Giới thiệu: Osho, Kinh Kim Cương và Vô Trí
Osho trình bày Kinh Kim Cương (Vajrachchedika Prajnaparamita Sutra) là bản kinh cốt lõi về trí tuệ sắc bén như kim cương, có khả năng ‘chém đứt’ bản ngã để tái sinh con người mới. Ông nhấn mạnh Đức Phật là người sáng lập ‘tôn giáo phi tôn giáo’, tập trung vào tinh thần tâm linh thuần khiết, không bị ràng buộc bởi giáo điều hay lý tưởng.
Theo Osho, thế giới luân hồi vận hành theo chu kỳ 2500 năm. Khi bánh xe Pháp của Phật dừng lại, cần có một vị Phật mới để khởi động lại. Osho coi đây là sứ mệnh của mình và cộng đồng, nhằm tạo ra ‘Phật trường’ - một trường năng lượng lý tưởng cho sự trưởng thành tâm linh.
Nền tảng triết lý: Vô Ngã và Chân Không
Osho khẳng định chân lý không thể bị hạ thấp, con người phải được nâng tầm để hiểu. Ông chỉ ra rằng tâm trí thông thường đầy rẫy sự kìm nén, lý tưởng hóa và xung đột, dẫn đến trạng thái phân liệt. Phật dạy một lối sống không kìm nén, không ý thức hệ, loại bỏ mọi ý niệm về tương lai và cả ‘cái tôi’ để đạt đến trạng thái trống rỗng thuần khiết - tức Niết bàn. Niết bàn không phải là mục tiêu mà là bản chất sẵn có, bị che lấp bởi những tích lũy của tâm trí. Trạng thái ‘một mình’ (alone) được hiểu là ‘tất cả là một’ (all one), nơi không có biên giới, sắc màu hay hình tướng.
Hành trình tâm linh: Từ đấu tranh đến buông bỏ
Đạt đến ‘vô trí’ (no-mind) là một bước nhảy lượng tử, không phải sự tiến hóa từ tâm trí. Tâm trí là vật cản, và cuộc đấu tranh để vượt qua nó là không thể tránh khỏi. Mọi khổ đau và xung đột đều do tâm trí tạo ra khi nó bám víu vào quyền lực và sự quen thuộc của ‘cái cũ’.
Đối với Osho, thiền không có thái độ đối với dục. Xã hội kìm nén dục vọng, dẫn đến sự hủy diệt và cạnh tranh. Tantra là liệu pháp cân bằng sự kìm nén này, còn thiền là trạng thái khỏe mạnh khi bệnh tật đã biến mất. Sống trọn vẹn với dục vọng khi nó xuất hiện là cách để thoát khỏi sự khống chế của nó khi thời điểm đến. Khi dục vọng tự nhiên biến mất (khoảng 14 năm trước khi chết nếu sống thuận tự nhiên), năng lượng sẽ chuyển hóa thành từ bi.
Trạng thái Bồ tát và con đường Từ bi
Bồ tát là người đã đạt gần đến trạng thái Phật nhưng nguyện ở lại bờ này để giúp đỡ chúng sinh. Để làm được điều đó, Bồ tát phải buông bỏ:
- Chấp có ta (self-perception): Ý niệm về cái tôi riêng biệt.
- Chấp có người (person-perception): Ý niệm về một cái tôi liên tục, không đổi qua thời gian.
- Chấp có linh hồn (soul-perception): Ý niệm về một lực lượng siêu nhiên cư trú trong thân thể.
- Chấp có mạng sống (life-perception): Niềm tin vào một thực thể vĩnh cửu chuyển từ kiếp này sang kiếp khác.
- Chấp có chính pháp và không chính pháp: Vượt lên trên sự phân biệt giữa tích cực và tiêu cực.
- Chấp có cảm nhận và không cảm nhận: Khi không có gì để thấy, người thấy cũng biến mất.
Khi các chấp thủ này biến mất, Bồ tát đạt đến trạng thái vô ngã, tràn đầy năng lượng từ bi vô điều kiện, sẵn sàng sẻ chia mà không có ý niệm về người cho, người nhận hay vật tặng. Đây là một trạng thái quý giá, nhưng vẫn phải nỗ lực duy trì ở bờ này để hướng dẫn người khác trước khi hoàn toàn tan biến vào Đại Dương Vô Cùng.
Chân lý và Niết bàn: Vượt ngoài mọi ý niệm
Phật giáo không coi Niết bàn là một mục tiêu được tạo ra, mà là một sự nhận ra trạng thái sẵn có. Osho nhấn mạnh rằng chân lý đơn giản nhưng lại khó nắm bắt vì tâm trí con người quá phức tạp và bám víu vào logic. Trạng thái ‘người trong cõi lặng’ (Arhat) là sự vắng mặt của cái tôi, nơi có sự an bình tuyệt đối.
Phật sử dụng hình ảnh pháp như chiếc đò đưa người qua sông, một khi đã sang bờ, phải bỏ đò lại. Điều này có nghĩa là mọi phương pháp, kỹ thuật, giáo lý (kể cả ‘chính pháp’) đều là phương tiện tạm thời, cần phải được buông bỏ khi đã đạt đến mục đích.
Tathagata và Tathata: Trở thành tấm gương phản ánh thực tại
‘Tathagata’ (Như Lai) có nghĩa là ‘đến như thế’ và ‘đi như thế’, tượng trưng cho sự tự tại, không có động cơ cá nhân. Một vị Phật không tuyên bố đã thành Phật hay đã giảng Pháp, bởi vì trong trạng thái chứng ngộ không còn ‘cái tôi’ để tuyên bố hay giảng dạy. Pháp của Như Lai không thể nắm bắt, không thể nói ra, vì nó vượt lên trên mọi chính pháp và phi chính pháp.
Osho ví tâm trí như các ngôi sao (biến mất khi có ánh sáng ý thức), ảo ảnh (những gì mắt thấy không có thật), ngọn đèn (cháy nhờ ham muốn), màn kịch giả (những ảo tưởng tự tạo), hạt sương/bong bóng (mong manh, tan vỡ), giấc mơ (tưởng tượng chủ quan), tia chớp (đến rồi đi) hay đám mây (luôn biến đổi). Mục đích của thiền là quan sát tâm trí mà không phán xét, không bám víu, để tâm trí tự tan biến, để lộ ra ‘tathata’ - sự phản ánh như thế, tức là nhìn mọi vật ‘như nó vốn là’.
Sự thay đổi của thời đại và trách nhiệm của ‘Con người mới’
Osho nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra Phật trường - một trường năng lượng nơi con người có thể nhanh chóng trưởng thành tâm linh. Ông kêu gọi sự ra đời của ‘Con người mới’, không phân biệt Đông-Tây, nội-ngoại, vật chất-tâm linh, mà là một con người toàn vẹn, cân bằng giữa khoa học và huyền bí.
Ông khuyến khích môn đệ học cách yêu và thiền, để trải nghiệm cả hai mặt của cuộc sống. Tình yêu là sự chuyển động hướng ra ngoài, thiền là sự chuyển động hướng vào trong. Sự kết hợp này mang lại sự giàu có vô song, là nền tảng cho một cuộc sống tràn đầy ý thức, lễ hội và trân trọng sâu sắc.