Cuốn sách “Chăm sóc sức khỏe trẻ em tại nhà” được biên soạn bởi BS. Phan Sinh Phúc và DSCKII. Trần Sĩ Viên, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng y tế cơ bản cho các bậc cha mẹ trong việc chăm sóc con cái, đặc biệt là ở lứa tuổi sơ sinh, nhà trẻ, mẫu giáo.
Lời Giới Thiệu & Lời Nói Đầu
Cuốn sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động chăm sóc sức khỏe trẻ em tại nhà, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cán bộ y tế. Mục tiêu là giúp cha mẹ nhận biết sớm dấu hiệu bệnh, xử trí kịp thời các tình huống nguy kịch, phòng ngừa bệnh tật và đảm bảo dinh dưỡng đúng cách cho trẻ.
Chương Một: Phòng bệnh tốt sẽ tránh được nhiều bệnh cho trẻ
- Tại sao cần phòng bệnh cho trẻ?: Phòng bệnh hơn chữa bệnh, giúp trẻ khỏe mạnh và tăng sức đề kháng.
- Những hướng dẫn cơ bản về vệ sinh phòng bệnh: Tập trung vào 3 yếu tố chính: vệ sinh cá nhân, vệ sinh nhà cửa và vệ sinh ăn uống.
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay, đánh răng, tắm gội thường xuyên, cắt móng tay chân, tránh tiếp xúc với vật nuôi, luôn đi dép.
- Vệ sinh nhà cửa: Quét dọn, diệt côn trùng, giữ nhà thoáng mát, xử lý rác thải, xây nhà vệ sinh hợp lý, không nuôi gia súc trong nhà.
- Vệ sinh ăn uống: Chọn thực phẩm tươi sạch (thịt, cá, trứng, rau củ), dùng nước sạch (đun sôi để nguội), giữ vệ sinh dụng cụ bếp, đảm bảo an toàn thực phẩm khi chế biến và ăn uống.
- Vệ sinh nơi công cộng: Quản lý phân người, nước sạch và rác thải để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Tiêm chủng - Biện pháp phòng bệnh hiệu quả: Lịch tiêm chủng mở rộng (BCG, DPT, OPV, Viêm gan B, Sởi, Uốn ván) và các phản ứng phụ thường gặp.
- Một số biện pháp khác để phòng ngừa bệnh tật: Phát hiện sớm bệnh, ngủ màn, giữ ấm/mát phù hợp, đội mũ nón, hạn chế đồ ngọt, tránh xa nguồn lửa/điện, bảo quản thuốc/hóa chất an toàn, tránh đuối nước, say nắng, không hút thuốc gần trẻ, tránh tiếng ồn lớn.
Chương Hai: Ăn uống đầy đủ và đúng cách là biện pháp phòng bệnh tích cực cho trẻ nhỏ
- Sự nguy hại của việc ăn uống không đầy đủ, không đúng cách: Dẫn đến suy dinh dưỡng (khô hoặc ướt - Kwashiorkor), chậm phát triển thể chất và trí tuệ.
- Giá trị dinh dưỡng của một số thức ăn chủ yếu: Chia 4 nhóm chính.
- Thức ăn cung cấp chất đạm (Protid): Đạm động vật (thịt, cá, tôm, trứng, sữa) và đạm thực vật (đậu đỗ, vừng, lạc). Nhấn mạnh sữa mẹ là tốt nhất.
- Thức ăn cung cấp chất béo (Lipid): Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ. Cần bảo quản đúng cách.
- Thức ăn cung cấp chất bột đường (Glucid): Ngũ cốc (gạo, ngô, kê), khoai, bánh mì, đường, mật. Lưu ý gạo còn cám tốt cho trẻ.
- Thức ăn cung cấp chất khoáng và vitamin: Khoáng chất (Canxi, Phospho, Sắt, Kẽm…) và vitamin (A, B, C, D…). Cần phối hợp đa dạng thực phẩm.
