng giám sát quy trình tố tụng và bảo vệ các quyền con người cơ bản của người bị bắt, vì dư luận thường không ủng hộ bạo lực.
- Thông tin từ giới truyền thông có bị công an dùng làm bằng chứng? Không, công an chỉ dùng để đe dọa, không dựa vào đó để ghép tội. Việc bắt và định tội thường dựa vào chứng cứ và động cơ chính trị.
- Làm gì khi người thân bị quên lãng? Chủ động theo sát và cập nhật thông tin về người thân. Đồng thời, quan tâm và đấu tranh cho các tù nhân lương tâm khác và các nạn nhân vi phạm nhân quyền khác để duy trì công việc truyền thông và kết nối dư luận.
- Thông tin không kiểm chứng được từ quản giáo có nên đưa tin? Nếu đưa tin, phải nêu rõ nguồn tin. Nếu lỡ đưa tin sai, phải nhanh chóng cải chính và xin lỗi. Cố gắng ít đưa tin sai nhất có thể.
- Có nên xây dựng hình ảnh tù nhân lương tâm thành thương hiệu? Có thể nếu đúng sự thật. Truyền thông không phải là bịa đặt, dựng chuyện. Mọi nội dung phải dựa trên sự thật.
- Có nên tổ chức các chiến dịch truyền thông? Luôn cần các chiến dịch truyền thông để làm nổi bật sự kiện, xây dựng hình ảnh người tù. Gia đình và bạn bè cần theo sát thông tin để kịp thời làm truyền thông khi có vấn đề.
Chương VI: Vận động
Chương này giới thiệu về hoạt động vận động, đặc biệt cho tù nhân lương tâm.
I. Vận động là gì?
Vận động là một hình thức hoạt động chính trị phổ biến, nhằm tác động lên quá trình hoạch định chính sách bằng cách gặp gỡ, tiếp xúc, cung cấp thông tin, thuyết phục. Trong lĩnh vực nhân quyền, vận động nhằm thu hút sự chú ý về một vấn đề, thúc đẩy một giá trị, hoặc bảo vệ một người cụ thể (ví dụ: trả tự do cho tù nhân lương tâm).
II. Tại sao nên vận động cho tù nhân lương tâm?
Vận động có ba mục đích chính:
- Đảm bảo tù nhân được đối xử tốt trong tù (không bị ngược đãi, tra tấn, quyền lợi được đảm bảo).
- Thu hút sự chú ý của công chúng, giúp người tù và gia đình không cảm thấy cô lập.
- Vận động để tù nhân được trả tự do, vì họ vốn vô tội.
Vận động chia thành hai mảng: vận động trong nước và vận động quốc tế.
III. Vận động trong nước
Vận động trong nước gắn chặt với truyền thông. Bắt đầu bằng việc loan báo sự việc trên mạng xã hội và liên lạc với nhà hoạt động trong nước. Tiếp theo, tìm hiểu luật pháp về quyền lợi người bị giam và thực hiện các hoạt động vận động: tiếp xúc cơ quan công quyền để đòi thăm gặp, gửi nhu yếu phẩm, khiếu nại/tố cáo khi quyền lợi không được đáp ứng. Cần theo sát thông tin về người thân và thông báo ra bên ngoài ngay khi có bất kỳ chuyện gì xảy ra. Có thể tổ chức gặp gỡ, họp mặt vào các dịp đặc biệt. Luôn nhớ không nên chỉ nói về người thân của mình và cần phối hợp với các nhà hoạt động khác.
IV. Vận động quốc tế
Vận động quốc tế là thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế về vụ việc của người thân. Đối tượng gồm ba nhóm:
- Giới truyền thông quốc tế: Các đài báo lớn như BBC, CNN, VOA, RFA, RFI, New York Times, Washington Post, The Guardian, Al Jazeera và các blog/website tiếng Việt độc lập ở hải ngoại. Gia đình có thể nhờ các nhà hoạt động kết nối với họ.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGO, INGO) nhân quyền quốc tế: Là đồng minh chiến lược. Các tổ chức uy tín như Human Rights Watch, Front Line Defenders, FIDH, Amnesty International, Freedom House, VOICE, BP-SOS. Họ có thể giúp đưa câu chuyện lên báo chí quốc tế, lên tiếng với chính phủ và quốc hội các nước, và hỗ trợ tài chính.
