Thiền: Tự do Đầu tiên và Cuối cùng
Giới thiệu
Osho giới thiệu thiền như tự do đầu tiên và cuối cùng, cánh cửa để mở ra tiềm năng về tình yêu, sáng tạo và sự mở rộng của con người. Thiền không phải là cái gì mới mẻ mà là bản tính của chúng ta. Chúng ta tự làm cho nó khó khăn bằng cách đấu tranh với những gì ta nghĩ đang ngăn cản mình, thay vì đơn thuần thư thái trong bản thể. Osho định nghĩa tự do đích thực là sống ở đây và bây giờ, không bị ràng buộc bởi quá khứ hay tương lai, thoát khỏi sự huyên thuyên không ngừng của tâm trí bằng cách thực hành chứng kiến (quan sát vô tư, vô định kiến).
Về thiền
- Thiền là gì?: Thiền là trạng thái “có đấy, không làm gì cả”, là niềm vui tuyệt đối đến từ sự tồn tại. Nó không thể thực hiện hay thực hành mà chỉ có thể được hiểu. Khi đã biết cách duy trì sự không bị xáo động, ta có thể làm mọi việc mà vẫn giữ được sự định tâm. Thiền là trở thành người quan sát trên ngọn núi, thấy mọi thứ diễn ra mà không là tác nhân.
- Việc nở hoa của thiền: Thiền là sự trưởng thành của toàn bộ cách sống, một sự chuyển hóa cơ bản mang lại:
- Im lặng vĩ đại: Một hiện tượng tích cực, tràn ngập âm nhạc, hương thơm và ánh sáng bên trong, nơi không còn “bạn” nữa.
- Trưởng thành trong nhạy cảm: Kết nối sâu sắc với vạn vật, tạo ra tình bạn với cây cối, chim chóc, núi non, sông ngòi.
- Tình yêu, hương thơm của thiền: Tình yêu phát sinh từ thiền là vô điều kiện, không hướng đến riêng ai, là phẩm chất bao quanh bạn.
- Từ bi: Là “tình yêu cộng với thiền”, khi tình yêu là sự chia sẻ không cầu lợi.
- Kéo dài vui vẻ không vì nguyên cớ gì: Hạnh phúc không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài, tồn tại vĩnh viễn.
- Thông minh: khả năng đáp ứng: Thiền phá hủy rào cản xã hội, giải phóng trí thông minh bẩm sinh, dẫn đến tự do và hồn nhiên.
- Một mình: bản tính của bạn: Đơn độc là một đóa hoa nở trong tim, là niềm vui có được không gian riêng, không phụ thuộc vào ai.
- Cái ta thực sự của bạn: Thiền giúp nhận biết cái ta thật, cái đã là của bạn, không phải cái do xã hội tạo ra.
Khoa học về thiền
- Phương pháp và thiền: Các kỹ thuật thiền là công cụ khoa học giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng, là cây cầu để đạt đến sự hiểu biết và nhận biết tối hậu.
- Kỹ thuật là có ích: Chúng giúp tránh đường vòng, lang thang vô định. Tuy nhiên, kỹ thuật không phải là thiền mà là phương tiện để đạt đến trạng thái chứng kiến.
- Bắt đầu với nỗ lực: Ban đầu cần nỗ lực để vượt qua tâm trí quen làm việc, nhưng mục tiêu cuối cùng là đạt đến trạng thái vô nỗ lực, tự phát.
- Các phương pháp này đều đơn giản: Bản ngã thường bị hấp dẫn bởi những điều khó khăn, nhưng các kỹ thuật thiền lại vô cùng đơn giản, giúp ta đạt được mục tiêu bất cứ lúc nào.
- Trước hết hiểu kỹ thuật: Phải hiểu rõ từng kỹ thuật và không pha trộn chúng, vì mỗi kỹ thuật dựa trên tri thức sâu sắc và thử nghiệm lâu dài.
