Lời giới thiệu
Giới thiệu bộ sách gồm mười bài viết của thầy Thạc Đức, giáo sư tại Phật Học Đường Việt Nam, được in trên báo Dân Chủ. Mục đích là giúp độc giả, đặc biệt là Phật tử, có cái nhìn rõ ràng và tránh hiểu lầm về Phật giáo, một tôn giáo đang chinh phục giới trí thức Âu Mỹ.
Đạo Phật là triết học hay là một tôn giáo?
- Nhiều người thắc mắc bản chất của đạo Phật là gì: triết học, khoa học, luân lý hay tôn giáo?
- Đạo Phật không chỉ là một trong số đó, mà bao gồm tất cả các phương diện này. Việc chỉ tập trung vào một mặt là nhìn nhận phiến diện (ví dụ: câu chuyện năm người mù rờ voi).
- Không quan trọng tên gọi, vì đạo Phật vẫn là đạo Phật, là những giáo lý của Phật dạy, vượt lên trên các định nghĩa hạn hẹp.
- Các định nghĩa về “tôn giáo” của học giả phương Tây thường hẹp, đòi hỏi “thần khải” hoặc “thượng đế hữu ngã”, điều mà Phật giáo không nhấn mạnh. Tuy nhiên, nhiều định nghĩa khác (John Stuart Mill, Aldous Huxley) lại có thể bao hàm Phật giáo.
- Phật giáo không cần “thần khải” để có giá trị; nếu giáo lý có thể hiểu, thực hành và đem lại lợi ích tốt đẹp, thì đó là điều đáng tôn thờ và phụng sự.
Phật học với các môn học khác
- Mục đích chung của mọi môn học là hiểu biết để thỏa mãn và hành động, giải quyết bất mãn và thắc mắc gây khổ đau.
- Phê phán các môn học khác:
- Khoa học: Chỉ giải thích hiện tượng khách quan, thiếu cái nhìn toàn cảnh về ý nghĩa, giá trị, nguyên ủy cuộc đời. “Biết nhiều mà không hiểu gì hết.”
- Tâm lý học và xã hội học: Vượt xa khoa học nhưng vẫn không giải quyết được siêu hình, không định được giá trị tuyệt đối.
- Triết học: Có cái nhìn tổng quát hơn, giải quyết siêu hình nhưng thường xa rời thực nghiệm, lý thuyết đa dạng và thay đổi, dẫn đến nghi ngờ khả năng tìm chân lý của lý trí.
- Tôn giáo (dựa trên Đức Tin): Đem lại an ổn nhưng bác bỏ lý trí, hạn chế sự tư duy.
- Đạo Phật: Bao gồm và vượt lên trên khoa học, tâm lý học, xã hội học, triết học và tôn giáo.
- Lấy sự sống làm căn bản và chủ trương giải thoát con người khỏi đau khổ. Rất thực tiễn.
- Không tìm hiểu cặn kẽ mọi chi tiết mà dạy lý nhân quả, nhân duyên tương quan tương thành để quán sát và tu tập. (Ví dụ: câu chuyện người trúng tên độc).
- Cái biết lớn lao của Phật là về sinh tử và giải thoát. Chân lý tuyệt đối phải do tự chứng ngộ, không thể diễn tả hoàn toàn bằng ngôn ngữ.
- Giáo lý Phật dạy dựa trên giác ngộ thấu đạt, không phải suy luận vẩn vơ. (Ví dụ: giáo lý duyên giác, duy nghiệp, duy thức).
- Người học Phật không bị buộc tin mù quáng. Kinh Kalama dạy: “Phải suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi tin, và khi tin rồi phải cương quyết thực hành để đi đến kết quả.”
- Đạo Phật đem lại sự thỏa mãn về lý trí và tình cảm, giúp con người tìm được an tâm lập mạng, phá tan mọi thắc mắc với lòng tin được lý trí kiểm soát.
Vấn đề đức tin trong đạo Phật
- Đức Phật dạy: “Tin là căn bản của sự thành công” nhưng không phải là mê tín mù quáng, thiếu suy xét.
- Mê tín gây hại tinh thần, tạo ra trí óc lười biếng, ỷ lại, nô lệ hoàn cảnh.
