Lời giới thiệu & Lời nói đầu
Cuốn sách cung cấp những hướng dẫn thực tế để hỗ trợ các chủ sở hữu và nhà quản lý doanh nghiệp (CEO, Chủ tịch, thành viên HĐQT) thực hiện quản trị và điều hành công ty một cách tốt nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu hiện đại. Sách nhấn mạnh quản trị công ty tốt là nền tảng cho sự phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi và hội nhập. Mục đích là giúp CEO và HĐQT điều hành chuyên nghiệp, nhận diện và giải quyết các vấn đề thực tế, đồng thời nâng cao uy tín, giảm rủi ro, tăng lợi nhuận và duy trì tăng trưởng dài hạn. Cấu trúc sách đi sâu vào các chức danh quản trị và điều hành, từ CEO, Chủ tịch HĐQT, HĐQT, đến Đại hội đồng cổ đông và Ban Kiểm soát, cũng như các vấn đề cấp bách về quản trị công ty.
Chương I. CEO
Chương này đi sâu vào vai trò và trách nhiệm của CEO.
1. Công việc của CEO
CEO là người điều hành tối cao, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động. Mô tả công việc chi tiết bao gồm:
- Hoạch định: Chiến lược tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi, kế hoạch kinh doanh và đầu tư, phát triển hệ thống kinh doanh, ngân sách.
- Phát triển sản phẩm mới: Quyết định tuyến sản phẩm mới và đa dạng hóa sản phẩm hiện hữu.
- Xây dựng thương hiệu: Quyết định chiến lược, chiến dịch phát triển thương hiệu và thu hút khách hàng.
- Tài chính: Chịu trách nhiệm chỉ tiêu tài chính, duyệt quy định tài chính, các khoản chi phí, hợp đồng tài chính và thương mại, chuẩn bị dự toán.
- Đầu tư: Thẩm định, duyệt kế hoạch thực hiện dự án đầu tư, kế hoạch vay, mua bán cổ phiếu.
- Chính sách: Duyệt các chính sách kinh doanh, phân phối, tiếp thị, nhân sự, mua hàng, tín dụng.
- Tổ chức: Kiến nghị về cán bộ quản lý, số lượng lao động, cơ cấu tổ chức, cấu trúc lương, quy chế lương thưởng, đánh giá khen thưởng.
- Quy định, quy chế: Duyệt các quy định, quy chế điều hành toàn công ty, quy định khấu hao tài sản cố định.
- Hoạt động điều hành: Thỏa thuận mục tiêu cho giám đốc chức năng, đánh giá hoạt động, báo cáo định kỳ/đột xuất cho HĐQT, thực thi kế hoạch kinh doanh.
2. CEO - anh là ai?
CEO là người quản lý điều hành cao nhất, đại diện pháp luật cho công ty. Cấp trên là HĐQT/Hội đồng thành viên, cấp dưới là các giám đốc chức năng và bộ máy nhân sự. Công việc của CEO bao gồm lập kế hoạch, thiết lập bộ máy, xây dựng văn hóa, hoạt động tài chính, và dụng nhân.
Các công việc cụ thể của CEO (theo McKinsey):
- Đảm bảo mối quan hệ với HĐQT và Chủ tịch HĐQT.
- Phát triển năng lực lãnh đạo, khuyến khích sáng tạo.
- Chia sẻ kiến thức và truyền thông nội bộ, bên ngoài.
- Ra quyết định về chính sách, bổ nhiệm nhân sự, hướng dẫn hành động.
- Lập kế hoạch sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ, củng cố thương hiệu.
- Quản trị chiến lược kinh doanh, giám sát hoạt động tổ chức, môi trường thị trường.
- Quản trị nhân sự, thu hút, động viên, phát triển nhân tài.
- Quản trị tài chính, thuế, rủi ro và tài sản, đề nghị ngân sách, giám sát kinh doanh.
