Chương I: Madagascar - Ước mơ từ ngày nhỏ
Chương này mở đầu với những khó khăn và sự nghi ngờ của tác giả Trang Nguyễn khi bắt đầu chuyến đi thực địa đầu tiên ở Madagascar, bỏ lỡ cả buổi hòa nhạc cuối cùng của Westlife. Cô chuẩn bị kỹ lưỡng về y tế và nhận được tài trợ từ các tổ chức lớn. Ký ức về cây baobab và vượn cáo đã hun đúc ước mơ từ thuở nhỏ, nay thành hiện thực.
Madagascar được giới thiệu là một điểm nóng đa dạng sinh học nhưng đối mặt với nghèo đói và phá rừng nghiêm trọng. Tác giả đến thủ đô Antananarivo, gặp gỡ trợ lý Murielle nhưng gặp nhiều trục trặc về giấy tờ và thái độ làm việc thiếu chuyên nghiệp của đối tác địa phương. Tại Fort Dauphin, cô làm việc với QMM (Rio Tinto) và một nhóm các nhà bảo tồn quốc tế, đồng thời đối mặt với vấn đề hành xử của trợ lý Murielle (đòi hỏi lương cao, thiếu hợp tác, bỏ việc).
Trải nghiệm đầu tiên ở rừng Sainte Luce cùng người dẫn đường Kadoffa đầy thử thách nhưng cũng thú vị khi quan sát vượn cáo và các loài hoang dã. Tác giả phải đối mặt với những định kiến, khó khăn khi làm việc độc lập và giải quyết hiểu lầm với cộng đồng địa phương về bảo tồn. Cuốn sách cũng kể về việc nhận trợ lý mới Raul với nhiều vấn đề tương tự như Murielle về thiếu kinh nghiệm và động lực. Các chuyến đi thực địa gian nan, môi trường sống bị tàn phá và những bài học về sự cân bằng giữa bảo tồn và sinh kế của người dân được thể hiện rõ nét, đặc biệt qua sự kiện con trai ông Andy bị sốt rét do tin đồn sai lệch về QMM. Tác giả cũng tự mình vượt qua khó khăn về ngôn ngữ và sự cô đơn, dần trưởng thành hơn. Chuyến đi kết thúc đột ngột vì bạo loạn chính trị khiến cô bị mắc kẹt và phải rời Madagascar.
Chương II: Việt Nam
Chương này lý giải tại sao tác giả, một người Việt, lại chọn làm bảo tồn ở nước ngoài và giới thiệu đa dạng các hướng đi trong ngành bảo tồn (nghiên cứu thực địa, giáo dục, luật pháp, thú y). Tác giả quay về Việt Nam thực hiện dự án khảo sát báo gấm ở Ngọc Linh, Kon Tum cùng WildCRU và FFI. Cô nhận thấy Việt Nam thay đổi nhanh chóng nhưng cũng đối mặt với ô nhiễm, phá rừng và nhu cầu sản phẩm từ động vật hoang dã cao.
Những trải nghiệm tại Kon Tum đầy thách thức, từ việc lắp đặt bẫy ảnh đến an toàn cá nhân (bị quấy rối, phá hoại trạm kiểm lâm) và xung đột về quan điểm với nhân viên địa phương (săn bắt động vật, đổ rác trong rừng). Tác giả cũng chia sẻ những câu chuyện về tai nạn với vắt và quan sát chà vá chân xám quý hiếm.
Một phần quan trọng của chương là về hành trình học tiếng Anh của tác giả và ý nghĩa của sự động viên, tin tưởng từ những người thầy. Cô phản đối khái niệm “học sinh giỏi toàn diện” và khẳng định tầm quan trọng của đam mê cá nhân. Chương cũng đề cập đến định kiến giới trong ngành bảo tồn, nơi phụ nữ thường bị coi thường và đánh giá thấp. Cô khẳng định thiên nhiên không phân biệt đối xử và kêu gọi tôn trọng vẻ đẹp đa dạng của con người.
Chương III: Nghiêng mình nhưng không gãy đổ
Chương này bắt đầu với sự kiện bước ngoặt lớn trong cuộc đời tác giả: phát hiện ung thư đường ruột sau ca phẫu thuật ruột thừa ở Anh. Cô phải đối mặt với nỗi sợ hãi, hoang mang nhưng vẫn kiên cường tiếp tục việc học tại Đại học Cambridge.
Trong thời gian này, cô tham dự lễ kỷ niệm 110 năm của FFI và gặp gỡ thần tượng Sir David Attenborough, tuy nhiên lại ngất xỉu tại sự kiện. Sau đó, cô nhận được chẩn đoán chính thức về ung thư. Được sự động viên và hỗ trợ từ bạn bè, giảng viên, cô vẫn nỗ lực và quyết định thay đổi hướng nghiên cứu của luận văn tiến sĩ, tập trung vào phòng chống nạn săn trộm và buôn bán sản phẩm từ động vật hoang dã để nâng cao nhận thức cộng đồng.
Tác giả tham gia chiến dịch Rhino Art ở Việt Nam, đưa các em học sinh sang Nam Phi tham dự hội nghị. Tại đây, cô được tiếp xúc với văn hóa Zulu, thăm khu bảo tồn Hluhluwe-iMofolozi và trạm cứu hộ tê giác con mồ côi Thula Thula. Cô cũng chứng kiến buổi diễn tập của đội phòng chống săn trộm với chó nghiệp vụ và trực thăng. Tuy nhiên, cô lại phải đối mặt với thái độ thiếu hợp tác của một số cán bộ đi cùng đoàn Việt Nam và giải quyết mâu thuẫn để bảo vệ quyền lợi của học sinh. Chương kết thúc với niềm tự hào về sự thay đổi nhận thức của các em học sinh Việt Nam về bảo tồn tê giác.
