Đang đọc
Kim Triệu - 10 ngày thiền tập
Tóm tắt sách "10 Ngày Thiền Tập"nnTập sách này là tổng hợp các bài pháp của Thiền sư Khippapanno Kim Triệu, được ban giảng trong khóa thiền Mùa Đông năm 1986 tại Chùa Kỳ Viên, Hoa Thịnh Đốn. Sách hướng dẫn thiền sinh qua 10 ngày thực hành, tập trung vào các giáo lý căn bản và sâu sắc của Phật giáo Nguyên thủy.nn## Lời giới thiệu & Vài lời về Tác GiảnGiới thiệu về tập sách được phát hành nhân dịp lễ lạc thành Thích Ca Thiền Viện năm 1997. Phần này cũng cung cấp tiểu sử chi tiết của Thiền sư Khippapanno Kim Triệu, từ thuở ấu thơ, quá trình xuất gia, tu học Pàli, đến hành trình hoằng pháp tại nhiều quốc gia và thành lập Thích Ca Thiền Viện.nn## Ngày Thứ Nhất: Giới, Định, Huện* Mục đích: Phát triển Định và Huệ thông qua thực hành thiền.n* Nền tảng: Giới (luân lý đạo đức) là căn bản cho sự thanh tịnh của thân và khẩu, từ đó tâm mới Định được.n* Ngũ Giới: Không sát sanh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối (rất khó giữ, khuyến khích tịnh khẩu), không uống rượu và chất say.n* Bát Quan Trai Giới & Thập Giới: Các giới luật bổ sung để thân khẩu thanh tịnh hơn nữa.n* Quả báu của Giới: Đưa hành giả đến các cõi Thiên và Niết Bàn.n* Minh Sát Tuệ: Để thấy Niết Bàn cần quán sát Danh Pháp và Sắc Pháp qua đề mục “phồng xẹp” của bụng, nhận thức Vô Thường, Khổ, Vô Ngã.nn## Ngày Thứ Nhì: Mục đích hành thiền Minh Sát Tuện* A-La-Hán: Bậc giác ngộ, diệt trừ Tham Sân Si, đáng thọ lãnh cúng dường.n* Bốn bậc thánh: Tu-Đà-Hườn (Sơ quả), Tư-Đà-Hàm (Nhị quả), A-Na-Hàm (Tam quả), A-La-Hán (Tứ quả).n* Con đường & Phương pháp: Đạt đạo quả nhờ Minh Sát Tuệ (Vipassana), với Bát Chánh Đạo là đường lối và Tứ Niệm Xứ là phương pháp thực hành.n* Đạo tâm & Quả tâm: Trải nghiệm Niết Bàn trong giây phút đầu tiên gọi là Đạo tâm, sau đó là Quả tâm.n* Đặc điểm các quả vị:n * Sơ quả: Không chấp linh hồn, hết hoài nghi Tam Bảo, không giới cấm thủ, chỉ tin nhân quả, không rơi vào ác đạo, tối đa 7 kiếp luân hồi.n * Nhị quả: Giảm bớt Tham ái và Sân hận, trở lại thế gian một kiếp.n * Tam quả: Diệt hẳn Tham dục và Sân hận ở Dục giới, tái sanh lên cõi Phạm Thiên.n * A-La-Hán: Diệt phiền não hoàn toàn, không còn dính mắc Tam giới.n* Các loại Phật: Samma-Sambuddha (Chánh Đẳng Chánh Giác), Pacceka-Buddha (Độc Giác Phật), Araham (Thanh Văn Phật).n* Mục đích: Đắc quả A-La-Hán thông qua tinh tấn tu hành Minh Sát Tuệ.nn## Ngày Thứ Ba: Danh Pháp và Sắc Phápn* Tuệ Danh