Đang đọc
Mingun - Đại Phật sử 1A
ĐẠI PHẬT SỬ - TẬP 1.A: PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY
Tác giả & Bối cảnh
- Nguyên tác: Mingun Sayadaw (Bhaddanta Vicittasārābhivaṃsa)
- Biên dịch: Tỳ khưu Minh Huệ
- Mục đích: Phiên dịch bộ Mahā Buddhavaṃsa 6 cuốn tiếng Miến Điện ra 8 cuốn tiếng Anh, dựa vào kinh Pāli Mahā Buddhavaṃsa. Cuốn 1.A là bản tiếng Việt hoàn chỉnh.
- Cấu trúc cuốn sách: Phần đầu (soạn phẩm của soạn giả), Phần hai (“Phụ chú giải” - The Anudīpanī).
- Tiểu sử Mingun Sayadaw:
- Sinh ngày 11 tháng 11 năm 1911 tại làng Thaibyuwa.
- Học Phật pháp cơ bản từ 8 tuổi, thọ cụ túc giới năm 1930.
- Vượt qua các kỳ thi Phật pháp khó khăn, đặc biệt kỳ thi Tipitakadhara năm 1953 (tụng nằm lòng 3 Tạng kinh điển và chú giải).
- Đóng góp lớn cho Giáo hội: ghi chép Tam tạng, làm Visajaka trong Hội nghị kiết tập Tam tạng lần thứ sáu.
- Biên soạn bộ Mahā Buddhavaṃsa (Đại Phật Sử) theo yêu cầu của Thủ tướng U Nu (1956-1969).
- Trở thành Tổng thư ký Hội đồng Phật giáo thống nhất Miến Điện (1980), thúc đẩy 3 lĩnh vực: đào tạo Tỳ khưu Tam tạng, quảng bá Giáo pháp, cung cấp y tế cho Tăng.
- Được phong Aggamahā-pandita (1979) và Abhidhaja Mahāraṭṭhaguru (1984).
- Lời giới thiệu của tác giả: Kể về việc Đức Phật Gotama tại Kapilavatthu, Sariputta thỉnh cầu kể tiền thân các vị Phật, và lịch sử các bản dịch Buddhavaṃsa.
CHƯƠNG 1: Kính lễ và phục nguyện
- Kính lễ Tam Bảo: Kính lễ Đức Phật, Đức Pháp và Đức Tăng.
- Mục đích biên soạn: Dựa vào kinh tạng Pāli Buddhavaṃsa và Chú giải, kể về 25 vị Phật quá khứ, bắt đầu từ Phật Nhiên Đăng và đạo sĩ Sumedha.
- Nguyện cầu: Mong các bậc giới đức, kẻ mộ đạo sớm chứng đắc Đạo, Quả và Niết bàn.
CHƯƠNG 2: Sự xuất hiện hy hữu của một vị Phật
Cơ hội độc nhất là được sanh trong thời kỳ có Phật
- Sự hiếm có: Trưởng giả Anāthapiṇḍika và đạo sĩ Sela nhận thấy rất hiếm có khi nghe tiếng “Phật”, càng hiếm hơn sự xuất hiện của một vị Phật đích thực.
- Quan niệm sai lầm: Tiếng “Phật” có thể bị nhầm lẫn với các vị ngoại đạo sư (ví dụ về kim cương thật/giả).
Những điểm chính về một vị Phật và Bồ tát
- 1. Bồ tát (Bodhisatta): Chúng sanh quyết định sẽ thành Phật (Phật đương lai).
- 3 loại Giác ngộ (Bodhi):
- Vô thượng Chánh đẳng giác (Sammā-Sambodhi): Tự mình tỏ ngộ Tứ Diệu Đế, có Nhất thiết trí.
- Độc giác (Pacceka-Bodhi): Tự mình tỏ ngộ Tứ Diệu Đế, không thầy chỉ dạy.
- Thinh văn giác (Sāvaka-Bodhi): Tỏ ngộ Tứ Diệu Đế qua sự chỉ dạy của thầy.
- 3 loại Đương lai Toàn Giác Phật:
- Trí tuệ Bồ-tát (Paññādhika Bodhisatta): Thực hành 4 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Đức tin Bồ-tát (Saddhādhika Bodhisatta): Thực hành 8 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Tinh tấn Bồ-tát (Vīriyādhika Bodhisatta): Thực hành 16 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Lý do phân biệt: Do mức độ chín muồi các pháp Ba-la-mật (Lược khai trí, Quảng viễn tri, Sở dẫn đạo Bồ-tát).
- 2. Phận sự của vị Bồ tát (Bodhisatta-kicca): Để đạt giác ngộ tối thượng, Bồ-tát phải thực hành viên mãn.
- 30 pháp Ba-la-mật: 10 căn bản, 10 bậc cao, 10 tối cao.
- Sự bố thí mạng sống và các chi trong người (cāga).
- Sự tu tập các hạnh đức (cariya).
- 4 pháp tu tập:
- Sabbasambhāra-bhāvanā: Tu tập đầy đủ hết thảy các pháp Ba-la-mật.
- Nirantara-bhāvanā: Tu tập không gián đoạn (suốt thời gian quy định).
- Cirakāla-bhāvanā: Tu tập trong thời gian lâu dài.
- Sakkacca-bhāvanā: Tu tập một cách cẩn trọng và đầy tôn kính.
- Xả thí (cāga): Chỉ 5 pháp đại thí (thí của cải, thí vợ, thí con, thí tứ chi, thí mạng sống).
- Hạnh (cariya): 3 loại (Lợi ích thế gian, Lợi ích thân thích, Lợi ích giác ngộ).
- Đức tánh của Bồ tát: Lòng bi mẫn rộng lớn, nhẫn nại vô hạn, cam tâm chịu đựng đau khổ.
- So sánh Ba-la-mật với đại dương: Các pháp Ba-la-mật to lớn vô lượng, vượt xa sức chứa của đại dương.
- Không cảm thấy đau đớn: Nhờ thấm nhuần đại từ bi.
- Thời gian cần thiết để thực hành Ba-la-mật: Tối thiểu 4 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Bồ-tát Độc giác (Pacceka-Bodhisattas): Cần 2 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Bồ-tát Thinh văn (Sāvaka-Bodhisatta):
- Tối thắng Thinh văn: 1 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Đại Thinh văn: 100 ngàn đại kiếp.
- Phổ thông Thinh văn: Không lâu hơn 100 ngàn đại kiếp.
- 3. Phật (Buddha): Một chúng sanh cao cả nhất đã thực hành viên mãn các phận sự Bồ-tát và chứng đắc pháp Giác ngộ.
- Toàn giác Phật (Sammā-sambuddha): Chứng 4 Đạo Tuệ và Nhất thiết trí, thành tựu đức tánh vô biên và vô lượng.
- Độc giác Phật (Pacceka-Buddha): Chứng Đạo Tuệ tự mình tỏ ngộ Tứ Diệu Đế, nhưng không đạt Nhất thiết trí và Thập lực trí; không thể thuyết pháp cho người khác.
- Thinh văn Phật (Sāvaka-Buddha): Chứng Đạo Tuệ qua sự chỉ dạy của Phật (gồm Tối thắng, Đại, Phổ thông).
- Thập lực trí (Dasabalañāṇa): 10 loại trí tuệ của Phật (Xứ phi xứ trí, Nghiệp dị thục trí, Biến hành đạo trí, Chủng chủng giới thế gian trí, Chủng chủng giải thoát trí, Căn thượng hạ trí, Trí biết định, Túc mạng trí, Thiên nhãn trí, Lậu tận trí).
- 4. Phận sự của Phật (Buddha-kicca):
- Toàn giác Phật (Tārayitu - Độ thoát Tha nhân giả): Vượt qua biển luân hồi và giúp chúng sanh vượt qua.
- Độc giác Phật (Tarita - Đáo bỉ ngạn giả): Tự vượt qua nhưng không có khả năng cứu độ chúng sanh.
- Thinh văn Phật (Tarita - Đáo bỉ ngạn giả): Được Phật Chánh đẳng giác tế độ, không tự giác ngộ Tứ Diệu Đế nếu không có thầy.
- Chỉ Toàn giác Phật có pháp tinh tấn siêu việt để thực hiện 5 nhiệm vụ ngày đêm (chỉ nghỉ chút ít sau bữa độ ngọ và 1/3 canh cuối đêm).
Quán niệm sâu sắc về sự xuất hiện hy hữu của một vị Phật
- Sự hiếm có: Quán niệm 4 vấn đề trên giúp nhận ra sự xuất hiện của một vị Phật là hiện tượng rất hy hữu.
- Devorohaṇa: Nhiều người phát nguyện thành Phật khi trông thấy oai lực của Đức Phật (ví dụ thần thông Devorohaṇa).
