Khái lược
Cuốn sách mở đầu bằng việc khẳng định Đức Phật Gotama là một nhân vật lịch sử, được xác nhận qua các trụ bia của vua Asoka. Các niên đại về sinh và diệt của Ngài được trình bày đa dạng từ nhiều nguồn, nhấn mạnh sự phức tạp trong việc xác định chính xác.
Bồtát (Bodhisatta)
Trong Theravāda, Bồtát được hiểu là một phàm nhân nhưng có chí nguyện giác ngộ. Có ba loại Phật:
- Phật Toàn giác (Sammā Sambuddha): Tự mình giác ngộ Tứ Diệu Đế và giáo hóa chúng sinh.
- Phật Độc giác (Paccekabuddha): Tự mình giác ngộ nhưng không thể giáo hóa người khác.
- Phật Thinh văn (Sāvakā Buddha): Giác ngộ nhờ sự chỉ dạy của Phật Toàn giác.
Thời gian tu hành Balamật khác nhau tùy loại Bồtát (4-16 a-tăng-kỳ và 100 ngàn đại kiếp cho Phật Toàn giác). Sách cũng liệt kê các điều kiện để Bồtát được thọ ký bởi một vị Phật Toàn giác, và 18 điều mà Bồtát Chánh giác sẽ không bao giờ mắc phải.
Chương II. Dòng dõi.
Họ Gotama và Dòng họ ThíchCa (Sākya)
Đức Phật thuộc họ Gotama và dòng ThíchCa (Sākya), có nguồn gốc từ vua Okkāka III. Kinh thành Kapilavatthu (Ca-tỳ-la-vệ) là nơi xuất thân của Ngài. Cuộc chiến giữa dòng ThíchCa và vua Vidūdabha được kể lại, cho thấy sự kiêu hãnh và bi kịch của dòng tộc này. Công chúa Yasodharā, vợ của Bồtát, được mô tả với ‘năm vẻ đẹp’ hoàn hảo.
Xứ Koliya
Xứ Koliya là quê hương của Hoàng hậu Māyā và Pajāpatigotamī, hai thân mẫu của Đức Phật (Hoàng hậu Māyā là mẹ ruột, Pajāpatigotamī là dì và mẹ kế). Sách cũng đề cập đến các địa danh quan trọng như Devadaha (Thiên Trì) và Rāmagāma, nơi các xá lợi Phật được tôn thờ.
Chương III. Đại nhân giáng trần.
Ba sự náo động (Kolāhala)
Ba dấu hiệu lớn báo trước các sự kiện trọng đại: kiếp bị hoại diệt (100.000 năm), sự xuất hiện của Đức Phật (1.000 năm), và sự xuất hiện của Vua Chuyển Luân (100 năm).
Giải về kiếp (Kappa)
Sách giải thích chi tiết về các loại kiếp (đại kiếp, trung kiếp, kiếp tăng, kiếp giảm, kiếp hoại diệt do lửa, nước, gió) và sự hình thành thế gian. Đặc biệt, hiện kiếp này là Bhaddakappa (Hiền kiếp), với năm vị Phật xuất hiện.
Bồtát giáng trần
Bồtát Santusita từ cung trời Tusita (Đâu Suất) hạ sinh một cách có ý thức và hiểu biết rõ ràng vào thai bào Hoàng hậu Māyā. Trước đó, Ngài đã quán xét ‘năm điều đại thẩm sát’ (thời kỳ, châu, vùng đất, dòng dõi, người mẹ) để chọn thời điểm và hoàn cảnh thích hợp nhất cho sự giáng trần.
Bồtát an trú trong thai bào và đản sinh
Trong thai bào, Bồtát ngồi kiết già, hoàn toàn thanh tịnh. Ngài đản sinh tại vườn Lumbini (Lâm-tỳ-ni) vào ngày rằm tháng Vesākha, đứng vững trên đất, đi bảy bước về phía Bắc và tuyên bố: “Ta là bậc cao nhất trên đời; ta là bậc quý nhất trên đời; ta là bậc đáng trọng nhất trên đời. Nay là kiếp cuối cùng, không còn phải sinh lại ở đời này nữa”. Sách liệt kê 30 thông lệ và 32 điều kỳ diệu xảy ra cùng lúc với sự đản sinh của Bồtát.