- Chế độ ăn uống khoa học cho trẻ: Hướng dẫn chế độ ăn theo lứa tuổi (sơ sinh, 4-6 tháng, ăn bổ sung, 1-3 tuổi, 3-6 tuổi) và lượng đạm cần thiết.
- Phòng chống suy dinh dưỡng: Cách nhận biết (đo bắp tay, cân nặng), lứa tuổi dễ bị, nguyên nhân và biện pháp phòng chống tại gia đình (dinh dưỡng mẹ bầu, bú mẹ, ăn bổ sung, tiêm phòng, vệ sinh).
- Phòng chống thiếu Vitamin A: Vai trò của vitamin A (tăng trưởng, thị lực, miễn dịch), nguyên nhân thiếu (ăn uống thiếu, nhiễm khuẩn, suy dinh dưỡng) và bổ sung vitamin A dự phòng.
Chương Ba: Nhận biết một số bệnh ở trẻ em và cách xử trí
- Những mầm bệnh và yếu tố gây bệnh: Môi trường (không khí, nước, đất), thực phẩm không sạch. Quan trọng là cắt đứt đường lây truyền.
- Nhận biết các dấu hiệu của bệnh và cách xử trí: Theo dõi trẻ sơ sinh (không đi tiêu/tiểu, vàng da, tím tái, bỏ bú, trật khớp háng, khoèo chân, thoát vị bẹn).
- Vài điều cần biết giúp phát hiện bệnh ở trẻ: Đo nhiệt độ, đếm mạch, đếm nhịp thở, nhận biết điểm đau bụng.
Chương Bốn: Cách sơ cứu khi trẻ gặp rủi ro, tai nạn, bệnh cấp tính nguy kịch
- Sốt - Sốt cao: Phân biệt mức độ sốt, cách hạ sốt (nới lỏng quần áo, chườm mát, uống thuốc Paracetamol, bù nước), lưu ý sốt do môi trường.
- Co giật: Do sốt cao (hạ sốt, thuốc an thần), do còi xương (bổ sung canxi, thuốc an thần), do hạ glucose huyết (cho uống nước đường). Xử trí chung (nới lỏng quần áo, nằm nghiêng).
- Sốc (Choáng): Dấu hiệu (mạch nhanh, huyết áp hạ, da tái lạnh, rối loạn tinh thần) và xử trí khẩn cấp (nằm đầu thấp, giữ ấm, bù nước nếu uống được, Paracetamol giảm đau, gọi cấp cứu).
- Ngất: Mất tri giác đột ngột do thiếu oxy não. Xử trí (nằm đầu thấp, nới quần áo, giật tóc mai/véo, ấn huyệt, hà hơi thổi ngạt, xoa bóp tim ngoài lồng ngực).
- Ngừng tim, ngừng hô hấp: Là cấp cứu tối khẩn cấp. Thực hiện hà hơi thổi ngạt và xoa bóp tim ngoài lồng ngực ngay lập tức.
- Dị vật đường thở: Sặc bột, sặc sữa, dị vật khác (hạt lạc, khuy áo…). Cấp cứu (hút bột/sữa, vỗ lưng - thao tác Mofenson, ấn bụng - thao tác Heimlich).
- Dị vật đường tiêu hóa: Chủ yếu mắc ở thực quản. Dấu hiệu (oe, buồn nôn, nuốt khó). Xử trí (Heimlich nếu tắc đường thở, đưa đến viện).
- Chảy máu mũi: Cách cầm máu (bóp cánh mũi, nút bông tẩm thuốc co mạch).
- Cầm máu vết thương: Phân biệt chảy máu mao mạch/tĩnh mạch và động mạch. Xử trí (rửa sạch, sát trùng, băng ép; garo nếu chảy máu động mạch nặng).
- Vết thương nhỏ và sâu - Vết thương nhiễm khuẩn: Vết thương nhỏ sâu dễ nhiễm uốn ván. Xử trí (sát trùng kỹ, kháng sinh nếu nhiễm khuẩn).