- Khó trở thành Bồ tát: Ngay cả đạt đến giai đoạn đạo sĩ Sumedha cũng rất khó, cần đủ 8 yếu tố (làm người, nam, đủ điều kiện A-la-hán, gặp Phật tại tiền, Sa-môn có tín nghiệp báo, đắc thiền/thần thông, sẵn sàng hiến thân mạng, ước muốn mạnh mẽ thành Phật).
- 5 hiện tượng khó đạt được:
- Buddh’uppāda: Sự xuất hiện của một vị Phật.
- Manussattabhāva: Được sanh làm người.
- Saddhāsampattibhāva: Có niềm tin Tam bảo và định luật Nghiệp báo.
- Pabbajitabhāva: Được xuất gia trong Tăng chúng.
- Saddhammasavana: Được nghe chánh Pháp của Đức Phật.
- 8 kiếp sống bất hạnh: Địa ngục, súc sanh, ngạ quỷ, Phạm thiên Vô tưởng, nơi biên địa, người cố chấp tà kiến, người có ngũ căn không toàn vẹn, kiếp không có Phật.
- Kiếp may mắn thứ chín: Kiếp Phật Xuất thế (thời kỳ có Phật xuất hiện).
CHƯƠNG 3: Bà-la-môn Sumedha
- Bối cảnh: Thành phố Amaravatī thịnh vượng và xinh đẹp, cách đây 4 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Sumedha:
- Xuất thân từ dòng dõi Bà-la-môn thuần chủng, có diện mạo khả ái.
- Tài sản kếch xù: kho báu trị giá nhiều koti.
- Thông thạo Tam phệ đà (Iru, Yaju, Sāma) và các môn học khác (Từ vựng, Tu từ học, Văn phạm, Truyền thuyết, Triết học, Tướng của bậc đại nhân).
CHƯƠNG 4: Sự xuất gia của Sumedha
- Suy quán của Sumedha:
- Quán về khổ của sanh, già, bệnh, chết và sự tan rã của thân.
- Khát khao Niết bàn tịch tịnh, con đường chấm dứt khổ đau.
- Ví dụ so sánh: Hồ sen trong sạch (Niết bàn), người bị kẻ thù vây (phiền não), người bệnh (ô nhiễm).
- Quán xét về sự xả bỏ thân: Ví thân như xác chết rắn, vật bất tịnh, thuyền cũ kỹ, tên cướp (cướp mất phước thiện).
- Sự bố thí vĩ đại:
- Nhận ra của cải không thể mang theo khi chết, quyết định mang theo đến Niết bàn.
- Đến vua tâu xin từ bỏ đời sống gia đình, bố thí hết của cải trị giá nhiều koṭi cho mọi người không phân biệt.
- Xuất gia:
- Từ bỏ thế gian, đi đến Hy-mã-lạp-sơn, ngọn núi Dhammika.
- Sakka (vua chư thiên) sai Vissukamma tạo ẩn xá hoàn hảo cho Sumedha (thảo am, đường kinh hành, vật dụng Sa-môn).
- Mô tả ẩn xá: Đường kinh hành không 5 khuyết điểm (gồ ghề, cây, bụi, quá hẹp/rộng). Ẩn xá có 8 lợi ích cho Sa-môn (không tích lũy, kiếm thực vô tội, dùng thực thanh tịnh, không ưu phiền thuế/tài sản, không luyến đồ dùng, không sợ cướp, không cộng trú vua quan, đi đâu cũng tự tại).
- Bắt đầu đời sống xuất gia:
- Sumedha tìm thấy ẩn xá, thấy ghi chú về vật dụng Sa-môn.
- Quán 9 bất lợi y cư sĩ và 12 lợi ích y vỏ cây, cởi bỏ y sang trọng, mặc y vỏ cây.
- Rời thảo am và đi đến cội cây:
- Quán 8 bất lợi của thảo am và 10 lợi ích của cội cây, quyết định sống dưới cội cây.
- Tu tập thiền định khi sống bằng trái cây:
- Từ bỏ thức ăn ngũ cốc, chỉ sống bằng trái cây rụng.
- Tinh tấn hành thiền bằng ba oai nghi (đi, đứng, ngồi).
- Chứng đắc Bát thiền và Ngũ thông (abhiñña) sau 7 ngày.
CHƯƠNG 5: Sự thọ ký
- Đức Phật Nhiên Đăng (Dīpaṅkara) xuất hiện:
- 32 biến cố kỳ diệu (rung chuyển 10 ngàn thế giới) xảy ra khi Đức Phật Nhiên Đăng nhập thai, đản sanh, thành đạo và thuyết pháp đầu tiên.
- Sumedha không hay biết do mãi trú trong sự an lạc của thiền định.
- Đức Phật Nhiên Đăng thuyết pháp đầu tiên, cùng 400 ngàn A-la-hán đến thành phố Rammavati.
- Sửa soạn chu đáo đón tiếp Đức Phật:
- Dân cư Rammāvati sửa soạn lễ bố thí, dựng rạp, trang hoàng, quét dọn thành phố, đắp đường cho Phật đi qua.
- Sumedha tham gia đắp đường:
- Sumedha bay xuyên không, trông thấy dân chúng, tò mò đáp xuống hỏi.
- Hoan hỷ khi nghe tiếng “Phật”, tràn đầy tịnh tín.
- Hỏi xin một đoạn đường lầy lội, quyết định dùng sức lao động để đắp (không dùng thần thông để dân chúng trân trọng).
- Đức Phật Dīpaṅkarā đi đến:
- Đức Phật Nhiên Đăng cùng 400 ngàn A-la-hán đến, được chư thiên và nhân loại cung kính đón chào.
- Sumedha nhìn không chớp mắt kim thân Đức Phật, quyết định hy sinh thân mình.
- Sumedha hy sinh thân làm cầu:
- Buông xả tóc búi, trải da beo và y vỏ cây lên vũng nước, nằm sấp làm chiếc cầu cho Đức Phật và 400 ngàn A-la-hán đi qua.
- Sumedha phát nguyện thành bậc Chánh đẳng Chánh giác:
- Tự nhủ: “Giác ngộ đạo quả A-la-hán tầm thường có ích gì?” Quyết tâm chứng đắc Vô thượng Chánh đẳng giác để cứu độ vạn loại chúng sanh.
- Phát đại thiện tâm, nguyện vượt biển luân hồi bằng Bát chánh đạo và cứu vớt tất cả chúng sanh.
- Sumittā (Yasodharā tương lai):
- Một thiếu nữ Bà-la-môn tên Sumittā, dâng 5 hoa sen cho Sumedha cúng Phật và 3 hoa cho Sumedha. Nguyện làm người cộng tác trong cuộc đời tu tập Ba-la-mật của Sumedha.
- Đức Phật Dīpaṅkarā thọ ký:
- Đức Phật Dīpaṅkarā tiên tri giữa đại chúng về tương lai của Sumedha, sẽ thành Phật Gotama sau 4 A-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp.
- Nêu rõ các sự kiện trong kiếp cuối cùng: rời Kapilavatthu, khổ hạnh, dưới cây Ajapāla, bên sông Nerañjarā, dưới cây Bồ đề.
- Cha (Suddhodana), Mẹ (Māyā Devī), Tên (Gotama).
- Hai đệ tử Thượng thủ (Kolita & Upatissa), Thị giả (Ānanda).
- Hai nữ Thượng thủ (Khemā & Uppalavannā).
- Hai cận sự nam (Citta & Hatthālavaka), hai cận sự nữ (Uttarā & Nandamātā).
- Sự tung hô của chư thiên và nhân loại:
- Hoan hỷ tán dương lời tiên tri, nguyện gặp Phật Gotama trong tương lai để chứng Đạo Quả.
- Đức Phật Dīpaṅkarā tiếp tục đi đến thành Rammavatī.
- Niềm vui sướng và mãn nguyện của Sumedha: Hồi tưởng lời thọ ký, cảm thấy như đã có viên bảo ngọc Phật quả trong tay, ngồi kiết già trên đống hoa cúng dường.
- Chư thiên công bố 32 hiện tượng lúc thọ ký: 32 điềm lành xảy ra đồng loạt, khẳng định Sumedha sẽ thành Phật không thối chuyển (thời tiết ôn hòa, tĩnh lặng, hoa nở, châu báu phát sáng, nhạc cụ tự phát, lửa địa ngục tắt, v.v.).
- Lời sách tấn của chư thiên và Phạm thiên: Khuyên Sumedha nỗ lực không ngừng, chắc chắn sẽ thành Phật.
CHƯƠNG 6: Quán xét về các pháp Ba-la-mật
- Sumedha tin chắc lời tiên tri: So sánh với các hiện tượng tất yếu (đá rơi, sự chết, mặt trời mọc, sư tử gầm, sự sanh), khẳng định lời Phật là chân thật.
