THIỀN QUÁN THỰC HÀNH: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CHO MỘT KHÓA THIỀN TẬP
Cuốn sách này, nguyên tác “Don’t Just Do Something, Sit There” của Sylvia Boorstein, là một cẩm nang thực hành thiền chánh niệm, cung cấp hướng dẫn chi tiết cho một khóa tu tập, giúp người đọc tìm thấy sự bình an và hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày.
LỜI GIỚI THIỆU
- Thiền tập, ban đầu từ phương Đông, đã được phương Tây đón nhận và trở thành một phương pháp được nhiều người yêu thích, mang lại lợi ích lớn cho cuộc sống.
- Tác giả Sylvia Boorstein, một nữ giáo thọ danh tiếng tại Hoa Kỳ, trình bày hướng dẫn chi tiết cho một khóa thiền tập cụ thể.
- Mục tiêu là tìm đến thiền như một phương pháp thực tiễn để đạt được niềm vui trong cuộc sống.
I. CHUẨN BỊ CHO KHÓA TU
- Đừng làm gì hết, hãy ngồi yên: Chánh niệm là sự chú ý an tĩnh vào kinh nghiệm hiện tại, giúp đơn giản hóa cuộc sống và tiếp xúc với hạnh phúc. Thực hành chánh niệm có thể bắt đầu ngay tại nhà mà không cần phải đi xa.
- Vũ trụ quan không cần thiết: Chánh niệm là phương pháp thực hành độc lập với tín ngưỡng. Đức Phật dạy chánh niệm là thuốc giải độc cho khổ đau vì nó dẫn đến tuệ giác, giúp ta chấp nhận cuộc sống như nó vốn có.
- Sống như Phật: Thực hành chánh niệm không nhằm biến ta thành Phật tử, mà là để sống như một vị Phật, với trí tuệ và lòng từ bi.
- Tại sao phải thiền?: Đức Phật dạy cách chuyển hóa khổ đau phát sinh từ thái độ bám víu vào kinh nghiệm dễ chịu và trốn tránh kinh nghiệm khó chịu. Thiền chánh niệm là phương pháp rèn luyện sự thư giãn, không chấp trước, ý thức rõ ràng về hiện tại. Kinh Tứ niệm xứ là cẩm nang chính về chánh niệm.
- Nhưng tại sao phải cần sự ẩn cư và tĩnh tâm?: Môi trường ẩn cư loại bỏ sự xao nhãng, tạo điều kiện lý tưởng để quay nhìn lại và hiểu rõ chính mình, từ đó thấy rõ chân tướng sự vật. Khóa tu 3 ngày là một nền tảng cơ bản, có thể được mở rộng.
- Giữ cho được đơn giản: Đơn giản hóa các yếu tố bên ngoài của khóa tu giúp các phản ứng của tâm ý hiện rõ hơn. Càng ít phức tạp bên ngoài, càng dễ tiếp xúc với kinh nghiệm bên trong.
- Đem càng ít càng tốt: Chỉ mang những đồ dùng cần thiết tối thiểu. Việc này rèn luyện khả năng quản lý với những gì đang có và chấp nhận rằng ta “không bao giờ có đủ mọi thứ mình cần”.
- Chỉ là một cuối tuần: Đừng đặt kỳ vọng quá cao về những trạng thái tâm thức phi thường. Thư giãn và hạnh phúc có thể xảy ra tự nhiên. Việc không đặt ra kỳ vọng cụ thể giúp tâm có không gian để tự chăm sóc mình.
II. SỰ KHỞI ĐẦU - CHƯƠNG TRÌNH THIỀN TẬP
- Chương trình thiền tập: Lịch trình chi tiết cho một khóa thiền 3 ngày với các buổi ngồi thiền, kinh hành, ăn uống. Khuyến khích tuân thủ lịch trình nhưng cũng nhấn mạnh sự linh hoạt.
- Mở hành lý: Dành thời gian làm quen với không gian khóa tu. Hòa nhập vào nhịp điệu của nơi tu tập cũng là một phần của thực hành. Không vội vã, sống hài lòng với giây phút hiện tại.
- Thực tập nương tựa: Bắt đầu bằng việc quy y Ba ngôi Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), suy nghĩ về những hoàn cảnh và con người đã đưa ta đến với con đường thực tập, và hồi hướng công đức cho sự an lành của bản thân và mọi loài.
