GƯƠNG BẬC XUẤT GIA
Cuốn sách “Gương Bậc Xuất Gia” của Tỳ khưu Hộ Pháp là một cẩm nang chi tiết về đời sống xuất gia trong Phật giáo Nguyên thủy Theravāda. Sách bao gồm các gương sáng của các bậc thánh, các nghi thức thọ giới, giới luật, phận sự của tỳ khưu và tỳ khưu ni, cùng lịch sử các kỳ kết tập Tam tạng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về con đường giác ngộ giải thoát.
Lời Giới Thiệu
- Giới thiệu Tỳ khưu Hộ Pháp, tác giả đã du học và hoằng pháp về Phật giáo Nguyên thủy.
- Mục đích sách là giới thiệu những soạn phẩm về sự tu học của tác giả.
Lời Bạt
- Nhấn mạnh giá trị cao cả của việc xuất gia chân chính, không phải vì bi quan yếm thế.
- Giới luật và nghi lễ hỗ trợ mục đích giác ngộ giải thoát.
- Sư Hộ Pháp đã sưu tập đầy đủ nghi thức xuất gia nguyên thủy và các tấm gương tiêu biểu.
Lời Nói Đầu
- Trích lời Đức Phật về 5 điều khó được:
- Đức Phật xuất hiện trên thế gian.
- Được sanh làm người.
- Có đức tin trong sạch nơi Tam bảo.
- Được xuất gia trở thành Tỳ khưu.
- Được lắng nghe chánh pháp.
- 8 trường hợp không thể hành phạm hạnh (tái sanh cõi thấp, Vô tưởng thiên, người ngu dốt, tà kiến, câm điếc, không gặp Phật/Thanh văn).
- Nhấn mạnh ý nghĩa cao quý của việc xuất gia để tiến hóa thiện pháp, chứng ngộ Tứ thánh đế, bảo tồn Phật giáo.
- Giới thiệu hai tấm gương tiêu biểu: Đại Đức Raṭṭhapāla và Tỳ khưu ni Sumedhā.
- Vinh danh địa vị cha mẹ có con xuất gia là “Thân quyến kế thừa của Phật giáo”.
PHẦN 1: GƯƠNG BẬC XUẤT GIA (ANAGĀRIYUDĀHARAṆA)
Suy Tư Thế Nào Xuất Gia Trở Thành Tỳ Khưu
- Bậc xuất gia (anagāriya) là người không nhà, từ bỏ đời sống tại gia nhiều phiền não để thực hành phạm hạnh.
Tích Đại Đức Raṭṭhapāla
- Công tử Raṭṭhapāla xin xuất gia:
- Nghe Đức Phật thuyết pháp, phát nguyện xuất gia.
- Cha mẹ từ chối nhưng công tử quyết chí nhịn ăn 7 ngày.
- Bạn bè thuyết phục cha mẹ đồng ý, với điều kiện sau này về thăm.
- Tỳ khưu Raṭṭhapāla trở thành bậc Thánh A-ra-hán:
- Được Đức Phật chấp thuận thọ Tỳ khưu.
- Sau nửa tháng tinh tấn, chứng đắc A-ra-hán.
- Đại Đức Raṭṭhapāla xin phép về thăm cha mẹ:
- Đức Phật cho phép vì Ngài đã là A-ra-hán.
- Cha mẹ cố gắng dụ dỗ hoàn tục bằng tài sản và vợ cũ, nhưng Ngài kiên quyết từ chối.
- Thuyết bài kệ về sự ô trược của sắc thân và vô thường của ngũ trần.
- Đức vua đến thăm Đại Đức Raṭṭhapāla:
- Vua Korabya hỏi về 4 điều suy thoái thường khiến người ta xuất gia (tuổi già, bệnh hoạn, tài sản khánh kiệt, không còn thân quyến).
- Đại Đức Raṭṭhapāla khẳng định Ngài không bị 4 điều đó.
- Ngài xuất gia do giác ngộ Bốn pháp tóm tắt của Đức Phật:
- Sự già, sự chết dẫn dắt tất cả mọi người, vô thường.
- Tất cả mọi người, không có nơi nương nhờ, ẩn náu.
- Người đời không có gì là của ta, từ bỏ thân xác và tài sản, tái sanh kiếp sau.
- Mọi người có tâm tham muốn, không bao giờ biết đủ, đều làm nô lệ của tham ái.