- Phương pháp đúng sẽ thành công: Nên thử mỗi phương pháp ít nhất ba ngày, nếu phù hợp thì thực hành nghiêm túc trong ba tháng.
- Lúc nào thì bỏ phương pháp: Khi nhận biết đã bùng lên, phải lập tức bỏ phương pháp, như chiếc bè đã đưa ta qua sông.
- Tưởng tượng có thể giúp cho bạn: Tưởng tượng là một lực mạnh mẽ, một tiềm năng bên trong có thể tạo ra thực tại (như yoga nhiệt của Tây Tạng), nhưng mật tông coi đó là sự hòa điệu với cái đã tồn tại.
Gợi ý cho người mới bắt đầu
- Đủ không gian: Dành một giờ mỗi ngày cho thiền trong một không gian yên tĩnh, không bị quấy rầy. Cởi bỏ mọi ràng buộc bên ngoài.
- Một chỗ thuận lợi: Nên tìm nơi thiên nhiên trong lành hoặc một góc riêng trong nhà để thiền. Năng lượng thiền sẽ tích tụ và hỗ trợ bạn.
- Thoải mái: Tư thế ngồi hoặc nằm phải thật thoải mái để quên đi thân thể, tạo nền tảng cho niềm hạnh phúc sâu hơn.
- Bắt đầu với thanh tâm: Không nên bắt đầu bằng việc ngồi yên lặng, vì sẽ chỉ nhận ra sự điên khùng bên trong. Hãy bắt đầu với các hoạt động năng động để “tống khứ” những ức chế ra ngoài (nhảy múa điên cuồng, hò hét, khóc, cười…). Thanh tâm tạo ra sự nhẹ nhõm, hồn nhiên như trẻ thơ, là cơ sở cho thiền định tĩnh lặng sau này.
- Khi tôi đích thân hướng dẫn các trại thiền: Osho kể về việc cho phép người tham gia thể hiện mọi cảm xúc (kêu la, cười, khóc…) để giải tỏa ức chế, ngay cả những hành động “điên rồ” nhất cũng giúp họ nhẹ nhõm và nhận ra sự điên khùng chất chứa bên trong.
Hướng dẫn tới tự do
- Ba điểm căn bản: Thư thái (không tranh đấu với tâm trí), quan sát (không phán xét), và thái độ không phán xét.
- Vui đùa: Thiền nhân thực sự là người vui đùa, cuộc sống là một vở kịch (leela) để tận hưởng.
- Kiên nhẫn: Không vội vã, kiên nhẫn chờ đợi kết quả. Gieo hạt và để Chúa định đoạt.
- Đừng trông đợi kết quả: Thiền là trạng thái không hướng mục tiêu.
- Đánh giá cao vô nhận biết: Thưởng thức cả nhận biết và vô nhận biết, vì vô nhận biết giúp nhận biết tái sinh tươi mới.
- Máy móc có ích nhưng không tạo ra thiền: Các thiết bị công nghệ cao có thể tạo ra trạng thái thư giãn gần giống thiền (sóng não), nhưng không thể tạo ra nhận biết. Nhận biết phải do chính ta tạo ra.
- Bạn không phải là kinh nghiệm của mình: Mọi trải nghiệm bên trong (hạnh phúc, im lặng, hư vô…) đều không phải là “bạn”. “Bạn” là người đang trải nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là khi không còn trải nghiệm nào, chỉ còn lại chủ thể thuần khiết.
- Người quan sát không phải là nhân chứng: Người quan sát là chủ thể phân tách, còn nhân chứng là sự hòa nhập, khi người quan sát và cái được quan sát tan biến vào nhau.
- Thiền là mẹo: Thiền không hoàn toàn là khoa học hay nghệ thuật, nó là một “mẹo” (trick) phải nắm bắt, như học bơi.