Sắc: Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong Thiền Minh Sát để đắc Sơ quả. Yêu cầu sát-na Định.n* Đề mục định tâm: Phương pháp của Thiền sư Mahasi dùng phồng xẹp của bụng (yếu tố gió) làm đề mục, dễ tập trung và thấy Vô Thường.n* Năm Triền Cái: Tham ái, sân hận, hôn trầm, phóng tâm, hoài nghi. Cần niệm ngay khi chúng khởi sanh để vượt qua.n* Danh (Nama): Tâm hướng về đối tượng (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý).n* Sắc (Rupa): Đối tượng vật chất (cảnh, tiếng, mùi, vị, cảm giác, đối tượng tâm).n* Quán sát Danh Sắc: Thấy “phồng xẹp” là Sắc; “cái biết” sự chuyển động là Danh. Danh Sắc luôn đi cùng nhau.n* Hỷ lạc: Phát sanh khi tâm không bị 5 chướng ngại, cần niệm “hỷ lạc”.n* Bản chất con người: Chỉ có thân và tâm, không có “Ta” hay linh hồn bất biến.nn## Ngày Thứ Tư: Danh Sắc và Nhân Quản* Chánh Niệm (Sati): Trí nhớ ghi nhận những gì xảy ra trong thân tâm ở hiện tại, là chủ động trong Thiền Minh Sát. Niệm càng nhiều, trí nhớ càng tăng, đề mục càng rõ.n* Đề mục nội quán: Niệm “phồng xẹp”, các pháp cảnh khởi sanh.n* Đề mục ngoại quán: Thấy cảnh niệm “thấy”, nghe tiếng niệm “nghe”, v.v.n* Tuệ Nhân Quả:n * Tâm muốn hành động (Danh pháp) là nhân cho hành động của thân (Sắc pháp).n * Hành động của thân là quả của tâm muốn.n * Cần niệm “muốn đi”, “muốn đứng” trước khi thực hiện, và làm chậm rãi để thấy rõ tác ý.n* Sự thay đổi: Danh Sắc luôn thay đổi từng sát-na. Niệm chậm để thấy rõ sự sanh diệt của Danh Sắc, không chấp thủ.n* Lợi ích: Kinh nghiệm Danh Sắc và Nhân Quả giúp không rơi vào 4 ác đạo, tái sanh vào cõi thuận lợi để tu tập.nn## Ngày Thứ Năm: Tứ Diệu Đện* Tứ Diệu Đế (Tứ Thánh Đế): Bốn sự thật không thay đổi, chỉ bậc thánh mới thấy rõ. Đức Phật tìm ra chứ không sáng tạo.n* Khổ Đế:n * Sanh, già, bệnh, chết là khổ.n * Xa lìa điều ưa thích, gặp điều ghét bỏ là khổ.n * Ngũ uẩn thủ là khổ: Chấp vào sắc, thọ, tưởng, hành, thức là “Ta” dẫn đến khổ. Bậc A-La-Hán không chấp nên không khổ.n * Ba loại khổ:n 1. Dukkha dukkha (Khổ khổ): Khổ vì thân đau, tâm khó chịu.n 2. Viparinamadukkha (Hoại khổ): Khổ vì sự thay đổi (vui tàn thì buồn đến).n 3. Sankharadukkha (Hành khổ): Khổ vì các pháp hành nằm trong tam tướng (Vô Thường, Khổ, Vô Ngã). Chỉ Minh Sát Tuệ mới thấy rõ.n* Tập Đế: Nhân sanh ra Khổ là ái dục (tham lam, tham ái). Ái dục tạo nghiệp thiện ác, dẫn đến quả và vòng luân hồi không dứt.n* Diệt Đế: Sự diệt Khổ, tức Niết Bàn, diệt hẳn phiền não. Diệt ái dục là diệt phiền não.n * Hành giả