Lời tựa
“Hồi ức và Suy nghĩ” là tập hồi ký của ông Trần Quang Cơ, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, Thứ trưởng thứ nhất Bộ Ngoại giao, và thành viên Đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris. Tác phẩm lưu chuyển từ đầu năm 2003, ghi lại trải nghiệm 44 năm làm ngoại giao của tác giả (1954-1997).
Cuốn sách tập trung vào giai đoạn 1975-1993, một thời kỳ đầy khúc mắc và tinh tế trong đối ngoại, đặc biệt trong quan hệ với ba cường quốc và khu vực Đông Nam Á. Tác giả mong muốn ghi lại khách quan các diễn biến và chia sẻ suy nghĩ trăn trở của mình về những quyết định đúng sai, nhằm rút ra bài học bổ ích cho ngoại giao Việt Nam hiện tại và tương lai.
Hồi ức và Suy nghĩ
Tác giả Trần Quang Cơ kể lại chặng đường ngoại giao từ 1954 đến 1997, chứng kiến và tham gia nhiều sự kiện quan trọng như đàm phán Paris (1968-1973) và bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Giai đoạn 1975-1993 được chọn lọc vì chứa nhiều diễn biến phức tạp, dễ bị “rơi rụng” khỏi lịch sử, gây sai lệch trong đánh giá và rút kinh nghiệm.
Bối cảnh quốc tế lúc này rất phức tạp, với Chiến tranh Lạnh bước vào giai đoạn cuối. Các cường quốc chuyển từ đối đầu sang hòa hoãn. Khu vực Đông Nam Á cũng chứng kiến sự chuyển đổi từ đối đầu sang đối thoại giữa Đông Dương và ASEAN. Tác giả nhận định tư duy chính trị xơ cứng của Việt Nam đã bỏ lỡ cơ hội đổi mới ngoại giao sớm, dẫn đến khó khăn và cô lập. Ông chia cuốn sách thành hai phần: Hồi ức (ghi lại sự kiện khách quan) và Suy nghĩ (ý kiến chủ quan, trăn trở).
Việt Nam trong thập niên 70 của thế kỷ 20
Thập niên 70 chứng kiến Hiệp định Paris 1973 và chiến thắng 1975, đưa Việt Nam lên đỉnh cao uy tín quốc tế. Chiến thắng này tác động mạnh đến chiến lược của các cường quốc và cục diện Đông Nam Á. Các nước ASEAN muốn bình thường hóa quan hệ với Việt Nam, trong khi Mỹ lo ngại Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng sau khi Mỹ rút quân.
Mỹ muốn Việt Nam độc lập với cả Trung Quốc và Liên Xô để duy trì cân bằng chiến lược. Năm 1977, chính quyền Carter thực sự muốn bình thường hóa quan hệ với Việt Nam thông qua kế hoạch 3 bước. Tuy nhiên, Việt Nam đã bỏ qua cơ hội này khi kiên quyết đòi bồi thường chiến tranh 3,2 tỷ USD. Cùng lúc, quan hệ Mỹ-Trung xích lại gần, và vấn đề Campuchia trở thành trọng tâm. Việt Nam sa lầy vào Campuchia, đối đầu với Trung Quốc, dẫn đến tình trạng cô lập quốc tế và khó khăn kinh tế. Tác giả liệt kê nhiều sai lầm ngoại giao trong giai đoạn này: không duy trì cân bằng với Trung Quốc-Liên Xô, bỏ lỡ cơ hội bình thường hóa với Mỹ, không gia nhập ASEAN sớm, và dính líu quá sâu vào Campuchia.
Một nhiệm kỳ đại sứ không tẻ nhạt.
Năm 1982, tác giả nhận nhiệm vụ Đại sứ tại Thái Lan, một điểm nóng ngoại giao do Thái Lan liên kết chặt chẽ với Trung Quốc để hậu thuẫn Pol Pot chống Việt Nam. Nhiệm kỳ này đầy biến động với các cuộc biểu tình chống Việt Nam và tranh chấp biên giới. Báo chí Thái Lan thường xuyên phản ánh không mấy tích cực. Tác giả đã phải đối mặt với những lời chỉ trích công khai, thậm chí từ giới chức quân sự Thái.