- Sơ Lược Tích Tiền Thân Đại Đức Raṭṭhapāla:
- Thời Đức Phật Padumuttara, tiền thân bố thí, phát nguyện trở thành Tỳ khưu xuất gia bằng đức tin.
- Được thọ ký và tạo ba la mật qua nhiều kiếp.
- Phần Raṭṭhapālattheragāthā:
- Kệ của Đại Đức nhấn mạnh sự vô thường của ngũ uẩn, giải thoát khỏi tham ái, phiền não nhờ xuất gia.
- Tiền Thân Của Đại Đức Raṭṭhapāla (chi tiết):
- Các kiếp tạo phước (dâng voi chúa, xây chùa), được thọ ký bởi Đức Phật Padumuttara.
- Đến thời Đức Phật Gotama, tái sanh làm công tử Raṭṭhapāla và chứng đắc A-ra-hán.
- Được tuyên dương là Tỳ khưu cao quý nhất về đức hạnh xuất gia bằng đức tin.
Tích Đại Đức Tỳ Khưu Ni Sumedhā
- Sơ Lược Tiền Thân Tỳ Khưu Ni Sumedhā:
- Kiếp trước xây chùa, hộ độ chư Tăng dưới thời Phật Koṇāgamana, Phật Kassapa.
- Tái sanh nhiều lần ở cõi trời dục giới và cõi người với địa vị cao quý.
- Kiếp Hiện Tại Của Đại Đức Tỳ Khưu Ni Sumedhā:
- Là Công chúa Sumedhā, con vua Koñca.
- Nghe pháp, giác ngộ sự vô thường, ô trược của sắc thân, nhàm chán ngũ trần và luân hồi.
- Từ chối hôn ước với vua Anikaratta, quyết chí xuất gia.
- Thuyết pháp cho vua cha, hoàng hậu và vua Anikaratta về tội lỗi của ngũ trần (dao bén, rắn độc, bó đuốc ngược gió, xương khô, giấc mộng, hầm lửa…).
- Nhấn mạnh khổ đau của luân hồi (nước mắt, sữa mẹ, xương chất đống, mẹ của mẹ, cha của cha, rùa mù).
- Cạo tóc, tiến hành thiền định, chứng đắc A-ra-hán.
BẬC THÁNH THANH VĂN (Ariyasāvaka)
- Định nghĩa: Bậc được nghe pháp, thực hành thiền tuệ, chứng ngộ Tứ thánh đế.
- Phân loại:
- 4 đôi / 8 bậc đơn Thánh Đạo - Thánh Quả: Nhập Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-ra-hán.
- 4 bậc Thánh: Nhập Lưu, Nhất Lai, Bất Lai, A-ra-hán.
- Bậc Thánh Nam Thanh Văn:
- Aggasāvaka (tối thượng Thanh văn): Thọ ký bởi Phật trong quá khứ, tạo 10 pháp ba la mật trong 1 a tăng kỳ và 100 ngàn đại kiếp, chứng A-ra-hán qua “Ehi Bhikkhu”. Ví dụ: Sāriputta (trí tuệ), Moggallāna (thần thông).
- Mahāsāvaka (đại Thanh văn): Thọ ký bởi Phật, tạo 10 pháp ba la mật trong 100 ngàn đại kiếp, chứng A-ra-hán qua “Ehi Bhikkhu”. Ví dụ: 80 vị Đại Thanh văn (41 vị etadagga).
- Pakatisāvaka (Thanh văn hạng thường): Không thọ ký, tạo 10 pháp ba la mật dưới 100 ngàn đại kiếp, chứng Thánh Đạo/Quả tùy năng lực. Vô số vị.
- Bậc Thánh Nữ Thanh Văn: Tương tự 3 bậc Thánh nam. Ví dụ: Khemā (trí tuệ), Uppalavaṇṇā (thần thông).
PHẦN 2: TĂNG BẢO
Thời Điểm Bắt Đầu Của Tỳ Khưu
- Đức Phật chứng giác (rằm tháng 4), Pháp bảo xuất hiện.
- Đại Đức Koṇḍañña chứng Nhập Lưu Thánh Quả (rằm tháng 6) và được thọ Tỳ khưu bằng “Ehi Bhikkhu” - đánh dấu sự xuất hiện đầy đủ Tam bảo.
Thời Điểm Bắt Đầu Của Tỳ Khưu Ni
- Bà Mahāpajāpatigotamī xin Đức Phật cho phép nữ giới xuất gia.
