Cuốn sách Đại sử: Từ Vụ Nổ Lớn Đến Hiện Tại của Cynthia Stokes Brown trình bày một cái nhìn tổng quan về lịch sử vũ trụ và loài người, tích hợp các kiến thức khoa học từ nhiều lĩnh vực. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mở rộng khái niệm lịch sử vượt ra ngoài các tài liệu văn bản, sử dụng mọi bằng chứng khoa học có sẵn. Chủ đề xuyên suốt là ảnh hưởng tương hỗ giữa hoạt động của con người và Trái đất, đặc biệt là mối đe dọa từ sự tăng trưởng dân số đối với môi trường.
Lời nói đầu
- Tầm nhìn của Big History: tổng hợp kiến thức để kể một câu chuyện liền mạch từ Vụ nổ lớn đến ngày nay.
- Không phân biệt “khoa học” và “lịch sử”, coi khoa học là “sáng thế ký của thời đại chúng ta”.
- Chủ đề chính là mối quan hệ giữa con người và hành tinh, đặc biệt là sự phát triển của loài người gây áp lực lên môi trường.
1. Sự hình thành vũ trụ (cách đây 13,7 - 4,6 tỉ năm)
- Vụ nổ lớn: Vũ trụ bắt đầu từ một điểm duy nhất, giãn nở và nguội dần, tạo ra không gian, thời gian, vật chất và năng lượng.
- Hình thành vật chất: Bốn lực căn bản của vũ trụ xuất hiện. Nguyên tử hydrogen và helium hình thành sau 300.000 năm, làm vũ trụ quang đãng.
- Thiên hà và sao: Các đám mây khí hình thành thiên hà và ngôi sao. Siêu tân tinh bùng nổ tạo ra các nguyên tố nặng hơn sắt, cần thiết cho sự sống.
- Hệ Mặt trời và Trái đất: Mặt trời và các hành tinh hình thành 4,6 tỉ năm trước. Trái đất với kích thước và vị trí lý tưởng, duy trì nhân nóng chảy và các phản ứng hóa học.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Nguồn gốc vũ trụ trước Vụ nổ lớn, cơ chế giãn nở ban đầu, sự thống nhất của Thuyết Tương đối rộng và Cơ học lượng tử, và số phận cuối cùng của vũ trụ.
2. Sự sống hình thành trên Trái đất (cách đây 4,6 tỉ - 5 triệu năm)
- Trái đất sống động: Trái đất được coi là một hệ thống tự duy trì (autopoiesis). Sự sống đầu tiên là vi khuẩn, xuất hiện khoảng 3,5 tỉ năm trước.
- Tiến hóa của tế bào: Trái đất nguội dần, tạo ra các hợp chất hữu cơ, proto-cells, rồi tế bào sống đầu tiên. Sự tiến hóa diễn ra qua biến dị gene, trao đổi gene ở vi khuẩn và cộng sinh.
- Tác động của oxygen: Vi khuẩn quang hợp tạo ra lượng lớn oxygen, dẫn đến sự xuất hiện của tế bào có nhân (eukaryote) và sinh sản hữu tính.
- Thực vật và động vật: Thực vật lên cạn 460 triệu năm trước. Động vật tiến hóa trong đại dương, sau đó lên cạn. Nấm cũng phát triển song song.
- Tuyệt chủng và khủng long: Các đợt tuyệt chủng hàng loạt xảy ra (nổi bật là 250 và 65 triệu năm trước). Thiên thạch va chạm gây tuyệt chủng khủng long, mở đường cho động vật có vú phát triển.
- Vượn người ở Đông Phi: Khí hậu biến đổi thúc đẩy tiến hóa động vật có vú, đặc biệt là vượn lớn ở Thung lũng Tách giãn lớn.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Khủng long máu nóng? Phân loại sinh vật? Vai trò của thuyết tiến hóa trong giải thích bản chất con người?
3. Quá trình tiến hoá của loài người (cách đây 5 triệu - 35.000 năm)
- Thời gian tương đối: Lịch sử loài người rất ngắn so với lịch sử vũ trụ.
- Từ vượn người đến Homo sapiens: Tiến hóa bắt đầu từ các đột biến gene ở Đông Phi. Australopithicus (Lucy) đi bằng hai chân trước khi não lớn. Homo habilus biết chế tạo công cụ. Homo erectus biết dùng lửa và di cư khỏi châu Phi.