Lưu ý quan trọng: Nhiệm vụ đầu tiên của CEO là đảm bảo hoạt động của HĐQT, CEO chịu trách nhiệm trước HĐQT về việc đạt các mục tiêu. CEO không nên hành động trái lợi ích lâu dài của cổ đông, bỏ mặc tài sản, đối xử không công bằng với nhân viên hay thực hiện các hành động bất chính.
3. CEO và sứ mệnh thỏa mãn các nhóm lợi ích
CEO phải đáp ứng yêu cầu của các nhóm lợi ích: cổ đông, khách hàng và các bên hữu quan (nhân viên, cộng đồng, nhà cung ứng, đối tác, ngân hàng).
- CEO với khách hàng: Xây dựng, duy trì và phát triển hệ thống khách hàng là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.
- CEO và trách nhiệm trước cổ đông: Đảm bảo công ty kinh doanh hiệu quả, mang lại lợi ích ngắn hạn (cổ tức) và dài hạn (gia tăng giá trị công ty, giá cổ phiếu). CEO cần hiểu đặc điểm cổ đông để thỏa mãn hoặc quản trị kỳ vọng của họ.
- CEO và trách nhiệm trước các bên hữu quan: Quan tâm đến nhân viên, cộng đồng, nhà cung ứng để đảm bảo uy tín và phát triển bền vững.
- CEO và thách thức dung hòa các nhóm lợi ích: Nhu cầu các nhóm có thể mâu thuẫn. CEO cần bản lĩnh thuyết phục cổ đông, cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.
4. CEO với vai trò điều phối và kết nối
- Vai trò điều phối tổ chức: Kết nối các phòng ban, giám đốc chức năng để tạo giá trị sau cùng cho khách hàng, giải quyết bất đồng, tránh lãng phí.
- Vai trò kết nối chiến lược với HĐQT: Tham gia xây dựng chiến lược để đảm bảo tính khả thi, tích hợp năng lực tổ chức và dung hòa các nhóm lợi ích. CEO cần chủ động, không chỉ “ngoan ngoãn” thực hiện chiến lược.
5. Tiêu chuẩn và điều kiện làm việc của CEO
CEO do HĐQT bổ nhiệm/thuê, phải có năng lực hành vi dân sự, không bị cấm quản lý doanh nghiệp. Có thể là cá nhân sở hữu ít nhất 10% vốn điều lệ hoặc người có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm quản trị kinh doanh. Không được là vợ/chồng, cha, con, anh, chị, em ruột của người quản lý công ty mẹ (đối với công ty con có vốn nhà nước >50%). Không kiêm CEO doanh nghiệp khác. Nhiệm kỳ không quá 5 năm, có thể bổ nhiệm lại.
Phẩm chất lãnh đạo cần có: Mức độ tin cậy cao, tính hướng ngoại, tư tưởng mở, sự nhạy cảm, khả năng chịu áp lực cao. Thù lao, tiền lương và lợi ích khác được quy định rõ.
Chương II. Chủ tịch HĐQT
1. Chủ tịch HĐQT có phải là người “to” nhất trong công ty?
Quan niệm phổ biến ở Việt Nam thường cho rằng Chủ tịch HĐQT là người “to” nhất, nhưng thực tế, thẩm quyền của họ khác với CEO. Chủ tịch HĐQT điều hành hoạt động của HĐQT, chủ tọa các cuộc họp ĐHĐCĐ, giám sát việc thực hiện quyết định của HĐQT. Trừ khi kiêm nhiệm CEO, Chủ tịch HĐQT không tham gia trực tiếp vào hoạt động điều hành doanh nghiệp. Vai trò quan trọng nhất là dẫn dắt HĐQT, đảm bảo tính hiệu quả và truyền thông đến cổ đông, xây dựng cơ chế hoạt động hiệu quả cho thành viên độc lập.
2. Tiêu chuẩn và công việc của Chủ tịch HĐQT
ĐHĐCĐ hoặc HĐQT bầu Chủ tịch HĐQT. Có thể kiêm CEO nếu Điều lệ công ty không cấm. Pháp luật không có quy định cụ thể về tiêu chuẩn Chủ tịch HĐQT ngoài việc phải là thành viên HĐQT và đáp ứng tiêu chuẩn thành viên HĐQT.