- Bỏng: Diện tích và độ sâu của bỏng. Dấu hiệu toàn thân (sốc, nhiễm độc). Xử trí ban đầu (cắt nguyên nhân, ngâm nước lạnh, rửa vết bỏng, băng bó). Chống nhiễm khuẩn (thuốc bôi, kháng sinh nếu cần). Phòng sốc (giảm đau, bù nước). Khi nào cần đưa trẻ đi bệnh viện.
- Say nắng: Nguyên nhân (tia hồng ngoại). Biểu hiện (sốt cao, đau đầu, co giật, hôn mê). Xử trí (làm giảm thân nhiệt, bù nước, trợ tim mạch, an thần, hà hơi thổi ngạt nếu cần). Phòng ngừa (tránh nắng gắt, đội mũ).
- Chết đuối: Xử trí tại chỗ (vớt lên, làm sạch đường thở, hà hơi thổi ngạt, xoa bóp tim). Phòng ngừa (tránh ao hồ, dạy bơi, nắm vững sơ cứu).
- Bong gân - Sai khớp: Bong gân nhẹ (dây chằng tổn thương) và nặng (dây chằng đứt). Sai khớp (đầu xương trật khỏi ổ khớp). Xử trí (chườm lạnh/nóng, băng cố định, giảm đau, đưa đến viện).
- Gãy xương: Dấu hiệu (đau, bất động, biến dạng). Xử trí (chống sốc, cố định tạm thời bằng nẹp, đưa đến viện).
- Viêm ruột thừa cấp: Dấu hiệu (đau hố chậu phải, sốt, buồn nôn, nôn). Cần đến bệnh viện phẫu thuật sớm.
- Lồng ruột: Dấu hiệu (đau bụng từng cơn, nôn, đi ngoài ra máu). Cần đến bệnh viện tháo lồng sớm.
- Tắc ruột: Dấu hiệu (đau bụng từng cơn, nôn, bí trung đại tiện, trướng bụng). Là cấp cứu ngoại khoa.
- Ngộ độc cấp: Nguyên nhân đa dạng (thuốc, hóa chất). Xử trí (gây nôn, than hoạt tính, nước lòng trắng trứng, đưa đến viện). Các loại ngộ độc thường gặp (sắn, nấm, dứa, thuốc phiện).
Chương Năm: Một số bệnh thông thường và cách xử trí
-
A. Bệnh thuộc hệ tiêu hóa
- Biếng ăn: Nguyên nhân (nhiễm khuẩn, bệnh toàn thân, sai lầm chế độ ăn, tâm lý). Xử trí (điều trị nguyên nhân, thay đổi chế độ ăn, liệu pháp tâm lý, thuốc hỗ trợ).
- Nôn: Nguyên nhân (dị tật bẩm sinh, bệnh lý, sai lầm ăn uống, rối loạn thần kinh thực vật). Xử trí (điều trị nguyên nhân, thuốc chống co thắt, an thần).
-
B. Bệnh ở miệng và răng lợi
- Tưa: Do nấm Candida albicans. Dấu hiệu (đốm trắng trên niêm mạc miệng). Xử trí (rửa miệng bằng natri bicarbonate, thuốc chống nấm, mật ong, lá rau ngót).
- Viêm miệng ecpet (herpes): Do virus herpes. Dấu hiệu (mụn nước nhỏ). Xử trí (súc miệng, thuốc bôi Acyclovir).
- Viêm miệng áptơ (aphte): Nguyên nhân chưa rõ. Dấu hiệu (mụn nước, loét nông). Xử trí (thuốc bôi xanh methylene, vitamin).
- Tai biến mọc răng sữa: Dấu hiệu (ngứa lợi, sốt nhẹ, ho, đi ngoài lỏng). Xử trí (vệ sinh miệng, thuốc giảm đau/sốt, kháng sinh nếu bội nhiễm).