- Phật giáo Việt Nam từng có thời kỳ tào tạp, mê tín (bói xăm, vàng mã, đồng bóng), khiến nhiều người hiểu lầm Phật giáo là đa thần giáo, ỷ lại thần quyền.
- Kinh Kalama: Đức Phật dạy không vội tin bất cứ điều gì, dù là lời truyền giáo, tập tục, tin đồn, bút tích thánh nhân, luật lệ hay quyền năng của thầy giáo. Chỉ tin những gì hợp lý trí xét đoán, đem lại hạnh phúc cho mình và người khác.
- Điều này chứng tỏ tinh thần rộng rãi, nhân loại của Phật giáo. Tin Phật mà không hiểu là bài báng Phật.
- Đức Phật là người dẫn đường, lương y, không phải chúa tể ban phúc diệt họa. Phật tử cần hiểu lời dạy và thực hành để đạt giải thoát, giác ngộ.
Vấn đề chân lý trong đạo Phật
- Mục tiêu của đạo Phật là đạt đến cái Biết rộng rãi, thấu triệt, cao tột (Vô Thượng Chánh Biến Tri Giác), tức là biết về chân tướng của vạn hữu (chân như, bản thể).
- Con người có thể đạt chân lý bằng cách chuyển tri thức hiện thời thành trí tuệ Bát Nhã thông qua việc diệt trừ vô minh.
- Duy Thức Học phân biệt ba loại hiểu biết:
- Hiện lượng: Hiểu biết trực tiếp, không qua suy luận. Có thể là chân hiện lượng (đúng) hoặc tợ hiện lượng (sai, ví dụ: sợi dây thành con rắn).
- Tỷ lượng: Hiểu biết bằng suy luận, so sánh, đối chiếu (ví dụ: thấy khói suy ra có lửa). Dễ sai lầm hơn hiện lượng, đặc biệt khi vượt ra ngoài thực nghiệm (ví dụ: Ngọc Hoàng, Thượng Đế là sản phẩm của tợ tỷ lượng).
- Vô minh là yếu tố gây ra tợ hiện lượng và tợ tỷ lượng. Bậc giác ngộ đã phá trừ vô minh để đạt Bát Nhã Trí.
- Chân lý tuyệt đối không thể diễn giải bằng ngôn ngữ. Giáo lý là “ngón tay chỉ mặt trăng” (phương tiện chỉ bày chân lý), không phải chân lý. Chấp vào văn tự sẽ oan cho Phật, rời bỏ văn tự sẽ lạc vào tà thuyết.
3. Thánh giáo lượng: Hiểu biết dựa trên lời dạy của bậc giác ngộ. Cần tìm hiểu dè dặt, xây dựng đức tin trên chứng nghiệm sơ bộ.
- Con người phải tự mình thực nghiệm lớn lao hàng kiếp để đạt đến chân lý, như Thái tử Tất Đạt Đa dưới cội Bồ Đề.
Vấn đề khổ vui trong đạo Phật
- Dukkha (Khổ Đế) thường bị dịch sai là “Chân lý về sự khổ”, khiến Phật giáo bị coi là bi quan. Đạo Phật nhìn cuộc đời khách quan, thực tại.
- Dukkha bao gồm cả khổ thọ (đau khổ) và lạc thọ (niềm vui), bởi vì tất cả đều vô thường và hư giả, nằm trong tam giới. Giải thoát là giải thoát khỏi dukkha, không phải trốn khổ tìm vui một cách tầm thường. (Ví dụ: hai con gà trong lồng).
- Ba hình trạng của Khổ (Dukkha):
- Khổ-khổ: Đau khổ thể xác và tinh thần thông thường (sinh, già, bệnh, chết, ghét gặp, yêu xa, cầu bất đắc).
- Hoại-khổ: Khổ do sự biến chuyển, diệt hoại của những cảm giác lạc thọ.
- Hành-khổ: Khổ do bản chất vô thường, vô ngã của Ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) tạo nên cái “Ta” giả tạo. “Ngũ uẩn là khổ.”