Thẩm quyền của Chủ tịch HĐQT (theo Thông lệ tốt về quản trị công ty):
- Liên lạc thường xuyên với cổ đông.
- Theo dõi hoạt động của CEO.
- Đưa ra quyết định, chính sách, hành động liên quan đến quy trình quản trị.
- Lập chương trình kế hoạch hoạt động của HĐQT có tham khảo ý kiến CEO.
- Điều phối tổ chức các cuộc họp, đảm bảo thông báo, chuẩn bị thông tin đầy đủ, thảo luận thu hút, tập hợp ý kiến, đưa ra chính sách chặt chẽ.
- Nỗ lực đạt được sự đồng thuận.
Vai trò của Chủ tịch là nhạc trưởng của HĐQT, kiến tạo sự thống nhất và tránh cạnh tranh với CEO.
3. Chủ tịch HĐQT và CEO
Mối quan hệ giữa Chủ tịch HĐQT và CEO ảnh hưởng lớn đến hiệu quả công ty. Lý tưởng nhất là kỹ năng và kinh nghiệm bổ sung cho nhau. Việc tách biệt hai vai trò (Chủ tịch HĐQT chỉ quản trị, CEO chỉ điều hành) được khuyến khích để tránh tập trung quyền lực, tăng tính khách quan trong giám sát.
Mô hình kiêm nhiệm (Mỹ) vs tách biệt (Châu Âu):
- Kiêm nhiệm: Hiệu quả hơn trong ra quyết định cấp bách, kết nối chiến lược và thực hiện nhanh hơn, dung hòa nhóm lợi ích.
- Tách biệt: Kiểm soát quyền lực CEO, tăng tính độc lập HĐQT, tầm nhìn dài hạn hơn cho Chủ tịch, CEO tập trung điều hành.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định kiêm nhiệm/tách biệt ở Việt Nam: Độ trưởng thành của HĐQT, tính sẵn có của nguồn nhân lực cấp cao, tính chuyên nghiệp và nhận thức của chủ doanh nghiệp, quy mô công ty, thành phần cổ đông.
4. Thư ký HĐQT/Trợ lý Chủ tịch HĐQT
Vai trò của Thư ký HĐQT/Trợ lý Chủ tịch HĐQT bao gồm giám sát tuân thủ quy trình, soạn thảo nghị trình, chuẩn bị tài liệu, ghi biên bản, truyền đạt quyết định, hỗ trợ chuẩn bị Báo cáo thường niên và ĐHĐCĐ.
Chương III. HĐQT và thành viên HĐQT
1. Thẩm quyền của HĐQT
HĐQT là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện các quyền và nghĩa vụ không thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ.
Các quyền và nghĩa vụ chính:
- Quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển trung hạn và kinh doanh hằng năm.
- Quyết định chào bán cổ phần mới, huy động vốn, giá chào bán.
- Quyết định mua lại cổ phần, phương án đầu tư.
- Quy định giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị, công nghệ, thông qua hợp đồng lớn.
- Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức CEO và người quản lý quan trọng khác, quyết định lương, lợi ích.
- Giám sát, chỉ đạo CEO và người quản lý khác.
- Quyết định cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nội bộ, thành lập doanh nghiệp con, chi nhánh.
- Duyệt chương trình, tài liệu ĐHĐCĐ, triệu tập ĐHĐCĐ.
- Trình báo cáo quyết toán, kiến nghị cổ tức, xử lý lỗ.
- Kiến nghị tổ chức lại, giải thể, phá sản.
Trách nhiệm quan trọng nhất: Giúp công ty thành công và thỏa mãn yêu cầu của cổ đông. HĐQT định hướng chiến lược, giám sát hoạt động, bổ nhiệm và đánh giá CEO/Ban điều hành, đảm bảo công ty hoạt động trong khuôn khổ đạo đức và giá trị.