- Các nhà nước ủng hộ dân chủ trên thế giới: Có tính quyết định nhất để trả tự do cho tù nhân lương tâm. Việt Nam thường nhượng bộ các nước này vào những thời điểm cần sự hỗ trợ hoặc đồng thuận ngoại giao. Gia đình có thể gặp gỡ chính phủ (Bộ Ngoại giao), quốc hội (thượng nghị sĩ, dân biểu), và đại sứ quán/lãnh sự quán của các nước này tại Việt Nam.
Vận động trong nước và quốc tế có tác động qua lại chặt chẽ. Càng được chú ý trong nước, càng dễ thu hút quốc tế.
V. Giải đáp một số thắc mắc thường gặp về vận động quốc tế
- Có nên đồng ý khi tổ chức nước ngoài ngỏ ý đưa đi vận động? Nên, với điều kiện họ không đặt điều kiện gì. Cần cân nhắc mục tiêu, rủi ro (bị công an sách nhiễu, cấm xuất cảnh, bị bắt) và mức độ chấp nhận thiệt hại của bản thân. Nên tìm hiểu kỹ về uy tín của tổ chức đó và tham khảo kinh nghiệm từ những người từng đi trước.
- Không biết tiếng Anh có đi vận động được không? Có, nếu đi với vai trò người thân của tù nhân lương tâm hoặc nhân chứng, sẽ có người hỗ trợ phiên dịch.
- Nên gặp ai khi ra nước ngoài? Các đối tượng của vận động quốc tế: truyền thông, tổ chức nhân quyền, chính phủ/quốc hội các nước. Nên gặp cộng đồng người Việt hải ngoại để tìm kiếm sự hỗ trợ.
- Nên tránh gặp ai khi ra nước ngoài? Tránh đại sứ quán, lãnh sự quán Việt Nam vì có an ninh, mật vụ.
- Khi ra nước ngoài, nên tránh làm gì? Tránh tìm cách ở lại nước ngoài, vì sẽ làm mất uy tín bản thân và phong trào. Tránh bịa đặt, phóng đại thông tin. Tránh đề cập tới hỗ trợ tài chính, dù khó khăn. Luôn trung thực và thuyết phục.
- Chuẩn bị gì trước mỗi cuộc gặp? Chuẩn bị sức khỏe, thông tin chi tiết về người thân (công việc, hoạt động, lý do bị bắt), hồ sơ pháp lý về vụ án, nguyện vọng của người tù và gia đình, báo cáo/bằng chứng (hình ảnh, giấy tờ). Nên có văn bản bằng tiếng Anh. Không nên hồi hộp.
- Nên làm gì trong cuộc gặp? Ăn mặc lịch sự, đúng giờ. Chủ động tham gia, mang theo hồ sơ, báo cáo. Kể chuyện và các chi tiết hấp dẫn, vì mỗi đối tượng vận động có thể quan tâm đến khía cạnh khác nhau (truyền thông thích chuyện cá nhân, tổ chức nhân quyền thích khía cạnh pháp lý, chính phủ thích ảnh hưởng và tình hình chung). Nên chủ động đề nghị chụp ảnh. Tranh thủ nói cả về các tù nhân lương tâm khác và tình hình nhân quyền ở Việt Nam.
- Nên tránh làm gì trong cuộc gặp? Không sai hẹn, không đến muộn, không ăn mặc hở hang. Không tỏ ra uể oải, chép miệng. Không chỉ nói về mình hoặc người thân. Tuyệt đối không xin hỗ trợ tài chính, học bổng, định cư.