- Neanderthal và Homo sapiens: Người Neanderthal thích nghi với lạnh ở châu Âu nhưng không phải tổ tiên của Homo sapiens. Homo sapiens xuất hiện ở Đông Phi 250.000-130.000 năm trước, có ngôn ngữ phức tạp và di cư khắp thế giới.
- Di cư toàn cầu: Homo sapiens đến châu Âu, Australia, rồi vượt Beringia sang châu Mỹ. Người Polynesia định cư các đảo Thái Bình Dương.
- Đặc điểm loài người: Tính đồng nhất về mặt di truyền, khả năng thích nghi văn hóa. Con người là một phần của Trái đất, và môi trường không ngừng biến đổi.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Nguồn gốc chính xác của Homo sapiens, cách hòa hợp khoa học và tôn giáo.
4. Săn bắn và hái lượm cao cấp (cách đây 35.000 - 10.000 năm)
- Đời sống săn bắn hái lượm: Các nhóm nhỏ, du mục, đa dạng hóa thực phẩm. Tạo ra công cụ tinh xảo, nhà ở tạm thời. Tuổi thọ trung bình thấp nhưng chất lượng cuộc sống có thể tốt.
- Nghệ thuật và ngôn ngữ: Tranh hang động, tượng vệ nữ thể hiện sự phức tạp của ý thức và tín ngưỡng. Ngôn ngữ hoàn chỉnh, cú pháp và ngữ pháp phát triển.
- Thay đổi môi trường và thích nghi: Kỷ Đại băng hà kết thúc, băng tan làm mực nước biển dâng, thay đổi địa lý và nguồn thực phẩm. Con người thích nghi bằng cách đa dạng hóa thức ăn và kỹ thuật săn bắt/hái lượm.
- Dân số và di truyền: Dân số tăng chậm nhưng ổn định. Khác biệt về ngoại hình là do thích nghi cục bộ, không tạo ra loài mới.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Cách đánh giá đời sống săn bắn hái lượm, tốc độ tiến hóa, mức độ di chuyển gene.
5. Thuở ban đầu của nông nghiệp (8.000 - 3.500 năm trước Công nguyên)
- Cách mạng nông nghiệp: Chuyển từ săn bắn hái lượm sang nông nghiệp do khủng hoảng lương thực (tăng dân số, biến đổi khí hậu). Quá trình thuần hóa động thực vật diễn ra độc lập ở nhiều nơi.
- Thuần hóa: Chó là động vật đầu tiên, sau đó là cừu, dê, bò, lợn, ngựa. Thực vật như lúa mì, lúa mạch, đậu được thuần hóa bởi phụ nữ. Nông nghiệp giúp nuôi sống dân số lớn hơn.
- Các trung tâm nông nghiệp: Bình nguyên Lưỡng Hà, Trung Quốc, châu Mỹ, thung lũng sông Nile. Châu Mỹ chậm hơn do thiếu súc vật kéo và trục bắc-nam.
- Hệ quả của định cư: Cần tích trữ lương thực, bảo vệ tài sản, phân chia lao động, hình thành luật lệ, phân hóa xã hội. Xuất hiện đồ gốm, vải dệt, nhu cầu muối.
- Mặt trái: Lao động vất vả hơn, dịch bệnh từ súc vật. Môi trường bị ảnh hưởng (phá rừng, xói mòn, nhiễm mặn).
- Xung đột văn hóa: Các câu chuyện như Sử thi Gilgamesh và Adam & Eve phản ánh sự chuyển đổi khó khăn từ lối sống hoang dã sang nông nghiệp.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Liên hệ giữa châu Mỹ và châu Á trước Columbus, vị trí Vườn địa đàng và trận lụt Kinh thánh.
6. Những thành phố đầu tiên (năm 3.500 - 800 trước Công nguyên)
- Nền văn minh và đô thị hóa: Sự xuất hiện của các thành phố với đặc điểm như tích trữ lương thực, đẳng cấp xã hội, quyền lực tập trung, chuyên môn hóa lao động, chữ viết, quân đội và công trình công cộng.
- Người Sumer (Lưỡng Hà): Xây dựng hệ thống thủy lợi, các thành phố-quốc gia như Uruk, chữ viết hình nêm, tôn giáo đa thần, phát triển đồng và đồng, luật lệ, nô lệ.