- Đi với một cái nhìn mới: Thực hành kinh hành (đi bộ) với “sơ tâm” (beginner’s mind), nhìn mọi vật bằng ánh mắt ngạc nhiên và mới lạ, không bị giới hạn bởi thói quen hay định kiến. Điều này giúp tâm hướng đến tuệ giác.
- Lời chỉ dẫn và ý: Các lời hướng dẫn thiền là những phương tiện giúp tâm quân bình và phát triển tuệ giác, không phải là bản thân sự thực tập. Mục tiêu là phát triển tuệ giác và tâm từ.
- Hướng dẫn ngồi thiền: Chọn tư thế ngồi thoải mái nhưng tỉnh táo. Thư giãn toàn thân, nhắm mắt và mỉm cười. Chú ý đến các cảm giác trong thân và đặc biệt là hơi thở vào ra. Khi tâm xao lãng, nhẹ nhàng mang sự chú ý trở về hơi thở.
- Hỏi: Tại sao chỉ tập trung vào hơi thở khi chánh niệm là nhận biết mọi việc?
- Đáp: Hơi thở là điểm khởi đầu đơn giản để luyện cho tâm khả năng duy trì sự có mặt rõ ràng và bền bỉ, giúp ta làm quen trước khi nhận biết toàn diện hơn.
- Lời hướng dẫn thực hành dễ nhất: Theo Ajahn Amaro, hãy để thân tâm trở về trạng thái dễ chịu tự nhiên, rồi quan sát những gì làm xáo trộn sự dễ chịu đó. Hoặc đơn giản là chú ý hơi thở vào ra như kỹ thuật viên Shirley.
- Uống trà: Dành thời gian uống trà hoặc ngồi tĩnh lặng để nuôi dưỡng sự tĩnh lặng, định tâm, tránh khuynh hướng tâm luôn hướng về tương lai.
- “Không có gì xảy ra nữa hết. Chỉ có vậy thôi!”: Chân lý là hiện tại là tất cả những gì đang có. Khi ta nhìn rõ được hiện tại, ta có thể chuyển hóa. Tâm sẽ lắng trong nếu ta để yên nó.
III. MỘT NGÀY THỰC TẬP TRỌN VẸN
- Trước giờ ăn sáng - Bài thiền tập về âm thanh: Tập trung sự chú ý vào âm thanh khởi lên rồi mất đi. Việc lắng nghe giúp kinh nghiệm về vô thường. Hãy là một máy thu sóng, sẵn sàng chờ đợi âm thanh.
- Ăn sáng: Chỉ tập trung vào việc ăn. Chú ý khuynh hướng tâm muốn bận rộn. Việc đưa sự chú ý trực tiếp vào kinh nghiệm ăn uống sẽ làm nó thú vị hơn.
- Ba bài tập ngồi thiền:
- Bài tập số một: Bắt đầu bằng cách chú ý hơi thở vào ra ở bất cứ nơi nào trên thân. Hơi thở bình dị, yên lắng, là biểu hiện của vô thường. Mang sự chú ý trở lại hơi thở khi tâm xao lãng.
- Hỏi: Hơi thở nhàm chán, làm sao thú vị hơn?
- Đáp: Khi ta thấy được tính chất đặc biệt của mỗi hơi thở, các yếu tố khác sẽ biến mất vào nền ý thức. Giống như nhìn người thân diễn trên sân khấu.
- Bài tập số hai: Ghi nhận những biến đổi vi tế trong hơi thở bình thường. Hơi thở chậm lại khi tâm an tĩnh. Hãy an nghỉ trong khoảng trống giữa các hơi thở.
- Hỏi: Tại sao không viết nhật ký?
- Đáp: Nhật ký khiến ta suy nghĩ về quá khứ, đánh mất hiện tại. Chánh niệm là có mặt bây giờ và ở đây.
- Hỏi: Ý tưởng hay có nên ghi lại không?
- Đáp: Nếu thật sự hay, bạn sẽ nhớ. Chỉ ghi ngắn gọn nếu cần.
- Bài tập số ba: An trú trong hơi thở đang khởi lên và hơi thở chưa khởi lên. Tập trung vào sự hiện diện của hơi thở.