Ông đã tận dụng cơ hội để làm rõ sự thật về vấn đề Campuchia qua phỏng vấn báo chí, nhấn mạnh chủ nghĩa bành trướng bá quyền Trung Quốc là mối đe dọa chính, và bác bỏ thông tin Việt Nam xâm phạm lãnh thổ Thái Lan. Tác giả cũng tìm hiểu sâu về ý đồ lâu dài của Trung Quốc ở Đông Nam Á, bao gồm việc lợi dụng cộng đồng Hoa kiều. Ông đã phá vỡ rào cản ngoại giao để thăm hỏi Việt kiều bị quản thúc ở Đông Bắc Thái Lan, tạo nên kỷ niệm đáng nhớ.
Đại hội “đổi mới”.
Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986) được mệnh danh là Đại hội “Đổi mới”, bắt đầu từ tư duy kinh tế và dẫn đến đổi mới tư duy đối ngoại. Đại hội diễn ra trong bối cảnh hòa bình, ổn định quốc tế phát triển, các cường quốc đi sâu vào quan hệ hòa hoãn. Nghị quyết 32 Bộ Chính trị (1986) đã định hướng tìm giải pháp chính trị cho Campuchia và bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Điều này được thúc đẩy bởi bài diễn văn của Gorbachev ở Vladivostok, kêu gọi xích lại gần Trung Quốc và giải quyết “ba trở ngại” (trong đó có vấn đề Campuchia).
Đại hội VI đánh dấu sự kết thúc giai đoạn “ảo tưởng tình hình Campuchia không thể đảo ngược” và chấp nhận giải pháp chính trị từng bước. Tác giả được bầu vào Trung ương khóa VI và giữ chức Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, chuyên trách vấn đề Campuchia. Tổ nghiên cứu CP87 được thành lập để nghiên cứu các phương án giải pháp, phối hợp với Liên Xô, Lào, Campuchia.
CP87 và 3 tầng quan hệ của vấn đề Campuchia.
Tổ CP87 của Việt Nam và bộ phận B1 của Campuchia cùng nhau phân tích vấn đề Campuchia, nhận thấy nó đã bị quốc tế hóa cao độ và liên quan đến lợi ích của nhiều bên. Các lực lượng trực tiếp tham gia được phân thành 3 tầng:
- Tầng 1: 5 nước thường trực Hội đồng Bảo an (chủ yếu là Trung Quốc, Liên Xô, Mỹ) giữ vai trò quyết định.
- Tầng 2: Các nước Đông Nam Á (chủ yếu Việt Nam và Thái Lan).
- Tầng 3: Các bên Campuchia (Nhà nước Campuchia - SOC và 3 phái đối lập).
Trong bối cảnh nhận thức đối ngoại còn “tranh tối tranh sáng”, CP87 tổ chức các buổi thảo luận tự do tư tưởng. Sau sự kiện Trường Sa 1988 và các hành động gây căng thẳng của Trung Quốc, nội bộ Việt Nam xuất hiện nhiều ý kiến khác nhau. Ban đầu, không khí chung không thuận lợi cho bình thường hóa với Trung Quốc, với quan điểm nhấn mạnh mặt bành trướng bá quyền của Trung Quốc. Tác giả và CP87 đã tranh luận sâu sắc về bản chất “chủ nghĩa xã hội mang màu sắc Trung Quốc”, khẳng định tham vọng bá quyền là bất biến của Trung Quốc.
Từ chống diệt chủng đến “giải pháp đỏ”?
Vấn đề Campuchia trở thành quân bài mặc cả của Trung Quốc với Liên Xô và gây sức ép với Mỹ-ASEAN. Liên Xô, vì lợi ích nước lớn, cũng thúc đẩy giải quyết vấn đề Campuchia. Từ đó nảy sinh “giải pháp đỏ”, một ý tưởng của Gorbachev (hoặc Lê Đức Thọ) nhằm hòa giải giữa chính quyền Phnom Penh thân Hà Nội với lực lượng Khmer Đỏ thân Bắc Kinh dưới danh nghĩa “hòa hợp dân tộc”.