- Nên làm gì sau cuộc gặp? Đưa tin về cuộc gặp (nếu đối tác đồng ý), có hình ảnh đi kèm. Chủ động gặp gỡ đại sứ quán của quốc gia đó tại Việt Nam để thúc đẩy vụ việc.
- Cách làm báo cáo, hồ sơ? Tự viết, tham khảo mẫu có sẵn, hoặc nhờ tổ chức xã hội dân sự chuyên về nhân quyền giúp.
- Bí quyết thành công? Trung thực (chỉ nói sự thật, không bịa đặt, không nói quá) và chủ động (có chiến lược, kế hoạch, chuẩn bị kỹ càng).
- Vận động quốc tế có bị khép tội gián điệp, phản quốc không? Không. Theo luật pháp và thông lệ quốc tế, tố cáo vi phạm nhân quyền hoặc tham nhũng ra thế giới không phạm tội. Ngược lại, luật quốc tế còn lên án việc bảo vệ chính quyền khỏi bị phát hiện tham nhũng hay che giấu thông tin về vi phạm nhân quyền.
- Vận động quốc tế có lợi gì không? Công an nói “chẳng được lợi gì” là đang gián tiếp khẳng định nó có lợi. Vận động quốc tế giúp nhà nước công an trị bớt ngược đãi và/hoặc trả tự do cho tù nhân lương tâm, nếu không sẽ phải trả giá đắt hơn (áp lực từ chính phủ các nước, công luận).
- Có nên đi tị nạn chính trị không? Tùy thuộc vào hoàn cảnh gia đình và cá nhân. Để vận động tị nạn, người thân phải có nguyện vọng tị nạn và được các đại sứ quán xác nhận.
- Ví dụ thành công của vận động quốc tế? Trường hợp blogger Điếu Cày (Nguyễn Văn Hải) và luật sư Nguyễn Văn Đài được trả tự do và sang nước ngoài là do sự chú ý lớn của dư luận, sự vận động của báo chí, tổ chức nhân quyền quốc tế và chính phủ các nước (nhờ bối cảnh quốc tế thuận lợi, khi Việt Nam cần sự hỗ trợ hoặc đồng thuận từ các nước này).
Đọc thêm: Làm thế nào vận dụng cơ chế LHQ để bảo vệ nhân quyền?
Bài viết của một chuyên gia LHQ ẩn danh hướng dẫn cách sử dụng cơ chế LHQ để bảo vệ nhân quyền. LHQ có hai cơ chế: dựa trên Hiến chương (Hội đồng Nhân quyền với UPR và Các Thủ tục Đặc biệt) và dựa trên các công ước quốc tế. LHQ có thể gửi thư khiếu nại khẩn cấp hoặc yêu cầu làm rõ đến chính phủ vi phạm nhân quyền, nhưng quá trình này chậm, tốn thời gian và hiệu quả không cao (chỉ bày tỏ quan ngại, không ràng buộc). Khuyên người dân Việt Nam nên đưa câu chuyện lên báo chí quốc tế, hợp tác với các tổ chức xã hội dân sự trong nước và quốc tế để tạo áp lực. Chính quyền Việt Nam “quan tâm” đến áp lực từ công luận Mỹ, EU, Ba Lan, Séc, vì nó có thể tác động đến chính sách nhà nước.
Đọc thêm: Những lá thư gửi người trong ngục
Chiến dịch viết thư tay của Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty International) cho tù nhân lương tâm ở các nước. Những lá thư này có giá trị lớn: cảnh báo nhà nước độc tài, trấn an người tù rằng họ không cô đơn, và thực tế giúp cải thiện đáng kể điều kiện sống của tù nhân trong trại giam. Dù có thể thư không đến tay người nhận, áp lực từ số lượng thư lớn sẽ khiến quản giáo phải lưu ý và giảm bớt sự trù dập.
Chương VII: Bảo mật
Chương này tập trung vào bảo mật thông tin, một nội dung cực kỳ quan trọng cho nhà hoạt động và gia đình.