- Tự nói với chính mình (Ghi nhận thầm): Phương pháp gọi tên thầm những kinh nghiệm hiện tại (ví dụ: “ngồi”, “hoan hỷ”) giúp giữ sự chú ý tập trung và nhận diện tính chất tạm bợ của mọi hiện tượng. Không cần ghi nhận mọi thứ, tránh trở thành người liệt kê.
- Hướng dẫn kinh hành: Chọn một đoạn đường riêng biệt (3-6 thước). Đi bộ chậm rãi, chú ý đến các cảm giác nơi bàn chân. Quan trọng là tỉnh thức chứ không phải tốc độ. Tập đi 30 phút, không xem giờ để thực hành buông bỏ.
- Một bài thiền tập khác về niệm hơi thở: Cảm nhận toàn thân đang ngồi, đồng thời ý thức về hơi thở vào ra. Thân trở thành khung nền cho sự đến và đi của hơi thở, giúp thấy rõ hiện tượng sinh diệt.
- Hỏi: Tôi không thể ngừng nghĩ về vấn đề cá nhân trong khi thiền.
- Đáp: Suy nghĩ không giải quyết vấn đề trong thiền. Các câu chuyện trong tâm là dàn dựng về quá khứ hoặc tương lai, không phải hiện tại. Hãy nói “Không phải bây giờ” với những câu chuyện đó để tập trung vào sự tĩnh lặng.
- Không có gì đáng để suy nghĩ: Ban đầu, tác giả thường suy nghĩ lan man trong khóa tu. Sau lời khuyên của Joseph Goldstein: “Không có chuyện gì đáng để suy nghĩ cả!”, tác giả nhận ra các câu chuyện trong tâm là dàn dựng về quá khứ/tương lai, không phải hiện tại. Từ đó, phát nguyện không tự kể chuyện, và trải nghiệm hơi thở trở nên kỳ diệu, thực hành chánh niệm thật sự bắt đầu.
- Hướng dẫn thêm về thiền hành: Thay đổi phạm vi chú ý như dùng kính hiển vi (từ toàn thân đến chân, rồi bàn chân) để duy trì sự tập trung. Quan trọng là tỉnh thức, không phải kỹ năng đi bộ.
- Không có một thời gian nào ở giữa: Chánh niệm là sự chú tâm liên tục trong mọi sinh hoạt, không chỉ ngồi thiền hay kinh hành. Mọi hoạt động hàng ngày (ăn, tắm rửa, xếp giường) đều là cơ hội quý giá để thực tập chánh niệm.
- Giới thiệu về thiền tập trong khi ăn: Bữa ăn là thời điểm tốt để chú ý đến cảm thọ (dễ chịu, khó chịu, trung hòa) và các phản ứng tâm lý kèm theo. Việc kiềm chế không ăn trong khi chuẩn bị thức ăn cũng là một sự thực tập.
- Thiền tập trong khi ăn: Biến toàn bộ bữa ăn thành một sự thực tập đầy đủ các giác quan. Chú ý kỹ động tác nhai, sự biến đổi mùi vị và sự biến mất của ham muốn. Nhận ra rằng “chư hành vô thường” áp dụng cho cả sự thèm ăn.
- Duy trì chánh niệm: Thực hành tỉnh thức, có chánh niệm và tĩnh lặng trong mọi hoàn cảnh và sinh hoạt. Phương pháp ghi nhận thầm rất hữu hiệu để duy trì chánh niệm liên tục khi chuyển đổi giữa các hoạt động.
- Giờ ngồi thiền buổi chiều - Chờ đợi và nhìn cho rõ: Ngồi thư giãn, chờ cho hơi thở tự hiện diện trong ý thức. Chú ý chăm chú nhưng không dính mắc. Nếu có tâm thức mạnh khởi lên, chú ý sâu sắc hơn vào hơi thở để giảm sự chi phối.
- Ứng xử với những tâm thức khó khăn: Các tâm thức khó khăn (ái dục, sân hận, thùy miên, trạo hối, nghi ngờ) là những trạng thái tâm lý phổ biến. Nhận diện chúng sẽ làm giảm sức mạnh của chúng.