- Quán xét 10 pháp Ba-la-mật (Buddhakara Dhamma): Sumedha suy nghĩ và tra xét những pháp dẫn đến sự chứng đắc Phật quả.
- A. Bố thí Ba-la-mật (Dāna Pāramī): Pháp đầu tiên, ví như bình nước lật úp đổ hết nước không sót giọt nào, Bồ-tát nên bố thí đến tất cả mà không giữ lại gì.
- B. Giới Ba-la-mật (Sīla Pāramī): Pháp thứ hai, ví như bò Tây Tạng dám liều thân mạng bảo vệ cái đuôi, Bồ-tát nên giữ gìn giới trong sạch dù phải hy sinh mạng sống.
- C. Xuất Gia Ba-la-mật (Nekkhamma Pāramī): Pháp thứ ba, ví như người tù thoát khỏi xiềng xích, Bồ-tát nên xem ba cõi (Dục, Sắc, Vô sắc) là ngục tù và tìm cách thoát ly.
- D. Trí Tuệ Ba-la-mật (Paññā Pāramī): Pháp thứ tư, ví như tỳ khưu khất thực từng nhà không phân biệt sang hèn, Bồ-tát nên đi đến những người đa trí để học hỏi, bất kể địa vị/học vấn.
- E. Tinh Tấn Ba-la-mật (Viriya Pāramī): Pháp thứ năm, ví như sư tử luôn tinh tấn hết sức khi rượt mồi, Bồ-tát nên luôn thể hiện sự tinh tấn cao nhất trong mọi phận sự, dù lớn hay nhỏ.
- F. Nhẫn Nại Ba-la-mật (Khantī Pāramī): Pháp thứ sáu, ví như quả đất không tỏ dấu hiệu thương ghét với mọi thứ vứt bỏ, Bồ-tát nên nhẫn nại đối với mọi hành động của kẻ khác, dù khen hay chê, tôn xưng hay khinh miệt.
- G. Chân Thật Ba-la-mật (Sacca Pāramī): Pháp thứ bảy, ví như sao Mai luôn đi đúng quỹ đạo, Bồ-tát nên nói lời chân thật, không nói nước đôi, không lệch khỏi con đường chân thật.
- H. Quyết Định Ba-la-mật (Adhiṭṭhāna Pāramī): Pháp thứ tám, ví như ngọn núi đá to lớn không bị lung lay bởi cuồng phong, Bồ-tát nên giữ vững trong tâm điều đã quyết định làm, không được bỏ qua.
- I. Từ Ba-la-mật (Mettā Pāramī): Pháp thứ chín, ví như nước đem lại mát mẻ không phân biệt thiện ác, Bồ-tát nên phát triển thiện ý đồng đều đến mọi người, dù tốt hay xấu với mình.
- J. Xả Ba-la-mật (Upekkhā Pāramī): Pháp thứ mười, ví như hai đĩa cân giữ thăng bằng, Bồ-tát nên giữ tâm quân bình, bình thản khi đối mặt với hạnh phúc và đau khổ.
- Đại địa chấn động: Do năng lực quán xét 10 pháp Ba-la-mật, đất trong 10 ngàn thế giới rung chuyển dữ dội. Đức Phật Nhiên Đăng giải thích nguyên nhân cho dân chúng.
- Chư thiên và Phạm thiên tôn kính Sumedha: Sau lời giải thích của Phật, dân chúng và chư thiên đến lễ bái, sách tấn Sumedha. Sumedha trở lại Hy-mã-lạp-sơn với quyết tâm tiếp tục tu tập Ba-la-mật.
PHỤ CHÚ GIẢI (The Anudīpanī)
CHƯƠNG 1, 2, 3: Định nghĩa Ba-la-mật
- Định nghĩa Ba-la-mật: Nhóm 10 đức (Bố thí, Trì giới, v.v.) của bậc tối cao, gồm 3 loại: Pāramī (thông thường), Upapāramī (bậc cao), Paramatthapāramī (tối cao).
- Thắng giải tử (Adhimutti maraṇa): Sự mạng chung tự nguyện do quyết định tâm của chính mình, chỉ xảy ra đối với Bồ-tát.
- Đại Kiếp (Kappa): Thời gian vô cùng dài, không thể tính bằng năm tháng (ví dụ hạt cải).
- Phân loại Kappa: Mahā kappa (một đại kiếp) gồm 4 A-tăng-kỳ kiếp (Hoại kiếp, Hoại trụ kiếp, Thành kiếp, Thành trụ kiếp).
- Trung kiếp (Antara-kappa): Khoảng thời gian từ tuổi thọ vô số giảm xuống 10 tuổi (Suy kiếp) và từ 10 tuổi tăng lên vô số tuổi (Tăng thịnh kiếp). Gồm 3 loại: Đói, Bệnh, Đao trượng kiếp.
- Thọ kiếp (Āyu kappa): Thời kỳ được tính theo tuổi thọ của thời kỳ ấy.
- Phân loại Đại kiếp (Mahā kappa):
- Suñña-kappa (Không kiếp): Không có Phật xuất hiện.
- Asuñña-kappa (Phi không kiếp): Có Phật xuất hiện. Gồm 5 loại (Sāra - 1 Phật, Maṇḍa - 2 Phật, Vara - 3 Phật, Saramaṇḍa - 4 Phật, Bhadda - 5 Phật). Kiếp của đạo sĩ Sumedha là Saramaṇḍa kappa (4 vị Phật).
- Amaravatī: Tên thành phố có nghĩa là “Thành phố của chư thiên” (do chư thiên sở hữu và bảo vệ).
CHƯƠNG 4: Sự xuất gia của Sumedha (Phụ chú giải)
- Năm Khuyết điểm của con đường kinh hành: Gồ ghề, có nhiều cây to, lùm bụi che phủ, quá hẹp, quá rộng.
- Tám điều lợi ích của vị Sa-môn (samanasukha): Không tích lũy của cải/ngũ cốc, tìm kiếm vật thực vô tội, chỉ dùng vật thực thanh tịnh, không ưu phiền thuế/tài sản, không tham luyến đồ dùng, không sợ cướp, không cộng trú vua quan, đi đâu cũng tự tại. (Kể chuyện thái tử Arindama và Sonaka).
- Chín điều bất lợi trong y phục của cư sĩ: Đắt giá, phải có người may, dễ dơ, mau cũ, khó kiếm mới, không hợp Sa-môn, phải đề phòng trộm, phô trương, phiền toái/tham đắm.
- Mười hai điều lợi ích của chiếc y vỏ cây (vākacīra): Không đắt, tự làm, khó dơ, dễ vứt bỏ, dễ kiếm mới, thích hợp Sa-môn, không sợ cướp, không phô trương, không phiền toái, không dính mắc, kiếm được đúng pháp, không tiếc khi mất.
- Tám loại đạo sĩ (ngoài giáo pháp): Saputtabhariya (có vợ con), Uñchācariya (quyên lúa), Anaggipakkhika (quyên gạo), Asāmapāka (xin cơm), Ayamuṭṭhika (bóc vỏ cây bằng dụng cụ), Dantavakkalika (bóc vỏ cây bằng răng), Pavattaphalabhojana (ăn trái cây rụng), Paṇḍupalāsika (ăn lá, hoa, quả rụng tự nhiên). Sumedha ban đầu thuộc Pavattaphalabhojana, sau là Paṇḍupalāsika.
- Ba hạng người được gọi là bậc xuất gia (theo Myanmar): Ẩn sĩ (Isi), Sa-môn (Samaṇa), Sa-di (Sāmaṇera).
- Tám điều bất lợi của thảo am (chòi lá): Cần vật liệu, cần bảo trì, cần nhường chỗ, yếu ớt, có chỗ kín đáo làm ác, bám chấp, giống đời gia chủ, sinh vật gây phiền.
- Mười lợi ích của cội cây: Không cần vật liệu, không cần bảo trì, không cần nhường chỗ, không địa vị/chỗ kín làm ác, không tê cứng chân tay, không sở hữu riêng, dễ bỏ, không cần dọn, thoải mái, không bám chấp.
CHƯƠNG 5: Sự thọ ký (Phụ chú giải)
- “Kim me ekena tiṇṇena”: Câu nói của Sumedha thể hiện sự vô ngã, không ích kỷ. Chỉ đáng chê trách khi có khả năng mà chỉ lo cho mình, không giúp người khác.
- Nerañjarā: Tên sông có nghĩa là “sông có nước thuần trong” hoặc “nước trong xanh”.
- Thọ ký (byākarana/byākata): Diễn giải từ Pāli, chỉ lời tiên tri của Phật.