Các thông lệ quản trị công ty tốt cho thấy HĐQT nên đảm nhận 6 trách nhiệm chủ yếu: Xem xét/thông qua chiến lược, giám sát tình hình kinh doanh, nhận diện rủi ro, lập kế hoạch kế tục cán bộ quản lý cấp cao, thực hiện quan hệ nhà đầu tư, đảm bảo hệ thống kiểm soát nội bộ.
HĐQT có nhiệm vụ xác định tầm nhìn chiến lược, định hướng phát triển, chỉ ra cách thức đạt mục tiêu. HĐQT giám sát tình hình kinh doanh, quản trị rủi ro toàn diện (không chỉ tài chính) và quy hoạch cán bộ cấp cao (đặc biệt là CEO).
2. HĐQT, CEO và vấn đề hoạch định chiến lược trong doanh nghiệp
HĐQT quyết định chiến lược và thay đổi chiến lược. CEO chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược kinh doanh chi tiết và tổ chức thực hiện các quyết định của HĐQT. Chiến lược công ty phải do HĐQT chủ trì xây dựng, còn CEO xây dựng chiến lược kinh doanh. HĐQT cần sử dụng chuyên gia bên ngoài và thành viên độc lập để xây dựng, thẩm định chiến lược khách quan.
3. Mối quan hệ giữa HĐQT và CEO
CEO là cầu nối giữa HĐQT và Ban điều hành. Mối quan hệ này rất quan trọng.
Các chức năng chính của HĐQT thông qua CEO:
- Đảm bảo vai trò quản trị của HĐQT (độc lập, kiểm toán, lương thưởng Ban điều hành, cấu trúc nhân lực HĐQT, thông tin cổ đông).
- Bổ nhiệm và quản trị Ban điều hành (đánh giá CEO và cán bộ cấp cao).
- Hoạch định chiến lược và đánh giá kết quả thực hiện.
- Tích hợp, kiểm soát các giá trị, trách nhiệm và đạo đức kinh doanh.
- Chia sẻ và thông tin với cổ đông.
CEO cần chủ động đóng góp ý kiến với HĐQT, không chỉ thực hiện răm rắp. HĐQT cần thỏa thuận rõ với CEO về mục tiêu, phạm vi quyền hạn.
Đánh giá CEO: HĐQT phải đánh giá CEO dựa trên quan sát trực tiếp, dữ liệu từ các giám đốc chức năng, không chỉ dựa vào hiệu quả tài chính. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: Lãnh đạo, Hoạch định chiến lược, Hiệu quả tài chính, Lãnh đạo đội ngũ Ban Giám đốc, Quản lý nhân sự, Truyền thông, HĐQT.
4. Cuộc họp HĐQT
Cuộc họp HĐQT diễn ra định kỳ hoặc bất thường, ít nhất mỗi quý một lần. Chủ tịch HĐQT triệu tập và chủ trì.
Để cuộc họp hiệu quả: Cần sắp xếp chương trình, đảm bảo thành viên hiểu mục đích, chuẩn bị tài liệu kỹ lưỡng, các ý tưởng cần chuẩn bị trước. Biên bản họp phải được ghi chép trung thực, chính xác và được thông qua.
5. Các ban trong HĐQT
HĐQT có thể thành lập các ban (Kiểm toán nội bộ, Nhân sự, Lương thưởng) để hỗ trợ hoạt động. Các ban này nên bao gồm toàn bộ hoặc phần lớn các thành viên độc lập. Việc chuyển giao chức năng quản lý cho các ban cần được giới hạn rõ ràng.
6. Đánh giá hiệu quả hoạt động của HĐQT
Việc đánh giá hoạt động của HĐQT là cần thiết để đảm bảo họ thực hiện tốt công việc, tạo niềm tin cho nhà đầu tư, thu hút vốn.
Yếu tố tác động đến hiệu quả HĐQT: Quy mô (không quá cồng kềnh, không quá nhỏ), thành phần (thành viên điều hành và độc lập), tuyển chọn thành viên.
Các thông lệ tốt: HĐQT cần tự đánh giá định kỳ (ít nhất 1 lần/năm), khách quan và không thiên vị.
