Lời giới thiệu & Lời nói đầu
Cuốn sách “Tốc độ của Niềm tin” của Stephen M.R. Covey trình bày một luận điểm đột phá: niềm tin là yếu tố kinh tế cốt lõi, không chỉ là một phẩm chất xã hội. Tác giả, dựa trên kinh nghiệm điều hành Covey Leadership Center, chứng minh rằng niềm tin cao sẽ tăng tốc độ thực hiện công việc và giảm chi phí, tạo ra “cổ tức niềm tin”. Ngược lại, niềm tin thấp gây ra “thuế niềm tin”, làm chậm trễ và tăng chi phí. Tiến sĩ Stephen R. Covey (cha của tác giả) trong lời nói đầu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin là gốc rễ của mọi vấn đề, mang tính sâu sắc, thực tế và đem lại hy vọng.
PHẦN I. ĐIỀU LÀM THAY ĐỔI TẤT CẢ
Chương 1. Không gì nhanh bằng tốc độ của niềm tin
- Khủng hoảng niềm tin: Xã hội hiện đại đối mặt với sự suy giảm niềm tin ở mọi cấp độ: xã hội, tổ chức, cá nhân. Điều này dẫn đến sự nghi ngờ, hoài nghi và chi phí khổng lồ.
- Kinh tế học niềm tin: Niềm tin là một tài sản hữu hình, đo lường được. Công thức: (Chiến lược x Thực hiện) x Niềm tin = Kết quả. Khi niềm tin giảm, tốc độ giảm, chi phí tăng (Thuế niềm tin). Khi niềm tin tăng, tốc độ tăng, chi phí giảm (Cổ tức niềm tin).
- Định kiến về niềm tin: Niềm tin không trừu tượng, không chậm chạp, không chỉ dựa vào chính trực, có thể xây dựng và phục hồi. Tin tưởng người khác không phải là rủi ro lớn nhất; không tin ai mới là rủi ro lớn hơn.
Chương 2. Bạn có thể làm được điều này!
- Niềm tin hoạt động như thế nào?: Niềm tin hình thành dựa trên hai yếu tố: Tính cách (chính trực, động cơ) và Năng lực (khả năng, kỹ năng, thành tích). Cả hai đều thiết yếu.
- 5 Làn sóng của Niềm tin: Mô hình sóng gợn, từ trong ra ngoài:
- Làn sóng 1: Niềm tin vào chính mình (Nguyên tắc: Tín nhiệm)
- Làn sóng 2: Niềm tin trong mối quan hệ (Nguyên tắc: Hành vi nhất quán)
- Làn sóng 3: Niềm tin trong tổ chức (Nguyên tắc: Liên kết)
- Làn sóng 4: Niềm tin trên thương trường (Nguyên tắc: Uy tín)
- Làn sóng 5: Niềm tin trong xã hội (Nguyên tắc: Cống hiến)
- Khôi phục niềm tin: Niềm tin đã mất có thể được khôi phục, thậm chí trở nên mạnh mẽ hơn.
PHẦN II. LÀN SÓNG THỨ NHẤT - NIỀM TIN VÀO CHÍNH MÌNH
Chương 3. Bốn yếu tố cốt lõi của sự tín nhiệm
- Để trở thành người đáng tin cậy, cần phát triển 4 yếu tố cốt lõi: Sự chính trực, Ý định, Năng lực và Kết quả.
- Tính cách: Sự chính trực, Ý định.
- Năng lực: Năng lực, Kết quả.
- Cả 4 yếu tố đều cần thiết. Thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng ảnh hưởng đến sự tín nhiệm.
Chương 4. Yếu tố cốt lõi thứ nhất - Sự chính trực
- Chính trực bao gồm trung thực, nhất quán giữa lời nói và hành động (sự đồng nhất), khiêm tốn và lòng dũng cảm.