- Lời tiên tri của Đức Phật Nhiên Đăng: Việc Phật “bước ra ngoài bằng bàn chân phải” và “tôn vinh bằng tám nắm hoa” Sumedha là tục lệ cổ xưa để tỏ sự kính trọng sâu sắc, không phải cúi đầu kính lễ.
- Ngày rằm tháng Kason (tháng 4 âm lịch Myanmar): Là ngày đặc biệt mà tất cả chư Bồ-tát đều được thọ ký, đản sanh, thành Phật và nhập Niết bàn.
CHƯƠNG 6: Các pháp Ba-la-mật (Pāramī) (Phụ chú giải)
A. Bố Thí Ba-la-mật (Dāna Pāramī)
- Ý nghĩa Dāna: Cetanā (tác ý) cho vật thí thích hợp và “vật thí” tự nó. Dāna phải là hành động phước với niềm tin trong sạch.
- Đặc tánh, phận sự, hiện khởi, nhân gần: Từ bỏ, tiêu diệt tham luyến, không luyến ái/tái sanh thiện thú, có vật thí.
- Dāna và Pariccāga (Dứt bỏ):
- Trong 10 phận sự vua, Bố thí và Dứt bỏ được liệt kê riêng (ví dụ Akitti Bà-la-môn).
- Sự khác biệt: Bố thí là trao quyền sở hữu; Dứt bỏ là từ bỏ ước muốn sở hữu. Hoặc bố thí cho bậc phạm hạnh; dứt bỏ cho người thấp hơn.
- Giống nhau: Luôn đi kèm nhau trong phước thiện.
- Nơi Dāna được gọi là Pariccāga: Những sự bố thí vĩ đại (Mahādāna) đôi khi được gọi là Dứt bỏ vĩ đại (Mahāpariccāga). Gồm 5 loại (tứ chi, mắt, của cải, vương quốc, vợ con).
- Phân loại Dāna:
- Nhóm hai:
- Āmisa-dāna (Tài thí) / Dhamma-dāna (Pháp thí):
- Pháp thí là cao thượng nhất (thuyết giảng pháp).
- Xây chùa/tượng Phật là Tài thí (người nhận là chư thiên/nhân loại đến lễ bái).
- Lễ rót nước không phải yếu tố tiên quyết để bố thí thành tựu.
- Bố thí kinh sách là Pháp thí gián tiếp.
- Pūjadāna (cúng dường - cho người lớn) / Anuggahadāna (giúp đỡ - cho người nhỏ).
- Ajjhattika-dāna (Nội đích - thân mình) / Bāhira-dāna (Ngoại phần - ngoài thân): Bố thí tứ chi, mạng sống là hành động cao cả của Bồ-tát.
- Vatthu-dāna (Vật chất) / Abhaya-dāna (Vô úy - an ổn tính mạng).
- Vattanissita-dāna (Hữu lậu - mong cầu lợi lộc luân hồi) / Vivattanissita-dāna (Vô lậu - mong cầu Niết bàn).
- Sāvajja-dāna (Tội nhiễm - vật thí từ ác nghiệp) / Anavajja-dāna (Vô tội nhiễm - vật thí chân chánh).
- Sāhatthika-dāna (Trực tiếp - bằng tay) / Anattika-dāna (Gián tiếp - qua người đại diện).
- Sakkacca-dāna (Cẩn trọng - chuẩn bị kỹ) / Asakkacca-dāna (Bất cẩn).
- Ñāṇasampayutta-dāna (Hợp trí - hiểu nhân quả) / Ñāṇavippayutta-dāna (Ly trí - không hiểu).
- Sasaṅkhārika-dāna (Hữu trợ - hối thúc) / Asaṅkhārika-dāna (Vô trợ - tự nguyện).
- Somanassa-dāna (Hoan hỷ) / Upekkhā-dāna (Xả - bình thản).
- Dhammiya-dāna (Hợp pháp) / Adhammiya-dāna (Phi pháp).
- Dasa-dāna (Nô lệ - vì dục lạc) / Bhujissa-dāna (Vô câu thúc - vì đoạn diệt ái dục).
- Thāvara-dāna (Định lập - lâu dài, chùa) / Athāvara-dāna (Bất định lập - tạm thời, vật thực).
- Saparivāra-dāna (Có vật phụ) / Aparivāra-dāna (Không vật phụ).
- Nibaddha Dāna (Định kỳ) / Anibaddha Dāna (Ngẫu nhiên).
- Paramattha Dāna (Thủ trước - nhiễm ái dục/tà kiến) / Aparamattha Dāna (Vô thủ trước - không nhiễm).
- Ucchiṭṭha-dāna (Tàn thực) / Anucchiṭṭha-dāna (Mới mẻ).
- Sajīva-dāna (Khi còn sống) / Accaya-dāna (Sau khi chết - di chúc, chỉ cư sĩ).
- Puggalika-dāna (Cá nhân - 14 loại) / Saṅghadāna (Tăng - 7 loại của cư sĩ, 4 loại của Tăng trong Vinaya). (Kể chuyện gia chủ Ugga và 8 đức tánh).
- Akāla-dāna (Bất định kỳ) / Kāla-dāna (Định kỳ).
- Paccakkha Dāna (Có mặt thí chủ) / Apaccakkha Dāna (Vắng mặt thí chủ).
- Sadisa-dāna (Đẳng thí - người khác làm được) / Asadisa-dāna (Vô song - không ai làm kịp, vua Pasenadi).
- Nhóm ba:
- Hīna (Hạ) / Majjhima (Trung) / Paṇīta (Thượng): Theo sức mạnh của ý định/tâm/tinh tấn/trí suy xét. Hoặc theo mong cầu danh tiếng/khen ngợi (Hạ), cuộc sống hạnh phúc (Trung), tôn kính Bồ-tát (Thượng). Hoặc theo nguyện vọng tái sanh hạnh phúc (Hạ), giác ngộ Thinh văn/Độc giác (Trung), Nhất thiết trí (Thượng).
- Dāna-dāsa (Nô lệ - cho đồ xấu hơn mình dùng) / Dāna-sahāya (Bằng hữu - đồ ngang bằng) / Dāna-sāmi (Cung kỉnh - đồ tốt hơn).
- Ba loại Pháp thí (Dhamma-dāna): Dhamma là kinh sách, Dhamma là cảnh pháp (giúp phục hồi giác quan), Dhamma là Pháp bảo (cúng dường cho Pháp).
- Dukkara-dāna (Nan hành thí - khó làm) / Mahā-dāna (Đại thí) / Sāmaññā-dāna (Bình thường thí). (Kể chuyện Dārubhaṇḍaka Tissa, Sukha Sa-di, Umma-dantī, vua Sirīdhammasoka).
- Nhóm bốn:
- Bố thí 4 vật dụng: Y phục, đồ ăn, chỗ ngụ, thuốc chữa bệnh.
- 4 loại bố thí theo sự trong sạch của thí chủ/người nhận.
- Nhóm năm:
- 5 loại Kāla-dāna (Định kỳ bố thí): Cho khách mới đến, người sắp đi xa, người bệnh, thời kỳ khan hiếm, mùa mới.
- 5 loại Ác tri thức thí (Asappurisa-dāna): Bất cẩn xem xét, hời hợt, không bằng tay, như quăng đồ thừa, không hiểu nhân quả.
- 5 loại Thiện tri thức thí (Sappurisa-dāna): Xem xét cẩn thận, tôn kính, bằng tay, quan tâm, hiểu nhân quả. 5 loại khác: Saddhā-dāna (tin nhân quả), Sakkacca-dāna (xem xét cẩn thận), Kāla-dāna (đúng lúc), Anuggaha-dāna (tế độ), Anupaghāta-dāna (không ảnh hưởng tự trọng).
- 5 loại Phi đạo đức (Adhammika-dāna) từ Luật tạng: Chất say, tổ chức tiệc nhậu, nữ thí, cho bò đực đến bò cái, tranh khiêu dâm. (Bảo vệ Bồ-tát Vessantara).
- 5 loại Mahā-dāna (Đại thí): Năm giới (không sát sanh là bố thí vô úy).
- 5-6. Yếu tố làm mạnh/yếu kết quả Dāna:
- 6 yếu tố làm mạnh: 3 của người cho (hạnh phúc trước, tâm trong sạch lúc cho, vui sau), 3 của người nhận (không luyến ái, không sân, không si).
- 4 yếu tố cho quả hiện tại: Vật thí đúng pháp, tác ý mạnh, người nhận cao quý, người nhận vừa xuất khỏi thiền diệt.
- Ý nghĩa của Saddhā (Niềm tin nhân quả): Gìn giữ tâm trong sáng, thanh tịnh bằng cách suy xét luật nhân quả (ví như tay, của cải, hạt giống).