Tứ Đại vương (Cātummahārājā)
Bốn vị chúa trời hộ trì bốn phương (Dharaṭṭha, Virūḷhaka, Virūpakkha, Kuvera) đã canh giữ Hoàng hậu Māyā trong suốt thai kỳ và đón nhận Bồtát khi Ngài đản sinh. Hoàng hậu Māyā mệnh chung 7 ngày sau khi sinh, tái sinh về cung trời Đâu Suất.
Chương IV. Sau khi đản sinh.
Đạo sĩ Asita
Đạo sĩ Asita, quốc sư của vua Suddhodana, đã đến thăm Bồtát sau khi Ngài đản sinh. Ông đã tiên đoán chính xác về sự giác ngộ của Bồtát và sự từ trần của mình trước khi được nghe Pháp, khiến ông phải rơi lệ.
Cõi Tāvatiṃsa (Ba mươi Ba)
Là cõi trời thứ hai trong Dục giới, nơi vua trời Sakka (Đế Thích) ngự trị cùng 32 vị chúa trời khác, được thành lập bởi công đức của Magha và 32 người bạn. Nơi đây có núi Tu Di hùng vĩ, thành phố Sudassana tráng lệ và cây Pāricchattaka nở hoa định kỳ, báo hiệu các trận chiến với loài A-tu-la.
Lễ đặt tên và 32 Đại nhân tướng
Tại lễ đặt tên, tám vị Bàlamôn, trong đó có Koṇḍañña trẻ tuổi, đã xem tướng và tiên đoán Bồtát sẽ trở thành Vua Chuyển Luân hoặc Phật Toàn giác. Koṇḍañña khẳng định Ngài sẽ thành Phật. Sách giải thích cặn kẽ 32 Đại nhân tướng của Bồtát và nhân duyên nghiệp báo dẫn đến chúng.
Lễ Hạ điền và Trưởng thành
Lúc 7 tuổi, trong lễ Hạ điền, Bồtát đã chứng Sơ thiền dưới gốc cây trâm, nhận thức về sự khổ đau của vòng luân hồi. Đến tuổi trưởng thành, Ngài thành thạo văn võ, kết hôn với Yasodharā, và mặc dù vua Suddhodana cố gắng tạo mọi tiện nghi để ngăn cản, Bồtát vẫn luôn tìm kiếm con đường giải thoát.
Chương V. Tầm cầu pháp giải thoát.
Bốn hiện tượng và quán xét dục lạc
Trên đường du ngoạn, Bồtát lần lượt chứng kiến một người già, một người bệnh, một người chết và một vị Sa-môn. Những cảnh tượng này làm Ngài chấn động tâm (saṃvega-ñāṇa) và thúc đẩy Ngài tìm kiếm con đường giải thoát. Đêm đó, Ngài quán xét sự vô thường và xấu xí của dục lạc qua cảnh các vũ nữ say ngủ, nhận ra ‘10 tai hại của dục lạc’, củng cố ý chí xuất gia.
Bồtát xuất gia
Vào giữa đêm trăng tròn tháng Āsāḷha, Bồtát quyết định rời bỏ cung vàng. Ngài đến bên Hoàng hậu Yasodharā và con trai Rāhula đang ngủ, kiềm nén tình cảm để ra đi tìm đạo. Cùng với người hầu Sa-nặc và ngựa Kiền-trắc, Ngài vượt thành Kapilavatthu. Ma vương Vasavatti xuất hiện ngăn cản bằng lời cám dỗ quyền lực nhưng bị Bồtát cự tuyệt. Tại sông Anoma, Bồtát tự cắt tóc, nhận y áo Sa-môn từ Phạm thiên Ghatikāra và Sa-nặc trở về cung. Ngựa Kiền-trắc chết vì quá thương chủ và tái sinh lên cõi trời. Sách cũng giải thích chi tiết về Ma vương (Māra) và 5 loại Ma.
Chương VI. Tầm sư.
Đến thành Vương Xá (Rājagaha)
Bồtát đến thành Vương Xá (Magadha) để khất thực, gây kinh ngạc cho dân chúng và vua Bimbisara. Vua Bimbisara đề nghị nhường ngôi, nhưng Bồtát từ chối, giải thích chí nguyện tìm đạo. Vua Bimbisara chấp nhận và thỉnh cầu Bồtát quay lại giáo hóa sau khi thành đạo.
Hai vị Đạo sư
Bồtát thọ giáo với hai đạo sư nổi tiếng:
- Ālāra Kālāma: Ngài đạt được tầng thiền Vô Sở Hữu Xứ nhưng nhận ra đó chưa phải là giải thoát hoàn toàn.