Tác giả và CP87 kịch liệt phản đối “giải pháp đỏ” vì quá ghê tởm tội ác diệt chủng của Khmer Đỏ và cho rằng nó không khả thi. Hun Sen cũng đón nhận ý tưởng này với thái độ lạnh nhạt, khẳng định không thể “chơi được” với Khmer Đỏ. Mặc dù vậy, ý tưởng “giải pháp đỏ” vẫn đeo đuổi trong các tính toán của Việt Nam, thậm chí sau khi Trung Quốc thẳng thừng bác bỏ nó tại Thành Đô, vì nó gây nghi ngờ từ phía Campuchia và bị Trung Quốc lợi dụng để bôi xấu Việt Nam.
Một bước tự cởi trói: đa dạng hoá đa phương hoá quan hệ.
Nhận thấy sự phụ thuộc quá mức vào Liên Xô và Trung Quốc, Việt Nam cần tự cởi trói bằng cách đa dạng hóa và đa phương hóa quan hệ đối ngoại. Tư tưởng này, dù đến muộn, là cần thiết để thoát khỏi thế cô lập.
Việt Nam đã triển khai một đợt tấn công ngoại giao vào tháng 6-8/1987, tập trung vào cơ chế giải quyết vấn đề Campuchia, tiếp xúc mọi đối phương (Trung Quốc, ASEAN, Mỹ), và phối hợp với tuyên bố hòa hợp dân tộc của Campuchia. Các động thái này đã phá vỡ bế tắc, làm lộ rõ mâu thuẫn trong hàng ngũ đối phương (Trung Quốc với ASEAN, Mỹ, Sihanouk). Thỏa thuận Việt Nam-Indonesia về “cocktail party” (JIM), việc Việt Nam công bố rút quân đã thúc đẩy tình hình. Mỹ cử đặc phái viên đến Việt Nam, Sihanouk sẵn sàng gặp Hun Sen. Trung Quốc bị động, không còn kiểm soát được ASEAN và Sihanouk. Việt Nam rút 3/4 quân và sẽ rút hết vào 1990, làm cho vấn đề Khmer Đỏ trở thành trọng tâm, thúc ép giải pháp chính trị sớm.
Trung Quốc uốn mình để thích nghi với thế cục .
Trung Quốc dần nhận thức rằng kịch bản giải quyết Campuchia của mình là không thực tế. Năm 1988, Trung Quốc mời Việt Nam đàm phán, đánh dấu sự thay đổi chiến lược nhằm thoát khỏi thế cô lập sau sự kiện Thiên An Môn và tăng cường vị thế trong quan hệ với Liên Xô, Mỹ.
Việc Liên Xô và Mỹ tăng cường hợp tác, giải quyết các vấn đề khu vực (như Afghanistan) mà không có vai trò của Trung Quốc, đã thúc đẩy Trung Quốc phải điều chỉnh. Trung Quốc muốn duy trì vai trò cường quốc trong giải quyết vấn đề Campuchia. Các nước ASEAN, đặc biệt Thái Lan dưới chính quyền Chatichai, cũng dần tách khỏi chính sách đối đầu với Việt Nam, hướng tới “biến Đông Dương từ chiến trường thành thị trường”. Việt Nam hoàn tất rút quân khỏi Campuchia vào 1989, làm vấn đề Khmer Đỏ trở thành trọng tâm, buộc Trung Quốc phải thay đổi thái độ.
Hiệp 1 của Hội nghị quốc tế Pa–ri về Campuchia .
Hội nghị Quốc tế Paris về Campuchia (PICC) diễn ra từ 30/7-30/8/1989, là nỗ lực đầu tiên cấp quốc tế để giải quyết vấn đề Campuchia. Hội nghị có sự tham gia của các bên Campuchia đối địch và 17 quốc gia. Hai vấn đề lớn nổi bật là loại trừ hay chấp nhận Khmer Đỏ và duy trì hay xóa bỏ nguyên trạng chính trị-quân sự ở Campuchia.