Các cách thiền
Osho giới thiệu nhiều kỹ thuật thiền, từ năng động đến tĩnh lặng, phù hợp với tâm lý con người hiện đại:
- Hai phương pháp thức tỉnh mạnh mẽ:
- Thiền Động: thanh tâm và mở hội: Giai đoạn 1 (10 phút): thở nhanh, hỗn độn để tạo năng lượng. Giai đoạn 2 (10 phút): bộc phát cảm xúc (hát, la, khóc, nhảy). Giai đoạn 3 (10 phút): nhảy tại chỗ và hô “Hoo!” để đẩy năng lượng lên trung tâm tình dục. Giai đoạn 4 (15 phút): dừng lại và đông cứng, chứng kiến. Giai đoạn 5 (15 phút): mở hội và tận hưởng.
- Thiền Kundalini: Giai đoạn 1 (15 phút): rung lắc toàn thân. Giai đoạn 2 (15 phút): nhảy múa theo cách mình muốn. Giai đoạn 3 (15 phút): ngồi/đứng tĩnh lặng, chứng kiến. Giai đoạn 4 (15 phút): nằm tĩnh lặng.
- Trị liệu thiền Osho:
- Thiền hoa hồng huyền bí Osho: 3 phần, 21 ngày. Phần 1 (7 ngày): cười 3 giờ/ngày, loại bỏ ức chế. Phần 2 (7 ngày): khóc 3 giờ/ngày, giải tỏa đau khổ dồn nén. Phần 3 (7 ngày): ngồi/nhảy múa tĩnh lặng, chứng kiến.
- Thiền Vô trí (No-Mind): 3 phần. Phần 1 (40 phút): lúng búng (gibberish) để tống khứ rác rưởi tâm trí, đi vào mất trí có ý thức. Phần 2 (40 phút): ngồi tĩnh lặng, chứng kiến. Phần 3: buông bỏ.
- Tái sinh: Trở về tuổi thơ. Giai đoạn 1 (1 giờ): hành xử như trẻ con (nhảy múa, ca hát, la khóc). Giai đoạn 2 (1 giờ): ngồi tĩnh lặng.
- Nhảy múa như một cách thiền:
- Thiền Nataraj: Giai đoạn 1 (40 phút): nhảy múa như bị ma ám. Giai đoạn 2 (20 phút): nằm xuống, im lặng. Giai đoạn 3 (5 phút): nhảy múa trong mở hội.
- Thiền quay tít (Whirling): Quay tít kiểu Sufi, mắt mở, thân thể mềm mại. Khi không thể đứng được nữa thì nằm xuống.
- Mọi thứ đều có thể là cách thiền:
- Chạy, đi và bơi: Biến các hoạt động này thành thiền bằng cách duy trì nhận biết, không để chúng trở thành máy móc.
- Thiền cười: Cười mang năng lượng từ nguồn gốc ra bề mặt, dừng suy nghĩ. Cười 5 phút mỗi sáng.
- Thiền hút thuốc: Biến việc hút thuốc thành một hành động có ý thức, nhận biết từng bước, để nhận ra sự ngu xuẩn của nó.
- Thở - cây cầu tới thiền:
- Vipassana: Nhận biết hành động, thân thể, tâm trí, cảm xúc; nhận biết bụng phồng lên xẹp xuống; nhận biết hơi thở vào ra ở mũi.
- Quan sát lỗ hổng trong hơi thở: Chú ý khoảng dừng giữa hơi thở vào và ra, đó là khoảnh khắc vô thời gian, vô thế giới.
- Quan sát lỗ hổng trong bãi chợ: Thực hành chú ý vào khoảng dừng hơi thở ngay cả trong hoạt động thế giới (ăn, đi, ngủ).
- Làm chủ giấc mơ: Nhận biết hơi thở vô hình (prana) đi vào tim khi chìm vào giấc ngủ, giúp làm chủ giấc mơ và cuối cùng là giấc ngủ sâu.
- Tống khứ mọi thứ: Thở ra sâu hết mức và giữ hơi thở, rồi cho phép cơ thể hít vào và giữ hơi. Giúp làm tĩnh lặng tâm trí.