- Các nền văn hóa đô thị khác: Ấn Độ (Mohenjo Daro, Harappa) với quản lý nước tiên tiến. Ai Cập (sông Nile) với chữ tượng hình, pharaoh thần thánh, nông nghiệp ổn định nhờ lũ sông Nile. Trung Quốc (Hoàng Hà) với thờ cúng tổ tiên, nhà Thương phát triển quân sự và chữ giáp cốt văn.
- Bước ngoặt: Bảng chữ cái Phoenicia (chỉ có phụ âm) ra đời, đơn giản hóa việc đọc viết, lan sang Hy Lạp (thêm nguyên âm) và La Mã. Chữ viết góp phần truyền bá tôn giáo (Do Thái giáo).
- Chế độ phụ hệ: Xuất hiện cùng đô thị hóa, vai trò phụ nữ giảm sút.
- Môi trường: Phá rừng, xói mòn, nhiễm mặn đất đai là hệ quả của đô thị hóa.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Sự lan truyền hay xuất hiện độc lập của văn hóa, ảnh hưởng của Ai Cập đến các nền văn hóa khác.
7. Mạng lưới Á Âu - Phi (Năm 800 TCN - 200)
- Trung tâm quyền lực: Sau khi La Mã và nhà Hán suy tàn, quyền lực dịch chuyển về Iran và Ấn Độ. Mạng lưới thương mại Á Âu-Phi được củng cố.
- Các xã hội tiền đô thị: Người Celt ở châu Âu với văn hóa nông nghiệp cộng đồng, bình đẳng giới, lịch mặt trăng. Các bộ tộc du mục thảo nguyên ở Trung Á.
- Ấn Độ: Người Arya xâm nhập, hình thành hệ thống đẳng cấp varna. Ấn giáo phát triển đa thần giáo. Phật giáo (Đức Phật, Ashoka) thách thức quyền lực Bà la môn.
- Trung Quốc: Thời Chiến quốc, Tần thống nhất. Nhà Hán củng cố quyền lực, phát triển thương mại qua Con đường tơ lụa. Khổng giáo và Đạo giáo là các tư tưởng chính. Dịch bệnh lan truyền qua con đường tơ lụa.
- Hy Lạp: Các thành bang (polis) phát triển dân chủ, triết học (Plato, Aristotle). Alexander Đại đế truyền bá văn hóa Hy Lạp khắp đế chế.
- La Mã: Cộng hòa rồi Đế chế. La Mã bành trướng lãnh thổ, nô lệ hóa dân bị chinh phục. Ki-tô giáo lan rộng. Đế chế tan rã dần do dịch bệnh, lạm phát, và áp lực từ bên ngoài.
- Dân số và môi trường: Dân số tăng, môi trường xuống cấp do phá rừng và nông nghiệp. Các tôn giáo lớn ra đời trong giai đoạn này (Thời Trục), nhấn mạnh thế giới bên kia và đạo đức.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Lý do các tôn giáo lớn ra đời gần như cùng lúc, quá trình tan rã của Đế chế La Mã.
8. Mở rộng mạng lưới Á Âu - Phi (năm 200 - 1.000)
- Dịch chuyển quyền lực: Trung tâm quyền lực đế chế chuyển về Iran (Sassanid) và Ấn Độ (Gupta). Châu Âu trải qua “thời kỳ tăm tối” với di cư và chiến tranh. Đế chế Byzantine kế tục La Mã ở phía Đông.
- Ấn Độ và Con đường tơ lụa: Triều đại Gupta ổn định, thâm canh nông nghiệp, buôn bán vải bông, hương liệu. Phật giáo và Ấn giáo lan rộng qua Con đường tơ lụa, các tu viện trở thành trung tâm kinh tế.
- Đạo Islam: Muhammad thống nhất bán đảo Ả Rập, tạo ra cộng đồng Umma. Đế chế Islam mở rộng nhanh chóng từ Tây Ban Nha đến Pakistan. Giấy từ Trung Quốc giúp bùng nổ văn hóa và khoa học. Baghdad trở thành trung tâm học thuật.
- Trung Quốc phục hưng: Nhà Tùy và Đường thống nhất, Trung Quốc trở thành xã hội tiến bộ nhất thế giới. Phát triển công nghệ đóng tàu, in ấn, thuốc súng. Con đường tơ lụa là tuyến thương mại huyết mạch. Tuy nhiên, nội chiến và chính sách bài ngoại làm suy yếu nhà Đường.