Cuộc đấu tranh diễn ra gay gắt. Đối phương đòi lập chính phủ liên hiệp 4 bên do Sihanouk đứng đầu và thiết lập bộ máy kiểm soát của LHQ. Việt Nam kiên quyết lên án diệt chủng Pol Pot, tôn trọng nguyên tắc không can thiệp nội bộ Campuchia và duy trì nguyên trạng. Trung Quốc, dù đang cố gắng thoát khỏi cô lập sau Thiên An Môn, vẫn giữ lập trường cứng rắn, bác bỏ việc dùng từ “diệt chủng” và đòi quyền lực cho 4 phe. Tác giả đã đấu tranh phản bác luận điệu của Trung Quốc, khẳng định sự thật lịch sử và tầm quan trọng của việc ngăn chặn diệt chủng. Hội nghị kết thúc mà không đạt được giải pháp toàn diện, nhưng đã mở ra một giai đoạn đấu tranh mới, trong bối cảnh Việt Nam đã rút hết quân.
Đặng Tiểu Bình tiếp Kaysone Phomvihan để nói với Việt Nam .
Những biến động chính trị toàn cầu và sự sụp đổ của các nước XHCN ở Đông Âu đã tác động mạnh đến tư duy lãnh đạo Việt Nam. Trong bối cảnh này, Việt Nam mong muốn bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc. Đặng Tiểu Bình đã lợi dụng cuộc gặp với Kaysone Phomvihan (Lào) vào tháng 10/1989 để phân hóa quan hệ Việt-Lào-Campuchia và nội bộ Việt Nam.
Đặng Tiểu Bình chỉ trích Lê Duẩn đã “trở mặt” chống Trung Quốc và xâm lược Campuchia, trong khi ca ngợi Nguyễn Văn Linh. Ông nhấn mạnh Việt Nam phải rút quân hoàn toàn và triệt để khỏi Campuchia để bình thường hóa quan hệ. Mặc dù Việt Nam đã hoàn tất việc rút quân, Đặng vẫn tiếp tục đưa ra yêu sách. Cuộc gặp này cho thấy ý đồ sâu xa của Trung Quốc nhằm kiểm soát và gây sức ép lên Việt Nam.
Thuốc đắng nhưng không dã được tật .
Tháng 6/1990, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh và Bộ trưởng Quốc phòng Lê Đức Anh đã chủ động gặp Đại sứ Trung Quốc Trương Đức Duy để bày tỏ mong muốn bình thường hóa quan hệ và liên minh “bảo vệ Chủ nghĩa xã hội” chống “diễn biến hòa bình”. Họ cũng gợi ý “giải pháp đỏ” cho Campuchia, nghĩa là hai phe Cộng sản Khmer (Phnom Penh và Khmer Đỏ) hòa giải.
Tuy nhiên, phía Trung Quốc không mặn mà với ý tưởng liên minh ý thức hệ và bác bỏ “giải pháp đỏ”, nhấn mạnh họ quan tâm đến lợi ích quốc gia và quan hệ với phương Tây. Thái độ “nhún mình” và “sơ hở” của lãnh đạo Việt Nam đã bị Trung Quốc lợi dụng để gây sức ép và chia rẽ nội bộ Việt Nam. Cuộc đàm phán giữa Thứ trưởng Trần Quang Cơ và Từ Đôn Tín (Trung Quốc) trở nên căng thẳng khi Từ dùng lời của lãnh đạo Việt Nam để chỉ trích Bộ Ngoại giao.
BCT đánh giá cuộc đàm phán tháng 6/1990
Ngày 19/6/1990, Bộ Chính trị họp đánh giá cuộc đàm phán với Trung Quốc. Báo cáo của Bộ Ngoại giao (do tác giả trình bày) chỉ rõ ý đồ của Trung Quốc là ưu tiên “bốn hiện đại hóa” và tranh thủ phương Tây, bác bỏ các đề nghị liên minh XHCN của Việt Nam. Trung Quốc muốn xóa bỏ hoặc hạn chế chính quyền Phnom Penh và sử dụng Liên Hợp Quốc để cai trị Campuchia.
Nội bộ Bộ Chính trị cũng xuất hiện những lời chỉ trích về cách lãnh đạo cấp cao “ngửa bài” quá sớm với Trung Quốc, làm lộ điểm yếu và khiến Trung Quốc “cứng lên”. Các thành viên như Phạm Văn Đồng, Võ Văn Kiệt bày tỏ sự cảnh giác với Trung Quốc, trong khi Nguyễn Văn Linh và Lê Đức Anh vẫn tin vào khả năng “liên kết XHCN” và “giải pháp đỏ”. Cuộc họp bộc lộ sự rạn nứt sâu sắc trong Bộ Chính trị về cách đánh giá Trung Quốc và đối sách.