- Thách thức của đạo đức: Đạo đức thực sự là tự giác, không chỉ tuân thủ quy tắc. “Sự chính trực không cần luật lệ.”
- Nâng cao sự chính trực:
- Đưa ra và thực hiện các cam kết đối với bản thân: Từ những việc nhỏ nhất, xây dựng nền tảng đạo đức.
- Chuẩn mực đạo đức: Sống theo giá trị và nguyên tắc đã định. “Tin vào một giá trị, nhưng lại không sống theo nó, là không trung thực.”
- Tâm hồn rộng mở: Khiêm tốn để thừa nhận có những nguyên tắc chưa biết và dũng cảm áp dụng.
Chương 5. Yếu tố cốt lõi thứ hai - Ý định
- Ý định liên quan đến động cơ và kế hoạch hành động, thể hiện sự quan tâm thực sự đến người khác và mong muốn kết quả “cùng thắng”.
- Động cơ: Xuất phát từ sự quan tâm chân thật đến mọi người, mục đích chung, chất lượng công việc. Giả vờ quan tâm sẽ bị phát hiện và gây tổn hại.
- Kế hoạch hành động: Hướng đến lợi ích chung, công khai, minh bạch, trái ngược với agenda ẩn giấu hoặc chỉ vì lợi ích cá nhân.
- Hành động: Thể hiện sự quan tâm và lợi ích tốt nhất cho người khác, xuất phát từ động cơ và kế hoạch hành động chân chính.
- Nâng tầm ý định:
- Xem xét và tinh chỉnh động cơ của bạn: Tự vấn “5 lý do vì sao” để khám phá động cơ thực sự.
- Nói rõ ý định của bạn: Thông báo động cơ, kế hoạch hành động của bạn một cách rõ ràng và chân thật, đặc biệt khi có nguy cơ bị hiểu lầm.
- Nếp nghĩ rộng rãi: Thực hành tư duy dồi dào, tin rằng có đủ mọi thứ cho tất cả mọi người, thay vì tư duy khan hiếm.
Chương 6. Yếu tố cốt lõi thứ ba - Năng lực
- Năng lực là tài năng, thái độ, kỹ năng, kiến thức và phong cách (TASKS). Nó là phương tiện để tạo ra kết quả.
- Thế giới thay đổi nhanh chóng đòi hỏi phải không ngừng hoàn thiện năng lực.
- Nâng cao năng lực:
- Phát huy thế mạnh của bản thân: Tập trung vào các tài năng bẩm sinh và thế mạnh đã có.
- Nâng cao năng lực chuyên môn: Học tập suốt đời, liên tục cải thiện kỹ năng và kiến thức (Kaizen).
- Định rõ mục tiêu của bạn: Biết rõ mình đang đi về đâu, tạo tầm nhìn và lộ trình rõ ràng.
Chương 7. Yếu tố cốt lõi thứ tư - Kết quả
- Kết quả là thành tích, hiệu quả công việc, hoàn thành đúng cam kết. “Có mũ nhưng chẳng thấy con bò nào” nếu không có kết quả.
- “Kết quả gì” và “Bằng cách nào”: Cách đạt được kết quả quan trọng như chính kết quả. Đạt kết quả bằng cách xây dựng niềm tin sẽ tăng tốc độ và giảm chi phí cho tương lai.
- Nâng cao thành tích:
- Chịu trách nhiệm với kết quả công việc của mình: Tập trung vào kết quả thay vì chỉ hành động. Dám nhận trách nhiệm, không đổ lỗi.
- Kỳ vọng chiến thắng: Niềm tin vào khả năng chiến thắng sẽ tăng khả năng đạt được kết quả. Kỳ vọng tích cực.
- Quyết tâm về đích: Hoàn thành công việc đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng.
PHẦN III. LÀN SÓNG THỨ HAI - NIỀM TIN TRONG MỐI QUAN HỆ
Chương 8. 13 hành vi ứng xử cơ bản
- Hành vi của bạn có ảnh hưởng lớn hơn mọi lời nói. Niềm tin được thiết lập thông qua hành động.
