Lời nói đầu và Bối cảnh
Cuốn hồi ký là cái nhìn sâu sắc của Winston S. Churchill về Chiến tranh Thế giới thứ II, từ góc độ của một người trong cuộc, đồng thời là một nhà sử học và nhà văn đoạt giải Nobel. Ông gọi cuộc chiến này là “cuộc chiến tranh không cần thiết”, kết quả của những ảo tưởng hòa bình và sự thiếu quyết đoán sau Thế chiến I. Churchill chỉ trích gay gắt Hiệp ước Versailles vì đã tạo ra sự bất mãn sâu sắc ở Đức, cùng với sự cô lập của Mỹ và sự chia rẽ giữa Anh-Pháp, dọn đường cho sự trỗi dậy của các chế độ độc tài.
Phần 1: Các Cột Mốc trên Đường đi tới Thảm họa (1919-1940)
Sự trỗi dậy của Đức Quốc xã và Chính sách Hòa hoãn
- Adolf Hitler: Churchill theo dõi sát sao sự nghiệp chính trị của Hitler từ cuốn Mein Kampf cho đến khi y lên nắm quyền Thủ tướng Đức năm 1933, nhận thức rõ tham vọng bành trướng và chủ nghĩa bài Do Thái của y.
- Tái vũ trang Đức: Bất chấp Hiệp ước Versailles, Đức bí mật rồi công khai tái vũ trang, đặc biệt là phát triển lực lượng không quân (Luftwaffe).
- Chính sách Hòa hoãn của Anh-Pháp: Dưới thời Thủ tướng Stanley Baldwin và sau đó là Neville Chamberlain, Anh theo đuổi chính sách hòa hoãn, giải trừ quân bị và tránh đối đầu. Churchill liên tục cảnh báo về sự nguy hiểm này, chỉ ra rằng Anh đang tụt hậu nghiêm trọng về quốc phòng, đặc biệt là không quân, nhưng lời cảnh báo của ông bị phớt lờ do nỗi sợ chiến tranh và mong muốn hòa bình của công chúng.
- Hiệp ước Hải quân Anh-Đức (1935): Anh ký thỏa thuận cho phép Đức xây dựng hải quân, gây phẫn nộ cho Pháp và làm suy yếu Mặt trận Stresa.
Các cuộc Xâm lược của Hitler và Bi kịch Munich
- Tái quân sự hóa Rhineland (1936): Hitler vi phạm Hiệp ước Locarno, Anh và Pháp không hành động quân sự. Churchill coi đây là cơ hội lớn bị bỏ lỡ.
- Sáp nhập Áo (Anschluss, 1938): Hitler cưỡng đoạt Áo mà không vấp phải sự kháng cự nào. Mussolini, dù ban đầu ủng hộ Áo, cuối cùng đã rút lui, làm Hitler thêm tự tin.
- Khủng hoảng Tiệp Khắc và Hiệp ước Munich (1938): Hitler đòi vùng Sudetenland của Tiệp Khắc. Anh và Pháp gây áp lực buộc Tiệp Khắc nhượng bộ. Tại Munich, Chamberlain ký hiệp ước, tuyên bố “hòa bình cho thời đại chúng ta”, nhưng Churchill gay gắt lên án đó là một “thất bại hoàn toàn và tuyệt đối”, làm suy yếu Đồng minh và củng cố Hitler.
- Chiếm đóng Praha và Albania (1939): Hitler nuốt chửng toàn bộ Tiệp Khắc, và Mussolini chiếm Albania, cho thấy sự vô ích của các cam kết hòa bình.
- Chính sách đối ngoại thay đổi: Anh cuối cùng buộc phải từ bỏ chính sách hòa hoãn, đưa ra các cam kết bảo vệ Ba Lan, Hy Lạp và Romania, đồng thời áp dụng chế độ quân dịch bắt buộc.
Ngưỡng cửa Chiến tranh
- Hiệp ước Xô-Đức (Molotov-Ribbentrop Pact, 8/1939): Nỗi thất vọng lớn nhất là việc Liên Xô, do sự nghi kỵ với phương Tây, đã ký hiệp ước không xâm lược với Đức, bí mật chia Ba Lan, dọn đường cho Chiến tranh Thế giới thứ II bùng nổ.