- Đại Đức Ānanda thỉnh cầu, Đức Phật chấp thuận với 8 trọng pháp làm điều kiện.
- Bà Mahāpajāpatigotamī là Tỳ khưu ni đầu tiên.
Thời Điểm Cuối Cùng Của Tỳ Khưu Ni
- Khoảng 500 năm sau Đức Phật nhập Niết Bàn, Tỳ khưu ni Tăng không còn tồn tại.
Tám Cách Thọ Upasampadā
- 5 cách cho Tỳ khưu:
- Ehi Bhikkhūpasampadā (Đức Phật gọi).
- Saraṇagamanūpasampadā (Thọ Tam quy).
- Ovādapaṭiggahaṇūpasampadā (Thọ nhận lời giáo huấn của Đức Phật - đặc biệt cho Mahākassapa).
- Pañhābyākaraṇūpasampadā (Trả lời đúng câu hỏi của Đức Phật - đặc biệt cho Sa di Sopāka).
- Ñatticatutthakammūpasampadā (Tụng tuyên ngôn và thành sự ngôn - áp dụng hiện nay).
- 3 cách cho Tỳ khưu ni:
- Garudhammapaṭiggahaṇūpasampadā (Thọ nhận 8 trọng pháp - đặc biệt cho Mahāpajāpatigotamī).
- Dūtenūpasampadā (Nhờ người đại diện - đặc biệt cho Aṇḍhakāsī).
- Aṭṭhavācikūpasampadā (Giữa 2 Tăng phái, mỗi phái tụng ñatticatutthakammavācā 4 lần).
Ý Nghĩa Bhikkhu: Tỳ Khưu
- Theo văn phạm Pāḷi: Bậc thường đi khất thực; Bậc thấy rõ tai họa trong luân hồi.
- Theo Kinh tạng: Hành giả thực tập Tứ niệm xứ.
- Theo Luật tạng: Bậc được Tăng hội nâng đỡ bằng Tăng sự ñatticatutthakammavācā.
Chi Pháp Trở Thành Tỳ Khưu
- 5 chi pháp thành tựu:
- Vatthusampatti (Người cận sự nam không phạm lỗi, đủ 20 tuổi).
- Ñattisampatti (Tụng tuyên ngôn đúng văn phạm Pāḷi).
- Anusāsanasampatti (Tụng thành sự ngôn đúng văn phạm Pāḷi).
- Sīmāsampatti (Ranh giới sīmā đúng luật).
- Purisasampatti (Tỳ khưu Tăng hội đầy đủ).
- 5 chi pháp không thành tựu: Ngược lại 5 chi trên.
- Giải thích chi tiết về các chi pháp:
- Vatthu: 13 hạng người có lỗi không thể thọ Tỳ khưu (trộm tăng tướng, tà kiến, ái nam, rồng, giết cha mẹ/A-ra-hán, làm Phật chảy máu, chia rẽ Tăng, hại Tỳ khưu ni, lưỡng tính, Tỳ khưu phạm pārājika đã hoàn tục, chưa đủ 20 tuổi).
- Ñatti & Anussāsana: Yêu cầu về phát âm đúng theo ṭhāna, karaṇa, payatana và 10 byañjanabuddhi (sithila, dhanita, dīgha, rassa, garuka, lahuka, sambandha, vavatthita, niggahita, vimutta).
- Sīmā: 2 loại (Baddhasīmā - Samānasaṃvāsasīmā, Avippavāsasīmā, Mahāsīmā, Khaṇḍasīmā; Abhaddhasīmā - Gāmasīmā, Sattabbhantarasīmā, Udakukkhepasīmā). Sīmāsampatti (nimitta, purisa, ñatti-kammavācā), Sīmāvippatti (11 trường hợp sīmā hư).
- Purisa: Đủ 10 Tỳ khưu thật ở trung Ấn Độ, 5 Tỳ khưu thật ở biên địa.
DAḶHĪKAMMA: Tăng Sự Vững Chắc
- Là Tăng sự để củng cố giới của Tỳ khưu, có thể hành nhiều lần.
- Lợi ích: Tăng giới thêm vững chắc hoặc giúp giới thành tựu nếu trước đó bị hư.
Chuyện Hoàng Tử Rāhula Thọ Sa Di
- Hoàng tử Rāhula được hoàng hậu Yasodhara sai đi xin “của báu” từ Đức Phật.
