Tựa
Cuốn sách là lời kính dâng cho Ba của tác giả, gợi nhớ những phút êm đềm đã qua và là nơi ghi lại những ký ức, suy tư về Sài Gòn.
PHẦN THỨ NHỨT: NHẮC LẠI CUỘC NAM TIẾN VĨ ĐẠI CỦA DÂN VIỆT
- Nguồn gốc danh từ Sài Gòn: Vẫn còn nhiều tranh cãi giữa các học giả.
- Tóm tắt cuộc Nam tiến: Kéo dài hơn 800 năm (939-1780), đánh dấu các mốc quan trọng từ Thanh Hóa đến Cà Mau.
- Chính sách đồn điền: Bắt đầu từ thời Lê Thánh Tôn, nhằm trấn an biên thùy và mở rộng bờ cõi hòa bình.
- Giai đoạn 1658-1753: Dân Việt chung đụng với người Khơ me trên vùng đất Phù Nam cổ, vốn đất thưa dân rộng. Chúa Nguyễn dùng chính sách ngoại giao khôn khéo, lợi dụng di thần nhà Minh để mở rộng lãnh thổ.
- Giai đoạn 1753-1780: Ông Nguyễn Cư Trinh với kế sách “tàm thực” (tằm ăn dâu) và Mạc Thiên Tứ (Hà Tiên) có công lớn trong việc hoàn thành cuộc Nam tiến, sát nhập hoàn toàn Thủy Chân Lạp vào lãnh thổ Đại Việt. Các công thần Trịnh Hoài Đức, Ngô Nhơn Tịnh, Lê Quang Định cũng góp sức xây dựng văn hiến Gia Định.
PHẦN THỨ HAI: THỬ TÌM HIỂU BỞI ĐÂU MÀ CÓ DANH TỪ SÀI GÒN
- Giải thích từ ngữ: “Sài” (củi), “Gòn” (cây bông gòn/bông gạo).
- Sự lẫn lộn trong lịch sử: Danh từ “Sài Gòn” từng được dùng cho Chợ Lớn, sau mới hiểu là Bến Nghé.
- Nguồn gốc theo từng dân tộc:
- Người Phù Nam: Vùng đất là rừng rậm sình lầy, chưa có thành Sài Gòn. Di tích văn minh Óc-Eo (ÂK EV) được tìm thấy.
- Người Cam Bốt (Khmer): Gọi vùng đất là Prei Kor (rừng gòn/rừng bò) hoặc Prei Nokor (lâm quốc). Người Khmer miền Lục tỉnh phát âm khác biệt. Họ gọi Sài Gòn là Sốc Duồng (xứ Việt).
- Người Tàu: Đến miền Nam từ 1680. Năm 1778, lập thị trấn Đề Ngạn (Tai Ngon/Tin Gan) - nay là Chợ Lớn. Họ cũng dùng Tây Cống (Xi-cóon) để chỉ xóm Việt (chợ Bến Thành). Khi Saigon và Chợ Lớn sát nhập, họ gọi là Tây Đề.
- Ảnh hưởng của Pháp: Người Pháp thấy “Bến Nghé” khó nói, nên dùng “Sài Gòn” (từ tiếng Tàu) để gọi thành phố mới, và “Cholen” thay vì “Chợ Lớn”.
PHẦN THỨ BA: THỜI NGUYỄN ÁNH (1774-1820) VÀ MINH MẠNG (1820-1840)
- Thời Nguyễn Ánh (1774-1820):
- Gia Long (Nguyễn Ánh) bôn tẩu khắp Nam Kỳ, được dân chúng cảm mến (kiêng chữ “cả”).
- Xây thành Gia Định (Quy Thành): Được xây theo kiểu Vauban năm 1790 do Olivier de Puymanuel. Trung tâm thành đặt tại vị trí Nhà thờ Đức Bà ngày nay. Thành bị phá năm 1835.
- Thời Minh Mạng (1820-1840):
- Vua Minh Mạng sai phá bỏ Quy Thành và xây thành mới (1836) nhỏ hơn ở hướng Đông Bắc. Thành này bị Pháp chiếm và phá hủy năm 1859.
- Địa thế Sài Gòn: Vị trí hiểm yếu, thuận lợi cho phòng thủ và giao thương, gần vùng lúa và có nước ngọt.
- Nét ăn ở thời Quan Lớn Thượng (Lê Văn Duyệt):
- Chúa Lê Văn Duyệt giữ chức Tổng trấn Gia Định Thành, nổi tiếng nghiêm minh và trí mưu.
- Các lễ lớn như triều kiến vua, hành binh (xuất binh) diễn ra trọng thể, thể hiện uy quyền trước các nước lân bang.
- Tả quân cũng tổ chức lễ tịch điền bên Thị Nghè, khuyến khích nông nghiệp.
PHẦN THỨ TƯ (a): TRỞ LẠI VẤN ĐỀ TÌM HIỂU THÊM VỀ VỊ TRÍ SÀI GÒN
- Ba vị trí mang tên Sài Gòn: Prei Nokor (Khmer trước 1680), Đề Ngạn (Chợ Lớn của người Tàu từ 1778), Bến Nghé (người Việt từ 1790).
- Cổ Sài Gòn (Prei Nokor): Vùng Đồn Cây Mai (Phú Lâm) đến Chợ Quán, Gò Vấp, Bà Điểm. Đặc điểm là đất gò cao ráo, phù hợp với phong tục người Khmer. Nhiều di tích khảo cổ được tìm thấy.