Ba nhóm chỉ số đánh giá HĐQT:
- Từ mục tiêu và nhiệm vụ chính: Chất lượng tài liệu nội bộ, hiệu quả bảo vệ quyền lợi cổ đông, giám sát bộ máy điều hành, hệ thống xử lý rủi ro.
- Liên quan đến trình tự làm việc và thành phần: Kế hoạch hoạt động, số lượng/định kỳ cuộc họp, thảo luận vấn đề quan trọng, biên bản họp, sự tham gia của thành viên độc lập, tuân thủ quy trình biểu quyết, chất lượng thông tin, cơ cấu HĐQT, đào tạo thành viên.
- Miêu tả hoạt động từng thành viên: Tham gia hoạt động, có mặt tại cuộc họp, chuẩn bị câu hỏi, tích cực thảo luận/bỏ phiếu, số lần bỏ phiếu sai, bảo vệ quyền lợi cổ đông, tư vấn, tính cách cá nhân.
Chương IV. Thành viên HĐQT
1. Tiêu chuẩn và trách nhiệm của thành viên HĐQT
HĐQT có từ 3 đến 11 thành viên, có thể bầu lại không hạn chế. Thành viên không nhất thiết là cổ đông.
Tiêu chuẩn: Có năng lực hành vi dân sự, không bị cấm quản lý. Là cổ đông sở hữu ít nhất 5% cổ phần phổ thông hoặc người có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm.
Nghĩa vụ: Trung thành (không tư lợi, không sử dụng thông tin công ty vì lợi ích cá nhân), cẩn trọng (thực hiện nghĩa vụ bình thường với mức độ cẩn trọng chuyên cần). Có quyền yêu cầu thông tin từ CEO và quản lý. Bị bãi nhiệm/miễn nhiệm nếu không đủ tiêu chuẩn, không tham gia 6 tháng liên tục, xin từ chức.
2. Thành viên HĐQT không điều hành và thành viên HĐQT độc lập
HĐQT cần có thành viên độc lập không điều hành (khoảng 1/3 tổng số) để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả quản trị.
Vai trò của thành viên độc lập: Hoạch định chiến lược (đóng góp ý tưởng, phản biện), đánh giá hiệu quả hoạt động CEO (khách quan), kiểm soát rủi ro, giám sát tuân thủ đạo đức kinh doanh, quản trị nhân sự cao cấp (lên kế hoạch kế nhiệm CEO).
Tố chất cần có: Quan tòa công tâm, thói quen đòi hỏi cao, khả năng tranh luận/phản biện, kỹ năng lắng nghe/kiểm soát cảm xúc, kiến thức kinh doanh/phân tích, kỹ năng xây dựng quan hệ.
Chương V. CEO, HĐQT và Đại hội đồng cổ đông, Ban kiểm soát
1. Thẩm quyền của đại hội đồng cổ đông
ĐHĐCĐ là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần, gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết.
Các quyền và nhiệm vụ: Thông qua định hướng phát triển, quyết định loại cổ phần/tổng số cổ phần, mức cổ tức, bầu/miễn nhiệm/bãi nhiệm HĐQT/BKS, quyết định đầu tư/bán tài sản lớn (>=50%), sửa đổi/bổ sung Điều lệ, thông qua báo cáo tài chính hằng năm, quyết định mua lại cổ phần, xử lý vi phạm của HĐQT/BKS, quyết định tổ chức lại/giải thể công ty.
ĐHĐCĐ có ba loại: thành lập, thường niên (hàng năm), bất thường (sửa đổi điều lệ quan trọng).
Lưu ý khi tổ chức ĐHĐCĐ: Triệu tập và tổ chức đúng trình tự, thủ tục; chuẩn bị chương trình họp kỹ lưỡng, gọn nhẹ; đảm bảo quyền lợi cổ đông thiểu số; cổ đông cần nâng cao ý thức trách nhiệm.
2. Ban kiểm soát (BKS)
BKS là cơ quan có thẩm quyền thay mặt ĐHĐCĐ giám sát HĐQT, CEO. Hoạt động độc lập, chịu trách nhiệm trước ĐHĐCĐ.
