Cuốn sách “Hiểu về cảm thọ PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY” của Ngài Sayadaw Nandamālābhivaṃsa là một phân tích sâu sắc về cảm thọ (vedanā) trong giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, trình bày một cách chi tiết về bản chất, phân loại, nguyên nhân và con đường đoạn diệt cảm thọ.
Chương 1: Cảm thọ và các danh pháp tương ưng
Chương này giới thiệu cảm thọ như một mắt xích quan trọng trong Giáo lý Duyên Sinh, làm duyên cho tham ái khởi sanh và là một trong Năm Uẩn. Cảm thọ được chia thành ba loại chính: lạc thọ (sukha vedanā), khổ thọ (dukkha vedanā) và xả thọ (adukkhamasukha vedanā). Tác giả giải thích cảm thọ là một tâm sở, đồng sanh, đồng diệt với tâm, có ý nghĩa là trải nghiệm cảnh. Quan trọng nhất là việc quán sát cảm thọ với hiểu biết chân chánh, không gán ghép “tôi cảm thọ” để đoạn trừ ngã tưởng. Xúc (phassa) được xác định là nhân chính làm sanh khởi cảm thọ. Hai hình thức quán sát là Sắc nghiệp xứ và Vô sắc nghiệp xứ, trong đó thọ là danh pháp nổi bật để quán. Chương này cũng đề cập đến vai trò của Bát Chánh Đạo làm nền tảng tu tập và nguyên tắc “một cảm thọ - một thời điểm”.
Chương 2: Ba loại tâm định và Phân loại cảm thọ
Chương này mở rộng về đối tượng thiền quán là danh và sắc. Ba loại tâm định được giới thiệu: Cận định, An chỉ định và Sát-na định – loại định thiết yếu cho thiền Vipassanā. Trong thiền Vipassanā, hành giả quán sát sự sanh diệt của danh sắc để thấy rõ tính vô thường, khổ và vô ngã. Ba yếu tố nổi bật để quán danh là xúc, thọ và thức, trong đó thọ là pháp cần liễu tri để ngăn ái sanh khởi. Cuốn sách cũng lý giải tại sao Đức Phật dạy rằng “cảm thọ nào cũng đều là khổ”, dù có ba loại cảm thọ, bởi tính vô thường của chúng. Các cách phân loại cảm thọ đa dạng của Đức Phật được trình bày chi tiết: 2 loại (thân, tâm), 3 loại (lạc, khổ, xả), 5 loại (lạc, hỷ, khổ, ưu, xả), 6 loại (theo 6 căn môn), 18 loại (3x6), 36 loại (18x2 - thế tục/xuất thế tục) và 108 loại (36x3 thời).
Chương 3: Cảm thọ - Pháp cần liễu tri và Tùy miên
Chương này tập trung vào việc cảm thọ là pháp cần liễu tri (pariññā), không phải để loại bỏ. Bảy câu hỏi của Tôn giả Ānanda về cảm thọ được Đức Phật giải đáp: 1. Thế nào là thọ? (lạc, khổ, xả); 2. Thế nào là thọ tập khởi? (do xúc làm duyên); 3. Thế nào là thọ đoạn diệt? (khi xúc diệt, vô minh diệt, chứng Niết-bàn); 4. Con đường đưa đến thọ đoạn diệt? (Bát Chánh Đạo); 5. Vị ngọt của thọ? (hỷ lạc); 6. Sự nguy hiểm của thọ? (tính vô thường, biến đổi); 7. Sự xuất ly của thọ? (từ bỏ tham ái). Khái niệm tùy miên (anusaya - phiền não ngủ ngầm) được phân tích: ái tùy miên sanh với lạc thọ, phẫn tùy miên sanh với khổ thọ, và vô minh tùy miên sanh với xả thọ. Mục tiêu tu tập là quán cảm thọ để đoạn trừ các tùy miên này, giải thoát khỏi khổ đau.
Chương 4: Bước đầu tu tập và Đoạn trừ tùy miên
Nội dung chương này dựa trên Kinh Tật Bệnh, hướng dẫn tu tập cho các Tỳ-kheo lâm bệnh. Giới thanh tịnh (sīlavisuddhi) là nền tảng quan trọng, giúp tránh trạo hối (kukkucca) làm hủy hoại định. Hành giả cần tuần tự phát triển Bảy pháp thanh tịnh để đạt được tri kiến như thực (Vipassanāñāṇa). Lời khuyên “Canh thức (sato sampajāno kālaṃ āgameyya)” nhấn mạnh việc đối diện cái chết với chánh niệm và tỉnh giác, không chấp thủ vào hiện hữu. Chánh niệm và tỉnh giác (sampajañña) trên Tứ Niệm Xứ được giải thích, đặc biệt là Bất mê tỉnh giác (thấy chỉ có danh sắc, không có “tôi”). Cảm thọ được nhận định là phụ thuộc vào thân thể và xúc, do đó chúng vô thường. Việc đoạn trừ tùy miên được thực hiện bằng cách quán cảm thọ vô thường, tiêu vong, ly tham, đoạn diệt, từ bỏ, từ đó chấm dứt ái, phẫn và vô minh tùy miên. Cuốn sách kết nối sự tu tập này với Tứ Thánh Đế, coi thế gian là Khổ Đế, tham ái là Tập Đế, và Bát Chánh Đạo là con đường dẫn đến Diệt Đế (Niết-bàn). Sự phát triển minh sát trí (Vipassanāñāṇa) dẫn đến 4 đạo 4 quả, bứng gốc phiền não.
Chương 5: Niết-Bàn là hạnh phúc tối thượng và Tùy miên
Chương cuối cùng khẳng định Niết-Bàn là tối thắng lạc (Nibbānaṃ paramaṃ sukhaṃ), một loại hạnh phúc tịch tĩnh (santi sukha) khác biệt hoàn toàn với lạc thọ thế gian vì nó là sự diệt tận mọi cảm thọ, không bị biến đổi thành khổ. Cảm thọ của phàm phu luôn đi kèm với các tùy miên (ái, phẫn, vô minh). Để đoạn trừ chúng, hành giả cần quán lạc thọ là khổ (do vô thường), khổ thọ như que nhọn (để nhàm chán), và xả thọ là vô thường. Chương này làm nổi bật sự khác biệt giữa kẻ phàm phu và bậc thánh khi đối diện với đau khổ: phàm phu chịu cả khổ thân và khổ tâm, bị trói buộc bởi ba mũi gai (khổ thọ, phẫn, ái), trong khi bậc thánh chỉ chịu khổ thân và quán thọ để không sanh các tùy miên. Các câu chuyện về Tỳ-kheo Tissa và các Tỳ-kheo bị hổ ăn thịt minh họa sức mạnh của thiền quán trong việc vượt qua khổ thọ và chứng thánh quả, kết thúc bằng lời khuyên quán sát cảm thọ để đạt Niết-bàn.