- Vùng biên và giới hạn: Các bộ tộc du mục thảo nguyên tiếp tục tấn công các vùng định cư. Tây Âu phát triển chế độ phong kiến, chịu ảnh hưởng của Viking. Châu Phi hạ Sahara bị cô lập do địa lý và bệnh dịch, dù có các vương quốc buôn vàng (Ghana, Zimbabwe). Thương mại biển ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương phát triển.
- Cái giá của lối sống mới: Phá rừng để lấy đất và nhiên liệu, thống trị động vật. Dân số thế giới duy trì ổn định nhưng mạng lưới Á Âu-Phi ngày càng phức tạp.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Ý nghĩa của “phong kiến”, mối liên hệ giữa châu Phi và châu Mỹ trước năm 1492.
9. Sự xuất hiện của các nền văn minh ở châu Mỹ (năm 200 - 1450)
- Người đầu tiên đến châu Mỹ: Homo sapiens đến châu Mỹ qua Beringia, lan nhanh khắp hai lục địa. Nhiều loài động vật lớn tuyệt chủng.
- Thuần hóa cây trồng: Người châu Mỹ thuần hóa hơn 100 loài cây (ngô, khoai tây, ớt, cà chua…), độc lập với Á Âu-Phi. Ngô trở thành lương thực chính, nhưng chậm phổ biến do trục bắc-nam của châu Mỹ.
- Trung tâm đô thị ở Trung Mỹ:
- Olmec (1.000 TCN): Nền văn hóa đô thị đầu tiên ở Trung Mỹ, nổi bật với đầu đá khổng lồ, hệ thống lịch phức tạp, tục đấu bóng, hiến tế.
- Maya (600 TCN - 900 SCN): Phát triển nông nghiệp ruộng cao, hệ thống chữ viết phức tạp. Sụp đổ nhanh chóng do bất ổn chính trị và hạn hán.
- Teotihuacan (200 TCN - 750 SCN): Thành phố lớn trên cao nguyên Mexico, dựa vào đá vỏ chai. Thờ thần Rắn lông chim. Suy tàn vào thế kỷ 8.
- Aztec/Mexica (1325 - 1519): Xây dựng Tenochtitlan trên hồ. Phát triển nông nghiệp ruộng cao (chinampas). Hiến tế người là trung tâm ý thức hệ, thờ thần Chiến tranh Huitzilopochtli.
- Trung tâm đô thị ở Nam Mỹ:
- Inca (1400 - 1532): Đế chế hùng mạnh trên dãy Andes, mở rộng nhanh dưới Pachacuti. Hệ thống đường sá, không có tư hữu đất đai, nhà nước kiểm soát lao động (aylla).
- Văn hóa vật chất và tín ngưỡng: Kỹ năng dệt vải tuyệt vời. Tín ngưỡng duy linh, thờ thần Inti (Mặt trời). Tục ướp xác hoàng đế và hiến tế người.
- Machu Picchu: Khu nghỉ dưỡng hoàng gia.
- Phần còn lại của châu Mỹ: Các xã hội săn bắn-trồng trọt bán định cư (Hopewell, Mississippi, Anasazi), không phát triển thành đế chế tập trung.
- So sánh với Á Âu-Phi: Các nền văn minh châu Mỹ phát triển muộn hơn do thiếu súc vật kéo và khả năng phổ biến cây trồng. Mạng lưới thương mại kém phát triển hơn.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Thời điểm loài người đến châu Mỹ, mức độ ăn thịt người của Aztec, ý nghĩa của các hình vẽ Nazca.
10. Mạng lưới Á Âu - Phi thống nhất (năm 1000 - 1500)
- Đế chế Mông Cổ: Dưới Genghis Khan và Kublai, người Mông Cổ từ thảo nguyên xây dựng đế chế lớn nhất thế giới, kiểm soát phần lớn châu Á. Họ thiết lập hòa bình, khoan dung tôn giáo, tự do thương mại và tiền giấy quốc tế.
- Con đường tơ lụa: Phát triển mạnh dưới Mông Cổ, nối liền Trung Quốc, thế giới Islam và châu Âu, trao đổi hàng hóa và ý tưởng.
- Cái chết đen: Bệnh dịch hạch bắt nguồn từ Trung Quốc, lan khắp Á Âu-Phi qua con đường tơ lụa, giết chết hàng triệu người và góp phần làm sụp đổ đế chế Mông Cổ.
- Trung Quốc: Nhà Nguyên (Mông Cổ) cai trị, sau đó nhà Minh giành lại độc lập, tập trung phát triển nội địa, ít giao thương với bên ngoài. Trịnh Hoà dẫn đoàn thám hiểm biển lớn.