diệt phiền não từng sát-na bằng Chánh Niệm.n * A-La-Hán diệt phiền não hoàn toàn.n* Đạo Đế: Phương pháp diệt khổ là Bát Chánh Đạo (Chánh Kiến, Chánh Tư Duy, Chánh Nghiệp, Chánh Ngữ, Chánh Mạng, Chánh Tinh Tấn, Chánh Niệm, Chánh Định).n* Kết nối: Khổ, Ái Dục, Niết Bàn, Bát Chánh Đạo đều nằm trong thân tâm.n* Mục tiêu: Phát triển trí tuệ hiểu Danh Sắc, Nhân Quả, và sự sanh diệt của Danh Sắc.nn## Ngày Thứ Sáu: Thập Nhị Nhân Duyêna* Nhân Quả & Vô Ngã: Giáo lý Phật giáo chỉ nói đến nhân quả của thân và tâm, không có Ngã. Con người là sự thay đổi không ngừng.n* Thập Nhị Duyên Khởi: Giải thích sự liên quan giữa các giai đoạn của con người, đánh đổ thường kiến và đoạn kiến.n * Công thức: Vô minh -> Hành -> Thức -> Danh Sắc -> Lục căn -> Xúc -> Thọ -> Ái -> Thủ -> Hữu -> Sanh -> Già, đau, chết.n* Thành đạo của Đức Phật:n * Canh đầu: Đắc Thiền Sắc Giới, Vô Sắc Giới, Túc Mạng Minh (thấy sự sanh tử luân hồi của bản thân).n * Canh thứ nhì: Đắc Thiên Nhãn Minh (thấy sự tái sanh của chúng sanh).n * Canh thứ ba: Quán Thập Nhị Nhân Duyên (quán thuận, quán nghịch để diệt già, đau, chết -> diệt sanh -> diệt hữu… -> diệt vô minh), đắc Tứ Quả (Tu-Đà-Hườn đến A-La-Hán) và Lậu Tận Minh.n* Bài kệ của Ngài Asajji: “Về các pháp phát sinh từ một nhân, Đức Như Lai đã chỉ rõ, và cũng chỉ rõ sự diệt các pháp đó.” (Giải thích nhân quả và sự diệt khổ). Bài kệ này giúp Xá-Lợi-Phất và Mục-Kiền-Liên đắc Sơ Quả.n* Ý nghĩa: Chỉ có Danh Sắc, Nhân Quả, và Thập Nhị Nhân Duyên vận hành, không có “ta” đi tái sanh hay luân hồi.nn## Ngày Thứ Bảy: Vô Minh: Căn Nhân của sự Luân Hồin* Vô Minh (Avijja): Sự hiểu biết không đúng, thiếu trí tuệ trong quán sát.n* Vô Minh trong Tứ Diệu Đế: Không thấy Khổ, Tập, Diệt, Đạo Diệu Đế.n * Cho Vô Thường là thường, Khổ là vui, Vô Ngã là ngã.n* Diệt Vô Minh: Chỉ diệt hẳn khi đắc A-La-Hán quả. Sơ, Nhị, Tam quả vẫn còn vô minh.n* Nguyên nhân Vô Minh: Không chú ý và không có trí nhớ trong kinh nghiệm, thiếu Minh Sát Tuệ.n* Minh Sát Tuệ (Vipassana): Thấy vạn vật với thật tướng của nó. Là cách diệt Vô Minh.n* Luân hồi: Vô Minh là căn bản tạo ra Danh Sắc, kéo dài sự đau khổ và luân hồi.n* Đạo Diệu Đế bị che ám: Vì Vô Minh, chúng sanh không nhận thức được Bát Chánh Đạo là con đường đúng.n* Thực hành Vipassana: Cần thiết để thấy Tứ Diệu Đế và diệt Vô Minh. Đức Phật cũng thực hành Vipassana để thành đạo.n* Quán Thập Nhị Nhân Duyên: Thấy Vô Minh là nguồn gốc của Hành, và từ đó dẫn đến Già, chết. Diệt Vô Minh là