- Đức tấn công Ba Lan (1/9/1939): Anh và Pháp buộc phải tuyên chiến với Đức. Churchill được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Hải quân (First Lord of the Admiralty), đánh dấu sự trở lại của ông vào trung tâm quyền lực.
Phần 2: Đơn thương độc mã (1940)
Churchill Lãnh đạo và Trận chiến nước Pháp
- Chính phủ Liên hiệp Quốc gia: Churchill trở thành Thủ tướng và Bộ trưởng Quốc phòng vào ngày 10 tháng 5 năm 1940, cùng ngày Đức tấn công Pháp, Bỉ và Hà Lan. Ông thành lập một chính phủ liên hiệp với sự tham gia của tất cả các đảng, kêu gọi người dân bằng bài phát biểu “Máu, nước mắt, mồ hôi và sự vất vả”.
- Sụp đổ của Pháp: Chiến thuật Blitzkrieg của Đức nhanh chóng chọc thủng phòng tuyến Pháp ở Sedan. Churchill đến Pháp chứng kiến sự tuyệt vọng của giới lãnh đạo Pháp và từ chối gửi thêm máy bay chiến đấu từ Anh để bảo vệ đất liền.
- Dunkirk (5/1940): Quân Anh và một phần quân Pháp bị dồn vào bờ biển Dunkirk. Chiến dịch Dynamo do Hải quân Hoàng gia và hàng trăm tàu thuyền nhỏ của dân thường Anh thực hiện, dưới sự che chở của Không quân Hoàng gia, đã cứu thoát hơn 338.000 quân lính Đồng minh, một “phép lạ” nhưng để lại toàn bộ trang thiết bị. Churchill kiên quyết khẳng định “Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi biển”.
- Ý tuyên chiến (6/1940): Mussolini “đâm dao vào lưng” Pháp, chính phủ Pétain (Vichy) ký đình chiến với Đức. Tướng Charles de Gaulle bay sang Anh, kêu gọi kháng chiến.
- Chiến dịch Catapult (7/1940): Để ngăn hạm đội Pháp rơi vào tay Đức, Anh đã thực hiện một hành động đau lòng là tấn công và vô hiệu hóa các tàu chiến Pháp ở Oran.
Anh Đứng vững một mình
- Mối đe dọa xâm lược Anh (Operation Sealion): Hitler chuẩn bị tấn công Anh qua biển Manche, nhưng bị Hải quân Đức nghi ngờ và phụ thuộc vào ưu thế không quân.
- Trận chiến Anh (7-10/1940): Không quân Hoàng gia (RAF) dưới sự lãnh đạo của Dowding và Park đã đánh bại Luftwaffe trong một chuỗi trận không chiến quyết định, bảo vệ không phận Anh. Churchill vinh danh họ bằng câu nói nổi tiếng: “Chưa bao giờ có nhiều người hàm ơn nhiều đến thế đối với một số ít người đến thế”.
- London Blitz: Các cuộc ném bom dữ dội của Đức vào Luân Đôn và các thành phố khác đã thử thách sự kiên cường của người dân Anh.
- Viện trợ từ Mỹ (Lend-Lease): Nhận thấy tình hình tài chính cạn kiệt của Anh, Tổng thống Roosevelt đã đưa ra sáng kiến “Cho mượn - Cho thuê” (Lend-Lease Act, 3/1941), cung cấp vũ khí và vật tư quân sự cho Anh mà không yêu cầu thanh toán ngay, một “hành động hào hiệp nhất” trong lịch sử.
- Các mặt trận khác: Anh phản công thành công quân Ý ở Bắc Phi (Chiến dịch Compass, 12/1940) và đánh bại hạm đội Ý ở Taranto, đồng thời hỗ trợ Hy Lạp chống lại cuộc xâm lược của Ý, chiếm đóng Crete. Liên Xô tiếp tục mở rộng ảnh hưởng ở Baltic và Đông Âu.