I. Tại sao phải bảo mật?
- “Cứ công khai mà làm!”: Đây là quan niệm sai lầm, vì trong xã hội công an trị, vấn đề không phải là đúng sai mà là công an đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc bạn làm. Bất cẩn bảo mật sẽ khiến công việc bị cản phá, và có thể gây hại cho bản thân và những người liên quan. Hành động có thể công khai nhưng quá trình chuẩn bị nhất thiết phải bí mật.
- “Công an biết hết”: Cũng là quan niệm sai lầm, có hại và đúng ý công an. Không nhà nước độc tài nào có thể kiểm soát 100% đời sống dân số. Công an không biết hết, và ngay cả khi biết, thông tin thường có độ trễ. Cần có ý thức bảo mật cao.
II. Cần bảo mật những gì?
Cần bảo mật những thông tin về công việc, kế hoạch mà bạn không muốn công an biết để tránh bị chặn phá. Cần tự đánh giá mức độ quan trọng, nguy hiểm của công việc để quyết định mức độ bảo mật. Ngay cả khi công an không phá, cũng không nên để họ biết thông tin về bạn.
III. Tại sao lại bị lộ?
Thông tin có thể bị lộ qua hai con đường chính:
- Sử dụng con người: Ép cung, mớm cung người bị bắt/liên quan; theo dõi trực tiếp; sử dụng hệ thống chỉ điểm (rích).
- Sử dụng thiết bị, máy móc: Theo dõi, tổng hợp từ Facebook/blog; hack email, chat; nghe lén, định vị điện thoại.
Để vô hiệu hóa chúng, cần có bảo mật vật lý và bảo mật thiết bị. Luôn nhớ rằng công an sẽ tấn công vào mắt xích yếu nhất trong mạng lưới.
IV. Bảo mật vật lý
Bảo mật trong lời nói, sinh hoạt, công việc hàng ngày:
- Bảo mật lời nói, hạn chế sự chia sẻ: Không chia sẻ thông tin về công việc với nhiều người, kể cả người thân, chỉ với những người cùng thực hiện và đáng tin cậy. Nên có sự phân tầng thông tin rõ ràng.
- Phát hiện “đuôi” (theo dõi/đeo bám): Quan sát xung quanh nhà, qua gương chiếu hậu khi di chuyển bằng xe máy, đi vào ngõ cụt, hẻm cụt, đường một chiều, khu chợ đông đúc hoặc đi bộ lòng vòng.
- Kỹ năng “cắt đuôi”: Khi đi xe máy, chạy vào ngõ hẻm nhiều nhánh, khu chợ đông đúc. Khi đi bộ, vào trung tâm mua sắm, chợ đông đúc. Nếu công an quyết tâm ngăn cản/bắt cóc, cần cải trang, đi cửa sau, trèo tường hoặc nhờ người hỗ trợ.
- Ẩn náu: Sau khi thoát, tìm nơi ẩn náu kín đáo và an toàn. Không tiếp xúc với ai, kể cả người thân. Mọi liên lạc qua một đầu mối tin cậy. Tắt tất cả thiết bị liên lạc (điện thoại, Facebook) để tránh bị định vị. Có thể cải trang và di chuyển liên tục để tránh bị phát hiện.
- Vượt qua thẩm vấn: Công an được đào tạo kỹ thuật thẩm vấn để thu thập thông tin và ép hợp tác. Cần hiểu và đối phó với thủ đoạn của họ:
- Che giấu nỗi sợ: Không để công an biết điểm yếu hay nỗi sợ của mình, vì họ sẽ dùng để uy hiếp.
- Đừng để bị ly gián: Công an thường giả vờ biết hết, hé lộ thông tin để gây nghi ngờ, căng thẳng. Cần tin tưởng đồng đội hoặc xác định không ai quan tâm để vô hiệu hóa chiêu trò này.
- Bình tĩnh, kiên nhẫn, giữ tinh thần: Công an dùng ngôn ngữ mệnh lệnh, đe dọa, hỏi liên tục để làm bạn suy sụp. Cần nhất quán trong câu trả lời, không để lộ sự sốt ruột.