- Thế giới Islam: Mở rộng đáng kể, văn hóa rực rỡ (kiến trúc, thơ ca, khoa học, toán học). Buôn bán đường biển ở Ấn Độ Dương phát triển. Chế độ nô lệ gia tăng.
- Châu Âu: Từ một vùng hẻo lánh, châu Âu phát triển nông nghiệp, dân số tăng. Thập tự chinh, chiến tranh triền miên. Tuy nhiên, họ tiếp thu công nghệ (in ấn, thuốc súng) và tư tưởng (đại học) từ phương Đông. Chế độ quân chủ yếu kém hơn các đế chế châu Á.
- Các vùng ngoài trung tâm: Châu Phi hạ Sahara tiếp tục buôn bán vàng và nô lệ. Các vùng cực vẫn duy trì lối sống truyền thống.
- Cái giá của lối sống mới: Phá rừng, thống trị động vật. Dân số thế giới đạt 400-500 triệu người vào năm 1500.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Ý nghĩa của “phong kiến”, nguồn gốc di truyền của Genghis Khan, lý do nhà Minh rút khỏi thương mại biển.
11. Kết nối toàn cầu (năm 1450 - 1800)
- Khám phá châu Mỹ: Thủy thủ Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thiết lập tuyến đường biển ổn định nối hai bán cầu. Columbus đến Caribbean, Cortez chinh phục Aztec, Pizarro chinh phục Inca.
- Ưu thế của Á Âu-Phi: Người Tây Ban Nha thành công nhờ ưu thế về nông nghiệp chuyên môn hóa, vũ khí (súng, kiếm, đại bác), tàu thuyền, miễn dịch bệnh tật, chữ viết, và tổ chức chính trị tập quyền.
- Thảm họa dịch bệnh: Dịch đậu mùa và các bệnh khác từ Á Âu-Phi giết chết 50-90% dân số bản địa châu Mỹ, làm sụp đổ các nền văn minh phức tạp.
- Trao đổi toàn cầu (Trao đổi hậu Columbus): Vàng và bạc từ châu Mỹ chảy về châu Âu, gây lạm phát. Buôn bán nô lệ châu Phi sang châu Mỹ tăng vọt. Trao đổi cây trồng, động vật, và bệnh tật giữa hai bán cầu.
- Các đế chế lớn: Trung Quốc (nhà Thanh), Ấn Độ (Moghul), Ottoman, Hapsburg (châu Âu) là những động lực chính của thương mại và quyền lực. Châu Âu cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là Pháp và Anh.
- Tôn giáo, khoa học và chiến tranh: Kỹ thuật in ấn cách mạng hóa việc học tập ở châu Âu, thúc đẩy Cải cách Kháng cách. Khoa học phát triển mạnh. Chiến tranh thay đổi bản chất với sự xuất hiện của đại bác và quân đội thường trực.
- Dân số và kinh tế: Dân số thế giới tăng gấp đôi, đạt 900 triệu vào năm 1800. Nô lệ tăng đáng kể. Kinh tế toàn cầu tăng trưởng, châu Âu bắt đầu vươn lên.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Ảnh hưởng của buôn bán nô lệ đến châu Phi, sự phản đối của người châu Âu đối với việc đối xử với thổ dân châu Mỹ, lý do chủ nghĩa tư bản phát triển ở châu Âu.
12. Công nghiệp hoá (năm 1750 - 2000)
- Bắt đầu Công nghiệp hóa: Quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu hóa thạch và sản xuất công nghiệp, bắt đầu ở Anh khoảng 1750. Đây là một trong những bước chuyển căn bản nhất trong lịch sử loài người.
- Tăng trưởng dân số và kinh tế: Dân số thế giới tăng nhanh chóng sau 1700 do tỉ lệ tử vong giảm. Thu nhập đầu người tăng liên tục ở Anh và Hà Lan, không suy giảm như trước.
- Quyền lực của giai cấp tư sản: Các cuộc cách mạng chính trị ở Hà Lan, Anh (Cách mạng Huy hoàng), Mỹ, Pháp đã giới hạn quyền lực của nhà vua, đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế tư bản.
- Yếu tố Công nghiệp hóa ở Anh: Trữ lượng than lớn, phát minh than cốc và động cơ hơi nước (James Watt) để khai thác than. Công nghiệp dệt bông phát triển với máy xe sợi, khung cửi hơi nước.