- Ngũ uẩn (Năm yếu tố cấu thành cá nhân):
- Sắc uẩn: Vật chất (tứ đại: cứng, lỏng, năng lực, chuyển động; ngũ căn, ngũ trần).
- Thọ uẩn: Cảm giác (vui, khổ, không vui không khổ).
- Tưởng uẩn: Tri giác (nhận biết đối tượng).
- Hành uẩn: Suy tư, tác động tâm lý (thiện, ác, tạo nghiệp, 51 Tâm sở).
- Thức uẩn: Tác dụng nhận biết, phân biệt, chấp ngã, duy trì sinh mạng.
- Cái “Ta” là tổng hợp của ngũ uẩn, luôn biến chuyển, không có thực thể trường tại và bất biến (vô ngã). Ý niệm về “Ta” là mê lầm (Ngã si, Ngã kiến).
- Nhận thức và chứng nghiệm lý vô thường vô ngã mang lại sự an lạc, bình tĩnh, giải thoát cho Phật tử, không phải buồn rầu chán nản. Mục đích là diệt trừ nguyên nhân khổ thọ (dục vọng) và phát triển từ bi.
Vấn đề giải thoát trong đạo Phật
- Giải thoát là cởi mở những ràng buộc đau khổ.
- Niết Bàn (Nirvana):
- Không phải là cõi thiên đàng, cũng không phải trạng thái diệt hoại, hư vô.
- Là sự chấm dứt dòng nhân quả nghiệp báo (diệt độ), qua khỏi dòng mê mờ để lên bờ giác ngộ.
- Cuộc sống là dòng biến chuyển, có sinh diệt. Niết Bàn không phải là một cuộc sống bất biến, vì điều đó là cái chết hoàn toàn.
- Là sự hiển hiện của bản thể sáng suốt mầu nhiệm, hay sự thể nhập vào bản thể vô biên trong sáng khi dục vọng tiêu diệt và dòng ngũ uẩn dừng lại.
- Hai loại Niết Bàn:
- Hữu Dư Y Niết Bàn: Giải thoát khi còn thân mạng, sống an nhiên, không bị vật chất lung lạc.
- Vô Dư Y Niết Bàn: Thể nhập bản thể hoàn toàn khi thân mạng chấm dứt. Là bản thể thường còn bất sinh bất diệt, không thể dùng ngôn ngữ hay trí thức để hình dung.
- Từ Vô Dư Y Niết Bàn có thể hiện ra diệu dụng mầu nhiệm (hóa thân của Phật, Bồ Tát) để hóa độ chúng sinh.
- Thế giới hiện tượng là diệu dụng của bản thể. Vô minh khiến chúng sinh nhìn thế giới là khổ đau. Khi lột bỏ vô minh, thế giới hiện tượng là chân như sáng suốt (ví dụ: “chim kêu hoa nở là hiện tượng mầu nhiệm của bản thể”).
- Phật: Bậc giác ngộ viên mãn cho mình và người. Các “đức Phật” là hóa thân của Phật (pháp thân bất diệt).
- “Niết Bàn tức là sinh tử, sinh tử tức là Niết Bàn”: Niết Bàn không tồn tại ngoài sinh tử. Phật tìm thấy Niết Bàn ngay trong sinh tử. Con người có thể giải thoát mà không rời thế gian sinh diệt.
Vấn đề tâm vật trong đạo Phật
- Đạo Phật không chủ trương duy tâm hay duy vật một cách tuyệt đối, mà có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau.
- Câu “tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức” không có nghĩa là đạo Phật duy tâm theo kiểu triết học phương Tây. “Tâm” ở đây chỉ các hiện tượng tâm lý, không phải linh hồn.
- Đạo Phật bác bỏ thuyết linh hồn tồn tại độc lập, không công nhận tạo hóa, nhưng cũng không duy vật theo nghĩa vật chất sinh ra tinh thần.
- Phê phán chủ nghĩa duy vật: Nông cạn, thiên lệch, bỏ qua nội giới phong phú, không giải thích được tinh thần là thuộc tính của vật chất.
- Phê phán chủ nghĩa duy tâm: Phủ nhận một mặt của sự thực, bỏ qua ảnh hưởng của vật chất và sự tồn tại của tâm lý người khác.