B. Giới Ba-la-mật (Sīla Pāramī)
- 1. Giới là gì?: Sở hữu Tư (cetanā), 3 Sở hữu Giới phần (chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng), 3 ý chánh hành (vô tham, vô sân, vô si), 5 pháp thu thúc (saṃvara), Sở hữu tâm bất phạm (avītikkamma).
- 2. Tại sao được gọi là Sīla?: Có 2 nghĩa: thói quen/hạnh kiểm (chung); pháp hành thiện (riêng cho Thánh). Sīla kiểm soát thân khẩu (hướng dẫn) và làm nền tảng cho thiện pháp (hỗ trợ).
- 3. Đặc tánh, phận sự, hiện khởi, nhân gần:
- Đặc tánh: Kiểm soát thân khẩu theo đường đúng.
- Phận sự: Ngăn chặn phạm tội, duy trì hạnh kiểm trong sạch.
- Hiện khởi: Ý nghĩ, lời nói, việc làm trong sạch.
- Nhân gần: Hổ thẹn (hiri) và ghê sợ tội lỗi (ottappa).
- 4. Sīla có những lợi ích nào?: Dẫn đến hỷ lạc, khinh an, lạc, định, tuệ thấy pháp như thật, yểm ly luân hồi, chứng Đạo Quả, Niết bàn. 5 lợi ích thực tế (tài sản lớn, danh tiếng, tự tin, chết tâm không rối loạn, tái sanh thiện thú). 13 lợi ích khác từ Ākaṅkheyya Sutta.
- 5. Phân loại Sīla:
- Nhóm hai:
- Cāritta-sīla (Tác trì giới - nên làm) / Vāritta-sīla (Chỉ trì giới - không nên làm). (Phân biệt giữa Tỳ khưu/Sa-di và cư sĩ. Cư sĩ: 5 giới là Chỉ trì, 4 giới phụ trong 8 giới là Tác trì).
- Abhisamācārika-sīla (Đẳng chánh hành giới - đẩy mạnh thiện hạnh) / Ājīvaṭṭhamaka-sīla (Chánh mạng đệ bát giới - căn bản phạm hạnh). (Chánh mạng đệ bát giới gồm 7 ác thân khẩu nghiệp và kiêng tà mạng. Đây là giới đầu tiên Phật dạy cho người có đạo đức suy đồi. Ngũ giới cao hơn Chánh mạng đệ bát giới).
- Virati-sīla (Ly giới - 3 sở hữu giới phần) / Avirati-sīla (Bất ly giới).
- Nissita Sīla (Y chỉ giới - dựa tham ái/tà kiến) / Anissita Sīla (Bất y chỉ giới - không dựa vào đó).
- Kālapariyanta-sīla (Thời hạn giới) / Āpāṇakoṭika-sīla (Chung thân giới). (Kể chuyện thợ săn và ngạ quỷ).
- Sapariyanta-sīla (Hữu chế hạn giới - bị kết thúc) / Apariyanta-sīla (Vô chế hạn giới - không bị cắt ngang).
- Lokiya-sīla (Phàm giới - trong lậu hoặc) / Lokuttara-sīla (Thánh giới - không lậu hoặc).
- Nhóm ba:
- Hīna (Liệt giới) / Majjhima (Trung giới) / Paṇīta (Thắng giới). (Theo phẩm chất 4 yếu tố Chanda, Viriya, Citta, Vimaṃsā. Hoặc theo mong muốn danh tiếng, tái sanh, hành pháp cao quý. Hoặc theo mục đích kiếp sau, giải thoát riêng, cứu độ chúng sanh).
- Attādhipateyya (Ngã Tăng thượng giới - tự trọng), Lokādhipateyya (Thế gian Tăng thượng giới - tránh chỉ trích), Dhammādhipateyya (Pháp Tăng thượng giới - tôn kính giáo pháp).
- Parāmaṭṭha (Chấp thủ giới - nhiễm ái dục/tà kiến), Aparāmaṭṭha (Vô chấp thủ giới - bậc hữu học), Patippassaddha (An tức giới - bậc A-la-hán).
- Visuddha (Tịnh giới - đã sám hối) / Avisuddha (Bất tịnh giới - chưa sám hối) / Vematika (Si tưởng giới - hoài nghi).
- Sekkha (Hữu học giới) / Asekkha (Vô học giới) / Nevasekkha nasekkha (Phi hữu học phi vô học giới - phàm phu).
- Nhóm bốn:
- Hānabhāgiya (Thối phân giới - suy thối) / T hitibhāgiya (Trụ phân giới - đứng yên) / Visesabhāgiya (Thắng phân giới - tiến tới Định) / Nibbedhabhāgiya (Quyết phân giới - tiến tới Tuệ).
- Giới theo địa vị: Bhikkhu-sīla, Bhikkhunī-sīla, Anupasampanna-sīla (sa-di), Gahaṭṭha-sīla (cư sĩ). (Tranh cãi về Thập giới cư sĩ, Ngũ phạm hạnh giới, Bát quan trai giới, Cửu giới, 3 loại ngày Uposatha).
- 4 loại Giới theo bản tánh/nguyên nhân: Pakati-sīla (Tự nhiên - Bắc cưu Lưu châu), Ācāra-sīla (Chánh hành - truyền thống), Dhammatā-sīla (Pháp tánh - mẹ Bồ-tát), Pubbahetu-sīla (Túc nhơn - do nghiệp quá khứ).
- 4 loại Giới từ Vinaya Pitaka (cho Tỳ khưu): Pātimokkhasamvara-sīla (Biệt giải thoát luật nghi giới - do đức tin, hy sinh mạng sống) / Indriyasamvara-sīla (Lục căn thu thúc giới - do chánh niệm) / Ājivapārisuddhi-sīla (Chánh mạng luật nghi giới - do tinh tấn) / Paccayasannissita-sīla (Tư cụ y chỉ giới - do trí tuệ). (Kể chuyện trưởng lão Cittagutta, Mahā Mitta, Sāriputta, Ambakhadaka Mahā Tissa).
- Nhóm năm:
- 5 loại thanh tịnh giới (Pariyanta Pārisuddhi, Apariyanta Pārisuddhi, Paripuṇṇa Pārisuddhi, Aparāmattha Pārisuddhi, Patippassaddhi Pārisuddhi). (Kể chuyện Mahā Saṅgharakkhita, trưởng lão Tissa, Đại trưởng lão).
- 5 loại khác: Pahāna-sīla (Xả đoạn), Veramani-sīla (Ly), Cetanā-sīla (Tư), Saṃvara-sīla (Nhiếp hộ), Avitikkama-sīla (Bất phạm).
- 6. Sự ô nhiễm và thanh tịnh của Giới:
- Ô nhiễm giới: Do việc mất lợi lộc/danh tiếng (rách, lủng, lấm lem, lốm đốm) hoặc do 7 hành động thứ yếu về tình dục.
- Thanh tịnh giới: Không bị rách/lủng/lấm lem/lốm đốm (không vi phạm, đối trị đúng, không 7 hành động, không bị chi phối sân, tu tập thiểu dục). Gồm các tên khác: Vô câu thúc giới, Thức giả sở tán giới, Bất hôn muội giới, Định giới.
C. Xuất Gia Ba-la-mật (Nekkhamma Pāramī)
- Nghĩa: Sự từ bỏ, thoát ly. Đồng nghĩa với sự giải thoát. Có 2 loại giải thoát: khỏi dục trần (kāma) và khỏi vòng luân hồi (saṃsāra). Ba cõi ví như ba nhà tù lớn.
- Ý nghĩa trong Abhidhamma: Tâm thiện và sở hữu đồng sanh do phẩm hạnh của sự giải thoát dục trần và ba cõi. Giải thoát dục trần bao gồm cả vật dục và phiền não dục.
- Cách Chánh niệm để thành đạt Thoát ly: Diệt Dục tầm (Kāma Vitakka) qua 3 chánh tư duy (Ly dục tầm, Vô sân tầm, Vô hại tầm).
- Mối liên hệ giữa xuất gia và đời sống của vị tỳ khưu:
- Đời sống của vị Sa-môn là nguyên nhân của sự thoát ly (ví dụ: Vua Mahā Janaka thành Sa-môn rồi mới xuất ly).
- Sự thoát ly là nguyên nhân của đời sống Sa-môn (ví dụ: Sumedha, anh em Hatthipāla từ bỏ thế gian rồi mới thành Sa-môn).
- Năm kiểu sống ở rừng: Do ngu dốt, ham muốn bất chánh, điên loạn, vì pháp hành, vì tri túc/thiểu dục. (Hai kiểu cuối là đáng khen).