- Cởi mở trái tim:
- Từ đầu đến tim: Cố gắng không có đầu (quán tưởng bản thân không đầu), để năng lượng dồn xuống tim. Yêu nhiều hơn để tim hoạt động.
- Thiền cầu nguyện: Giơ tay lên trời, cảm nhận năng lượng tuôn chảy, rồi cúi xuống hôn đất. Lặp lại 6 lần để khai thông luân xa, chìm vào giấc ngủ trong trạng thái cầu nguyện.
- Trái tim của an bình: Thư giãn cơ thể, đặc biệt là cơ mặt. Nhắm mắt và cảm nhận vùng giữa hai nách (trung tâm tim) tràn ngập an bình. An bình tự nhiên phát sinh từ tim.
- Định tâm trái tim: Hấp thu các giác quan vào tim. Chạm, nghe, nhìn từ tim. Giúp tim trở thành đóa sen, dẫn đến trung tâm rốn.
- Thiền tim của Atisha: Hít vào mọi đau khổ của thế giới, thở ra mọi hạnh phúc và ân huệ. Bắt đầu với đau khổ của chính mình để chuyển hóa.
- Định tâm bên trong:
- Abdullah: Câu chuyện về nhà huyền môn Sufi luôn chọn niềm vui mỗi sáng.
- Tìm ngọn nguồn thực: Khi niềm vui phát sinh, hãy tập trung vào cảm giác bên trong đó, không phải đối tượng bên ngoài. Mọi cảm xúc đều là sự bộc lộ của cái bên trong.
- Trung tâm cơn xoáy lốc: Trong ham muốn cực độ, đừng bị xáo động. Trở thành người chứng kiến để thấy sự xáo động ở ngoại vi, còn trung tâm vẫn bất động.
- Cảm thấy ‘tôi đây’: Nhận biết sự hiện diện của chính mình trong mọi hành động mà không cần lời nói hay suy nghĩ.
- Tôi là ai?: Tự hỏi “Tôi là ai?” mà không chấp nhận bất kỳ câu trả lời nào từ tâm trí. Dần dần, câu hỏi cũng biến mất, chỉ còn lại sự hiện hữu.
- Tới chính trung tâm của con người:
- Từng thứ đều được cảm nhận qua hiểu biết: Mọi tri thức tiết lộ cái được biết và người biết. Thực hành “tự nhớ” để trở thành nhân chứng, là điểm thứ ba.
- Nhìn vào trong: Nhắm mắt, dừng mọi chuyển động của mắt để nhìn vào bên trong cơ thể và tâm trí, phân tách khỏi chúng.
- Nhìn như một tổng thể: Nhìn vào bất kỳ đối tượng nào như một tổng thể, không phân chia bộ phận hay chất liệu, chỉ nhìn hình dạng. Giúp mắt ngừng chuyển động và ánh nhìn quay vào trong.
- Vòng tròn bên trong: Cảm nhận năng lượng chảy ra ngoài (khi nhìn, tập trung) và quay ngược vào trong (khi quán tưởng ánh sáng vàng). Quán tưởng rằng sự phản chiếu trong gương đang nhìn vào bạn.
- Thiền về ánh sáng:
- Thiền ánh sáng vàng: Sáng sớm, quán tưởng ánh sáng vàng từ đỉnh đầu đi vào cơ thể khi hít vào, và bóng tối từ chân đi ra qua đầu khi thở ra.
- Trung tâm ánh sáng: Khi tỉnh, ngủ, mơ, biết mình là ánh sáng. Quán tưởng ngọn lửa trong tim và cơ thể là hào quang xung quanh.
- Thấy sự hiện diện ê te: Khi cảm thấy cơ thể nhẹ nhàng, có thể bay, nhắm mắt và nhận biết hào quang ánh sáng xanh xung quanh cơ thể vật lý.
- Sự hiện diện trong mờ: Phát triển nhạy cảm bằng cách nhìn nến, nhìn lá cây, v.v. để thấy ánh sáng mờ bao quanh vạn vật.