Một sự chọn lựa thiếu khôn ngoan.
Trung Quốc thể hiện thái độ mềm dẻo hơn, mời đoàn Việt Nam sang Thành Đô họp cấp cao, nhưng đây là một cạm bẫy chiến lược. Các yếu tố thúc đẩy Trung Quốc thay đổi thái độ bao gồm: sự tiến triển nhanh chóng trong quan hệ Xô-Mỹ, việc Trung Quốc bị cô lập sau Thiên An Môn, sự suy yếu của liên minh chống Việt Nam ở ASEAN, và việc Việt Nam đã rút hết quân khỏi Campuchia.
Việc Mỹ điều chỉnh chính sách, không còn công nhận “Chính phủ Liên hiệp Campuchia Dân chủ” và sẵn sàng đối thoại với Việt Nam, cũng gây áp lực lên Trung Quốc. Trong khi đó, Việt Nam vẫn giữ quan điểm “liên kết XHCN” với Trung Quốc, dù Bộ Ngoại giao đã cảnh báo về 3 khả năng trong quan hệ với Trung Quốc.
Cuộc gặp cấp cao Việt–Trung tại Thành Đô 3–4/9/90
Ngày 29/8/1990, Trung Quốc bất ngờ mời lãnh đạo cấp cao Việt Nam (Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Phạm Văn Đồng) sang Thành Đô họp bí mật về vấn đề Campuchia và bình thường hóa quan hệ. Mặc dù trước đó Trung Quốc tuyên bố chỉ gặp cấp cao sau khi vấn đề Campuchia được giải quyết. Đây là một bước ngoặt đột ngột và được tác giả đánh giá là một sai lầm chiến lược của Việt Nam.
Trung Quốc đã sử dụng cuộc gặp này để ép Việt Nam chấp nhận các điều khoản của họ về Campuchia, đặc biệt là công thức SNC “6+2+2+2+1” (6 phe Phnom Penh, 7 phe đối lập do Sihanouk làm chủ tịch), đi ngược lại thỏa thuận Tokyo (6+6) và bất lợi cho Phnom Penh. Trung Quốc cũng thẳng thừng bác bỏ ý định “liên kết XHCN” của Việt Nam, nhấn mạnh quan hệ hai nước chỉ dựa trên 5 nguyên tắc chung sống hòa bình và không làm phương Tây lo ngại. Trung Quốc giữ bí mật cuộc gặp để tránh sự nghi ngờ từ Mỹ và ASEAN.
Thành Đô là thành công hay là thất bại của ta?
Sau cuộc gặp Thành Đô, lãnh đạo Việt Nam (Nguyễn Văn Linh, Đỗ Mười, Lê Đức Anh) đã sang Phnom Penh để thông báo và thuyết phục Campuchia chấp nhận “Thỏa thuận Thành Đô”. Tuy nhiên, lãnh đạo Campuchia, do Heng Samrin đại diện, đã kiên quyết phản đối, khẳng định giữ nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ và chủ quyền của Campuchia. Campuchia nhận định Trung Quốc không muốn hai phe Cộng sản ở Campuchia hợp tác, vì điều đó làm phức tạp quan hệ của Trung Quốc với Sihanouk và phương Tây.
Tác giả nhận định cuộc gặp Thành Đô là thất bại ngoại giao của Việt Nam, vì đã bị Trung Quốc lừa dối và lợi dụng. Việt Nam đã chấp nhận những điều khoản bất lợi về Campuchia, gây chia rẽ với đồng minh và làm hoen ố uy tín quốc tế. Cuộc gặp này đã bộc lộ sự ngây thơ và ảo tưởng của một bộ phận lãnh đạo Việt Nam về Trung Quốc và “liên kết XHCN”, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Ai là người đáng lý ra phải nhớ dai?