- Có cần thiết đến Hy-mã-lạp-sơn?: Không nhất thiết (ví dụ: 84 ngàn vua như Maghadeva, Nimi chỉ trú ngụ trong rừng xoài hoàng gia).
- Hai loại xuất gia: Xuất gia khi còn trẻ (độc thân) và xuất gia khi đã già (có gia đình). (Hoàng tử Temiya chịu nhiều khó khăn để xuất gia, Vua Mahā Janaka xuất gia khi lớn tuổi, Vua Cūla Sutasoma là Paramattha Pāramī).
D. Trí Tuệ Ba-la-mật (Paññā Pāramī)
- Ba loại Trí tuệ:
- Cintāmaya Paññā (Tư sở thành tuệ): Trí tuệ có được từ sự suy nghĩ của chính mình (ví dụ: Nhất thiết trí của Đức Phật).
- Sutamaya Paññā (Văn sở thành tuệ): Trí tuệ do nghe các bậc trí nói về kinh nghiệm của họ.
- Bhāvanāmaya Paññā (Tu sở thành tuệ): Trí tuệ đạt được khi thực sự trải nghiệm Thiền hoặc các trạng thái Quả.
- (Bồ-tát chỉ tu Paññā Pāramī đến phần đầu của Saṅkhārupekkhā-ñāṇa).
- Bốn loại Kavi (Trí giả): Cintā kavi (thi nhân), Suta kavi (biết đặt thành kệ), Attha kavi (diễn dịch ý nghĩa), Paṭibhāna kavi (hiểu ngay).
- Bản chất của Trí tuệ: Là sở hữu đồng sanh đặc biệt (paññindriya).
- Đặc tánh: Thấu hiểu Tứ Thánh Đế/Tam tướng (vô thường, khổ, vô ngã), tạo ra ánh sáng (xua tan vô minh), phân biệt phước tội, thông đạt tánh chất như thật.
- (Trí tuệ chân thật là trong sáng, là sở hữu tâm đẹp).
- Câu chuyện Sulasā Jātaka: Sulasā biết cách giết tên cướp là trí tuệ chân thật, không phải lỗi. Chỉ ý định giết mới là bất thiện. (So sánh với Nhất thiết trí của Đức Phật).
- Câu chuyện Mahosadha Jātaka: Những mưu kế của Bồ-tát Mahosadha đều là sản phẩm từ Trí tuệ của vị Bồ-tát.
- Các loại Trí tuệ: Phân biệt theo mức độ biết (thấp/cao, đơn giản/thâm sâu), không dựa vào nội dung. (Nghề mộc là thấp, nông/buôn bán là cao; dệt chiếu là thấp, viết văn/kế toán là cao).
- Bảy cách trau dồi Trí tuệ:
- Paripucchakatā: Thường xuyên vấn hỏi các bậc trí tuệ.
- Vatthuvisadakiriyā: Làm sạch thân bên trong và bên ngoài.
- Indriya sampatta paṭipādanā: Giữ quân bình ngũ quyền (Tín, Tấn, Niệm, Định, Tuệ - Niệm là gia vị, Tín/Tuệ và Tấn/Định phải quân bình, không vượt trội).
- Duppaññapuggala parivajjanam: Tránh tiếp xúc với những người không có trí tuệ.
- Paññavanta puggalasevana: Thân cận với các bậc trí tuệ (người có 50 đặc tánh trí hiểu sanh diệt).
- Gambhirananacariya paccavekkhaṇa: Quán tánh chất của Pháp như là chỗ đến của trí tuệ thâm sâu (quán uẩn, xứ).
- Tadadhimuttata: Có khuynh hướng phát triển trí tuệ (trong cả 4 oai nghi).
- Đặc tính của Trí tuệ:
- Là Quán Tăng thượng (Vimamsādhipati), một trong 4 điều kiện ưu trội.
- Là thành phần cấu tạo trong 22 Quyền: Tuệ quyền (Paññindriya), Vị trí đương tri căn (Anaññātaññassāmīt’indriya), Cụ tri căn (Aññātavindriya), Dĩ tri căn (Aññindriya). (Trí tuệ Ba-la-mật chỉ kết hợp với tâm thiện hợp thế).
- Là Tuệ lực (Paññābala), Quán thần túc (Vimaṃsiddhipāda), Trạch pháp giác chi (Dhammavicaga Sambojjhanga), Chánh tri kiến (Sammā-diṭṭhi). (Chỉ kết hợp với tâm thiện hợp thế).
E. Tinh Tấn Ba-la-mật (Viriya Pāramī)
- Sự nỗ lực tinh tấn của Bồ-tát: Ví như sư tử có bờm, luôn dốc hết sức tinh tấn trong mọi công việc, dù lớn hay nhỏ, không phân biệt con mồi.
- Ấn tượng sâu đậm về sự tinh tấn của Phật: Ngay cả khi thành Phật, giọng nói khi thuyết pháp vẫn thể hiện sự tinh tấn đồng đều cho tất cả thính chúng (oai lực đặc biệt của Phật).
- Lời nguyện cuối cùng của Bồ-tát: Khi sắp thành Phật, Ngài ngồi dưới cội Bồ đề, phát nguyện tinh tấn đến cùng (“Dầu chỉ còn da, gân, xương… ta cũng không rời khỏi chỗ ngồi này cho đến khi chứng đắc Nhất thiết trí”).
- Bản chất của Viriya (Tinh tấn): Là sở hữu đồng sanh, thuộc loại Tạp (pakiṇṇaka cetasika), có thể thiện, bất thiện hoặc vô ký. Chỉ Chánh tinh tấn (Sammā vāyāma) mới là Ba-la-mật.
- Chánh cần (Sammāppadhāna): Gồm 4 loại:
- Ngăn chặn điều ác chưa sanh không cho sanh khởi.
- Đoạn diệt điều ác đã sanh khởi.
- Làm cho thiện nghiệp chưa sanh được sanh khởi.
- Duy trì và phát triển thiện nghiệp đã sanh lên rồi.
- Mười một yếu tố phát triển tinh tấn:
- Quán xét về những đau khổ trong các khổ cảnh (Apaya bhaya paccavekkhanatā).
- Nhận biết những lợi ích phát sanh từ sự tinh tấn (Ānisamsadassāvitā).
- Suy xét lại con đường mà các bậc Thánh đã đi qua (Gamanavīthi paccavekkhanatā).
- Tôn trọng vật thực cúng dường của thiện tín (Piṇḍapātāpacāyanatā).
- Quán về tánh chất cao quý của sự thừa tự (di sản của Phật - 7 loại: tín, giới, sở học, xả, tuệ, tàm, quý) (Dāyajjamahatta paccavekkhanatā).
- Quán về tánh cao quý của Đức Phật, bậc Đạo sư (Satthumahatta paccavekkhanatā).
- Quán tánh cao quý của dòng phái của mình (dòng Sakya, con Phật) (Jātimahatta paccavekkhanatā).
- Quán tánh cao quý của những bậc phạm hạnh trong Tăng chúng (Sariputta, Moggallāna, 80 đại đệ tử) (Sabrahmacārī mahatta paccavekkhanatā).
- Tránh xa những kẻ lười biếng (Kusīta puggala parivajjanatā).
- Thân cận với những người siêng năng, tinh tấn (Aradhāvīriya puggala sevanatā).
- Có khuynh hướng phát triển tinh tấn trong cả bốn oai nghi (Tadadhimuttatā).
- Nền tảng chính của sự Tinh tấn: Tâm kinh cảm (Saṃvega).
- 3 loại Saṃvega: Cittutrāsa Saṃvega (sợ hãi vật chất - sân), Ottappa Saṃvega (sợ làm điều ác - sở hữu thiện), Ñāṇa Saṃvega (sợ hãi luân hồi - trí tuệ câu hữu ghê sợ tội lỗi). Chỉ Ñāṇa Saṃvega là nền tảng Pāramī.
- Các ví dụ về Viriya Pāramī:
- Mahājanaka Jātaka: Hoàng tử Janaka bơi 7 ngày trong biển dù thuyền chìm (tinh tấn vô tội).
- Kanha Jātaka: Bồ-tát làm bò Kanha kéo 500 cỗ xe qua sình (dù là súc vật).
- Kusa Jātaka: Vua Kusa chịu khổ để chiếm cảm tình công chúa Pabhavatī.
- Mahosadha Jātaka: Mưu mẹo của Mahosadha làm rối loạn quân địch không phải là lỗi nếu không có ý hại, mà để cứu nước.
- Đặc tánh của Tinh tấn:
- Là Tinh Tấn Tăng Thượng (Viriyādhipati), một trong 4 điều kiện nổi bật (Adhipati).
- Là Tấn quyền (Vīriyindriya) trong 22 Quyền (chỉ tinh tấn hợp thế).