Chương IV: Voi ơi… Tê giác ơi… Xin lỗi
Chương này tập trung vào hiểm họa săn trộm tại châu Phi, đặc biệt là vào những đêm trăng sáng (huyết nguyệt). Tác giả đến khu bảo tồn Ol Pejeta ở Kenya để nghiên cứu về nạn thảm sát voi và tê giác. Cô chứng kiến hậu quả của hạn hán và cuộc sống khắc nghiệt của người dân Maasai. Những câu chuyện cảm động về tinh tinh Poco và Max bị tra tấn, và chú tê giác mồ côi Boka bị săn trộm lần thứ hai, cho thấy sự tàn bạo và ảnh hưởng tâm lý sâu sắc lên động vật.
Ol Pejeta là nơi duy nhất trên Trái đất từng chăm sóc tê giác trắng Bắc Phi - một loài đang đứng trước bờ vực tuyệt chủng. Tác giả phân tích tác động lâu dài của nạn săn trộm lên quần thể động vật (mất bản năng sinh tồn, tri thức truyền từ thế hệ trước). Chương cũng đề cập đến xung đột giữa con người và động vật hoang dã do cạnh tranh môi trường sống và giới thiệu phát minh “đèn sư tử” của cậu bé Richard Turere giúp bảo vệ gia súc.
Nỗi đau về cái chết của Satao - chú voi biểu tượng của Kenya - được kể lại chi tiết, phơi bày sự tàn độc của những kẻ săn trộm và lòng tham con người. Tác giả phân tích động cơ đằng sau nạn săn trộm (nghèo đói, băng đảng tội phạm, khủng bố) và sự bất lực của luật pháp. Cô nhấn mạnh rằng việc chống săn trộm không chỉ là bảo vệ động vật mà còn là bảo vệ con người. Trong khoảnh khắc đối mặt với nỗi đau cá nhân (sức khỏe bà ngoại, bệnh tật), tác giả tìm thấy sự an ủi và bài học về tình cảm gia đình từ đàn voi.
Chương V: Tận cùng của cuối cùng
Chương cuối cùng bắt đầu bằng nỗi đau về sự tuyệt chủng của tê giác một sừng ở Việt Nam năm 2010, như một lời cảnh tỉnh về thất bại trong bảo tồn. Tác giả đưa ra quyết định lớn: chuyển từ nghiên cứu hàn lâm sang ứng dụng bảo tồn trực tiếp, chấp nhận công việc ở FFI Campuchia để điều tra buôn bán trái phép ngà voi và các loài khác. Cô khám phá thị trường chợ đen ở Campuchia và Việt Nam, nơi các sản phẩm từ động vật hoang dã được buôn bán công khai, thậm chí trực tuyến.
Một buổi hẹn hò bất ngờ với Brian (người yêu sau này) đã trở thành cơ hội để tác giả trút bầu tâm sự về những góc tối của ngành. Cô phê phán thói quen cho động vật hoang dã ăn của du khách và các cơ sở du lịch lạm dụng động vật (như Chùa Hổ ở Thái Lan), nhấn mạnh sự cần thiết của tình yêu đi kèm với sự tôn trọng. Brian cũng chia sẻ câu chuyện đau lòng về chú gấu Pola bị nuôi nhốt và chết do thiếu kiến thức sinh tồn, củng cố quyết tâm của họ.
Dự án khảo sát trại nuôi gấu lấy mật ở Việt Nam phơi bày thực trạng tàn khốc: gấu bị nuôi trong chuồng chật hẹp, chịu đựng đau đớn thể xác và tâm lý (hành vi bất thường). Tác giả nhấn mạnh mật gấu không có tác dụng y học đặc biệt và việc sử dụng nó gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả động vật và con người, bao gồm cả nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm từ động vật (Zoonotic diseases) như Ebola, SARS, HIV/AIDS, Zika, Nipah.
Chương kết thúc với vụ tấn công tàn bạo vào trại mồ côi tê giác Thula Thula năm 2017, khiến hai tê giác con bị giết và nhân viên bị bạo hành, buộc trung tâm phải đóng cửa. Sự kiện này là minh chứng cho sự leo thang của cái ác. Trong bối cảnh đó, Brian cầu hôn tác giả bằng một chiếc nhẫn tự đan từ vật liệu bền vững, biểu tượng cho tình yêu và cam kết chống lại khai thác “vàng bẩn” và kim cương “máu”. Tác giả trở lại Nam Phi để hoàn thành luận văn, khẳng định niềm tin vào công việc bảo tồn và hy vọng vào thế hệ trẻ, kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ thiên nhiên bằng những hành động nhỏ bé.
Niềm hy vọng
Phần này tổng kết lại những chiêm nghiệm của tác giả về niềm hy vọng trong công việc bảo tồn. Cô thừa nhận những khó khăn, tuyệt vọng nhưng vẫn giữ vững niềm tin vào sự thay đổi. Tác giả kể về hành trình viết sách, từ những bài blog cá nhân đến một tác phẩm truyền cảm hứng, với mong muốn nâng cao nhận thức cộng đồng. Cô kêu gọi mọi người, đặc biệt là giới trẻ, hãy theo đuổi ước mơ của mình và thực hiện những hành động nhỏ bé nhưng ý nghĩa để bảo vệ Trái đất, như hạn chế rác thải nhựa, tiết kiệm nhiên liệu. Niềm hy vọng cho thiên nhiên hoang dã phụ thuộc vào hành động chung của tất cả mọi người.