- Đức Phật truyền Đại Đức Sāriputta cho Rāhula thọ Sa di.
- Đức vua Suddhodana xin đặc ân: “Tỳ khưu không nên cho phép người con nào xuất gia mà chưa được cha mẹ cho phép.”
PHẦN 3: NGHI THỨC XUẤT GIA
11 Hạng Người Không Được Phép Thọ Sa Di
- Các trường hợp cấm thọ Sa di (tương tự 13 hạng của Tỳ khưu).
NGHI THỨC LỄ THỌ SA DI (Sāmaṇera)
- 3 chi: Kesacchedana (cạo tóc), Kāsāyacchādana (mặc y cà sa), Saraṇadāna (thọ Tam quy).
- Nghi thức cạo tóc: Kèm đề mục “tacapañcaka kammaṭṭhānā” (quán tưởng 5 vật ô trược: tóc, lông, móng, răng, da) theo chiều thuận và nghịch. Các ví dụ về giới tử Sankicca và Sīvali chứng A-ra-hán trong khi cạo tóc.
- Vị Đại Đức Thầy Tế độ cho mặc y cà sa: Cách đảnh lễ (5 chi), nghi thức dâng y và xin y.
- Vị Đại Đức Thầy Tế độ cho thọ Tam quy:
- Nghi thức sám hối Tam bảo và Thầy Tổ.
- Nghi thức xin thọ Sa di.
- Nghi thức xin thọ Tam quy và Sa di thập giới (phép truyền, các giới, nghi thức xin Thầy Tế độ).
- Thầy Tế độ (Ācariyupajjhāya): Phẩm chất của Thầy Tế độ (5 chi theo Luật tạng, 10 pháp theo Kinh tạng), tâm từ bi của Thầy và đệ tử.
- Điểm hệ trọng trong lễ thọ Sa di: Cả Thầy và giới tử phải phát âm Tam quy đúng văn phạm Pāḷi (“Ubhato suddhi”).
- 10 Pháp Hoại Của Sa di: Sát sanh, trộm cắp, hành dâm, nói dối, uống rượu, nói xấu Phật/Pháp/Tăng, tà kiến, hãm hại Tỳ khưu ni. Nếu phạm 1 trong 10 thì phẩm hạnh Sa di hư hoại.
- 10 Pháp Hành Phạt: Thọ thực sái giờ, xem múa hát, trang điểm, nằm ngồi chỗ quá cao, nhận vàng bạc, làm mất lợi lộc/lợi ích/chỗ ở của Tỳ khưu, mắng nhiếc Tỳ khưu, chia rẽ Tỳ khưu.
- 75 Điều Học Tập (Sekkhiya): Chi tiết về cách ăn mặc, đi đứng, nói năng, thọ thực, thuyết pháp, vệ sinh cho Tỳ khưu và Sa di. (7 nhóm: Parimaṇḍala, Ujjagghika, Khambhakata, Sakkacca, Kabaḷa, Surusuru, Pāduka).
- 14 Pháp Hành: Phận sự của Tỳ khưu/Sa di khách, chủ, đi xa, thuyết pháp, ở trai đường, khất thực, sống rừng, nơi ở, nhà tắm hơi, phòng vệ sinh, đối với Thầy Tế độ, Thầy Tế độ đối với đệ tử, đối với Thầy dạy, Thầy dạy đối với học trò.
BỐN THỨ VẬT DỤNG (Catupaccaya)
- 4 thứ vật dụng: Y phục, vật thực, chỗ ở, thuốc trị bệnh.
- 4 cách thọ dụng: Theyyaparibhoga (như người trộm cắp), Iṇaparibhoga (như người mang nợ), Dāyajjaparibhoga (như người thừa hưởng), Sāmiparibhoga (như người chủ).
- Bốn Pháp Quán Tưởng: Quán tưởng về y phục, vật thực, chỗ ở, thuốc trị bệnh để diệt tham ái, phiền não.
- Quán tưởng 4 thứ vật dụng là tứ đại, đáng nhờm (Dhātupaṭikūlapaccavekkhaṇa): Thấy rõ mọi vật dụng và người thọ dụng chỉ là thực tánh pháp, vô ngã, ô trược.
Kinh Aggikhandhopamāsutta (Kinh Ví Đống Lửa)
- Đức Phật ví 7 trường hợp chấp nhận khổ hình thể xác còn cao quý hơn một Tỳ khưu phạm giới hưởng thọ vật dụng hoặc sự tôn kính.