- Tuyệt đối đừng tin công an: Họ hứa hẹn được thả, giảm án chỉ để lấy thông tin. Việc được thả tùy thuộc vào cấp trên, không phải thái độ hợp tác.
- Cảnh giác với thủ đoạn “đứa đập đứa xoa”: Công an thường phân vai “tốt-xấu” để dụ dỗ, lấy lòng. Cần tỉnh táo nhận ra đó là nghiệp vụ, không chia sẻ thông tin.
- Từ chối trả lời bất cứ khi nào có thể: Sử dụng quyền im lặng. Từ chối các câu hỏi riêng tư, cá nhân, không liên quan đến nội dung làm việc.
- Không hứa hẹn, không cam kết, không ký: Tuyệt đối không hứa hẹn, cam kết gì bằng văn bản, vì chúng có thể trở thành bằng chứng gây hại sau này.
- Bốn phương pháp chính trả lời thẩm vấn: Mỗi cách có ưu nhược điểm riêng, tùy thuộc vào bản lĩnh cá nhân:
- Cách một: Tỏ ra hợp tác, nhưng vô hại: Trả lời bằng thông tin không quan trọng, nhưng phải logic và nhất quán. Ưu điểm: giảm rủi ro bị bạo hành. Nhược điểm: có thể vô tình làm lộ thông tin, dễ bị dây dưa.
- Cách hai: Bất hợp tác: Trả lời không biết, không nhớ, hoặc từ chối trả lời. Ưu điểm: chặn ngay việc khai thác. Nhược điểm: dễ chọc giận công an, tăng rủi ro bị bạo hành.
- Cách ba: Điều tra ngược lại: Hỏi nhiều hơn trả lời, trả lời bằng câu hỏi ngược. Chỉ dành cho người bản lĩnh nhất. Ưu điểm: có thể moi được thông tin. Nhược điểm: dễ khiến công an thù địch, tăng rủi ro bạo hành.
- Cách bốn: Tố cáo ngược lại: Trả lời bằng cách tố cáo sai phạm của công an, tội ác của chế độ. Chỉ dành cho người bản lĩnh nhất. Ưu điểm: chặn khai thác, khó ghi biên bản. Nhược điểm: dễ chọc giận công an, tăng rủi ro bạo hành.
V. Bảo mật thiết bị
Thứ tự mức độ kiểm soát của công an (từ cao đến thấp): điện thoại - email - chat, dịch vụ tin nhắn.
- Điện thoại: Bị kiểm soát chặt chẽ nhất (nghe lén, định vị) qua nhà cung cấp dịch vụ mạng. Cần dùng điện thoại “cùi bắp” hạn chế, tắt máy và tháo pin sau khi dùng. Phải thay cả sim lẫn thân máy khi nghi ngờ bị nghe lén, ở nơi cách xa điện thoại cũ.
- Email (thư điện tử): Sử dụng Gmail với tính năng “xác minh hai bước” để giảm rủi ro. Không dùng điện thoại để nhận mã xác minh, vì công an có thể can thiệp vào tổng đài.
- Chat, nhắn tin: Nên dùng các ứng dụng mã hóa như Whatsapp, Signal, Telegram, Wickr. Tránh các dịch vụ đã bị kiểm soát như Yahoo!, Skype, Facebook, Viber, Zalo. Không có ứng dụng nào an toàn tuyệt đối, nên cần sử dụng nhiều ứng dụng đồng thời và chia nhỏ nội dung thông tin.
- Nhớ dùng VPN: Sử dụng phần mềm VPN (Virtual Private Network) để thay đổi vị trí IP, khiến việc định vị và hack trở nên khó khăn hơn. Cần dùng cả trên máy tính và điện thoại.
Chương VIII: Thăm nuôi
Chương cuối cùng này tập trung vào công việc thăm nuôi, tiếp tế người tù.