PHẦN THỨ TƯ (b): TRỞ LẠI VẤN ĐỀ TÌM HIỂU THÊM VỀ VỊ TRÍ SÀI GÒN (tiếp theo)
- Sài Gòn của người Tàu (Đề Ngạn): Chợ Lớn, được lập năm 1778, là trung tâm buôn bán quan trọng do vị trí địa lý thuận lợi (giao điểm các tuyến đường thủy và đất liền). Trước 1914, Sài Gòn và Chợ Lớn là hai khu riêng biệt, cách nhau bởi một khu vực sình lầy.
- Sài Gòn của người Việt (Bến Nghé): Còn gọi là Ngưu Chử hay Tân Bình Giang, kéo dài từ Chợ Quán đến Xưởng Thủy quân (Ba Son). Bao gồm cả các làng như Hòa Mỹ, Tân Khai, Long Điền.
- Phong cảnh và kiến trúc Sài Gòn xưa:
- Đường sá và công trình: Các con kinh, rạch đóng vai trò huyết mạch giao thông. Các công trình như Dinh Thượng thơ, Dinh Phó soái, Nhà thờ Đức Bà, Sở Ngân khố, Bưu điện. Cột cờ Thủ Ngữ, Bồn Kèn (nơi Huỳnh Mẫn Đạt và Tôn Thọ Tường đối thơ).
- Kinh Tàu Hũ: Được đào năm 1819, nối Sài Gòn với các sông ngòi miền Hậu Giang, đóng vai trò quan trọng về kinh tế và quân sự.
- Chợ Bến Thành: Xây dựng năm 1913, thay thế cho một ao sình lầy, là trung tâm đô thị mới.
- Các khu dân cư và tên gọi: Xóm Than, Xóm Củi, Xóm Dầu, Xóm Giá, Xóm Lò Bún, Xóm Rẫy Cải (Chợ Lớn). Các cầu như Cầu Ông Lãnh, Cầu Muối, Cầu Kho. Nhiều địa danh gắn liền với lịch sử và đời sống.
PHẦN THỨ NĂM: CỔ TÍCH CHUNG QUANH SÀI GÒN CHỢ LỚN
- Giá trị cổ tích: Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các di tích lịch sử và văn hóa, cảnh báo về sự mai một do đô thị hóa và thiếu ý thức bảo vệ.
- Lăng mộ nổi bật:
- Lăng Tả quân Lê Văn Duyệt (Chợ Bà Chiểu): Bị phá năm 1835, sau được phục hồi.
- Lăng Phò mã Hậu quân Võ Tánh (Gò Công): Nơi chôn hình nhân sáp.
- Lăng Long Vân hầu Trương Tấn Bửu.
- Lăng Bá Đa Lộc (Cha Cả) (Tân Sơn Nhất): Chôn theo cả nghi lễ Công giáo và phong tục Việt.
- Các lăng mộ khác như Nguyễn Văn Học, Hồ Thị (Thủ Đức), Ông Nhiêu Lộc, họ Trương Minh (Gò Vấp) cho thấy sự đa dạng về kiến trúc và lịch sử.
- Chùa chiền và hội quán:
- Chùa Giác Lâm (Phú Thọ): Chùa cổ nhất (1744), liên quan đến hòa thượng Hải Tịnh.
- Chùa Minh Hương Gia Thạnh (Chợ Lớn): Lập năm 1789, biểu tượng tinh thần yêu nước của di thần Minh mạt.
- Thất Phủ Quan Võ Miếu (Chợ Lớn): Trung tâm phố Sài Gòn của người Tàu xưa, thờ Quan Công, bị xuống cấp do thiếu sự bảo tồn.
- Chùa Bà Thiên Hậu (Chợ Lớn): Một trong những chùa xưa nhất, giàu có và được bảo tồn tốt, thờ Thiên Hậu Thánh Mẫu.
- Các chùa và hội quán của người Hoa khác như Quỳnh Phủ Hội Quán (Hải Nam), Hà Chương Hội Quán (Phước Kiến), Ôn Lăng Hội Quán, Nhị Phủ Hội Quán, Ngọc Hoàng Điện (Minh Sư) với kiến trúc độc đáo và lịch sử thú vị.
- Các chùa Phật giáo Việt Nam khác: Giác Viên Tự, Chùa Gò (Phụng Sơn Tự), Từ Ân Tự, Ấn Quang Tự, Chùa Xá Lợi, v.v.
- Sự phát triển của Thiên Chúa Giáo:
- Giáo khu giám mục Sài Gòn và các cơ sở tôn giáo, giáo dục, y tế được thành lập từ giữa thế kỷ 19. Nhiều nhân vật Công giáo có vai trò quan trọng trong lịch sử. Nhà thờ Đức Bà là một công trình kiến trúc lớn được xây dựng từ năm 1877.
- Đình thờ thần: Nhiều đình làng truyền thống của người Việt, như đình Mỹ Hội, Tân Khai, Chợ Quán, Cầu Kho vẫn còn tồn tại.
PHẦN THỨ SÁU: NHÂN VẬT BẢN XỨ HỒI TÂY MỚI QUA
- Các tầng lớp xã hội và phong cách sống: Bao gồm những người hầu cận quan Tây, thầy thông ngôn,