- Thiền về bóng tối:
- Bóng tối bên trong: Trong đêm mưa không trăng, mở mắt nhìn vào bóng tối bên ngoài để nó đi vào mắt, đồng thời mình đi vào trong nó.
- Mang bóng tối bên trong: Sau khi kinh nghiệm bóng tối bên trong, mang nó theo mình suốt cả ngày. Giúp làm chậm lại mọi hoạt động và mang lại sự thư thái sâu sắc.
- Chuyển năng lượng lên:
- Đi lên của năng lượng sống 1: Quán tưởng bản chất là tia sáng dâng lên từ trung tâm sinh dục qua các trung tâm trên cột sống đến đỉnh đầu (sahasrar).
- Đi lên của năng lượng sống 2: Cảm nhận tia sáng dâng lên như tia chớp, nhảy từ trung tâm này sang trung tâm khác.
- Lắng nghe âm thanh vô âm:
- Thiền Nadabrahma: Kêu “Ohm” (humming) để tạo rung động trong cơ thể, rồi chuyển tay theo vòng tròn để đẩy năng lượng ra/vào. Cuối cùng, tĩnh lặng.
- Aum: Ngân âm “Aum” thật chậm, từ to đến nhỏ dần bên trong, cảm nhận sự rung động lan tỏa. Khi âm thanh đi vào vô thanh, bạn cũng đi vào.
- Devavani: Ngồi và tạo ra những âm thanh vô nghĩa (gibberish) bằng ngôn ngữ không biết để vô thức bộc lộ. Giúp thư giãn tâm trí có ý thức, dẫn đến giấc ngủ sâu.
- Nhạc như cách thiền: Lắng nghe nhạc cụ dây, tìm thấy “âm thanh trung tâm hợp thành” của nó, giúp tâm trí tỉnh thức.
- Trung tâm của âm thanh: Ngồi tĩnh lặng, cảm nhận mọi âm thanh đổ về mình như trung tâm. Hoặc bịt tai để nghe “âm thanh của các âm thanh” (âm bản của âm thanh).
- Bắt đầu và kết thúc của âm thanh: Khi ngân một từ hoặc âm thanh, chú ý vào điểm bắt đầu và điểm kết thúc của nó. Giúp nhận biết rõ hơn.
- Tìm thấy không gian bên trong:
- Đi vào bầu trời trong trẻo: Trong mùa hè, nhìn vào bầu trời trong trẻo vô tận, cảm thấy mình hòa nhập vào sự sáng tỏ đó.
- Bao hàm mọi thứ: Ngồi thiền, bao hàm tất cả trong bản thân (thân thể, tâm trí, hơi thở, suy nghĩ…). Không phân chia, không loại trừ. Mở rộng ý thức để bao hàm cả cây cối, bầu trời…
- Thiền trên máy bay: Trong khi bay, quán tưởng mình trở nên lớn dần, bao trùm cả máy bay, rồi bao trùm cả bầu trời, mây, sao.
- Cảm thấy thiếu mọi thứ: Nhận biết mọi thứ với sự tỉnh táo, không vướng mắc. Quán sát tiếng chim hót, sự thiếu vắng của tiếng chim; mùi hương, sự thiếu vắng của mùi hương.
- Cây tre rỗng: Nghỉ ngơi thoải mái, cảm thấy cơ thể rỗng như cây tre, để năng lượng vũ trụ tuôn chảy vào.
- Đi vào trong cái chết:
- Đi vào trong cái chết: Quán tưởng ngọn lửa bốc lên từ ngón chân, thiêu cháy cơ thể thành tro, còn mình là người quan sát. Giúp tách biệt khỏi thân thể và đạt trạng thái vô ngã.
- Quan sát bằng con mắt thứ ba: Phát huy con mắt thứ ba giữa hai lông mày thông qua chứng kiến, giúp thấy rõ bản chất của hơi thở (prana).
