Giới thiệu Thiền Quán Hơi Thở
Trong kinh tạng, Đức Phật đã truyền dạy mười sáu bước thiền quán hơi thở là những hướng dẫn hành thiền chi tiết nhất. Hơi thở được Ngài khuyến khích hành trì nhiều nhất vì nó vừa là nơi để tâm lắng xuống đạt định tĩnh, vừa là đối tượng để tâm phân tích. Khi tâm duy trì chánh niệm và tỉnh giác với hơi thở, tất cả tuệ giác cần thiết cho sự Giác Ngộ có thể phát khởi.
Ở các giai đoạn đầu, trọng tâm của quán hơi thở là tự thân hơi thở, dùng nó để dẫn dụ tâm trở về giây phút hiện tại. Trong các giai đoạn sau, trọng tâm chuyển sang tâm khi nó liên hệ với hơi thở.
Các Bước Đầu Tiên: Nhận Biết Hơi Thở và Toàn Thân
- Bước 1 và 2: Người hành thiền chỉ cần chú ý đến sự thở dài và thở ngắn, cảm nhận rõ ràng trạng thái của chúng.
- Bước 3: Bắt đầu có yếu tố ý muốn, ý định. Tập luyện để nhận biết (giác quán) toàn thân trong khi thở vào và thở ra.
Đức Phật không dùng hình ảnh tập trung vào một điểm mà luôn dùng hình ảnh của sự nhận biết khắp toàn thân. Ví dụ, Ngài ví cảm giác hỷ lạc do hơi thở mang lại lan tỏa khắp thân như nước hòa vào bột, hay mạch nước mát tuôn trào làm đầy hồ. Mục tiêu là có một sự nhận biết toàn diện 360 độ, giúp xóa đi các điểm mù trong tâm, hay còn gọi là “kayagatasati” – niệm nhúng sâu vào thân, thân được bảo hòa bởi tâm (giác tỉnh).
Sau khi làm quen với hơi thở, cần duy trì sự nhận biết toàn diện này, không di chuyển hay co rút sự chú ý, dần dần nó sẽ trở nên tự nhiên hơn.
Tiến Trình An Định Tâm (Samadhi)
Khi tâm lắng lại, năng lượng bồn chồn tan biến. Thân dần bớt cần oxygen, hơi thở trở nên vi tế và thậm chí có thể ngưng đọng hoàn toàn. Ở điểm này, hơi thở và tâm thức hòa tan vào nhau, khó mà vạch được lằn ranh. Cần để cảm giác hợp nhất này trở nên vững chãi.
Việc suy nghĩ kéo theo sự căng thẳng nơi thân và tiêu hao năng lượng. Khi định tâm, chúng ta suy nghĩ theo cách khác – chỉ nghĩ đến giây phút hiện tại, không tạo ra cảnh giới quá khứ hay tương lai, giúp thân thể ít bị áp lực hơn. Việc giữ tâm giác tri càng rộng càng tốt giúp cắm rễ vào hiện tại, từ đỉnh đầu đến ngón chân, tránh để tâm vuột theo các ý nghĩ về quá khứ và tương lai. Nhu cầu suy nghĩ sẽ giảm dần.
Khi các tư tưởng ít xen vào, cảm giác sung mãn (hỷ) và khinh khoái (lạc) lớn dần khắp toàn thân. Cần để cảm giác thỏa mãn này lan tỏa nhưng vẫn duy trì tập trung vào năng lượng hơi thở. Cuối cùng, thân và tâm sẽ đầy đủ hỷ, lạc và có thể lắng nghỉ. Nếu hỷ quá mạnh, hãy làm cho sự giác quán hơi thở tinh tế hơn để đạt mức độ thoải mái hoàn toàn, khi đó lạc cũng lắng xuống, để lại sự an tĩnh hoàn toàn.
Phát Triển Tuệ Giác (Vipassana)
Sau khi đã an trú trong sự an tịnh, người hành thiền có thể bắt đầu tìm xem đâu là lằn phân chia giữa tâm thức và hơi thở. Hơi thở càng lúc càng vi tế cho đến lúc ngưng đọng. Khi mọi thứ vững yên, tâm thức (sự giác tri) và đối tượng của tâm thức tự động tách bạch ra, giống như hóa chất kết tủa lắng yên. Lúc này, có thể trực tiếp uốn nắn các chi phần của tâm – thọ và tưởng – đang định hình tâm thức, quan sát sự vận hành của chúng.