- Sâu răng (hay hà răng): Nguyên nhân (bệnh toàn thân, vệ sinh kém, ăn ngọt). Dấu hiệu (vết nâu, buốt răng, đau tủy). Xử trí (điều trị nguyên nhân, dinh dưỡng, trám răng). Phòng ngừa (vệ sinh răng miệng, chế độ ăn).
- Nhổ răng sữa: Khi nào nên/không nên nhổ. Cần đến chuyên khoa Răng-Hàm-Mặt.
-
C. Bệnh ở đường ruột
- Tiêu chảy cấp: Nguyên nhân (sai lầm dinh dưỡng, nhiễm khuẩn). Dấu hiệu (đi ngoài nhiều nước, nôn, mất nước). Xử trí (bù nước Oresol, thuốc hạn chế mất nước, kháng sinh nếu có chỉ định). Chế độ dinh dưỡng (ăn lỏng, tăng dần).
- Táo bón: Khái niệm (đi ngoài ít, lâu). Nguyên nhân (sai lầm chế độ ăn). Xử trí (điều chỉnh chế độ ăn, thuốc nhuận tràng). Phòng ngừa (dinh dưỡng cân đối, nước đầy đủ).
- Lòi dom: Lòi niêm mạc trực tràng. Nguyên nhân (tiêu chảy, ho, táo bón kéo dài). Xử trí (điều trị nguyên nhân, thuốc nam, châm cứu).
-
D. Bệnh ký sinh trùng đường ruột
- Bệnh giun, sán: Tổng quan về các loại giun (đũa, kim, tóc, móc, lươn) và sán (lợn, bò, lá gan, lá phổi). Các tác hại và cách lây truyền.
- Giun đũa: Lây qua đường miệng (trứng giun). Dấu hiệu (kém ăn, đau bụng, nôn, đi ngoài ra giun). Tác hại (suy dinh dưỡng, tắc ruột, áp xe gan). Xử trí (Albendazol). Phòng ngừa (vệ sinh tay, ăn chín uống sôi, quản lý phân).
- Giun kim: Lây qua đường miệng (trứng giun có ấu trùng). Dấu hiệu (ngứa hậu môn về đêm). Xử trí (Pyrvinium embonate hoặc Albendazol). Phòng ngừa (vệ sinh cá nhân).
- Giun tóc: Lây qua đường miệng. Dấu hiệu (đau bụng, thiếu máu). Xử trí (Albendazol).
- Giun móc: Lây qua da (ấu trùng) hoặc đường miệng. Dấu hiệu (mệt mỏi, kém ăn, đau thượng vị, thiếu máu). Xử trí (Mebendazol, Pyrantel pamoate).
- Giun lươn: Lây qua da hoặc đường miệng. Dấu hiệu (viêm da, đau bụng, tiêu chảy). Xử trí (Mebendazol, Thiabendazol).
- Bệnh sán lợn, sán bò: Lây qua thịt chưa nấu chín. Dấu hiệu (đau bụng, buồn nôn, đi ngoài ra đốt sán). Bệnh ấu trùng sán lợn nguy hiểm hơn. Xử trí (Niclosamid, đưa đến viện nếu là ấu trùng). Phòng ngừa (ăn chín, quản lý phân).
- Bệnh giun sán từ chó mèo lây truyền cho người: Trẻ em dễ bị nhiễm ấu trùng từ chó mèo. Dấu hiệu đa dạng tùy cơ quan bị xâm nhập (gan, não, mắt, da, tim). Cần điều trị tại bệnh viện.
-
E. Bệnh thuộc hệ hô hấp và Tai - Mũi - Họng
- Sùi vòm họng (VA): Phì đại tổ chức lympho. Dấu hiệu (chảy nước mũi, nghẹt mũi, ho, ngáy, tai ù/điếc, bộ mặt VA). Xử trí (vệ sinh mũi, thuốc bổ, kháng sinh nếu viêm cấp).