- Là Tấn lực (Vīriyabala) trong Ngũ lực, Tinh tấn thần túc (Vīriyiddhipāda) trong Tứ thần túc, Tinh tấn giác chi (Vīriya-sambojjhaṅga) trong Thất giác chi, Chánh Tinh tấn (Sammā-vāyāma) trong Bát thánh đạo. (Chỉ kết hợp với tâm thiện hợp thế).
F. Nhẫn Nại Ba-la-mật (Khantī Pāramī)
- Nghĩa: Chịu đựng sự khen chê bằng tâm nhẫn nại (Sammānāvamā nakkhamo), không bị kích động/buồn phiền trước cảnh vừa lòng/trái ý.
- Bản chất của Nhẫn nại: Là sở hữu vô sân (adosa cetasika) chiếm địa vị ưu trội, giữ vai trò ngăn chặn sân hận khi bị khiêu khích.
- Thái độ Nhẫn nại:
- Đại đức Puṇṇa: Nhẫn nại chịu đựng mọi hình thức mắng nhiếc, đánh đập, thậm chí giết chết mình mà không sân hận (Majjhima Nikāya).
- Ẩn sĩ Sarabhaṅga: Nhẫn nại chịu đựng lời mắng chửi thô lỗ của bất cứ ai, đặc biệt là kẻ nhỏ hơn mình (Sarabhaṅga Jātaka).
- Sakka (vua chư thiên): Nhẫn nại chịu đựng lời lăng mạ của vua A-tu-la Vepacitta (Sakka Sampyutta).
- Akkodha (Vô sân) & Khantī (Nhẫn nại): Akkodha là không giận khi người khác làm sai việc; Khantī là nhẫn nại chịu đựng sự công kích lời nói/hành động mà không sân hận.
- Chín nguyên nhân của sân hận: Liên quan đến bản thân/bạn bè/kẻ thù, nghĩ về hành động đã qua/đang xảy ra/sẽ xảy ra.
- Phi xứ sân nhuế (Aṭṭhāna kopa): Nóng giận không đúng chỗ (ví dụ: giận vì mưa gió).
- Tám loại sức mạnh: (La khóc, nóng giận, khí giới, quyền thống trị, thấy lỗi kẻ khác, cân nhắc, suy đi xét lại, nhẫn nại chịu đựng). Nhẫn nại là sức mạnh của Sa-môn và Bà-la-môn.
- Samaṇa (Sa-môn) và Brāhmaṇa (Bà-la-môn):
- Samaṇa: Ẩn sĩ/đạo sĩ (ngoài giáo pháp), Tỳ khưu (trong giáo pháp).
- Brāhmaṇa: Người đoạn diệt điều ác, sống phạm hạnh (Guna brāhmaṇa); hoặc dòng giống (Jāti brāhmaṇa). Phật chỉ nhắm đến Guna brāhmaṇa.
G. Chân Thật Ba-la-mật (Sacca Pāramī)
- Nghĩa: Ngay thật, không hư ngụy (ví như sao Mai luôn đi đúng quỹ đạo).
- Hai loại Chân lý:
- Tục đế (Sammuti-sacca): Sự thật phù hợp với cách định danh thông thường của thế gian (ví dụ: người, con bò).
- Đệ nhất nghĩa đế (Paramattha-sacca): Sự thật thực sự tồn tại trong ý nghĩa cùng tột của nó (ví dụ: tâm, sắc, sở hữu, Niết bàn).
- Saññā (Tưởng) & Paññā (Trí tuệ): Tưởng nhận biết vật theo hình dạng; trí tuệ phân tích, thấy bản chất chân thật. Niết bàn là đối tượng của trí tuệ, không phải tưởng.
- Lý do thuyết giảng hai loại Chân lý:
- Để ngăn chặn chúng sanh phạm ác nghiệp (dùng tục đế trong Suttanta Desanā).
- Để giúp chúng sanh đạt Đạo, Quả, Niết bàn (dùng chân đế trong Abhidhamma).
- Tự tánh đế (Sabhāva sacca) & Thánh đế (Ariya sacca):
- Tự tánh đế: Tất cả 4 loại pháp chân đế (tâm, sở hữu, sắc, Niết bàn) có thật trong ý nghĩa cùng tột của chúng. Cảm thọ lạc/hỷ trong thế gian cũng là Tự tánh đế.
- Thánh đế: Các bậc Thánh thấy 5 thủ uẩn đều là khổ. Gồm 4 Thánh đế:
- Khổ Thánh đế (Dukkha Ariya sacca): 5 thủ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) là khổ.
- Khổ Tập Thánh đế (Dukkha Samudaya Ariya Sacca): Ái dục là nguyên nhân của khổ (của các uẩn).
- Khổ Diệt Thánh đế (Dukkha Nirodha Ariya Sacca): Niết bàn là sự chấm dứt khổ (Vô vi giới, tịch tịnh lạc).
- Đạo Thánh đế (Dukkha Nirodhagāminī Paṭipadā): Con đường thực hành dẫn đến Diệt khổ (Trung đạo, Bát chánh đạo).
- Bát chánh đạo (Atthangika-Magga):
- Sammā-diṭṭhi (Chánh kiến): Tuệ thấy rõ 4 Thánh đế.
- Sammā-saṅkappa (Chánh tư duy): Ly dục, vô sân, vô hại.
- Sammā-vacā (Chánh ngữ): Chế ngự 4 ác ngữ.
- Sammā-kammanta (Chánh nghiệp): Thu thúc 3 ác thân nghiệp.
- Sammā-ājiva (Chánh mạng): Nuôi mạng chân chánh.
- Sammā-vāyāma (Chánh cần): 4 loại tinh tấn.
- Sammā-sati (Chánh niệm): Chánh niệm thân, thọ, tâm, pháp.
- Sammā-samādhi (Chánh định): Sơ, nhị, tam, tứ thiền.
- Giáo thuyết đế (Pariyatti-sacca) & Đạo hành đế (Paṭipatti-sacca): Chân thật Ba-la-mật là sự chân thật trong pháp hành (Paṭipatti-sacca), tức vacī-sacca (lời nói chân thật).
- Ba loại Vacī-sacca (Lời nói chân thật):
- Saddahāpana-sacca (Thuyết phục): Nói lời chân thật để người khác tin mình. (Kể chuyện Bhisa Jātaka, Sutasoma Jātaka).
- Icchāpūraṇa-sacca (Thành tựu ước nguyện): Nói lời chân thật để ước nguyện được thành tựu. (Kể chuyện Suvaṇṇasāma Jātaka, Suppāraka Jātaka, Sivi Jātaka, Maccha Jātaka, Vaṭṭaka Jātaka, Kaṇha Dīpāyana Jātaka - lời chân thật trên nền bất thiện).
- Musāviramana-sacca (Ly vọng ngữ): Nói lời chân thật để tránh nói dối. (Kể chuyện Vidhura Jātaka, Suvaṇṇasāma Jātaka, Bhūridatta Jātaka).
- Oai lực của Pháp chân thật:
- Thời Đức Phật: Ratana Sutta, Aṅgulimāla Sutta.
- Thời Phật giáo ở Sri Lanka: Trưởng lão Mahāmitta, Jaggana.
- Hai loại Sacca theo thời gian:
- Vacībhedasiddhi-sacca: Sự thật thành tựu ngay khi nói ra (3 loại trên nếu thành tựu ngay).
- Pacchānurakkhana-sacca: Sự thật đòi hỏi hành động chứng minh sau khi nói ra. (Kể chuyện Mahā Sutasoma Jātaka - Paramattha Sacca Pāramī, Jayadisa Jātaka, Rāma Jātaka).
- Bài học đạo đức: Vị chân thật là ngọt ngào nhất.
H. Quyết Định Ba-la-mật (Adhiṭṭhāna Pāramī)
- Nghĩa: Giữ vững trong tâm điều đã quyết định làm (adiṭṭhāna). Ví như núi đá vững chắc không bị lung lay.
- Các loại quyết định theo Luật:
- Uposatha: Adhiṭṭhāna Uposatha (Uposatha được giữ vững trong tâm).
- Y phục: Chú nguyện y để hợp lệ.
- Bát: Chú nguyện bát để hợp lệ.
- Quyết định về Thiền (Jhāna): Khi chứng Sơ thiền, hành giả tu tập 5 cách thuần thục (vasībhāva): Quán xét, Nhập định, Nguyện (quyết định thời gian nhập định), Xuất định, Xét lại.
- Nhiếp thọ thần thông (Adhiṭṭhāna iddhi): Thần thông liên quan đến nguyện (hóa hiện ra nhiều người giống mình). Gồm 10 loại Iddhi (thần thông).
- Adhiṭṭhāna đi trước Nirodha-samāpatti (Diệt tận định): Các bậc A-na-hàm/A-la-hán nguyện trước khi nhập thiền diệt.