- Tài khoản Niềm tin: Mỗi hành vi xây dựng niềm tin là một khoản gửi vào, hành vi phá vỡ niềm tin là một khoản rút ra. Khoản rút thường lớn hơn khoản gửi.
Chương 9. HÀNH VI THỨ 1: NÓI THẲNG
- Trung thực, thẳng thắn, nói đúng sự thật và để lại ấn tượng đúng. Không che giấu, xuyên tạc.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Kết hợp lòng dũng cảm (Chính trực) với ý định lợi ích chung (Ý định), khả năng giao tiếp (Năng lực) và tập trung xây dựng niềm tin (Kết quả).
Chương 10. HÀNH VI THỨ 2: TÔN TRỌNG NGƯỜI KHÁC
- Thể hiện sự quan tâm chân thành và lịch sự với mọi người, không phân biệt vai trò hay địa vị. Tránh thái độ xem thường hoặc giả tạo.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Xuất phát từ sự khiêm tốn (Chính trực) và quan tâm (Ý định), đồng thời có phong cách giao tiếp phù hợp (Năng lực).
Chương 11. HÀNH VI THỨ 3: HÀNH ĐỘNG MINH BẠCH
- Cởi mở, công khai, không che giấu thông tin hay động cơ. Hành động theo nguyên tắc “điều nhìn thấy được mới có thể tin được”.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Củng cố Chính trực (trung thực, can đảm), Ý định (công khai), Năng lực (khả năng gây niềm tin) và Kết quả (hiểu hậu quả).
Chương 12. HÀNH VI THỨ 4: SỬA CHỮA SAI LẦM
- Nhanh chóng nhận lỗi, xin lỗi chân thành, bồi thường tổn thất và hành động vượt trên kỳ vọng để khôi phục niềm tin.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Đòi hỏi sự khiêm tốn, chính trực (Chính trực), quan tâm (Ý định), và hiểu rõ hậu quả (Kết quả).
Chương 13. HÀNH VI THỨ 5: THỂ HIỆN SỰ TRUNG THÀNH
- Ghi nhận công lao xứng đáng của người khác và nói về họ như khi họ có mặt. Tránh nói xấu sau lưng hay cướp công.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Xuất phát từ Chính trực (nhất quán), Ý định (bao dung), Năng lực (thấu cảm) và Kết quả (hiểu tác động).
Chương 14. HÀNH VI THỨ 6: TẠO RA THÀNH QUẢ
- Đem lại kết quả đã cam kết, đúng hạn và trong ngân sách. “Nói ít làm nhiều”.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Đòi hỏi sự chính trực (trung thực), năng lực (kỹ năng), và kết quả (cam kết thực hiện).
Chương 15. HÀNH VI THỨ 7: CẦU TIẾN BỘ
- Không ngừng học hỏi, cải thiện, và đổi mới (Kaizen). Sẵn sàng mạo hiểm và rút kinh nghiệm từ sai lầm.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Liên quan đến Chính trực (khiêm tốn), Ý định (phục vụ), Năng lực (học hỏi) và Kết quả (hiệu quả).
Chương 16. HÀNH VI THỨ 8: ĐỐI MẶT VỚI THỰC TẾ
- Trực tiếp đối diện với những vấn đề khó khăn, chia sẻ thông tin xấu hay tốt, không né tránh sự thật.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Cần lòng dũng cảm (Chính trực), ý định tốt (Ý định), năng lực (khả năng giao tiếp) và hiểu kết quả (Kết quả).
Chương 17. HÀNH VI THỨ 9: XÁC ĐỊNH RÕ CÁC KỲ VỌNG
- Làm rõ vai trò, mục tiêu, và thời hạn ngay từ đầu để mọi người có sự hiểu biết chung.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Dựa trên Chính trực (minh bạch), Ý định (vì lợi ích chung), Năng lực (thiết lập mục tiêu) và Kết quả (hiểu tác động).