- Viêm xoang: Viêm xoang cấp tính (đau nhức, chảy mũi mủ, sốt). Viêm xoang mạn tính (chảy mũi mủ có mùi hôi). Xử trí (vệ sinh mũi, kháng sinh). Phòng ngừa (phòng cảm lạnh, chữa viêm mũi/răng).
- Viêm mũi cấp tính ở trẻ em: Sổ mũi (trong, do virus/vi khuẩn), viêm mũi có mủ vàng (do nhiễm khuẩn). Viêm mũi dị ứng (hắt hơi, chảy mũi nước, ngứa mũi/mắt). Xử trí và phòng ngừa cho từng loại.
- Viêm thanh quản cấp tính: Dấu hiệu (khàn tiếng, ho ông ổng). Xử trí (chườm nóng cổ, hạn chế nói, thuốc nam, kháng sinh).
- Viêm họng đỏ: Nguyên nhân (vi khuẩn, virus). Dấu hiệu (sốt cao, đau họng, nuốt khó, nổi hạch). Cần lưu ý biến chứng thấp tim. Xử trí (nghỉ ngơi, súc miệng, hạ sốt, kháng sinh).
- Viêm tai ngoài cấp tính: Nhọt ống tai hoặc viêm ống tai lan tỏa. Dấu hiệu (đau tai, sốt). Xử trí (giảm đau, kháng sinh, thuốc nhỏ tai). Phòng ngừa (vệ sinh tai).
- Viêm tai giữa cấp tính: Dấu hiệu (sốt, sổ mũi, đau tai, nôn, tiêu chảy). Cần đi khám chuyên khoa. Phòng ngừa (chữa viêm mũi/họng).
- Viêm tai giữa mạn tính: Do viêm cấp không dứt điểm. Có thể chảy chất nhầy hoặc mủ. Biến chứng nguy hiểm (viêm tai xương chũm, viêm màng não, áp xe não, nhiễm trùng máu).
- Bệnh phế quản và phổi: Viêm phế quản cấp tính (sốt, ho khan/đờm, khó thở). Viêm phổi thùy (sốt cao, rét run, đau ngực, ho đờm rỉ sắt). Viêm phế quản phổi (sốt, ho, sổ mũi, nôn trớ, khó thở nhanh, tím tái). Đây là các bệnh nặng cần điều trị tại bệnh viện.
- Bệnh hen: Viêm nhiễm mạn tính đường hô hấp. Nguyên nhân (dị ứng nguyên, thể tạng, di truyền). Biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát (xẹp phổi, khí phế thũng, tâm phế mạn, suy hô hấp). Cách phát hiện (dấu hiệu ở trẻ dưới 1 tuổi, trên 1 tuổi). Phân loại mức độ hen. Thuốc hen (cắt cơn, phòng ngừa). Xử trí cơn hen (theo mức độ, sử dụng bình hít). Tiêu chuẩn kiểm soát hen. Khi nào cần cấp cứu.
-
F. Một số bệnh thuộc các hệ khác
- Thấp khớp cấp: Do liên cầu khuẩn nhóm A. Gây tổn thương tim (thấp tim). Dấu hiệu (sưng khớp di chuyển, viêm tim). Xử trí (diệt liên cầu khuẩn, chống viêm). Phòng ngừa (điều trị dự phòng Penicilline).
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Trẻ gái dễ mắc hơn. Nguyên nhân (vi khuẩn). Dấu hiệu (sốt cao/hạ thân nhiệt, bú kém, nôn, tiêu chảy, đái dắt/buốt/khó, đau vùng hông lưng). Xử trí (săn sóc, bù nước, kháng sinh). Phòng ngừa (vệ sinh cá nhân).