có Minh (Niết Bàn).nn## Ngày Thứ Tám: Niết-Bànn* Sự an vui của Thiền Chỉ: 5 chi thiền (Tầm, Sát, Hỷ, Lạc, Định) giúp tâm an vui, tránh 5 triền cái.n* Sự an vui của Thiền Quán (Minh Sát Tuệ): Niết Bàn.n* Bản chất Niết Bàn: Khó hiểu vì không có thân, tâm, ngũ căn, ngũ trần làm đối tượng. Là sự dập tắt hết Danh và Sắc, tâm không bị chi phối.n* Thú vui thế tục: Không vĩnh viễn, luôn có sự thay đổi và dẫn đến khổ đau. Chúng sanh chạy theo dục lạc vì thiếu trí tuệ.n* Niết Bàn theo Phật Giáo: Sự dập tắt hết Danh và Sắc, không còn cảm thọ, không còn vui thú ngoại cảnh, diệt hết khổ đau, già, chết.n* Mười Ba-La-Mật: Bố thí, Trì giới, Xuất gia, Trí tuệ, Tinh tấn, Nhẫn nại, Chân thật, Nguyện vọng, Tâm từ, Tâm xả. Cần tròn đủ để đến Niết Bàn.n* Niết Bàn là kinh nghiệm thực chứng: Chỉ người có duyên lành và thực hành mới biết.n* Phân loại Niết Bàn (theo A-Tỳ-Đàm):n * Hữu dư y Niết-Bàn giới (Saupadisesa vibbànadhàtu): Khi phiền não diệt nhưng thân vẫn còn (vị A-La-Hán còn sống).n * Vô dư y Niết-Bàn giới (Anupadisese vibbànadhàtu): Khi cả phiền não và ngũ uẩn đều diệt (vị A-La-Hán sau khi chết).n* Các hành tướng Niết Bàn: Không, Vô Tướng, Vô Nguyện.n* Thấy Niết Bàn: Bằng cách quán đối tượng là Vô Thường, Khổ, Vô Ngã.nn## Ngày Thứ Chín: Sống theo Đức Phậtn* Ôn tập & Ứng dụng: Sống theo Đức Phật là sống trong tỉnh thức, biết rõ mọi hành động (đi, cười, ăn).n* Con người là Danh Sắc/Ngũ Uẩn: Cần dùng trí nhớ (Chánh Niệm) để phân biệt Danh và Sắc.n* Chánh Niệm (Sati): Quan trọng nhất trong Bát Chánh Đạo. Là sự phân biệt của tâm trong thân.n* Phương pháp thực hành: Dùng đề mục phồng xẹp của bụng (là Sắc) để phát triển trí nhớ, vì nó thô sơ và dễ theo dõi hơn hơi thở ở mũi.n* Phân tách Danh Sắc:n * Phần thân cử động, không biết gì là Sắc.n * Cái biết sự cử động đó là Danh (tâm).n* Trí tuệ phân tách: Nhờ Chánh Niệm theo dõi đối tượng, tâm phân tích “phồng” khác “xẹp”. Tâm luôn ở hiện tại.n* Thân thọ: Cảm giác dễ chịu, khó chịu, không khổ không lạc. Cần niệm để tâm xả.n* Ý muốn/Tác ý (thuộc Danh): Là nhân sai khiến thân hành động. Cần niệm “muốn đi”, “muốn ngồi” để thấy rõ Danh Sắc nương tựa nhau.n* Đánh đổ chấp Ngã: Nhờ thấy rõ Danh Sắc, ta biết không có “Ta”, chỉ là sự vận hành của Danh Sắc.n* Trạng thái thay đổi: Danh Sắc luôn thay đổi từng sát-na, dẫn đến sự chán nản. Chán nản này làm diệt Tham Sân Si.n* Sống thực với thân tâm: Luôn luôn sống trong hiện tại, theo dõi thân tâm, không bị chìm đắm trong luân hồi.