- Hệ quả: Nông nghiệp tăng sản lượng (phong trào chiếm đất), giải phóng lao động ra khỏi đồng ruộng. Người nghèo di cư ra thành phố. Các loại cây như mía đường, thuốc lá, cà phê, trà trở nên phổ biến.
- Lan rộng Công nghiệp hóa: Sang Bỉ, Thụy Sĩ, Đức, Pháp, Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản. Nô lệ và nông nô bị bãi bỏ trên toàn cầu nhờ sự phát triển công nghiệp làm giảm nhu cầu lao động cưỡng bức.
- Giao thông và viễn thông: Tàu hơi nước, đường sắt, điện tín, cáp xuyên Đại Tây Dương, điện khí hóa biến đổi thương mại và liên lạc toàn cầu.
- Dầu mỏ: Phát hiện và sử dụng dầu mỏ làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong, trở thành yếu tố then chốt của thế kỷ 20.
- Chủ nghĩa đế quốc và chiến tranh thế giới: Châu Âu và Hoa Kỳ thống trị thương mại và chiếm đoạt thuộc địa. Chiến tranh thế giới I và II làm sụp đổ các đế chế châu Âu, dẫn đến sự lãnh đạo của Hoa Kỳ và toàn cầu hóa mới.
- Thành tựu khoa học và xã hội: Kháng sinh, tuổi thọ tăng, khám phá DNA, công nghệ thông tin. Tôn giáo phát triển mạnh. Bất bình đẳng kinh tế gia tăng từ những năm 1970.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Khái niệm “tư bản” và “chủ nghĩa tư bản”, liệu công nghiệp hóa có phải là điều tốt đẹp, vai trò của văn hóa Kháng cách trong công nghiệp hóa.
13. Hiện tại và tương lai
- Thống kê hiện tại (2000): 6,1 tỉ người trên Trái đất. Tuổi thọ trung bình 67 năm. Giá thực phẩm giảm, thu nhập bình quân đầu người tăng, tỉ lệ nghèo giảm nhưng bất bình đẳng gia tăng. Giáo dục phát triển mạnh, tỉ lệ mù chữ giảm.
- Thử nghiệm đối với Trái đất: Con người đã vượt quá khả năng cưu mang của Trái đất từ những năm 1980.
- Không khí: Ô nhiễm ở các siêu đô thị. CFC phá hủy tầng ozone. Khí nhà kính (CO2, methane) gây ấm lên toàn cầu, với những hậu quả nghiêm trọng.
- Rừng: Diện tích rừng giảm mạnh, đặc biệt là rừng nhiệt đới.
- Đất: Xói mòn đất, mất đi lớp đất bề mặt. Phân bón nhân tạo tăng sản lượng nhưng gây ô nhiễm và phụ thuộc dầu mỏ.
- Nước: Sử dụng và ô nhiễm nước tăng, mực nước ngầm giảm, biển và sông bị ô nhiễm nặng nề.
- Phóng xạ: Thử nghiệm vũ khí hạt nhân và nhà máy điện hạt nhân gây ô nhiễm phóng xạ kéo dài hàng ngàn năm.
- Tuyệt chủng: Loài người đang gây ra đợt tuyệt chủng lớn thứ sáu trong lịch sử Trái đất.
- Hợp tác quốc tế: Thành công trong việc cấm CFC (Nghị định thư Montreal) cho thấy khả năng hợp tác, nhưng thất bại với việc giảm khí thải CO2 (Nghị định thư Kyoto).
- Kịch bản tương lai: Nếu không hành động quyết liệt trong 20 năm tới, thế giới có thể đối mặt với suy thoái dân số, công nghiệp và mức sống. Một xã hội bền vững đòi hỏi kiểm soát tăng dân số, tăng trưởng công nghiệp và cải tiến công nghệ.
- Tương lai dài hạn: Mặt trời sẽ nở ra, nuốt Trái đất trong 5 tỉ năm nữa. Vũ trụ sẽ nguội dần, trở thành không gian tối, lạnh của các hạt hạ nguyên tử.
- Câu hỏi chưa có lời giải đáp: Chính sách hiện nay sẽ dẫn đến tương lai nào? Công nghệ mới có thể thay đổi xu hướng? Thị trường có phân bổ nguồn lực bền vững? Con người có thể sống hài hòa và chia sẻ với thiên nhiên/các quốc gia khác?