- Duy Thức Học:
- Chủ trương ngũ uẩn (vật lý và tâm lý) là sự phát hiện của “chủng tử” (năng lực tiềm tàng) trong A Lại Gia Thức (Alaya-vijnana) (Thức Tàng Trữ).
- Chủng tử sinh hiện hành, hiện hành trở về chủng tử trong một dòng liên tục.
- Các hiện tượng tâm lý và vật lý nương vào nhau mà phát sinh (tương quan tương duyên), không cái nào sinh ra cái nào.
- A Lại Gia Thức là căn bản cho mọi hiện tượng tâm và vật. Sau khi thân xác tiêu hoại, hiện tượng tâm lý trở về tiềm thức trong A Lại Gia.
- Không có một linh hồn tồn tại ngoài thể xác. A Lại Gia biến chuyển, chín muồi, để phát hiện một thế giới, hoàn cảnh, sinh mệnh mới.
- Không duy tâm tuyệt đối: Có nhiều A Lại Gia của nhiều chúng sinh, tương quan tương duyên, cùng kiến tạo thế giới khách quan (giáo lý tự biến cọng biến).
- Khi A Lại Gia trong sạch, trở thành Đại Viên Cảnh Trí, nó tách khỏi sự cộng đồng và thể nhập vào Bản Thể.
Vấn đề linh hồn trong đạo Phật
- Đạo Phật bác bỏ quan niệm về “linh hồn cố định” di chuyển qua nhiều xác thân trong luân hồi.
- Sinh mạng là cấu hợp liên tục của ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức). Các tác dụng tinh thần chỉ “hiện hành” khi có thân căn (thể xác) và trở về trạng thái chủng tử tiềm phục khi thân căn tan rã.
- “Cái Ta” là dòng biến chuyển không ngừng của ngũ uẩn, không phải cá thể đồng nhất, vĩnh cửu (vô ngã).
- Cảm giác về tính chất đồng nhất của một vật (hay bản thân) qua thời gian là một vọng tưởng do “giả tướng liên tục” gây nên. (Ví dụ: vòng tròn lửa, chiếc ghế cũ).
- Kinh Di Lan Đà vấn đạo (Milinda Panha): Ví dụ ngọn đèn cháy suốt đêm. Ngọn lửa từng khoảnh khắc không giống nhau, nhưng là một dòng liên tục. Con người cũng vậy: “Con người phút sau không phải là “một” với con người phút trước, nhưng cũng không phải là “khác””.
- Vậy, không có bản ngã bất biến, linh hồn. Cái đi luân hồi không phải linh hồn, mà là nghiệp lực (karma).
- Dục vọng, ham muốn khiến các chủng tử trong A Lại Gia tiếp tục phát hiện sinh tử. Nếu dục vọng tiêu diệt, A Lại Gia thể nhập bản thể, dòng sinh mạng chấm dứt.
- Luân hồi là sự tiếp nối của nghiệp nhân mê lầm sinh tử từ giai đoạn sinh mệnh trước sang giai đoạn sau. Tất cả nghiệp nhân, ảnh tượng, cảm giác trở về tiềm phục trong A Lại Gia, tạo thành động lực đẩy chúng ta vào kiếp sống mới. (Ví dụ: trận giặc trăm năm, đợt sóng).
Vấn đề nguyên nhân đầu tiên trong đạo Phật
- Con người thường thắc mắc về nguyên nhân đầu tiên của vũ trụ.
- Đạo Phật bác bỏ ý niệm về “đấng tạo hóa” (Brahma, Allah, Jéhovah, Thượng Đế) là nguyên nhân đầu tiên.
- Đây chỉ là sự vỗ về an ủi, “liều thuốc tê” cho trí não.
- Nó chặn đứng sự hiểu biết của con người, ngăn cản khoa học và trí thức tiến bộ. Không thể hỏi “ai tạo ra đấng tạo hóa?”
- Đạo Phật chủ trương không có nguyên nhân đầu tiên. Ý niệm này là “vọng tưởng điên đảo” do cố chấp mê lầm.