- Viêm cầu thận cấp: Do nhiễm khuẩn dị ứng (liên cầu khuẩn nhóm A). Dấu hiệu (phù mặt/chân, đái ít, nước tiểu đỏ/sẫm, huyết áp cao). Xử trí (nghỉ ngơi, ăn kiêng mặn, kháng sinh). Phòng ngừa (chữa ổ nhiễm khuẩn).
- Còi xương: Do thiếu vitamin D. Dấu hiệu (quấy khóc, ra mồ hôi trộm, rụng tóc vành khăn, mềm sọ, thóp chậm liền, biến dạng xương). Xử trí (bổ sung vitamin D, canxi, phơi nắng). Phòng ngừa (dinh dưỡng, phơi nắng).
- Suy dinh dưỡng: Do thiếu protein, năng lượng. Nguyên nhân (ăn uống thiếu, nhiễm khuẩn kéo dài, vệ sinh kém, dị tật bẩm sinh). Các thể bệnh (teo đét, phù, Kwashiorkor). Xử trí (giải quyết nguyên nhân, săn sóc, chế độ ăn giàu dinh dưỡng, thuốc hỗ trợ).
- Dị ứng: Phản ứng quá mức của cơ thể. Dị ứng nguyên đa dạng (phấn hoa, bụi, thuốc, thực phẩm, thời tiết, hóa chất, côn trùng đốt). Gây ra các bệnh ở da, hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, mắt, tim mạch. Sốc phản vệ là nặng nhất.
- Mày đay: Sẩn phù, ngứa trên da. Xử trí (kiêng dị ứng nguyên, thuốc kháng histamine, corticoid nếu nặng).
- Sốc phản vệ: Dị ứng nặng, nhanh. Dấu hiệu (ngứa chân tay, tê môi, nóng ran, khó thở, ngất, huyết áp tụt, trụy mạch, phù thanh quản). Xử trí (tiêm Adrenaline khẩn cấp).
- Phù Quincke: Mày đay khổng lồ. Phù sưng ở da và dưới da, không ngứa, chủ yếu ở mặt, mắt, môi. Nguy hiểm nếu phù thanh quản.
- Bệnh bướu cổ: Do thiếu Iod. Dấu hiệu (khó chịu, vướng cổ, nhìn thấy bướu). Xử trí (dùng muối Iod, thực phẩm giàu Iod).
- Bệnh thiểu năng tuyến giáp: Do thiếu hormone giáp. Suy giáp bẩm sinh hoặc mắc phải. Dấu hiệu (lùn, đần độn, mặt phù, mũi tẹt, lưỡi to). Cần chẩn đoán và điều trị sớm.
-
G. Một số bệnh truyền nhiễm
- Bệnh Rubeon hay Rubella: Do virus. Dấu hiệu (sốt nhẹ, sổ mũi, phát ban, nổi hạch). Nguy hiểm cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu (dị tật thai nhi). Phòng ngừa (cách ly, tiêm vaccin).
- Bệnh Quai bị: Do virus. Viêm tuyến nước bọt mang tai. Dấu hiệu (sốt, đau khi nhai/nuốt, sưng tuyến mang tai). Biến chứng (viêm tinh hoàn/buồng trứng, viêm não). Phòng ngừa (cách ly, tiêm phòng).
- Bệnh Thủy đậu: Do virus. Dấu hiệu (sốt nhẹ, mụn nước khắp người). Xử trí (chống gãi, bôi xanh methylen, tắm lá cây, kháng sinh nếu bội nhiễm). Phòng ngừa (cách ly, tiêm vaccin).
- Bệnh cúm: Do virus. Dấu hiệu (sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, sổ mũi, ho). Xử trí (hạ sốt, thuốc hỗ trợ, kháng sinh nếu bội nhiễm). Phòng ngừa (cách ly, tiêm phòng).
- Bệnh lỵ amip: Do amip. Dấu hiệu (đau bụng, phân có máu và nhầy, mót rặn). Xử trí (bù nước, Metronidazol, thuốc chống co thắt). Phòng ngừa (vệ sinh ăn uống, quản lý phân).