Chương 18. HÀNH VI THỨ 10: NHẬN TRÁCH NHIỆM
- Tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình và buộc người khác cũng phải chịu trách nhiệm.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Cần Chính trực (dũng cảm), Ý định (công bằng), Năng lực (truyền động lực) và Kết quả (kiên định).
Chương 19. HÀNH VI THỨ 11: LẮNG NGHE TRƯỚC TIÊN
- Tìm cách hiểu suy nghĩ, cảm xúc và quan điểm của người khác trước khi đưa ra ý kiến hay giải pháp.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Đòi hỏi Chính trực (khiêm tốn), Ý định (tôn trọng), Năng lực (thấu hiểu) và Kết quả (hiệu quả).
Chương 20. HÀNH VI THỨ 12: GIỮ CAM KẾT
- Nói gì làm nấy. Là hành vi “chủ đạo” trong việc xây dựng niềm tin, kết hợp Chính trực (trung thực) và Năng lực (thực hiện).
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Cần Chính trực (kiên định), Ý định (trách nhiệm), Năng lực (khả năng) và Kết quả (uy tín).
Chương 21. HÀNH VI THỨ 13: TIN VÀO NGƯỜI KHÁC
- Chủ động và khôn ngoan trao gửi niềm tin cho người khác. Đây là hành vi lãnh đạo quan trọng nhất, tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự hợp tác và cống hiến.
- Bí quyết xây dựng niềm tin: Cần tất cả 4 yếu tố cốt lõi: Chính trực, Ý định, Năng lực và Kết quả, kết hợp với “Niềm tin sáng suốt”.
Chương 22. LẬP KẾ HOẠCH HÀNH ĐỘNG
- Áp dụng các Hành vi xây dựng niềm tin vào các mối quan hệ cụ thể để tạo ra sự khác biệt tích cực.
PHẦN IV. LÀN SÓNG THỨ BA, THỨ TƯ, THỨ NĂM - NIỀM TIN TRONG CỘNG ĐỒNG
Chương 23. LÀN SÓNG THỨ BA - NIỀM TIN TRONG TỔ CHỨC
- Nguyên tắc: Liên kết: Xây dựng niềm tin nội bộ bằng cách liên kết cấu trúc, hệ thống và biểu tượng của tổ chức với các nguyên tắc niềm tin.
- 7 loại thuế của tổ chức có độ tin cậy thấp: Dư thừa, tệ quan liêu, bè phái nội bộ, thiếu nhiệt tình, nhân viên rời bỏ, khách hàng rời bỏ, gian lận. Những khoản thuế này làm giảm tốc độ và tăng chi phí.
- 7 loại cổ tức của tổ chức có độ tin cậy cao: Tăng giá trị, kích thích tăng trưởng, đẩy mạnh đổi mới, tăng cường hợp tác, thắt chặt quan hệ đối tác, thực thi chiến lược hiệu quả, nâng cao lòng trung thành. Những cổ tức này tăng tốc độ và giảm chi phí, tăng giá trị.
- Gia đình cũng là một tổ chức và áp dụng các nguyên tắc tương tự.
Chương 24. LÀN SÓNG THỨ TƯ - NIỀM TIN TRÊN THƯƠNG TRƯỜNG
- Nguyên tắc: Danh tiếng: Xây dựng niềm tin với các bên liên quan bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư) thông qua thương hiệu và danh tiếng của tổ chức.
- Thương hiệu chính là “niềm tin được tiền tệ hóa”, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chi phí giao dịch.
- Danh tiếng quan trọng ở mọi cấp độ: công ty, trường học, chính phủ, thậm chí cá nhân.
- Xây dựng thương hiệu: Áp dụng 4 yếu tố cốt lõi và 13 hành vi ở cấp độ tổ chức và thị trường để tạo ra sự tín nhiệm và niềm tin.