- Thiền Gourishankar: Giai đoạn 1: hít thở sâu; Giai đoạn 2: nhìn nến; Giai đoạn 3: đứng, thả lỏng, để năng lượng tinh tế di chuyển; Giai đoạn 4: nằm tĩnh lặng.
- Thiền Mandala: Giai đoạn 1: chạy tại chỗ; Giai đoạn 2: ngồi nhắm mắt, xoay nhẹ thân trên; Giai đoạn 3: nằm ngửa, mắt mở, đảo mắt nhanh; Giai đoạn 4: nhắm mắt tĩnh lặng.
- Tìm thấy nhân chứng: Tập trung chú ý vào giữa hai lông mày để kích hoạt con mắt thứ ba, giúp tâm trí đi trước suy nghĩ, trở thành nhân chứng.
- Chạm như vật nhẹ: Dùng lòng bàn tay nhẹ nhàng chạm vào mí mắt nhắm. Năng lượng sẽ đi vào trong, cảm giác nhẹ nhàng sẽ lan tỏa, tâm trí trở nên tĩnh lặng.
- Nhìn chỏm mũi: Nhìn vào chỏm mũi bằng cả hai mắt, giúp mắt thẳng hàng với con mắt thứ ba, kích hoạt nó.
- Chỉ ngồi:
- Ngồi thiền: Ngồi yên lặng trong vài giờ mỗi ngày, không làm gì cả. Tâm trí sẽ tìm mọi cách để quấy nhiễu, nhưng nếu kiên trì, nó sẽ trở nên mệt mỏi và im lặng.
- Hướng dẫn: Ngồi đối diện tường, mắt hé mở, lưng thẳng, tay xếp hình ô van. Duy trì nhận biết vô chọn lựa.
- Cái cười của thiền: Câu chuyện về Mahakashyap cười khi Phật im lặng với đóa hoa. “Im lặng bên trong - im lặng sâu sắc… và trên phần ngoại vi là lễ hội và cái cười.”
- Dâng lên trong tình: Bạn tình trong thiền:
- Vòng tròn tình yêu: Tập trung vào vú (đối với phụ nữ) hoặc trung tâm sinh dục (đối với đàn ông), cảm nhận sự dịu dàng hoặc sáng tạo. Khi yêu nhau sâu sắc, hai năng lượng âm dương gặp nhau tạo thành vòng tròn phúc lạc.
- Run rẩy trong dục: Trong khi làm tình, cho phép cơ thể run rẩy, rung động để năng lượng lan tỏa khắp mọi tế bào, tạo ra sự gặp gỡ không chỉ của hai người mà của từng tế bào trong cơ thể.
- Vòng tròn tình đơn độc: Khi đã kinh nghiệm vòng tròn năng lượng với bạn tình, có thể tái tạo cảm giác đó một mình, làm tình với toàn bộ vũ trụ.
Chướng ngại cho thiền
- Hai khó khăn:
- Bản ngã: Do xã hội nuôi dưỡng, là trở ngại lớn nhất. Bản ngã lớn tạo ra tham vọng, nhỏ tạo ra mặc cảm tự ti.
- Tâm trí huyên thuyên: Thường xuyên biến mọi thứ thành lời, tạo ra rào cản. Thiền là sống không lời nói, không ngôn ngữ.
- Phương pháp sai:
- Thiền không phải là tập trung: Tập trung làm tâm thức hẹp lại, tạo căng thẳng. Thiền là thư thái và cởi mở.
- Thiền không phải là nội quan: Nội quan là suy nghĩ về bản thân. Tự nhớ là nhận biết bản thân mà không suy nghĩ.
- Thủ đoạn của tâm trí:
- Đừng bị kinh nghiệm đánh lừa: Mọi kinh nghiệm đều là thủ đoạn của tâm trí. Thiền là chấm dứt mọi kinh nghiệm, là hiểu rõ.