- Lợi ích của bài kinh:
- 60 Tỳ khưu phạm pārājika hộc máu xin hoàn tục để thoát ác giới.
- 60 Tỳ khưu phạm giới nhẹ xin hoàn tục để tránh phạm nặng hơn.
- 60 Tỳ khưu giới hạnh trong sạch chứng đắc A-ra-hán.
NGHI THỨC LỄ THỌ TỲ KHƯU (Bhikkhu)
- Đối tượng: Sa di đủ 20 tuổi hoặc cận sự nam đã thọ Sa di.
- Giai Đoạn Đầu:
- Xin Đại Đức làm Thầy Tế độ.
- Đặt tên Sa di, tên Thầy Tế độ.
- Xét hỏi y bát của Sa di.
- Sa di giới tử đi ra ngoài phạm vi chư Tăng.
- Vị Luật sư dạy bảo giới tử về 13 pháp tai hại không được phép thọ Tỳ khưu (5 bệnh, không phải người, không phải nam, là tôi tớ, còn nợ, công chức nhà nước, cha mẹ chưa cho phép, chưa đủ 20 tuổi, không đủ y bát).
- Giai Đoạn Giữa:
- Vị Luật sư trình chư Tăng, gọi giới tử vào.
- Sa di giới tử xin nâng lên bậc Tỳ khưu.
- Luật sư xét hỏi Sa di giới tử lại giữa chư Tăng.
- Tụng ñatti (tuyên ngôn) 1 lần và kammavācā (thành sự ngôn) 3 lần. Khi tụng xong, giới tử trở thành Tỳ khưu.
- Ý nghĩa lời tuyên ngôn và thành sự ngôn.
- Giai Đoạn Cuối:
- Vị Thầy Tế độ khuyên dạy tân Tỳ khưu ghi nhớ thời gian thọ giới.
- Dạy bảo 4 pháp nương nhờ (vật thực khất thực, y vải dơ, chỗ ở gốc cây, thuốc nước tiểu bò).
- Dạy bảo 4 pháp không nên hành (hành dâm, trộm cắp, sát sanh, khoe khoang pháp bậc Thánh không có).
NGHI THỨC LỄ THỌ TỲ KHƯU 2-3 VỊ
- Đức Phật cho phép 2-3 giới tử thọ Tỳ khưu cùng lúc với một Thầy Tế độ.
- Nghi thức tương tự như 1 vị nhưng dùng số nhiều trong các câu Pāḷi.
ĀPATTI VỚI TỲ KHƯU
- Định nghĩa Āpatti: Sự phạm giới Tỳ khưu.
- Phân loại Āpatti:
- 7 loại giới: Pārājika (4), Saṃghādisesa (13), Aniyata (2), Nissaggiya (30), Pācittiya (92), Pāṭidesanīya (4), Sekhiya (75).
- 7 loại Āpatti: Pārājika āpatti, Saṃghādisesa āpatti, Thullaccaya āpatti, Pācittiya āpatti, Pāṭidesanīya āpatti, Dukkaṭa āpatti, Dubbhāsita āpatti.
- 2 loại Āpatti (nặng/nhẹ):
- Garuka āpatti (nặng): Pārājika (không sám hối được, buộc hoàn tục), Saṃghādisesa (phải chịu hành phạt: Parivāsa, Mānatta, Abbhāna).
- Lahuka āpatti (nhẹ): Thullaccaya, Pācittiya (Nissaggiya phải xả vật phạm, Suddhi chỉ sám hối), Pāṭidesanīya, Dukkaṭa, Dubbhāsita (có thể sám hối với một Tỳ khưu khác).
- Nguy hại của Āpatti: Phạm giới có tác ý có thể ngăn cản cõi trời, thiền định, Thánh Đạo/Quả, Niết Bàn; có thể tái sanh ác giới.
PĀTIMOKKHA
- Thỉnh Đức Phật Thuyết Pātimokkha: Đức Phật từ chối thuyết khi có Tỳ khưu phạm giới. Đại Đức Moggallāna dùng thần thông nhận biết và đuổi Tỳ khưu phạm giới ra.
- Tám điều kỳ lạ trong đại dương: Tuần tự từ cạn đến sâu, giữ mực nước, không chứa tử thi, các sông lớn nhập biển mất tên, không đầy vơi, một vị mặn, vô số báu vật, nơi nương nhờ của chúng sinh lớn.