Giống như vặn radio bắt đúng tần số để nghe âm thanh vi tế, khi bắt đúng tần số của tâm, có thể thấy được những điểm vi tế nơi thọ, tưởng và các tác động của chúng lên tâm thức. Khi thọ, tưởng lắng xuống, chỉ có tự thân tâm thức (giác tri) mà thôi. Để vượt qua các “lên xuống” của tâm, Đức Phật khuyên tác động lên chúng: làm cho tâm hoan hỷ, kiên định, và thả cho tâm được giải thoát tự do. Qua đó, người hành thiền nhận biết được loại định mà tâm thức cần, cách điều chỉnh để tâm vững chãi, hân hoan hơn, và những gì cần buông bỏ để chuyển từ bậc định yếu hơn sang bậc định mạnh hơn (ví dụ: buông xả tầm và tứ trong sơ thiền).
Minh Sát và Giải Thoát
Tiến trình này dẫn đến các giai đoạn thiền quán hơi thở đi kèm với cái nhìn sáng suốt vào bên trong (tuệ quán, minh sát). Trước hết là cái nhìn sáng suốt vào tính chất vô thường nơi hơi thở và quan trọng hơn là nơi tâm. Thấy rõ ngay cả các bậc định vững chãi, khinh khoái cũng do ý chí tạo nên, có sự mong cầu, thủ trước, và là một gánh nặng. Sự minh sát này nhắm vào cách chúng ta tạo tác ra các kinh nghiệm hơn là cách chúng ta tiêu thụ chúng.
Câu hỏi “Liệu có đáng không? Có nặng nề mệt mỏi quá hay không?” sẽ đặt ra. Nhận ra rằng yếu tố dục cầu, tư niệm là một gánh nặng không thể chối cãi. Đây là lúc phát sinh phẩm chất “nibbida” (vỡ mộng, ly tham, chán chê) – cảm giác bị bẫy lừa bởi tiến trình này, muốn tìm đường đi ra.
Do đó, người hành thiền tập trung vào sự buông bỏ: trước hết là ly tham, kế đến là chuyên chú nơi sự dừng lại, và cuối cùng là buông xả hoàn toàn. Điều này có nghĩa là buông bỏ mọi loại tác hành, mọi loại ý chí (tư niệm) của kẻ tạo tác, kẻ tiêu thụ, kẻ quán sát, kể cả các tưởng và các ý hành góp phần làm nên con đường (đạo). Khi các yếu tố làm nên con đường đã hoàn thành nhiệm vụ, chúng ta có thể buông chúng xuống.
Sự tiến bộ trên đường tu đến từ việc an trú ngay đây và nhận biết rõ ràng sâu sắc những gì đang xảy ra. Chúng ta phát triển sự tỉnh giác phổ quát hơn, không chỉ bao quát khắp thân mà còn khắp tâm, nhìn xuyên qua các điểm mù. Chúng ta nhận ra mình đã tạo ra các kinh nghiệm chứ không chỉ tiêu thụ chúng một cách lãng quên. Buông bỏ không chỉ các thọ, tưởng khi chúng đến và đi, mà còn hành động tạo tác ra các thứ ấy – vì hành động tạo tác này tràn lan khắp mọi kinh nghiệm của chúng ta.
Cảm giác ngột ngạt này thôi thúc chúng ta buông bỏ việc chế tác, kiến tạo. Sự buông bỏ thật sự mở ra một bình diện khác: cái không do duyên hợp mà thành, cái không do chế tác, chỗ không có sinh cũng không có diệt. Bình diện ấy được tiếp xúc ngay tại đây, cho dù lúc ấy không có ý niệm hơi thở, thân, hay tâm với tư cách một tác nhân. Đức Phật chỉ dùng ngôn ngữ ví dụ về tự do để diễn tả bình diện ấy, và Giáo pháp của Ngài vạch ra rất cặn kẽ các bước để đạt đến đó, khuyến khích chúng ta tự mình chứng nghiệm.