Nhiệm vụ cụ thể:
- Kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp, trung thực, cẩn trọng trong quản lý, điều hành, kế toán, báo cáo tài chính.
- Thẩm định báo cáo tình hình kinh doanh, tài chính, báo cáo đánh giá HĐQT.
- Xem xét sổ kế toán và tài liệu, công việc quản lý, điều hành khi cần thiết hoặc theo yêu cầu cổ đông (kiểm tra trong 7 ngày, báo cáo trong 15 ngày).
Quyền của thành viên BKS: Dự họp HĐQT, tiếp cận hồ sơ/tài liệu, kiến nghị biện pháp sửa đổi/cải tiến. Phải thông báo cho HĐQT nếu phát hiện vi phạm của thành viên HĐQT/CEO.
Tiêu chuẩn: Từ 21 tuổi, năng lực hành vi dân sự, không bị cấm quản lý. Không phải người liên quan của thành viên HĐQT/CEO/quản lý khác. Có ít nhất một thành viên chuyên môn về kế toán/kiểm toán.
Thực trạng: Vai trò BKS thường mang tính hình thức, chưa đủ để giám sát hiệu quả. Cần xây dựng Quy chế hoạt động BKS rõ ràng, xác định cơ chế thù lao độc lập, chế tài cụ thể khi HĐQT/CEO không đảm bảo quyền của BKS.
Chương VI. Một số vấn đề về quản trị công ty cổ phần
1. Khái niệm quản trị công ty
Quản trị công ty (Corporate Governance) là hệ thống các quy tắc để đảm bảo công ty được định hướng, điều hành và kiểm soát hiệu quả vì quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan. Nhấn mạnh sự cân đối giữa định hướng/kiểm soát (HĐQT) và điều hành/quản lý (Ban giám đốc).
Phân biệt quản trị công ty và quản trị kinh doanh:
- Quản trị kinh doanh: Điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh (CEO & Ban giám đốc).
- Quản trị công ty: Giám sát và kiểm soát việc thực thi quản trị kinh doanh phù hợp với lợi ích cổ đông và các bên liên quan.
QTCT xử lý các mâu thuẫn lợi ích giữa người sở hữu và người điều hành, ngăn ngừa lạm dụng quyền lực. Nó là mô hình cân bằng và kiềm chế quyền lực, hướng tới phát triển dài hạn.
Các nguyên tắc của OECD: Quyền cổ đông, đối xử công bằng, vai trò các bên liên quan, minh bạch thông tin, trách nhiệm HĐQT.
Vai trò của BKS trong QTCT:
- Cơ cấu quản trị hiệu quả: Giám sát HĐQT và CEO, không can thiệp vào điều hành.
- Bảo đảm quyền lợi cổ đông: Giám sát chống giao dịch tư lợi, kiến nghị cải tiến cơ cấu, đảm bảo cung cấp báo cáo cho cổ đông.
- Minh bạch hoạt động: Giám sát việc HĐQT/CEO công bố thông tin, yêu cầu chấm dứt vi phạm.
- Kiểm soát hiệu quả: Giám sát HĐQT trong việc chỉ đạo CEO, đảm bảo quản lý công ty hiệu quả.
2. Kiểm soát xung đột trong công ty
Kiểm soát xung đột là xác định cơ chế thúc đẩy người quản lý làm việc vì lợi ích công ty, tránh tư lợi cá nhân hay lợi ích nhóm. QTCT cần chú trọng điều chỉnh các giao dịch có thể gây thiệt hại cho công ty (cho vay, vay mượn, bảo lãnh, mua bán tài sản với người liên quan, gian lận, hoa hồng).
Các doanh nghiệp Việt Nam còn bất cập trong QTCT: vai trò HĐQT mờ nhạt, kiểm soát nội bộ hạn chế, cổ đông lạm quyền hoặc quá e dè. Cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu theo mô hình COSO (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin/trao đổi, giám sát).