- Tám điều kỳ lạ trong Phật giáo: (Tương ứng với đại dương) Thiện pháp theo tuần tự, giữ giới nghiêm túc, không chứa chấp Tỳ khưu dussīla, 4 giai cấp nhập Tăng đồng gọi “Samaṇa Sakyaputta”, vô số A-ra-hán nhập Niết Bàn không đầy vơi, một vị giải thoát khổ, vô số pháp bảo (37 phẩm trợ đạo), nơi phát sanh các bậc Thánh nhân.
- Tỳ khưu không nên vắng mặt trong ngày uposatha: Câu chuyện Đại Đức Mahākappina được Đức Phật nhắc nhở về tầm quan trọng của việc hành uposatha.
- Hành Uposathakamma:
- Saṃgha Uposatha: Từ 4 Tỳ khưu trở lên, tụng bhikkhupātimokkha. Nghi thức chuẩn bị (4 việc, 5 phận sự, 4 chi pháp hợp lệ). Tụng 5 uddesa đầy đủ (hoặc tóm tắt khi có 10 tai họa hoặc không có Tỳ khưu biết tụng).
- Gaṇa Uposatha: 3 hoặc 2 Tỳ khưu, hành pārisuddhi uposatha (đọc câu “Parisuddho ahaṃ…”).
- Puggala Uposatha: 1 Tỳ khưu, hành adhiṭṭhāna uposatha (tự nguyện).
PHẬN SỰ CỦA TỲ KHƯU
- Hai phận sự chính: Ganthadhura (học pháp học) và Vipasanādhura (hành thiền tuệ).
- LỄ SÁM HỐI ĀPATTI: Nghi thức sám hối āpatti nhẹ với Tỳ khưu khác. (Lưu ý: Tỳ khưu nhỏ sám hối Tỳ khưu lớn, Tỳ khưu lớn sám hối Tỳ khưu nhỏ; tránh sabhāgāpatti).
- HÀNH UPOSATHAKAMMA: Hằng tháng (rằm, 29/30). 3 loại (Saṃgha, Gaṇa, Puggala), 3 cách (suttuddesa, pārisuddhi, adhiṭṭhāna), 3 ngày (pannarasī, catuddasī, sāmaggī). Chi tiết nghi thức, cách gởi/trình chanda/pavāraṇā.
- AN CƯ BA THÁNG HẠ: Từ 16/6 đến 16/9 âm lịch (purimikā) hoặc 16/7 đến 16/10 (pacchimikā). Không được ra ngoài quá 7 ngày nếu không có lý do chính đáng. Lời sám hối trước khi an cư. 5 đặc ân sau khi thọ y kathina (anāmantacāro, asamādānacāro, gaṇabhojana, yāvadatthacīvaram, cīvaruppādo).
- Lễ Dâng Y Kathina: Kāladāna, dâng cho Tỳ khưu an cư hạ trước. Nghi thức dâng y của thí chủ.
- Nghi Thức Thọ Y Kathina:
- Apalokanakamma (tường trình).
- Giới thiệu vị Tỳ khưu xứng đáng thọ y kathina.
- Tụng Ñattidutiyakammavācā.
- Làm dấu y mới, cách xả/nguyện/dùng y.
- Cách Anumodanā (hoan hỉ) của chư Tăng.
- PHẨM VỊ TRONG PHẬT GIÁO:
- Theo tuổi hạ: Nava (dưới 5), Majjhima (5-10), Thera (trên 10). Anuthera (10-19), Mahāthera (trên 20).
- 3 loại Thera: Jātithera (lão niên), Dhammathera (đủ chi pháp: giới, đa văn, thiền, A-ra-hán), Sammutithera (do xưng hô kính trọng).
- Kinh Therasutta: 10 pháp để trở thành Thera thật (giới, đa văn, thông luật, giúp đệ tử, kính pháp, tri túc, thu thúc, chứng thiền, A-ra-hán).
- Bậc Thera thật: Không chỉ tuổi cao mà còn chứng đắc A-ra-hán (ví dụ: Đại Đức Lakuṇḍakabhaddiya).
- TỨ THANH TỊNH GIỚI (Catupeārisuddhisīla):
- Pātimokkhasaṃvarasīla (thu thúc giải thoát khổ): 227 giới, giữ giới vì đức tin.
- Indriyasaṃvarasīla (thu thúc lục căn): Chánh niệm khi tiếp xúc lục trần để thấy danh pháp/sắc pháp, vô ngã.