Chương 25. LÀN SÓNG THỨ NĂM - NIỀM TIN TRONG XÃ HỘI
- Nguyên tắc: Cống hiến: Xây dựng niềm tin trong xã hội bằng cách tạo ra giá trị, có trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility) và trở thành công dân toàn cầu gương mẫu.
- “Đạo đức có chủ ý” là nền tảng cho kinh tế thịnh vượng. Niềm tin là yếu tố then chốt cho một xã hội cởi mở, đổi mới.
- Trách nhiệm xã hội không chỉ là hoạt động từ thiện mà là một phần không thể thiếu của hoạt động kinh doanh (“chủ nghĩa tư bản có ý thức”).
- Công dân toàn cầu: Là sự lựa chọn cá nhân, ảnh hưởng đến gia đình, tổ chức và cuối cùng là thế giới.
PHẦN V. KHƠI DẬY NIỀM TIN
Chương 26. TRAO GỬI “NIỀM TIN SÁNG SUỐT”
- “Niềm tin sáng suốt” là sự cân bằng giữa khuynh hướng tin cậy (vấn đề tình cảm, bản năng) và khả năng phân tích (vấn đề lý trí, đánh giá rủi ro).
- 4 vùng niềm tin:
- Vùng 1 (Khuynh hướng tin cậy cao, Khả năng phân tích thấp): Niềm tin mù quáng (rủi ro cao).
- Vùng 2 (Khuynh hướng tin cậy cao, Khả năng phân tích cao): Niềm tin sáng suốt (rủi ro thấp nhất, lợi ích cao nhất).
- Vùng 3 (Khuynh hướng tin cậy thấp, Khả năng phân tích thấp): Không tin tưởng (thất bại).
- Vùng 4 (Khuynh hướng tin cậy thấp, Khả năng phân tích cao): Thiếu niềm tin (rủi ro cao nhất, chi phí cao nhất).
- Kiểm soát rủi ro: Niềm tin sáng suốt không có nghĩa là tin tất cả, mà là tin có điều kiện và có trách nhiệm.
- Nhiều nhà quản lý đáng tin cậy không trở thành lãnh đạo vì không biết cách trao gửi niềm tin sáng suốt.
Chương 27. KHÔI PHỤC NIỀM TIN ĐÃ MẤT
- Niềm tin có thể được khôi phục, thậm chí mạnh mẽ hơn trước, mặc dù điều đó khó khăn và đòi hỏi thời gian.
- Khôi phục niềm tin ở mọi cấp độ: Từ cá nhân, mối quan hệ, tổ chức, thị trường đến xã hội. Quá trình này đòi hỏi áp dụng 4 yếu tố cốt lõi và 13 hành vi.
- Khi bạn đánh mất niềm tin của người khác: Cần làm tăng uy tín cá nhân và cư xử theo hướng tạo niềm tin (Chính trực, Ý định, Năng lực, Kết quả).
- Khi người khác làm mất niềm tin của bạn: Không phán xét vội vàng, tha thứ (khác với tin cậy) để giải thoát bản thân, sau đó quyết định mức độ tin cậy dựa trên “niềm tin sáng suốt”.
Chương 28. KHUYNH HƯỚNG TIN CẬY
- Chúng ta có thể duy trì hoặc khôi phục khuynh hướng tin cậy của mình bằng cách thực hành tha thứ và cân bằng giữa khuynh hướng tin cậy và khả năng phân tích.
- Truyền cảm hứng niềm tin: Trao gửi niềm tin sẽ khai thác những điều tốt đẹp nhất ở con người, thúc đẩy sự sáng tạo, năng lực và hạnh phúc.
- Đa số mọi người phản ứng tích cực khi được tin cậy. Niềm tin tạo ra tốc độ và giảm chi phí, mang lại giá trị cho mọi khía cạnh cuộc sống.