I. Vẫn cần biết luật
- Với người chưa có án (tạm giữ, tạm giam): Theo Luật Thi hành Tạm giữ Tạm giam, người bị tạm giữ/giam có quyền được đảm bảo chế độ ăn, ở, mặc, đồ dùng cá nhân, chăm sóc y tế, sinh hoạt tinh thần, gửi/nhận thư/quà/sách báo, gặp thân nhân, luật sư. Được nhận quà 1-3 lần/tháng, đồ ăn, quần áo, chăn màn, sách báo. Được gặp thân nhân 1 lần/tháng, mỗi lần không quá 1 giờ.
- Với người đã có án (phạm nhân): Theo Luật Thi hành Án Hình sự, phạm nhân được gặp thân nhân 1 lần/tháng (tối đa 1 giờ), được nhận thư, tiền, đồ vật (trừ đồ cấm). Nếu được khen thưởng, được gặp thêm 1 lần.
II. Chuyện thăm gặp
- Không cho thăm gặp vì đang kỷ luật: Trại giam có thể viện lý do này. Cần nắm rõ thời hạn kỷ luật theo luật (ví dụ: giam buồng kỷ luật tối đa 10 ngày) và yêu cầu trại thông báo rõ nguyên nhân để giám sát và lên kế hoạch thăm gặp. Công an thường không thông báo trước, gây khó khăn cho gia đình. Nếu không được gặp lâu, có thể người thân đang gặp bất ổn trong tù.
- Chú ý thời gian thăm gặp: Thời gian rất ít ỏi (không quá 1 giờ). Cần chuẩn bị kỹ những gì cần nói, ghi nhanh những gì người thân truyền đạt. Những thông tin quan trọng nên để cuối buổi để tránh bị công an cắt ngang (họ thường giám sát chặt chẽ và cắt ngang khi nội dung “không ổn”). Người tù thường bị đối xử thô bạo, bị cản trở thăm gặp nếu bị coi là “cứng đầu”.
III. Chuẩn bị đồ ăn và đồ dùng sinh hoạt
- Kinh nghiệm chung: Quy định về đồ tiếp tế rất hạn chế. Cần ưu tiên các món đồ:
- Đồ ăn: Khô, dùng dài ngày (ruốc, cá khô, thịt kho mặn), ít đồ tươi. Không gửi đồ hộp kim loại. Đồ ăn phải bỏ vào túi nylon.
- Vật dụng sinh hoạt: Chiếu/thảm nhỏ, chăn mỏng, vỏ gối (không ruột), hai màn (một để gối), 1-2 bộ quần áo lịch sự (không jean), vài bộ đồ mặc thường (mỏng, màu sắc sặc sỡ), dép tông, xà phòng bánh (không dung dịch), hộp/tô/muỗng nhựa (loại mềm, không đũa), ca nhựa, kem đánh răng, bàn chải (cắt cán). Quần áo, chăn màn chọn đồ nhẹ cân. Tất cả bỏ vào túi nylon màu sắc.
- Luôn gửi tiền (căng-tin có bán đồ nhưng rất đắt) và sách báo (giúp người tù giết thời gian).
- Biên bản giao nhận: Khi gửi đồ, luôn yêu cầu biên bản giao nhận chi tiết. Trong kỳ thăm gặp tiếp theo, đòi biên bản có chữ ký xác nhận của người thân. Đây là quyền của gia đình để đảm bảo đồ đạc đến tay người nhận. Công an thường giả mạo chữ ký hoặc không đưa đồ.
- Tiếp tế là một cách an ủi, động viên người tù: Người bị tạm giữ/giam sống trong điều kiện tồi tệ (phòng chật chội, bẩn thỉu, thiếu nước, thẩm vấn liên tục). Đồ tiếp tế là nguồn an ủi và động viên tinh thần to lớn, giúp họ đỡ căng thẳng, mệt mỏi. Đối với phạm nhân đã có án, tiếp tế cũng giúp nâng cao vị thế của họ so với các tù nhân khác.