- Ājīvapārisuddhisīla (nuôi mạng chân chánh): Từ bỏ tà mạng, sống bằng chánh mạng vì tinh tấn.
- Paccayasannissitasīla (nương nhờ tứ vật dụng): Có trí tuệ quán tưởng mục đích sử dụng 4 vật dụng.
- 10 PHÁP QUÁN XÉT CỦA BẬC XUẤT GIA: Quán xét mình về hình thức, nuôi mạng, cử chỉ, giới, sự chê trách, ly biệt, nghiệp, thời gian, sự thanh vắng, sự chứng đắc Thánh Đạo/Quả.
XẢ GIỚI TỲ KHƯU (Hoàn tục)
- 6 chi pháp để xả giới:
- Citta: Có thật tâm muốn xả giới.
- Khetta: Dùng lời nói quy định trong Luật tạng (14 câu từ bỏ, 8 câu trở thành người khác). Phổ biến: “Sikkhaṃ paccakkhāmi, gihī’ti maṃ dhārehi”.
- Kāla: Dùng động từ thì hiện tại.
- Payoga: Biểu hiện bằng lời nói.
- Puggala: Người nghe phải tỉnh táo, hiểu biết.
- Vijānana: Người nghe hiểu rõ ý nghĩa lời xả giới.
- Quả nghiệp Tỳ khưu: Việc giữ giới/xả giới đều do nghiệp chi phối. 5 triệu chứng báo trước việc sắp xả giới (đức tin giảm, giới bị phạm, tâm không hài lòng, phiền não phát sanh, không thích nơi thanh vắng).
XUẤT GIA TU NỮ
- Thời kỳ Đức Phật: Sa di ni (dưới 18), Sikkhamānā (18-20, thực tập 6 giới 2 năm), Tỳ khưu ni (trên 20, 311 giới).
- Hiện tại (sau 500 năm Phật nhập Niết Bàn): Tỳ khưu ni Tăng không còn. Các nước Theravāda chế định “thọ giới Tu nữ” riêng.
- Nghi Thức Lễ Thọ Giới Tu Nữ:
- Cạo tóc: Dạy pháp hành “niệm tưởng sắc thân ô trược”.
- Mặc y phục Tu nữ: Màu sắc tùy phong tục.
- Thọ Tam Quy Cùng Bát Giới, Hoặc Thập Giới: Nghi thức sám hối, xin thọ giới, phép thọ Tam quy và Bát giới/Thập giới.
- Cách Xưng Hô Tu Nữ: Sīlamātā (Srilankā), Sīlavatī/Sīlachin (Myanmar), Mé-chi (Thái Lan, Lào), Yaichi (Campuchia), Bà/cô Tu nữ (Việt Nam).
QUẢ BÁU CỦA BẬC XUẤT GIA
- Diệt khổ tâm trong kiếp hiện tại:
- Nhờ thiền định: Chế ngự phiền não loại trung, chứng bậc thiền, tái sanh Phạm thiên.
- Nhờ thiền tuệ:
- Nhập Lưu Thánh Đạo Tuệ: Diệt tà kiến, hoài nghi. Không khổ tâm do chúng, tái sanh tối đa 7 kiếp dục giới.
- Nhất Lai Thánh Đạo Tuệ: Diệt sân loại thô. Không khổ tâm do chúng, tái sanh tối đa 1 kiếp dục giới.
- Bất Lai Thánh Đạo Tuệ: Diệt sân loại vi tế. Không khổ tâm do chúng, tái sanh cõi sắc giới.
- A-ra-hán Thánh Đạo Tuệ: Diệt tất cả phiền não. Không khổ tâm, chỉ còn khổ thân; tịch diệt Niết Bàn, chấm dứt luân hồi.
ĐỊA VỊ CHA MẸ CÓ CON XUẤT GIA
- Người cha mẹ cho phép con xuất gia trở thành “Thân quyến kế thừa của Phật giáo”.
- Đức vua Asoka:
- Có đức tin đặc biệt nơi Sa di Nirodha.
- Xây cất 84.000 chùa và tháp, tổ chức đại lễ khánh thành.
- Đại Đức Moggaliputtatissatthera khẳng định bố thí không đủ, phải có con xuất gia mới là “thân quyến kế thừa”.
- Thái tử Mahinda và Công chúa Saṃghamittā xuất gia. Cả hai đều chứng A-ra-hán.