3. Xây dựng quy chế quản trị công ty
Quy chế quản trị nội bộ công ty là cần thiết cho tất cả các công ty (không chỉ niêm yết) để bảo vệ quyền lợi cổ đông, thiết lập chuẩn mực hành vi, đạo đức nghề nghiệp. Nó cụ thể hóa các nguyên tắc QTCT, cơ chế điều chỉnh xung đột lợi ích. Quy chế này cũng là cơ sở để đánh giá việc thực hiện QTCT, thu hút nhà đầu tư và ngân hàng.
Chương VII. Quản trị công ty ở một số loại hình doanh nghiệp đặc thù
1. Quản trị công ty nhà nước chuyển đổi
Công ty nhà nước chuyển đổi thành công ty TNHH MTV nhằm tạo sân chơi bình đẳng, khắc phục làm ăn kém hiệu quả. Mỗi công ty TNHH MTV có một chủ sở hữu cụ thể (Thủ tướng, Bộ, UBND, Tổng công ty đầu tư vốn Nhà nước).
Thực trạng: Thường là “bình mới rượu cũ”, cán bộ quản lý giữ nguyên, thiếu sự “thay máu”. Văn hóa làm việc tập thể, thiếu người dám quyết định/chịu trách nhiệm.
Thách thức: Thiếu đội ngũ cán bộ quản trị phù hợp, thiếu quyết tâm chính trị cải cách, thiếu nhận thức về QTCT.
Giải pháp: Hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao quyền hạn và năng lực kiểm soát viên (BKS), tăng cường tính độc lập của kiểm soát viên.
2. Quản trị công ty gia đình
Nhiều công ty gia đình thành công nhưng phần lớn suy giảm sau thế hệ thứ ba. Bí quyết thành công là “hệ thống quản trị công ty tốt”.
Đặc điểm: Chủ sở hữu là thành viên gia đình, thống nhất quyền lực vào người chủ, có tầm nhìn dài hạn, tiết kiệm chi tiêu. Tuy nhiên, dễ gia trưởng, khó giải quyết vấn đề quản trị khi truyền qua các thế hệ.
Kinh nghiệm thành công: Tách biệt rõ ràng quyền sở hữu và quyền điều hành; HĐQT giỏi và Ban điều hành chuyên nghiệp; phân tán rủi ro (tổ chức thành tập đoàn với các công ty độc lập); tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Cần tổ chức họp gia đình, xây dựng quy chế nghiêm túc, đánh giá thành tích, công khai phân chia quyền sở hữu/thẩm quyền.
3. Quản trị công ty đại chúng
QTCT đặc biệt quan trọng với công ty đại chúng do có nhiều nhà đầu tư bên ngoài. QTCT là công cụ đảm bảo nhà đầu tư tin tưởng người quản lý sẽ hành động vì lợi ích chung.
Đặc trưng công ty đại chúng: Có cổ đông chi phối (thường là Nhà nước), dễ kiểm soát nhưng lợi ích có thể không chia sẻ đều cho cổ đông công chúng.
Quyền và nghĩa vụ: Công bố thông tin định kỳ/bất thường, xin phép khi phát hành cổ phiếu, lưu ký chứng khoán tại Trung tâm lưu ký. Thành viên HĐQT/Giám đốc phải báo cáo giao dịch cổ phiếu, nộp lại chênh lệch nếu có giao dịch ngắn hạn.
Thực trạng: Nhiều công ty chưa tuân thủ Luật Chứng khoán (công bố thông tin, phân phối chứng khoán, QTCT). Mức phạt chưa đủ răn đe.
4. Quản trị tập đoàn kinh tế
Tập đoàn kinh tế là nhóm công ty quy mô lớn, liên kết về lợi ích kinh tế, công nghệ, thị trường.
Đặc điểm: Không có tư cách pháp nhân độc lập. Thường được thành lập bằng quyết định hành chính (đối với tập đoàn nhà nước).
Thách thức: Thiếu khung pháp lý điều chỉnh, chồng chéo quản lý giữa các Bộ/ngành, công tác quản trị nội bộ tập đoàn yếu kém, dễ bành trướng đa ngành nghề, mất phương hướng và khả năng cạnh tranh.