- Uddaka Rāmaputta: Ngài đạt được tầng thiền Phi Tưởng Phi Phi Tưởng Xứ, là đỉnh cao nhất trong các thiền định thế gian, nhưng vẫn chưa thỏa mãn vì chưa thoát khỏi sinh tử luân hồi.
Không tìm thấy con đường giải thoát tối thượng từ các đạo sư, Bồtát quyết định tự mình tìm đạo. Ngài đến rừng Uruvelā bên bờ sông Nerañjara (Ni-liên-thiền), nơi có phong cảnh hữu tình và yên tĩnh, để tiếp tục tu tập. Tại đây, Ngài hội ngộ với nhóm năm Kiều-trần-như (Koṇḍañña, Vappa, Bhaddiya, Mahānāma, Assaji), những vị đạo sĩ đã theo hầu Ngài.
Chương VII. Chứng quả Vô thượng Chánh giác.
Khổ hạnh
Tại Uruvelā, Bồtát bắt đầu thực hành khổ hạnh cực đoan trong suốt sáu năm, bao gồm khổ hạnh về tâm (nín thở, chế ngự tâm) và khổ hạnh về thân (nhịn ăn đến mức gầy yếu kiệt sức, sống trần truồng, nằm giường gai, thiền ở bãi tha ma). Ngài nhận thấy rằng khổ hạnh không phải là con đường dẫn đến giác ngộ, và đây là thông lệ của chư Phật để bác bỏ tà kiến khổ hạnh.
Ma vương lung lay ý chí và thay đổi phương pháp
Ma vương Vasavatti lại xuất hiện, cám dỗ Bồtát từ bỏ khổ hạnh, trở về cuộc sống hưởng thụ. Bồtát kiên cường từ chối, vạch trần ‘10 đạo quân’ của Ma vương. Nhận ra khổ hạnh không phải là con đường, Bồtát nhớ lại kinh nghiệm Sơ thiền khi còn nhỏ và quyết định từ bỏ khổ hạnh, thọ thực trở lại. Nhóm năm Kiều-trần-như thất vọng, cho rằng Ngài đã từ bỏ tinh tấn, và rời bỏ Ngài đến vườn Lộc Uyển.
Năm đại mộng và Thọ dụng cơm sữa Ghana
Trước khi giác ngộ, Bồtát nằm năm giấc mộng lớn mang ý nghĩa tiên tri về sự thành đạo và giáo hóa chúng sinh. Vào sáng ngày rằm tháng Vesākha, bà Sujātā dâng cúng Bồtát cơm sữa ghana hảo hạng trong bát vàng. Sau khi thọ thực, Bồtát thả bát vàng xuống sông Nerañjara, bát trôi ngược dòng và chìm xuống, báo hiệu sự thành đạo.
Bảo tọa chiến thắng và Chứng quả Vô thượng Chánh giác
Bồtát đi đến cội cây Assattha, nhận tám bó cỏ từ người cắt cỏ Sotthiya, chúng biến thành Bảo tọa giác ngộ (Bodhi Pallaṅka). Ngài an tọa trên đó, lập lời thề không rời khỏi cho đến khi thành đạo. Ma vương Vasavatti cùng binh tướng hùng hậu của mình đến tấn công dữ dội bằng mọi cách thức đáng sợ, nhưng Bồtát vẫn bất động, gọi Đất Mẹ làm chứng cho công đức ba-la-mật của mình. Ma vương đại bại và rút lui.
Trong canh đầu của đêm, Bồtát chứng Túc mạng minh (nhớ các kiếp trước). Trong canh giữa, Ngài chứng Thiên nhãn minh (thấy sự sinh tử của chúng sinh). Trong canh cuối, Ngài chứng Lậu tận minh (diệt trừ mọi phiền não) và quán xét lý Duyên khởi, đạt được Nhất thiết trí (Sammā Sambodhi) và quả vị Chánh đẳng giác. Cây Assattha trở thành cây Bồ-đề (Bodhirukkha). Ngài cất lên lời kệ khải hoàn: “Này thợ làm nhà kia, Ta đã thấy được ngươi. Ngươi không làm nhà nữa…” đánh dấu sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc. Chư thiên và Phạm thiên khắp mười ngàn thế giới cùng đến tôn vinh bậc Chánh Giác.