- Vũ trụ vận hành theo luật nhân duyên tương quan tương thành (paticca samuppada). Một hiện tượng phát sinh không chỉ do một “nhân” mà do vô số “duyên” liên kết chặt chẽ với tất cả các hiện tượng khác.
- Mọi hiện tượng là một “dòng hiện tượng” luôn biến chuyển, không phải “một” đồng nhất bất biến. “Nó” đã có vô thỉ trong các nhân duyên tiền hữu và vẫn “có” sau khi hoại diệt. (Ví dụ: chiếc xe đạp cũ).
- Quan niệm về “có” và “không”, “thỉ” và “chung” của chúng ta là giả tưởng do óc vô minh, vọng tưởng tạo ra, phản ánh sự sinh diệt của hiện tượng, chứ không phải của thực tại.
- “Nhất tức nhất thiết, nhất thiết tức nhất” (Trong một có tất cả, trong tất cả có một) là căn bản của luật nhân duyên.
- Thực tại vượt ra ngoài sinh diệt, tồn vong, không có “có” hay “không” như hiện tượng. Nó là Diệu hữu (wondrous existence) và Chân không (true emptiness) – bất sinh, bất diệt, vô thỉ, vô chung. (Ví dụ: sóng và nước).
- Vô minh khiến con người “đối tượng hóa” thực tại, sinh ra lo sợ, khổ đau, và đi tìm “nguyên nhân đầu tiên” hư ảo.
Vấn đề nhân vị trong đạo Phật
- “Nhân vị” là phẩm vị, địa vị và quyền tự do tiến hóa của con người.
- Đạo Phật chủ trương tất cả muôn loài đều có Phật tính, tức khả năng thành Phật. Về mặt này, mọi loài bình đẳng tuyệt đối.
- Tuy nhiên, về mặt nghiệp quả, con người có căn thân tinh tế và khả năng tinh thần dồi dào hơn, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tiến hóa và tự giải phóng mình. Địa vị độc tôn của con người là do nghiệp nhân tốt đẹp, không phải ân sủng.
- “Nhân thị tối thắng” (con người là hơn cả) – Đức Phật khuyến khích tận dụng cơ hội làm người để tiến nhanh trên đường giải thoát (“Nhất thất nhân thân, vạn kiếp nan phục”, “Nhân thân nan đắc, Phật pháp nan văn”).
- Sự tán dương này không phải để tự mãn, mà để ý thức khả năng quý giá. Nếu con người chạy theo ngũ dục (tiền tài, sắc dục, hư danh, ham ăn, ham ngủ) sẽ tự hạ thấp mình ngang hàng cầm thú.
- Để giữ gìn và phát triển nhân vị, con người phải:
- Đừng phá sản những khả năng tốt đẹp: Giữ ngũ giới (không sát, không trộm, không tà dâm, không nói dối, không rượu) và thập thiện nghiệp (3 hành vi, 4 ngôn ngữ, 3 tư tưởng lành) để tránh rơi vào ác đạo.
- Phát triển những khả năng ấy: Bằng phương pháp tập luyện thể xác và bồi đắp tinh thần. Tự do suy tưởng, hành động theo chân thiện mỹ là điều kiện cần thiết.
- Tin tưởng ở khả năng của chính mình, không trông cậy vào bên ngoài: “Hãy tự thắp đuốc lên mà đi.” Con người là đấng tạo hóa của mình (gây nghiệp nhân, lãnh nghiệp quả). (Ví dụ: chuyện “cùng tử lý bảo châu”).
- Sử dụng những khả năng ấy để tiến mạnh trên đường giải phóng: Hành động là động lực. Không tin tưởng vào danh từ tốt đẹp, khoa học, chủ nghĩa, đảng phái, nguyên tắc tổ chức hay lực lượng siêu nhiên. Tin tưởng vào chính ý nghĩ, hành động và ngôn ngữ của mình để xây dựng hạnh phúc và giải thoát. Con người có trách nhiệm tự giải phóng mình, không đổ trách nhiệm cho thần linh.
- Người Phật tử ý thức được vai trò, khả năng và nhiệm vụ, luôn bảo vệ, phát triển năng lực bản thân và kiên trì tiến tới bằng tin tưởng và hành động.