Sau Thành Đô, Trung Quốc tiếp tục yêu sách Việt Nam phải thực hiện “Thỏa thuận Thành Đô”, đặc biệt là tác động Phnom Penh chấp nhận SNC 13 thành viên do Sihanouk làm chủ tịch. Trung Quốc đã lợi dụng cuộc gặp để chia rẽ nội bộ Việt Nam và bôi nhọ Bộ Ngoại giao. Khi tác giả được cử đi Jakarta và Bangkok để theo dõi các cuộc họp về SNC, ông đã kiên quyết bác bỏ thông tin về thỏa thuận “6+2+2+2+1” và khuyên Phnom Penh giữ vững nguyên tắc bình đẳng.
Sự thất bại của cuộc họp SNC tại Bangkok vào tháng 9/1990 (do Hun Sen từ chối công thức 13 thành viên) đã khiến Trung Quốc tức giận và đổ trách nhiệm lên tác giả Trần Quang Cơ. Lý Bằng thậm chí đã nói với Đại tướng Võ Nguyên Giáp rằng tác giả là “nhân tố xấu” cản trở giải pháp Campuchia. Tác giả tự hỏi ai mới là người đáng lý ra phải “nhớ dai” về sự kiện tháng 2/1979 (Trung Quốc tấn công Việt Nam).
Món nợ Thành Đô.
Từ sau Thành Đô, Trung Quốc tiếp tục gây sức ép lên Việt Nam, tập trung vào việc Việt Nam phải thực hiện thỏa thuận về Campuchia. Trung Quốc nhận thấy Bộ Ngoại giao Việt Nam là trở ngại chính, nên đã công khai chia rẽ nội bộ Việt Nam, công kích lãnh đạo Bộ Ngoại giao, và hạn chế hoạt động của Đại sứ Việt Nam tại Bắc Kinh.
Thỏa thuận Thành Đô đã trở nên vô nghĩa khi Trung Quốc dần điều chỉnh lập trường, không còn cố bám giữ công thức 13 thành viên và mời Hun Sen thăm Bắc Kinh. Điều này cho thấy Trung Quốc luôn sẵn sàng thay đổi để phù hợp với lợi ích chiến lược của họ. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn không ngừng tác động vào nội bộ Việt Nam, muốn kiểm soát mọi thông tin và diễn biến.
Những vấn đề về tình hình quốc tế và chính sách đối ngoại còn có tranh luận
Giai đoạn này, nội bộ lãnh đạo Việt Nam vẫn còn nhiều tranh luận về đánh giá tình hình quốc tế và chính sách đối ngoại:
- Về tình hình quốc tế: Có ý kiến cho rằng nguy cơ diễn biến hòa bình lớn hơn thách thức tụt hậu kinh tế. Tranh cãi về mâu thuẫn thời đại (Đông-Tây hay Tây-Tây) và việc tập hợp lực lượng (ý thức hệ hay lợi ích dân tộc).
- Về ý đồ và chính sách của các nước lớn và ASEAN:
- Mỹ: Về vai trò của Mỹ trên thế giới (đơn cực hay đa cực), mục tiêu chiến lược của Mỹ (xóa bỏ CNXH hay kiềm chế các trung tâm kinh tế khác).
- Trung Quốc: Về bản chất (XHCN hay bá quyền), quan hệ Mỹ-Trung (kiềm chế Trung Quốc hay thỏa hiệp chống Việt Nam).
- ASEAN: Đánh giá vai trò và sức sống của ASEAN.
- Về chiến lược đối ngoại của ta: Vị thế Việt Nam, mối đe dọa chính (kinh tế hay chính trị), biện pháp đối phó (đồng minh chiến lược hay đa dạng hóa), và sự ưu tiên giữa phát triển kinh tế và an ninh chính trị, lợi ích dân tộc và nghĩa vụ quốc tế, độc lập chủ quyền và hợp tác quốc tế.
Đại hội VII và cái giá phải trả cho việc bình thường hoá quan hệ với Trung Quốc.
Đại hội VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (1991) mang đến nhiều thay đổi nhân sự quan trọng: Đỗ Mười làm Tổng Bí thư, Lê Đức Anh giữ vị trí thứ hai trong Đảng, và Nguyễn Cơ Thạch bị loại khỏi Bộ Chính trị và Bộ Ngoại giao. Sự ra đi của Nguyễn Cơ Thạch được dư luận quốc tế xem là “vật tế thần” để Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc.