- Bệnh lỵ trực khuẩn: Do Shigella. Dấu hiệu (sốt cao, rét run, đau bụng quặn, đi ngoài nhiều lần phân nhầy máu). Xử trí (bù nước, kháng sinh Amoxicillin, Cotrimoxazol). Phòng ngừa (cách ly, vệ sinh).
- Bệnh sốt rét cơn: Do ký sinh trùng sốt rét, truyền qua muỗi Anophen. Dấu hiệu (sốt theo chu kỳ, rét run, vã mồ hôi, thiếu máu, gan/lách to). Xử trí (thuốc sốt rét phù hợp với chủng loại và vùng dịch). Phòng ngừa (diệt muỗi, ngủ màn, thuốc phòng).
- Bệnh sốt xuất huyết do muỗi truyền: Do virus Dengue. Dấu hiệu (sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ, ban đỏ, xuất huyết dưới da/niêm mạc, sốc). Xử trí (hạ sốt Paracetamol, bù nước Oresol, thuốc tăng sức bền mạch). Cần cấp cứu nếu có dấu hiệu nặng. Phòng ngừa (diệt muỗi, bọ gậy, chống muỗi đốt).
- Viêm màng não mủ: Do nhiều loại vi khuẩn (não mô cầu, phế cầu…). Dấu hiệu (sốt cao, nhức đầu dữ dội, nôn, táo bón, cứng gáy, rối loạn ý thức). Cần chẩn đoán và điều trị sớm tại bệnh viện. Phòng ngừa (tiêm vaccin, chữa ổ nhiễm khuẩn).
- Bệnh dại: Do virus dại. Lây qua vết cắn của động vật dại. Bệnh không chữa được khi đã lên cơn. Dấu hiệu (ở động vật: thay đổi tính nết, cắn càn; ở người: sợ nước, sợ ánh sáng, co giật, hôn mê). Xử trí (rửa vết cắn, tiêm huyết thanh kháng dại và vaccin dại). Phòng ngừa (tiêm phòng dại cho chó mèo, quản lý động vật).
- Nhiễm HIV ở trẻ nhỏ: Lây từ mẹ sang con (khi mang thai, sinh, bú sữa mẹ) hoặc truyền máu. Trẻ nhiễm HIV tiến triển nhanh thành AIDS. Dấu hiệu (sụt cân, chậm lớn, tiêu chảy/sốt kéo dài, sưng hạch, nhiễm nấm/khuẩn tái phát). Bà mẹ có vai trò quyết định trong phòng lây nhiễm (tránh thai, dùng thuốc kháng retrovirus, không cho bú sữa mẹ). Khử trùng đồ dùng bị nhiễm HIV.
-
H. Bệnh ngoài da
- Bệnh ghẻ: Do cái ghẻ. Dấu hiệu (ngứa về đêm, rãnh ghẻ, mụn nước ở kẽ tay/chân, nếp gấp). Xử trí (vệ sinh, diệt cái ghẻ và trứng ở quần áo/đồ dùng, thuốc bôi/phun).
- Chốc: Do liên cầu khuẩn và tụ cầu khuẩn. Dấu hiệu (mụn phỏng nước, mủ, đóng vảy vàng). Xử trí (tắm lá cây, thuốc bôi sát khuẩn/kháng sinh, thuốc uống nếu cần).
- Lở: Do tụ cầu khuẩn. Dấu hiệu (vết loét mủ, đóng vảy). Xử trí (như chốc, rắc thuốc bột).
- Đinh nhọt: Do tụ cầu vàng. Dấu hiệu (sưng đỏ, đau, có ngòi ở chân lông). Xử trí (bôi thuốc sát khuẩn, trích mủ khi chín, kháng sinh).
- Hăm kẽ: Do ẩm ướt, vi khuẩn/nấm. Dấu hiệu (vùng đỏ, trợt, rỉ dịch). Xử trí (tắm sát khuẩn, rắc phấn rôm, thuốc bôi).