IV. Đương đầu với những khó khăn do trại giam gây ra
- Vấn nạn chuyển trại không thông báo: Nếu người thân bị chuyển trại mà công an không thông báo, cần yêu cầu họ cho biết nơi chuyển đến. Luật quy định cơ sở giam giữ phải thông báo khi điều chuyển.
- Chăm sóc y tế: Khi người thân bị bệnh, cần đòi thông tin và quyền được chăm sóc y tế. Trại giam phải thông báo cho thân nhân để phối hợp chăm sóc. Nếu giam chung với người bệnh truyền nhiễm, yêu cầu giam riêng. Nếu người thân chết trong trại, trại phải thông báo ngay nguyên nhân và cung cấp hồ sơ pháp y.
- Khiếu nại, tố cáo thì gửi đi đâu?: Gửi đơn khiếu nại, tố cáo sai phạm của trại giam đến Viện Kiểm sát Nhân dân tại địa phương đặt trại giam. Nếu không giải quyết, gửi lên cấp cao hơn. Thời hiệu khiếu nại lần đầu là 30 ngày, sau đó 15 ngày.
V. Làm truyền thông về chuyện thăm nuôi
Đi thăm nuôi là công việc mệt mỏi, khó khăn và nguy hiểm. Có người đồng hành sẽ giúp đỡ và an ủi rất nhiều.
- Lên kế hoạch cho mỗi chuyến đi: Chuẩn bị chi tiết về thời gian, phương tiện, liên lạc, chi phí, và kế hoạch dự phòng cho các bất trắc (ví dụ: bị làm khó dễ, phải kéo dài chuyến đi). Cần tính toán kỹ chi phí.
- Làm truyền thông: Có thể làm truyền thông trong lúc thăm nuôi (nhưng rất cẩn thận vì dễ bị công an tấn công) hoặc an toàn hơn là sau mỗi chuyến đi. Cần giữ liên hệ thường xuyên với các cá nhân, tổ chức hỗ trợ và thông báo tình trạng của người thân, đặc biệt khi có vấn đề bất lợi.
- Chuẩn bị kế hoạch đề phòng khi người thân gặp tình huống xấu: Luôn chuẩn bị tâm lý và kế hoạch cho các tình huống như bị kỷ luật biệt giam, bị đánh đập, đau ốm, tuyệt thực. Khi đó, cần lên tiếng trên truyền thông, lập hồ sơ tố cáo vi phạm nhân quyền, và tìm kiếm hỗ trợ, vận động quốc tế.
- Phải làm gì khi nghe tin người thân tuyệt thực trong tù? Tuyệt thực là vũ khí cuối cùng của người tù. Cần sự đồng hành, hỗ trợ của bạn tù và cộng đồng bên ngoài. Gia đình cần nhanh chóng đưa tin ra ngoài và tổ chức “đồng hành” để bày tỏ sự ủng hộ. Nếu tuyệt thực kéo dài, cần công khai kêu gọi người thân ngừng tuyệt thực để giữ gìn sinh mạng, đồng thời vẫn giữ gìn danh dự và hình ảnh của họ. Cần sự đoàn kết, phối hợp chặt chẽ giữa người trong tù, gia đình và đồng đội bên ngoài, và luôn chủ động có nhiều phương án để đấu tranh và làm truyền thông bảo vệ người tù.
Lời kết
Tác giả Phạm Đoan Trang khẳng định rằng: 1) Ngay cả tội phạm vẫn có quyền con người, huống chi tù nhân lương tâm hoàn toàn vô tội. 2) Công an chỉ là một thiết chế cao cả khi bảo vệ quyền con người, không phải bảo vệ chế độ độc tài. Sách này nhằm giảm bớt thiệt hại cho cá nhân và gia đình trong cuộc đối đầu với hệ thống độc tài. Trong ngắn hạn, cá nhân có thể thất bại, nhưng trong dài hạn, chính nghĩa và những người ủng hộ dân chủ cho Việt Nam sẽ chiến thắng.