Giải pháp: Khung pháp lý rõ ràng, tăng cường QTCT, tập trung ngành mũi nhọn.
Chương VIII. CEO, HĐQT và vai trò dẫn dắt sự thay đổi
1. Nhà lãnh đạo và nhà quản lý
- Lãnh đạo: Tạo tầm nhìn, chiến lược; khả năng tác động và dẫn dắt tổ chức đạt mục tiêu.
- Quản lý: Lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, đo lường hoạt động.
HĐQT chủ yếu đóng vai trò lãnh đạo. CEO hiện đại cần là cả nhà quản lý tốt và nhà lãnh đạo xuất sắc để thích ứng với môi trường biến động, chủ động đề xuất và dẫn dắt sự thay đổi (bố trí lại công việc, tái cấu trúc, M&A, thay đổi chiến lược/văn hóa công ty).
Tố chất lãnh đạo: Có thể bẩm sinh nhưng cũng có thể học hỏi và trải nghiệm.
2. Tại sao phải thay đổi?
Thế giới đầy biến động (kinh tế, chính trị, công nghệ, toàn cầu hóa) buộc doanh nghiệp phải thay đổi để tồn tại và phát triển. Lãnh đạo phải có khả năng dự đoán và thích ứng.
Nội hàm của lãnh đạo sự thay đổi:
- Xác định và truyền đạt tầm quan trọng của nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, chính sách, công nghệ, hành vi tiêu dùng, nguồn lực).
- Bắt bệnh và đốc thúc thay đổi từ bên trong tổ chức (chống lại “bệnh ỳ” do nhàm chán, sự già nua cán bộ, thiếu văn hóa sáng tạo).
- Thay đổi để vươn tầm (không tự mãn với thành công hiện có, chủ động phát triển chuyên nghiệp hơn, vươn ra thị trường quốc tế).
Yếu tố quan trọng để lãnh đạo thành công trong toàn cầu hóa: Khả năng trình bày giá trị tổ chức, khả năng thu hút sự ủng hộ tập thể, khả năng kết nối HĐQT và quản trị công ty vào vai trò dẫn dắt thay đổi.
3. Dẫn dắt thay đổi thành công
Thay đổi (cải tiến, tái cấu trúc, tái cơ cấu) nhằm đạt hiệu quả cao hơn. Tổ chức càng lớn càng có tính ỳ. CEO cần phác thảo viễn cảnh tương lai sáng rõ và truyền đạt cảm hứng.
Quy trình 8 bước dẫn dắt thay đổi (John P. Kotter):
- Tạo nên tính cấp bách.
- Thành lập nhóm dẫn đường.
- Phát triển tầm nhìn và chiến lược.
- Truyền đạt tầm nhìn thay đổi.
- Trao quyền cho nhân viên.
- Tạo ra thắng lợi ngắn hạn.
- Củng cố lợi nhuận và tạo ra nhiều thay đổi hơn.
- Gắn chặt phương thức mới vào văn hóa công ty.
4. Lãnh đạo trong quan hệ với cổ đông
CEO phải cân bằng và thỏa mãn các nhóm lợi ích, đặc biệt là cổ đông.
Vai trò lãnh đạo trong quan hệ nhà đầu tư (IR): Tối ưu hóa giá trị công ty (hiệu quả vận hành, M&A, đầu tư tài chính) và tối ưu hóa cơ hội thị trường (IR).
CEO cần có khả năng thông tin, chuyển tải giá trị công ty cho nhà đầu tư, giới truyền thông tài chính, chuyên gia phân tích. Đặc biệt, cần kỹ năng trình bày kế hoạch trước công chúng, bản lĩnh xử lý truy vấn, sức thuyết phục về dự án tương lai, khả năng làm chủ hội nghị ĐHĐCĐ.
CEO và HĐQT cần nhận thức rõ tầm quan trọng của quan hệ với cổ đông để nhận được sự ủng hộ cho quá trình thay đổi.