- “Ba của con, mẹ của con!” (Ái dục): Ham muốn là bình thường, nhưng bị dính mắc vào ham muốn không thể đáp ứng sẽ gây khổ đau. Chú tâm sâu sắc vào hơi thở để kiềm chế những mơ tưởng do ái dục.
- “Đi bơi ở Jerusalem” (Sân hận): Khi hoàn cảnh bất như ý, tâm dễ cáu kỉnh. Buông bỏ những kỳ vọng về việc mọi thứ phải theo ý mình sẽ mang lại sự an tĩnh. Thư giãn thân và mỉm cười để đối trị sân hận.
- “Phan đã, phan đã…” (Hôn trầm và lười biếng): Tâm mất năng lượng, buồn ngủ. Chú ý tập trung chính xác vào từng giây phút của kinh nghiệm (tầm và tứ) là thuốc giải độc. Giữ mắt mở, chú ý rõ phần đầu và cuối của mỗi hơi thở.
- “Hawaii là đây” (Bất an): Tâm náo động, lo lắng. Nhận ra rằng “Hawaii là đây” có nghĩa là ta không thể làm gì với vấn đề đó ngay lúc này. Chánh niệm mang lại tự do. Hít thở sâu và nhẹ nhàng để làm dịu tâm.
- “Giây phút của Macbeth” (Nghi ngờ): Tâm chán nản, nghi ngờ sự hữu ích của thực hành. Thấy rõ sự vô thường, mong manh của cuộc sống. Chánh niệm giúp tâm an tĩnh, chấp nhận sự thật. Nhận diện các ý tưởng tiêu cực và duy trì chú ý hơi thở.
- Hướng dẫn kinh hành buổi chiều - Chọn một tốc độ thích hợp: Định lực phát triển khi tâm tập trung vào hành động, không quan trọng tốc độ nhanh hay chậm. Mọi tốc độ đều có thể giúp phát triển ý thức về vô thường. Quan trọng là tỉnh thức và có mục tiêu khi kinh hành.
- Ngồi thiền buổi tối - Đi tìm sự minh triết: Minh triết (hiểu biết về pháp) là lĩnh vực thứ tư của chánh niệm, là kết quả của sự thực tập. Đừng cố gắng tìm kiếm minh triết, hãy thư giãn và quan sát. Khi tâm không bị vướng mắc vào thương ghét, ta sẽ kinh nghiệm được tự do và hạnh phúc.
- Kinh hành với tuệ giác: Thiền quán không thay đổi cuộc sống mà thay đổi khả năng chấp nhận cuộc sống của con tim. Con tim biết sẵn lòng chấp nhận là sự tự do cao tột nhất. Thực hành chấp nhận những thất vọng nhỏ giúp ta đối diện với thử thách lớn.
- Hiện tượng bông cải xanh: Đây là ví dụ tiêu biểu về tính mềm dẻo của tâm. Khi tâm được an tĩnh và chấp nhận (ví dụ, không còn phản ứng tiêu cực với món bông cải xanh mình không thích), đó là dấu hiệu thực hành có hiệu quả. Chánh niệm giúp ta đối phó với “bông cải xanh” (những nỗi đau, thất vọng) của cuộc đời.
- Bữa ăn chiều: Quán chiếu về Tam pháp ấn (vô thường, khổ, vô ngã) trong khi ăn. Chú ý đến hành động khởi sự ăn, thời điểm nuốt, và khi cơn đói biến mất.
- Bài pháp thoại buổi tối - Bảy yếu tố giác ngộ: Thuyết giảng về bảy khả năng tâm thức đặc biệt của bậc giác ngộ: Niệm, Trạch pháp, Tinh tấn, Hỷ, Khinh an, Định, Xả.
- Định: Trạng thái chú ý tập trung cao độ, quên đi ý niệm về thời gian. Tập trung vào hơi thở để xây dựng định lực.
- Hỷ: Ý thức cao độ về các cảm giác trong thân. Phát sinh tự nhiên khi tâm tập trung, thường là cảm giác ấm áp, tươi mát, rung động nhẹ nhàng. Đánh thức toàn thân bằng ý thức.
- Khinh an: Trạng thái phẳng lặng, an tĩnh trong tâm. Dùng hơi thở và sự thư giãn để nuôi dưỡng khinh an.