- Chàm (Eczema): Do cơ địa dị ứng và tác nhân bên trong/ngoài. Chàm cơ địa (mụn phỏng nước, chảy nước, đóng vảy, ngứa). Xử trí (rửa sạch, thuốc bôi, thuốc kháng histamine, tránh gãi, nhiệt khô).
- Bệnh nấm da: Do nấm. Nấm xén tóc (đám tóc gãy, vảy phấn trắng), nấm trứng tóc (hạt nhỏ trên sợi tóc). Nấm da chân/đùi/bẹn (hắc lào: mảng đỏ có bờ viền rõ). Xử trí (thuốc gội/bôi chống nấm, vệ sinh).
-
I. Bệnh về mắt
- Bệnh đau mắt hột: Do Chlamydia Trachomatis. Gây tổn thương mãn tính (thẩm lậu, hột, sẹo), có thể gây mù lòa. Xử trí (nhỏ/tra thuốc kháng sinh). Phòng ngừa (vệ sinh mắt, tay, diệt ruồi).
- Viêm màng tiếp hợp sơ sinh do Chlamydia: Từ mẹ sang con khi sinh. Dấu hiệu (mắt có mủ, kéo dài nếu không chữa). Xử trí (Erythromycine uống). Phòng ngừa (sàng lọc mẹ, nhỏ mắt trẻ sơ sinh).
- Viêm màng tiếp hợp sơ sinh do lậu cầu: Nguy hiểm, dễ gây mù. Dấu hiệu (mi mắt sưng đỏ, có mủ đặc). Xử trí (kháng sinh tiêm, thuốc nhỏ mắt). Phòng ngừa (sàng lọc mẹ, nhỏ mắt trẻ sơ sinh).
- Viêm màng tiếp hợp do vi khuẩn khác (đau mắt đỏ): Mắt cộm, đỏ, nhiều dử. Xử trí (rửa mắt, nhỏ thuốc kháng sinh).
- Chắp - Lẹo: Chắp (viêm mạn tính tuyến meibomius), lẹo (áp xe tuyến zeiss). Xử trí (chườm nóng, thuốc bôi, chích/nạo nếu cần).
- Bệnh khô mắt ở trẻ em: Do thiếu vitamin A. Dấu hiệu (quáng gà, khô giác mạc, loét giác mạc, mù). Xử trí (bổ sung vitamin A, nhỏ mắt). Phòng ngừa (dinh dưỡng đủ vitamin A).
- Dị vật vào mắt - Bỏng mắt: Dị vật (bụi, dăm sắt) hoặc bỏng do nhiệt/hóa chất/nhựa xương rồng. Xử trí (rửa sạch, lấy dị vật, nhỏ thuốc, đưa đến viện).
- Lác: Không cân bằng và thiếu hợp thị giữa 2 mắt. Nguyên nhân (tật khúc xạ, cấu tạo bất thường, chấn thương). Dấu hiệu (mắt lác, song thị, nhược thị). Xử trí (che mắt lành, tập luyện, phẫu thuật).
- Cận thị: Trục trước sau của mắt dài quá hoặc thủy tinh thể quá cong. Nguyên nhân (di truyền, lối sống và học tập không khoa học, thiếu dinh dưỡng). Phòng ngừa (tư thế học, đủ ánh sáng, nghỉ ngơi, dinh dưỡng). Xử trí (đeo kính, phẫu thuật).
Phụ lục
- Phụ lục 1: Hộp thuốc gia đình (danh sách các vật tư y tế và thuốc thiết yếu).
- Phụ lục 2: Các loại thuốc thường dùng (phân loại theo nhóm tác dụng).
- Phụ lục 3-5: Thực phẩm thông dụng giàu Protein, Glucid, Lipid.
- Dược liệu: Danh sách các cây thuốc nên trồng trong vườn nhà để làm thuốc và gia vị.