- Đức vua Asoka thanh lọc Tăng, hộ độ kết tập Tam tạng lần thứ ba.
- Gởi phái đoàn truyền bá Phật giáo sang Srilankā (Đại Đức Mahinda) và Suvaṇṇabhūmī (Đại Đức Soṇa, Uttara).
ĐOẠN KẾT
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ NHẤT:
- Phật lịch 3 tháng 4 ngày sau Niết Bàn, tại Rājagaha.
- 500 bậc Thánh A-ra-hán, do Đại Trưởng Lão Mahākassapa chủ trì.
- Tôn chỉ: “Không nên chế định điều nào mà Đức Phật không chế định; không nên xóa bỏ điều nào mà Đức Phật đã chế định.”
- Kết tập Luật, Kinh, Vi Diệu Pháp (9 chi, 84.000 pháp môn).
- Khẩu truyền, Đức vua Ajātasattu hộ độ.
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ NHÌ:
- Phật lịch 100 năm sau Niết Bàn, tại Vesāli.
- 700 bậc Thánh A-ra-hán, do Ngài Yassa Kākaṇḍakaputta chủ trì.
- Phản bác 10 điều sai lầm của nhóm Tỳ khưu Vajjīputta.
- Khẩu truyền, Đức vua Kālāsoka hộ độ.
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ BA:
- Phật lịch 235 năm sau Niết Bàn, tại Pāṭaliputta.
- 1.000 bậc Thánh A-ra-hán, do Đại Trưởng Lão Moggaliputtatissa chủ trì.
- Thanh lọc Tỳ khưu giả, khai triển bộ Kathāvatthu.
- Khẩu truyền, Đức vua Asoka hộ độ.
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ TƯ:
- Phật lịch 450 năm sau Niết Bàn, tại Srilankā.
- 1.000 bậc Thánh A-ra-hán, do Đại Trưởng Lão Mahādhammarakkhita chủ trì.
- Lần đầu tiên ghi chép Tam tạng và Chú giải bằng chữ viết trên lá buông (“Potthakaropanasaṅgiti”).
- Đức vua Vaṭṭagāmanī Abhaya hộ độ.
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ NĂM:
- Phật lịch 2404-2415, tại Mandalay (Myanmar).
- 2.400 vị Đại Đức, do Đại Trưởng Lão Bhaddanta Jāgara chủ trì.
- Khắc toàn bộ Tam tạng trên 729 tấm bia đá (“Selakkharāropanasaṅgīti”).
- Đức vua Mindon hộ độ.
- KẾT TẬP TAM TẠNG LẦN THỨ SÁU:
- Phật lịch 2498-2500, tại Yangon (Myanmar).
- 2.500 vị Đại Đức. Đối chiếu, sửa chữa Tam tạng, Chú giải, Ṭīkā từ nhiều nước.
- Chính phủ Myanmar (Thủ tướng U Nu) bảo trợ, có sự tham gia quốc tế.
- Phật giáo là gì? (Buddhasāsana):
- Pariyatti sāsana (pháp học).
- Paṭipatti sāsana (pháp hành: giới, định, tuệ).
- Paṭivedha sāsana (pháp thành: 4 Thánh Đạo, 4 Thánh Quả, Niết Bàn).
- Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ Pāḷi trong Theravāda.
- Lời cầu nguyện Chánh pháp trường tồn.
PHẦN PHỤ LỤC
- ĐỨC VUA MANDHĀTURĀJĀ: Tích tiền thân Đức Phật tham lam hưởng ngũ trần từ cõi người đến cõi trời, vẫn không đủ và băng hà.
- CÂU CHUYỆN NƯỚC MẮT: Nước mắt đã đổ vì khổ đau nhiều hơn nước 4 biển.
- CÂU CHUYỆN SỮA: Sữa mẹ đã bú nhiều hơn nước 4 biển.
- BỘ XƯƠNG: Xương chất đống qua một đại kiếp cao bằng núi Vepulla.
- MẸ VÀ MẸ CỦA MẸ (Bà Ngoại): Đếm mẹ qua các kiếp, cỏ cây đất hết mà mẹ chưa hết.
- CHA VÀ CHA CỦA CHA (Ông Nội): Tương tự như mẹ.
- CON RÙA MÙ: Được tái sanh làm người là vô cùng khó, khó hơn rùa mù chui đầu vào lỗ ván trôi dạt.