- Ba loại Adhiṭṭhāna:
- Pubbanimitta Adhiṭṭhāna (Tiền tướng nguyện): Nguyện để điềm báo xuất hiện trước khi sự việc xảy ra. (Kể chuyện Campeyya Jātaka, hoàng tử Siddhattha cắt tóc, tung bát).
- Āsīsa Adhiṭṭhāna (Cầu ước nguyện): Nguyện để ước muốn trở thành sự thật. (Kể chuyện Vidhura Jātaka, Nalapana Jātaka, Kukkura Jātaka, Mātaṅga Jātaka, Đức Phật nhận bát đá).
- Vata Adhiṭṭhāna (Hạnh nguyện): Nguyện thực hành viên mãn phận sự (bố thí, trì giới…). Đây là loại Quyết định Ba-la-mật mà Bồ-tát thực hành.
- Sự khác biệt giữa Sacca & Adhiṭṭhāna: Sacca dựa trên một sự thật có sẵn; Adhiṭṭhāna là quyết tâm tự nguyện làm một điều gì đó, không nhất thiết dựa trên sự thật có sẵn.
- Nguyện của hoàng tử Temiya: Hoàng tử Temiya giả câm, điếc, bại liệt suốt 16 năm để xuất gia. Đây là Vata Adhiṭṭhāna và là Paramattha Pāramī.
I. Từ Ba-la-mật (Mettā Pāramī)
- Ba loại Pema (tình yêu):
- Taṇhā-pema (Tình ái): Tình yêu trai gái, sanh từ tham muốn.
- Gehasita-pema (Luyến ái): Tình yêu gia đình (cha mẹ, con cái), sanh từ sự sống chung.
- Mettā-pema (Từ ái): Tình thương đối với mọi người, không có luyến ái. Là Brahma vihāra (Phạm trú) hay Vô lượng tâm (Apamaññā).
- Mettā (Từ) & Adosa (Vô sân): Adosa cetasika (sở hữu vô sân) là từ rộng hơn; Mettā là một phần của Adosa, khi hướng tâm mong chúng sanh hạnh phúc.
- 528 loại Mettā: Là 528 cách tu tập mettā (5 vô hạn lượng - anodhisa, 7 hạn lượng - odhisa, nhân 4 yếu tố rải, nhân 10 phương).
- Sự tu tập Mettā theo bài kinh Mettā:
- 15 đức tánh cần có (Mettāpubbabhāga): Khả năng làm thiện, chánh trực, chân thật, tiếp thu lời bậc trí, nhu thuận, không ngã mạn, tri túc, dễ nuôi, không bận rộn, sống giản dị, lục căn thanh tịnh, trí tuệ chính chắn, khiêm tốn, không dính mắc thí chủ, không làm điều bậc trí chê trách.
- 3 cách tu tập:
- Sabbasaṅgāhika mettā: Tu tập bao gồm hết thảy chúng sanh (mong an lạc, thoát tai họa, tâm an lạc).
- Dukabhāvanā mettā: Tu tập bằng cách chia chúng sanh thành 2 nhóm (có sợ hãi/không sợ hãi, hữu hình/vô hình, gần/xa, A-la-hán/phàm phu).
- Tikabhāvanā mettā: Tu tập bằng cách chia chúng sanh thành 3 nhóm (thấp/cao/trung bình, lớn/nhỏ/trung bình, mập/gầy/trung bình).
- Mettā của vị Bồ-tát:
- Suvaṇṇasāma Jātaka: Bồ-tát Suvaṇṇasāma sống hạnh phúc trong rừng, các loài thú dữ (sư tử, hổ, báo) đều yêu mến Ngài nhờ năng lực của Mettā.
- Trưởng lão Visākha: Do Mettā của Ngài, chư thiên, dạ xoa, quỷ thần trong tịnh xá yêu mến và hòa thuận với nhau.
- Mettā của người thợ săn: Trong Mahāhaṃsa Jātaka, người thợ săn có tâm từ ái với thiên nga chúa bị thương, giúp nó lành bệnh.
- Tham ái trong lớp vỏ bác ái (Rāga mettā): Cần cẩn thận không để tham ái len lỏi vào pháp bác ái.
- Mettā trong thiền (Mettājhāna):
- Seyya Jātaka: Vua Brahmadatta rải tâm bác ái đến vua Kosala, khiến vua Kosala cảm thấy bị đốt cháy và phải trả lại vương quốc.
- Ekarāja Jātaka: Vua Brahmadatta bị treo ngược, rải tâm bác ái đến vua Dubbhisena, chứng thiền và ngũ thông.
- Mettā của Đức Phật:
- Với hoàng tử Roja: Đức Phật rải tâm bác ái, khiến Roja không thể yên, đến gặp Phật và chứng quả Nhập lưu.
- Với voi Nālāgiri: Đức Phật nhiếp hóa voi dữ bằng tâm bác ái, không cần roi gậy.
J. Xả Ba-la-mật (Upekkhā Pāramī)
- Nghĩa: Cái nhìn trung dung, giữ vị trí bình thản giữa hai cực đoan khổ và lạc (không phải vô tâm hay lãnh đạm). Upekkhā chú ý đối tượng nhưng với tâm bình thản.
- Sự tu tập Upekkhā:
- Chỉ có một cách chính: kammassakā (tất cả chúng sanh đều có nghiệp là tài sản riêng của họ). Gồm 5 ý nghĩa khác: kammadāyadā (kế thừa), kammayonī (mẫu thai), kammabandhū (người thân), kammapaṭissaraṇā (chỗ nương tựa).
- Gồm 132 cách (12 loại chúng sanh nhân 10 phương cộng thêm 12 cách chính).
- Điểm cần suy xét:
- Upekkhā là đức tôn quý, nhưng có vẻ ít quan trọng hơn Mettā (vì Mettā là vì lợi ích chúng sanh).
- So sánh với Mettā: Rải Mettā đến người thân thì dễ; quán Upekkhā đến người không thân không thù thì dễ. Quán Upekkhā đến kẻ thù thì khó (dễ sân hận/ganh ghét). Quán Upekkhā đến người thân là khó nhất (dễ vui mừng/buồn khổ). Điều này khẳng định Upekkhā khó tu tập hơn Mettā.
- Upekkhā không phải vô tâm hay lãnh đạm. Nó quán xét: “Hạnh phúc hay đau khổ là số phận do nghiệp của chúng sanh, ta không thể can thiệp.” Tâm xả chân thực là cao quý và bình lặng.
- Thực chất của Upekkhā: Trong ý nghĩa cùng tột là Tatramajjhattatā (Trung bình xả), một sở hữu tâm đẹp. Nó là Upekkhā Pāramī khi quán chúng sanh theo nghiệp của họ.
- Mười loại Upekkhā (theo Visuddhimagga):
- Chalaṅg’upekkhā (Lục phần xả): Bình thản trước 6 cảnh thiện/bất thiện của 6 môn.
- Brahmavihār’upekkhā (Phạm trú xả): Quán hạnh phúc/khổ đau của chúng sanh tùy nghiệp của họ (Upekkhā Pāramī thuộc loại này).
- Bojjhaṅg’upekkhā (Giác chi xả): Giữ quân bình các chi pháp Giác chi.
- Vīriy’upekkhā (Tinh tấn xả): Duy trì tinh tấn vừa phải, không quá nhiều, không quá ít.
- Saṅkhār’upekkhā (Hành xả): Duy trì trạng thái tách khỏi các pháp hữu vi (triền cái).
- Vedan’upekkhā (Thọ xả): Cảm thọ không vui, không buồn, không khổ, không lạc.
- Vipassan’upekkhā (Quán xả): Trạng thái xả khi tuệ quán 3 đặc tánh vô thường, khổ, vô ngã.
- Tatramajjhatt’upekkhā (Xứ trung pháp xả): Duy trì bình thản với các pháp tương quan.
- Jhān’upekkhā (Thiền xả): Duy trì trạng thái xả đối với an lạc của tam thiền (trong thiền thứ tư).
- Parisuddh’upekkhā (Biến tịnh xả): Tính cách làm thanh tịnh các pháp đối nghịch, không cần cố gắng.
- Mahā Lomahaṃsa Cariya Jātaka (Thân mao thụ lập đại bổn sanh): Bồ-tát chịu đựng sự lăng mạ, phun đàm của trẻ con và sự tôn kính của người lớn với thái độ xả đồng đều, không tham/sân. Đây là Paramattha Upekkhā Pāramī.
- Upekkhā và Thiền: Là đề mục thiền thứ 5 (phương pháp pañcaka) hoặc thứ 4 (phương pháp catukkha). Upekkhā cao siêu hơn Mettā (vì thuộc tầng thiền cao nhất).