Tác giả đã từ chối vị trí Bộ trưởng Ngoại giao, nhận thấy một cơ chế mới đang hình thành, nơi các quyết định ngoại giao quan trọng sẽ do Hồng Hà (Bí thư Trung ương phụ trách đối ngoại) dưới sự chỉ đạo của Lê Đức Anh và Đỗ Mười, làm suy yếu vai trò của Bộ Ngoại giao. Việc này cho thấy sự ưu tiên tối cao cho việc xích lại gần Trung Quốc, thậm chí chấp nhận sự can thiệp của Trung Quốc vào nội bộ Việt Nam.
Hiệp 2 của Hội nghị quốc tế về Campuchia.
Cuối tháng 9/1991, các cuộc họp của SNC (Hội đồng Dân tộc Tối cao Campuchia) và nỗ lực của P5 (5 nước thường trực Hội đồng Bảo an) đã đẩy nhanh tiến trình giải pháp Campuchia. Nhà nước Campuchia (SOC) cuối cùng đã chấp nhận các yêu cầu sửa đổi dự thảo Hiệp định. Việt Nam trở thành quốc gia duy nhất còn lại đòi bổ sung dự thảo.
Tác giả, dẫn đầu đoàn Việt Nam tại Paris, đã khéo léo đàm phán với Pháp và Phó Tổng thư ký LHQ, đảm bảo các yêu cầu của Việt Nam được giải thích đầy đủ trong báo cáo của LHQ mà không cần chính thức sửa đổi Hiệp định. Điều này cho thấy sự linh hoạt và hiệu quả của ngoại giao Việt Nam trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia. Hiệp định Hòa bình về Campuchia được ký kết vào ngày 23/10/1991, chấm dứt một giai đoạn dài của vấn đề Campuchia.
Kết thúc một chặng đường nhưng lịch sử chưa sang trang
Sau 12 năm, vấn đề Campuchia được giải quyết, và Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (tháng 11/1991). Tuy nhiên, bình thường hóa này không mang lại sự yên bình. Ngược lại, Trung Quốc đã tăng cường gây sức ép và lấn chiếm lãnh thổ (biên giới đất liền và biển Đông, đặc biệt là Bãi Tư Chính) vì cho rằng tình hình quốc tế đang thuận lợi cho họ.
Trung Quốc muốn nhanh chóng khẳng định vị thế cường quốc ở châu Á-Thái Bình Dương, biến Biển Đông thành vùng biển độc chiếm, và kiểm soát Đông Nam Á. Họ tận dụng sự tan rã của Liên Xô, sự rút bớt quân sự của Mỹ, và sự chia rẽ trong nội bộ ASEAN để gây sức ép lên Việt Nam. Tác giả kết luận rằng Trung Quốc là nguồn gốc chính của những thách thức đối với chủ quyền, an ninh và phát triển của Việt Nam, và những thách thức này là hiện thực, cấp bách, đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược đối ngoại linh hoạt, tập trung vào phát triển kinh tế và tăng cường quan hệ với Mỹ, ASEAN để tạo thế cân bằng.
Phụ lục
Bao gồm các tài liệu liên quan đến “Những thách thức đối với an ninh và phát triển của ta. Một số kiến nghị đối sách” được tác giả viết theo yêu cầu của Thường trực Bộ Chính trị vào tháng 6/1993, trong đó ông phân tích các mối đe dọa từ Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và Thái Lan, và đề xuất các đối sách.
Bảng niên đại
Liệt kê các sự kiện lịch sử quan trọng từ năm 1975 đến năm 1993, liên quan đến ngoại giao Việt Nam, quan hệ với các nước lớn và vấn đề Campuchia.
Phụ Đính
Gồm các bài viết, bình luận từ các tác giả khác như Bùi Tín, Âu Dương Thệ, Nguyễn Thanh Giang, Trần Gang Thép, Nguyễn Trọng Tuyến, Nguyễn Đình Toàn, Nguyễn Ngọc Bích, Bill Bell & George J. Veith, được xuất bản trên các tạp chí hoặc báo điện tử từ năm 2002 đến 2004, thường xuyên trích dẫn hoặc tham khảo “Hồi ức và Suy nghĩ” của Trần Quang Cơ, làm rõ thêm các khía cạnh về quan hệ Việt Nam - Trung Quốc, vấn đề Campuchia và chính sách đối ngoại của Việt Nam.