- Trạch pháp: Khả năng của tâm muốn tìm hiểu sâu sắc và trực tiếp mọi kinh nghiệm, tin rằng sự thật sẽ được hiển lộ. Quan sát sự bắt đầu và chấm dứt của mọi hiện tượng.
- Buông xả: Khả năng trở lại trạng thái quân bình nhanh chóng ngay giữa những phản ứng của cuộc đời. Quan sát tâm phản ứng với kích thích và thấy nó tự quân bình.
- Tinh tấn: Nhiệt tâm thực hành, phát sinh khi thấy được kết quả của thực tập. Niềm vui khi có mặt ở hiện tại và khám phá cách thân tâm hoạt động. “Làm nhưng không làm gì cả.”
- Niệm: Yếu tố thứ bảy, là sự ghi nhận quân bình và tỉnh táo về kinh nghiệm hiện tại, tổng hợp của sáu yếu tố kia. Thực hành chánh niệm giúp quân bình các yếu tố.
- Hướng dẫn kinh hành buổi tối: Sử dụng cả bốn lĩnh vực chánh niệm cùng lúc (cảm giác thân, cảm thọ, trạng thái tâm thức, chân lý) để quán chiếu kinh nghiệm của mình. Nhìn từ nhiều phương diện sẽ cho ta cái nhìn toàn diện.
- Ngồi thiền buổi tối - Còn cách giác ngộ chỉ một dòng chữ: Thức dậy từ mơ mộng là tỉnh thức. Mỗi khi tỉnh thức, nhận biết hơi thở vào/ra. “Mỗi giây phút chánh niệm sẽ bôi xoá đi một giây phút bị điều kiện!” Trở lại hơi thở mỗi khi tỉnh thức.
- Dù thực tập thế nào, bạn cũng rất khá: Tiêu chuẩn đánh giá sự tiến triển trong thực tập của Jack Kornfield là “họ vẫn còn ở đây!” Bạn vẫn còn thực hành là bạn đang làm rất tốt.
IV. NGÀY TRỞ VỀ NHÀ
- Trước bữa ăn sáng: Trong ngày cuối, tâm thường phóng về tương lai. Hãy dùng ý thức về sự “tâm-phóng-về-tương-lai” này làm đối tượng thiền quán để giữ tâm ở hiện tại.
- Thiền tập trong khi ăn: Quán chiếu về Tam pháp ấn (vô thường, khổ, vô ngã) trong bữa ăn sáng. Thức ăn và sự có mặt của ta là kết quả của vô số điều kiện liên hệ mật thiết với nhau.
- Thiền quán về giới luật: Năm giới là lời hướng dẫn cho lối sống hạnh phúc và tuệ giác. Việc thực hành chánh niệm tạo ra tâm tỉnh giác, là điều kiện tiên quyết cho một đời sống có giới luật và sự cảm thông.
- Chuẩn bị cho thiền quán về tâm từ: Để chuẩn bị cho Từ bi quán, hãy nghĩ về những điều tốt đẹp mình đã làm (tích lũy công đức). Việc này giúp phát khởi tâm từ đối với chính mình. Dù trải nghiệm khóa tu như thế nào, việc bạn vẫn còn ở đây đã là một công đức.
- Từ bi quán: Kết thúc khóa tu bằng phương pháp Từ bi quán (metta) – ban rải tình thương và lời chúc an lành. Bắt đầu với người mình thương kính, rồi đến chính mình, sau đó đến người thân, người khó thương, và cuối cùng là mọi loài.
- Điều quan trọng là gieo trồng: Kinh nghiệm khóa tu của bạn là đủ đầy, không cần đánh giá kết quả ngay lập tức. Thực hành chánh niệm giống như gieo trồng hạt giống, cần sự chăm sóc liên tục. Tác ý (ý định thực hành) là yếu tố quan trọng nhất.
- Món quà quý giá của chánh niệm: Chánh niệm là một pháp môn khoa học, thực tiễn, giúp ta phát triển mười ba-la-mật (bố thí, giới luật, xuất ly, tuệ giác, tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, cương quyết, từ bi và buông xả), từ đó trở thành người hoàn toàn có tuệ giác, tình thương, bao dung và hạnh phúc. Các ba-la-mật ấy tự chúng được “nấu chín” trong ta thông qua chánh niệm.