- Tâm trí có thể vào lại đấy: Cảnh giác với việc tâm trí lén lút chen vào khi có khoảnh khắc tĩnh lặng. Chỉ quan sát, không nói lên điều gì.
- Tâm trí có thể lừa dối bạn: Tâm trí có khả năng tạo ảo tưởng để ngăn cản việc tìm kiếm chân lý. Cần cảnh giác, không đồng nhất với ảo tưởng đó.
- Thiền là thẻ tín dụng của bạn: Osho ví thiền như “thẻ tín dụng” giúp ta “chi trả” cho cuộc sống bằng sự nhận biết.
Câu hỏi với thầy
- Chỉ nhân chứng mới có thể nhảy múa: Tâm trí sợ trở thành nhân chứng vì đó là cái chết của nó. Nhưng chỉ khi là nhân chứng, ta mới thực sự hát, nhảy múa, và nếm trải cuộc sống một cách trọn vẹn, không còn là khán giả mà là người tham dự tỉnh táo.
- Ngỗng chưa bao giờ ở trong!: Vấn đề không phải làm sao để con ngỗng ra, mà là nhận ra nó chưa bao giờ ở trong. Tâm trí và những vấn đề của nó cũng vậy.
- Người quan sát trên núi: Không cần cố gắng trở thành “người quan sát trên núi” mà là chấp nhận mình đang ở đâu. Sự chấp nhận hoàn toàn sẽ biến mọi thứ thành thiên đường.
- Chỉ quay 180°: Vấn đề không phải là “chứng kiến có hay không” mà là ai đang chứng kiến sự thay đổi đó. Chỉ cần quay 180 độ lại để thấy bản thể bất biến, liên tục.
- Mọi con đường đều hội nhập trên núi: Tình yêu và nhận biết là hai con đường dẫn đến cùng một đỉnh cao. Ở đỉnh cao, chúng hòa nhập thành một, không còn phân biệt.
- Mở hội tâm thức: Các kỹ thuật thanh tâm giúp tống khứ hỗn độn, dẫn đến sự hài hòa và cân bằng sâu sắc. Tận hưởng sự tĩnh lặng này mà không băn khoăn về những “giai đoạn hỗn độn” (do tâm trí tạo ra).
- Hài hoà với cái không chắc chắn: Việc cảm thấy xa lạ với bản thân, mất định hướng là dấu hiệu tốt khi bản ngã tan biến. Chấp nhận sự không chắc chắn và không an toàn của cuộc sống là cách duy nhất để thực sự sống.
- Đếm khoảnh khắc nhận biết: Không cần mặc cảm khi quên nhận biết. Hãy vui mừng vì đã nhớ ra và tiếp tục thực hành. Nhận biết sẽ tự phát triển và cuối cùng trở thành một trạng thái liên tục.
- Làm mọi thứ thật đơn giản hết sức: Bắt đầu quan sát từ những thứ thô thiển nhất (thân thể) đến tinh tế hơn (ý nghĩ, cảm giác, tâm trạng), cho đến khi người quan sát tự chiếu sáng chính mình. Đừng cố gắng quá mức.
- Chứng kiến tựa như gieo hạt: Chứng kiến là khởi đầu (gieo hạt), vô trí là hoàn thành (nở hoa). Chứng kiến dẫn đến vô trí bằng cách tước đi năng lượng của suy nghĩ, dần dần chúng biến mất và chỉ còn lại khoảng trống vô ý nghĩ.
- Chứng kiến là đủ: Chỉ quan sát, không cần làm gì khác với tâm trí. Quan sát sự hiện diện của nó (như đèn sáng) khiến các suy nghĩ dần biến mất.
Về Osho
Osho là người đã phát hiện ra cánh cửa để sống cuộc đời người trong chiều vô thời gian của hiện tại. Ông đã cống hiến cuộc đời mình để khêu gợi những người khác đi tìm cùng cánh cửa này, để bước ra khỏi thế giới của quá khứ và tương lai và khám phá cho chính bản thân họ thế giới vĩnh hằng.